Chè Thái ở Việt Nam giống với món chè nào ở Thái Lan?
Tại Việt Nam, đặc biệt là vào những ngày hè oi bức, các món chè giải khát luôn giữ một vị thế độc tôn. Nếu chè bưởi, chè trôi nước hay chè đậu đen mang đậm hồn cốt của sự thanh tao, mộc mạc truyền thống, thì sự xuất hiện của một món tráng miệng mang tên chè Thái vào khoảng đầu những năm 2000 đã tạo ra một cuộc bứt phá ngoạn mục về cả thị giác lẫn vị giác.
Dù đã trở nên vô cùng quen thuộc và có mặt ở hầu hết các quán giải khát từ vỉa hè đến nhà hàng sang trọng, nhưng tên gọi “chè Thái” vẫn khơi gợi sự tò mò nhất định. Rốt cuộc, vì sao món ăn này lại mang tên của một quốc gia láng giềng, và liệu phiên bản chúng ta đang thưởng thức có thực sự giống với nguyên bản nơi quê nhà của nó?

Chè Thái có màu sắc rực rỡ, bắt mắt. (Ảnh: IG)
Tại sao gọi là chè Thái?
Trong tư duy ngôn ngữ của người Việt, việc vay mượn tên quốc gia hoặc địa danh để đặt tên cho một món ăn ngoại lai nhập khẩu là một phương thức định danh vô cùng phổ biến và trực quan (ví dụ: Mì Ý, Bò bít-tết kiểu Pháp, Cơm thố tay cầm Quảng Đông). Tên gọi “chè Thái” cũng tuân theo quy luật ngôn ngữ học cơ bản này.
Chữ “Thái” trong tên gọi chính là từ viết tắt của Thái Lan. Món ăn này có nguồn gốc từ nền ẩm thực tráng miệng vô cùng phong phú của xứ sở chùa Vàng. Tại Thái Lan, nguyên mẫu của chè Thái là sự kết hợp của hai món tráng miệng quốc dân: Tub Tim Krob (chè hạt lựu đỏ) và Ruam Mit (chè thập cẩm nước cốt dừa).
Khi những người kinh doanh ẩm thực mang công thức này về Việt Nam, để thu hút sự chú ý của thực khách và nhấn mạnh yếu tố ngoại nhập, mới lạ, họ đã gộp chung lại và gọi bằng một cái tên ngắn gọn, dễ nhớ nhất là “chè Thái”. Danh xưng này không chỉ đóng vai trò chỉ dẫn địa lý mà còn là một bảo chứng cho hương vị nhiệt đới đặc trưng, ngọt ngào, béo ngậy và rực rỡ sắc màu, đúng như phong cách của ẩm thực Thái Lan.
Hành trình bản địa hóa
Dù mang tên “chè Thái”, nhưng nếu bạn mang một ly chè Thái phiên bản Việt Nam sang Bangkok để mời người bản xứ, chắc chắn họ sẽ vô cùng ngạc nhiên, bởi lẽ món ăn này đã trải qua một quá trình tiếp biến văn hóa và được cải biên mạnh mẽ để chiều chuộng khẩu vị của người Việt.
Ở phiên bản gốc (Ruam Mit), người Thái sử dụng nước cốt dừa lỏng pha với si-rô hoa hồng hoặc đường thốt nốt, kết hợp với các loại thạch sợi, hạt lựu và ngô ngọt.
Tuy nhiên, khi du nhập vào Việt Nam, các nghệ nhân ẩm thực đã thực hiện một số thay đổi về mặt nguyên liệu. Họ loại bỏ si-rô hoa hồng và thay thế bằng một nguyên liệu mang tính “sát thương” vị giác cực mạnh: Sầu riêng. Sầu riêng được xay nhuyễn, đánh tan vào cùng sữa tươi, sữa đặc và nước cốt dừa, tạo thành một hệ dung dịch nước chan đặc quánh, béo ngậy và tỏa hương nồng nàn.
Đồng thời, người Việt bổ sung hàng loạt các loại trái cây bản địa quen thuộc như mít thái sợi, nhãn nhục, vải thiều, sương sa (thạch rau câu), hạt đác và thạch dừa.
