Chiến sự tại Iran có thể định hình lại cục diện năng lượng toàn cầu
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ tại Trung Đông đang thúc đẩy các quốc gia cân nhắc đầu tư mạnh hơn vào năng lượng gió, năng lượng mặt trời và các nguồn năng lượng tái tạo khác. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt nguồn cung cũng có thể khiến nhiều nước gia tăng sử dụng than đá - một loại nhiên liệu hóa thạch giá rẻ nhưng gây ô nhiễm cao.
Cuộc chiến tại Iran đang làm gián đoạn nguồn cung dầu khí và đẩy giá năng lượng tăng vọt trên toàn cầu. Với nhiều nhà môi trường, đây là lý do mạnh mẽ để các quốc gia giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng sạch hơn như gió và mặt trời.

Ảnh minh họa: Reuters
Một số quốc gia tại châu Âu và châu Á có thể đẩy nhanh việc lắp đặt tua-bin gió, tấm pin mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng nhằm giảm thiểu tác động từ biến động giá khí đốt - tương tự như sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự đặc biệt nhằm vào Ukraine năm 2022. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao, xe điện có thể trở thành lựa chọn phù hợp kinh tế hơn đối với một số người tiêu dùng.
“Biến động mới nhất này một lần nữa cho thấy sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch khiến các nền kinh tế, doanh nghiệp và người dân dễ bị tổn thương trước mỗi cuộc xung đột", ông Simon Stiell, một nhà lãnh đạo về khí hậu của Liên Hợp Quốc, nhận định. Theo ông, đầu tư vào năng lượng tái tạo là “con đường rõ ràng nhắm đảm bảo an ninh năng lượng".
Tuy nhiên, trong bối cảnh hỗn loạn buộc các quốc gia phải xem xét lại chính sách năng lượng, một số nước có thể lựa chọn tăng cường sử dụng than đá hoặc mở rộng nhập khẩu khí tự nhiên từ Mỹ. Ngoài ra, theo các nhà phân tích, nếu xung đột Iran khiến lãi suất toàn cầu tăng, chi phí đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo cũng sẽ trở nên đắt đỏ hơn. Về phía Mỹ, chính quyền Tổng thống Donald Trump đang thúc đẩy các quốc gia sử dụng nhiều dầu khí hơn, đồng thời định vị Mỹ như một nhà cung cấp nhiên liệu hóa thạch ổn định trong bối cảnh địa chính trị nhiều rủi ro.
“Cuộc chiến khiến mọi người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của an ninh năng lượng. Nhưng từ đó, các quốc gia lại đưa ra những phản ứng rất khác nhau”, ông David Victor, Giáo sư chính sách công tại Đại học California, San Diego nhận định.
Cuộc đua giành năng lượng
Giao tranh tại Trung Đông đã bộc lộ rõ những điểm yếu của thị trường năng lượng toàn cầu. Khoảng 20% lượng dầu thế giới và phần lớn khí tự nhiên được vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải hẹp ngoài khơi phía Nam Iran. Kể từ khi xung đột nổ ra, Iran đã tấn công các tàu chở dầu tại khu vực này, khiến hoạt động vận tải đình trệ nghiêm trọng và làm gián đoạn nguồn cung năng lượng thiết yếu. Giá dầu quốc tế tăng rất mạnh trước khi hạ nhiệt phần nào trong những ngày gần đây.

Tác động của việc giá dầu tăng đã lan rộng trên thế giới. Qatar - quốc gia cung cấp khoảng 1/5 nguồn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu đã ngừng sản xuất khí đốt, kéo theo giá cả tăng vọt và tình trạng đóng cửa nhà máy tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu này, bao gồm Ấn Độ, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc). Ở Pakistan, giới chức kêu gọi áp dụng tuần làm việc 4 ngày nhằm tiết kiệm năng lượng, trong khi Hungary và Croatia đã áp dụng biện pháp kiểm soát giá nhiên liệu trong nước. Trong ngắn hạn, nhiều quốc gia đang chạy đua để đảm bảo nguồn cung năng lượng từ bất cứ đâu có thể. Điều này thường đồng nghĩa với việc tìm kiếm dầu mỏ, khí đốt và than đá - ba nguồn nhiên liệu cung cấp 80% nhu cầu năng lượng toàn cầu.
