Cần cơ chế đặc thù để doanh nghiệp trụ cột giữ vững an ninh năng lượng

Chuyên gia năng lượng Hà Đăng Sơn: Cần có cơ chế cho phép Petrovietnam chủ động hơn trong việc đầu tư và phát triển hạ tầng dự trữ năng lượng, bao gồm các kho dự trữ dầu thô và sản phẩm xăng dầu quy mô lớn.
Theo chuyên gia năng lượng Hà Đăng Sơn, những biến động gần đây của thị trường dầu mỏ toàn cầu cho thấy an ninh năng lượng không còn là câu chuyện dài hạn mà đã trở thành vấn đề cấp bách đối với nhiều quốc gia. Khi nguồn cung có thể bị gián đoạn bất cứ lúc nào bởi các yếu tố địa chính trị hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng, hệ thống dự trữ xăng dầu chiến lược được xem như “tấm đệm an toàn” giúp nền kinh tế duy trì ổn định.
Và để tiếp tục duy trì bộ đệm trên, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) cần được trao những cơ chế chính sách đủ linh hoạt để có thể chủ động hơn trong việc bảo đảm nguồn cung dầu thô và xăng dầu cho nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu ngày càng biến động.

Trước hết, cần có cơ chế cho phép Petrovietnam chủ động hơn trong việc đầu tư và phát triển hạ tầng dự trữ năng lượng, bao gồm các kho dự trữ dầu thô và sản phẩm xăng dầu quy mô lớn. Đây không chỉ là hạ tầng phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng quốc gia, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước, cũng như Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Theo đó, Nhà nước có thể xem xét cơ chế đặc thù về vốn đầu tư, cơ chế tài chính hoặc cho phép doanh nghiệp tham gia quản lý một phần dự trữ năng lượng chiến lược.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Cần có một hệ thống chính sách riêng, cho phép Petrovietnam vận hành linh hoạt hơn, đồng thời gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu hiệu quả kinh tế và nhiệm vụ quốc gia dài hạn.
Làm rõ hơn vai trò này, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng (giảng viên cao cấp tại Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) cho rằng, Petrovietnam cần được nhìn nhận như một “thiết chế kinh tế đặc biệt”, không chỉ đơn thuần là một doanh nghiệp. Trong cấu trúc kinh tế vĩ mô, Tập đoàn vừa là chủ thể sản xuất, vừa là công cụ điều tiết và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Chính vì vậy, nếu vẫn áp dụng cơ chế quản trị và khung chính sách như đối với doanh nghiệp thông thường, sẽ khó phát huy hết vai trò này. Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, cần có một hệ thống chính sách riêng, cho phép Petrovietnam vận hành linh hoạt hơn, đồng thời gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu hiệu quả kinh tế và nhiệm vụ quốc gia dài hạn.
Ở một góc nhìn khác, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam nhấn mạnh, an ninh năng lượng không phải là một mục tiêu tách rời, mà là một trong những trụ cột cốt lõi trong sứ mệnh phát triển của Petrovietnam. Trong suốt quá trình hình thành và phát triển, Tập đoàn luôn gánh vác nhiệm vụ bảo đảm “5 An”, trong đó an ninh năng lượng giữ vai trò trung tâm, gắn trực tiếp với an ninh kinh tế và chủ quyền quốc gia. Điều này đồng nghĩa với việc Petrovietnam cần được trao cơ chế đủ mạnh để thực hiện các nhiệm vụ mang tính chiến lược, dài hạn và có độ rủi ro cao.

TS. Nguyễn Quốc Thập: Petrovietnam cần được trao quyền chủ động trong toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng, từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác đến ký kết các hợp đồng nhập khẩu dầu thô dài hạn.
Từ đó, yêu cầu về tự chủ nguồn cung càng rõ nét hơn. Petrovietnam cần được trao quyền chủ động trong toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng, từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác đến ký kết các hợp đồng nhập khẩu dầu thô dài hạn. Khi được tạo điều kiện về cơ chế đầu tư và hợp tác quốc tế, doanh nghiệp sẽ có khả năng đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một số thị trường nhất định - yếu tố then chốt để nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng.
Một vấn đề quan trọng khác là cần thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong bảo đảm an ninh năng lượng. Trong đó, Petrovietnam có thể được xác định là trung tâm của chuỗi giá trị - từ khai thác, dự trữ, chế biến đến cung ứng. Khi được trao quyền chủ động đi kèm với cơ chế giám sát phù hợp, doanh nghiệp trụ cột không chỉ vận hành hiệu quả hơn, mà còn phát huy đầy đủ vai trò “trụ đỡ” của hệ thống năng lượng quốc gia.
Có thể thấy, trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu ngày càng khó lường, việc thiết kế cơ chế cho các doanh nghiệp trụ cột không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu. Bởi lẽ, chỉ khi được trao quyền chủ động, đủ nguồn lực và hành lang pháp lý, những doanh nghiệp này mới có thể thực hiện trọn vẹn vai trò giữ vững “huyết mạch năng lượng” của nền kinh tế trong những thời điểm biến động nhất.
46 phút trước
57 phút trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
6 giờ trước
8 giờ trước
36 phút trước
1 giờ trước
4 giờ trước
Vừa xong
7 phút trước
8 phút trước
11 phút trước
11 phút trước