Nhờ sự cải biên này, chè Thái tại Việt Nam đã mang một diện mạo hoàn toàn mới, béo ngậy hơn và hương vị trái cây nhiệt đới đậm đặc hơn rất nhiều so với nguyên bản. Sầu riêng từ một nguyên liệu phụ đã vươn lên trở thành linh hồn định đoạt sự thành bại của ly chè Thái kiểu Việt.

Chè Thái tại Việt Nam đã được thay đổi, thêm mới một số nguyên liệu. Ảnh: IG
Sự hòa quyện tuyệt vời về kết cấu
Bên cạnh câu chuyện văn hóa, sự hấp dẫn vĩnh cửu của chè Thái còn được lý giải bằng các nguyên lý khoa học ẩm thực, cụ thể là nghệ thuật phối hợp kết cấu. Một ly chè Thái đạt chuẩn là một phòng thí nghiệm vật lý thu nhỏ trong khoang miệng thực khách.
Điểm nhấn thị giác và xúc giác của chè Thái là những hạt lựu màu đỏ hồng. Thực chất, đây là củ năng thái hạt lựu, được nhuộm màu sinh học từ màu thực phẩm hoặc nước củ dền, sau đó áo qua một lớp bột năng và đem luộc chín. Dưới tác động của nhiệt độ, lớp bột năng bên ngoài xảy ra hiện tượng hồ hóa, chuyển sang trạng thái trong suốt và dai dẻo. Khi nhai, thực khách sẽ cảm nhận được sự đối lập kỳ diệu, lớp vỏ ngoài mềm dẻo trơn tuột, nhưng phần lõi củ năng bên trong lại giòn tan lốp bốp.
Phần nước chan của chè Thái là một hệ nhũ tương tuyệt vời giữa chất béo từ nước cốt dừa, protein từ sữa bò và kết cấu nhuyễn mịn của thịt sầu riêng. Hệ dung dịch này ôm trọn lấy các loại thạch và trái cây, giúp khuếch tán hương vị đồng đều đến từng nụ vị giác.
Chè Thái bắt buộc phải ăn với đá bào. Nhiệt độ lạnh sâu không chỉ giúp giải khát mà còn có tác dụng vật lý quan trọng: kìm hãm bớt vị ngọt gắt của đường và giảm đi độ ngấy của chất béo động/thực vật, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo.
Dấu ấn văn hóa và sự thay đổi thói quen tiêu dùng
Sự ra đời và phổ biến của danh xưng “chè Thái” đã tạo ra một cú hích làm thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường tráng miệng tại Việt Nam.
Trước khi chè Thái xuất hiện, khái niệm chè của người Việt chủ yếu gắn liền với các loại đậu (đậu đen, đậu xanh, đậu đỏ) được ninh nhừ, hoặc các loại bột lọc (chè trôi nước, chè bưởi) mang tính thanh tịnh, ấm áp. Chè Thái đã mang đến một định nghĩa mới, chè không cần phải nấu nhừ, chè có thể là sự kết hợp tươi mát của trái cây tươi, thạch và các loại sữa. Nó mở đường cho hàng loạt các xu hướng ẩm thực lạnh sau này như chè khúc bạch, bingsu hay chè sầu Liên Đà Nẵng.
Cái tên “chè Thái” không đơn thuần là một sự sao chép rập khuôn. Mượn danh xưng của một quốc gia láng giềng, nhưng bằng trí sáng tạo vô biên và sự thấu hiểu khẩu vị bản địa, người Việt đã nhào nặn lại, biến nó thành một kiệt tác ẩm thực mang đậm dấu ấn riêng. Nhâm nhi một ly chè Thái mát lạnh, ta không chỉ đang thưởng thức một món ăn vặt, mà còn đang chạm vào một câu chuyện thú vị về sự giao lưu, tiếp nhận và nâng tầm văn hóa ẩm thực của vùng đất Đông Nam Á.
Tùy Ý (Tổng hợp)
59 phút trước
2 giờ trước
1 giờ trước
4 giờ trước
1 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
7 giờ trước
10 giờ trước
10 giờ trước
11 giờ trước
12 giờ trước