Tại Thái Lan - quốc gia vốn phụ thuộc lớn vào khí đốt nhập khẩu từ Qatar, chính phủ đã yêu cầu các nhà máy nhiệt điện vận hành hết công suất, đồng thời chỉ đạo doanh nghiệp dầu khí quốc gia tăng tối đa sản lượng trong nước để bù đắp thiếu hụt. Ở Đài Loan (Trung Quốc), giới chức cũng đang cân nhắc khả năng khởi động lại một nhà máy nhiệt điện đã đóng cửa.
Tại châu Âu, nơi giá khí đốt đã tăng hơn 75% kể từ khi xung đột bùng phát, các quốc gia đang gia tăng nhập khẩu LNG từ Mỹ, thậm chí chấp nhận trả giá cao hơn.
“Trong ngắn hạn, các quốc gia sẽ tìm kiếm năng lượng ở bất cứ đâu có thể. Nhưng về dài hạn, vẫn còn dư địa để xem xét lại chiến lược", ông Kevin Book, Giám đốc điều hành công ty nghiên cứu ClearView Energy Partners, nhận định.
Xem xét lại việc nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt
Theo các chuyên gia, tùy thuộc vào mức độ kéo dài và cường độ xung đột tại Iran, nhiều quốc gia có thể tìm cách giảm phụ thuộc vào nguồn dầu khí nhập khẩu từ Trung Đông trong những năm tới. Điều này có thể tạo cơ hội cho các nhà xuất khẩu khí đốt của Mỹ, khi họ cung cấp nguồn thay thế cho lượng khí vận chuyển qua eo biển Hormuz. Trong thập kỷ qua, nhờ tiến bộ trong công nghệ khai thác đá phiến, Mỹ đã trở thành nhà cung cấp khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới. Các công ty Mỹ dự kiến sẽ tăng gấp đôi công suất xuất khẩu vào năm 2031.
Ở chiều ngược lại, một số quốc gia Đông Nam Á và các khu vực khác có thể quay lại với nguồn than nội địa - loại nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm cao nhất nhưng lại sẵn có và giá rẻ. Những năm gần đây, các nước như Ấn Độ, Indonesia, Bangladesh và Pakistan đã phát triển thêm nhiều nhà máy nhiệt điện, đưa tiêu thụ than toàn cầu lên mức kỷ lục.
“Nếu mục tiêu là đảm bảo nguồn năng lượng trong nước, thì với các quốc gia như Nam Phi, Indonesia hay Trung Quốc, than vẫn là lựa chọn hấp dẫn xét từ góc độ an ninh năng lượng", ông Jason Bordoff, Giám đốc sáng lập Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu, cho biết.
Một lựa chọn ít gây ô nhiễm hơn là đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời – các nguồn năng lượng không cần nhiên liệu và giúp giảm phụ thuộc vào biến động của thị trường dầu khí. Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự ở Ukraine năm 2022 cũng như cắt giảm nguồn cung khí đốt, châu Âu đã đẩy mạnh đầu tư vào điện mặt trời, với công suất lắp đặt tăng từ khoảng 40 gigawatt mỗi năm lên gần 65 gigawatt mỗi năm. Một gigawatt có thể cung cấp điện cho khoảng 300.000 hộ gia đình ở mức công suất tối đa. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), trong năm ngoái, các quốc gia đã chi hơn 780 tỷ USD cho năng lượng tái tạo, vượt mức đầu tư vào cơ sở hạ tầng dầu khí.
“Nếu xu hướng sau cuộc khủng hoảng Ukraine là chỉ dấu, thì đầu tư vào năng lượng sạch sẽ còn tăng tốc, đặc biệt ở các quốc gia không có nguồn nhiên liệu hóa thạch", ông Ani Dasgupta, người đứng đầu Viện Tài nguyên Thế giới, nhận định.
Một phân tích gần đây của BloombergNEF cho thấy xung đột Iran có thể thúc đẩy sự phát triển của pin và điện mặt trời - những lĩnh vực có chi phí đang giảm nhanh chóng. Tuy nhiên, các thị trường như châu Âu và Ấn Độ vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như quá tải lưới điện, hạn chế về đất đai và các rào cản pháp lý.
Năng lượng hạt nhân cũng là một lựa chọn đáng chú ý. Tại Nhật Bản - quốc gia phụ thuộc lớn vào khí đốt nhập khẩu, chính phủ đang dần khởi động lại các nhà máy điện hạt nhân từng đóng cửa sau sự cố tại Fukushima. Xu hướng này có thể được đẩy nhanh, bởi mỗi nhà máy hạt nhân hoạt động sẽ giúp giảm nhu cầu sử dụng khí đốt.
Trong bối cảnh cả năng lượng sạch lẫn nhiên liệu hóa thạch đều có thể được hưởng lợi, tác động cuối cùng đối với lượng phát thải khí nhà kính vẫn chưa rõ ràng.
Trung Quốc là một ví dụ điển hình. Trong 20 năm qua, nhằm giảm phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu, Trung Quốc đã phát triển mạnh ngành xe điện, lắp đặt công suất điện gió và điện mặt trời lớn nhất thế giới, đồng thời xây dựng hàng loạt nhà máy điện hạt nhân. Tuy nhiên, nước này cũng xây dựng hàng trăm nhà máy nhiệt điện và hiện là quốc gia phát thải khí nhà kính lớn nhất toàn cầu.
“Dù đang chịu một số tác động tiêu cực, cuộc khủng hoảng này phần nào xác nhận tính đúng đắn trong chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc suốt hai thập kỷ qua. Trong một thế giới mà năng lượng ngày càng bị biến thành vũ khí và an ninh năng lượng trở nên mong manh hơn, nhiều quốc gia sẽ tìm cách giảm phụ thuộc vào nhập khẩu", ông Bordoff nhận định.
Tình hình tại Mỹ có phần khác biệt. Sản lượng khí đốt kỷ lục đã giúp Mỹ tương đối “miễn nhiễm” với các cú sốc tăng giá. Khí tự nhiên hiện là nguồn sản xuất điện lớn nhất tại nước này và việc giá khí đốt vẫn duy trì ở mức thấp khiến các nguồn năng lượng khác như gió, mặt trời hay điện hạt nhân khó có được cú hích đáng kể từ xung đột Iran.
Tuy nhiên, giá dầu - mặt hàng được giao dịch trên phạm vi toàn cầu đang tăng, kéo theo giá xăng tại Mỹ tăng. Theo phân tích của BloombergNEF, điều này có thể giúp xe điện trở nên cạnh tranh hơn. Hiện giá xăng trung bình tại Mỹ vào khoảng 3,5 USD/gallon. Nếu tăng lên mức 4 USD/gallon, tổng chi phí sở hữu một chiếc xe điện như Tesla Model Y sẽ tương đương với chi phí sở hữu một mẫu xe chạy xăng như Toyota RAV4, nhờ chi phí nhiên liệu thấp hơn.
Dù vậy, theo ông Ethan Zindler, Trưởng bộ phận nghiên cứu quốc gia và chính sách của BloombergNEF, vẫn tồn tại nhiều yếu tố phức tạp.
“Người tiêu dùng cần tin rằng giá nhiên liệu sẽ duy trì ở mức cao như hiện tại", ông Ethan Zindler nói.
Bên cạnh đó, Mỹ, Canada và châu Âu cũng đã áp thuế và các rào cản thương mại đối với xe điện Trung Quốc - vốn nằm trong nhóm rẻ nhất thị trường hiện nay. Một số chuyên gia cho rằng các chính sách này có thể thay đổi nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
“Câu hỏi là cuộc khủng hoảng này sẽ kéo dài bao lâu để có thể làm thay đổi tư duy dài hạn về chính sách và chiến lược năng lượng. Giá càng tăng cao, những thay đổi ngày càng diễn ra mạnh mẽ", ông Zindler đánh giá.
Kiều Anh/VOV.VN Tổng hợp
19 phút trước
27 phút trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
54 phút trước
17 phút trước
2 phút trước
2 phút trước
21 phút trước
24 phút trước
30 phút trước