Xây 'hạ tầng tài chính' vững chắc để hút vốn xanh
Vì sao vốn xanh chưa chảy mạnh?
Nhiều năm qua, bài toán vốn xanh của Việt Nam chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ thiếu vốn. Song, khi các quỹ đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế đều khẳng định nguồn lực dành cho phát triển bền vững vẫn rất dồi dào, vấn đề cốt lõi đã chuyển sang năng lực hấp thụ vốn. Khoảng cách giữa nguồn vốn sẵn có và các dự án đủ điều kiện để tiếp nhận vốn mới chính là điểm nghẽn lớn nhất hiện nay.
Theo bà Deedee Panuvatvanich - Quản lý Đầu tư Cấp cao, Quỹ Đầu tư Phát triển Norfund, huy động vốn xanh không chỉ là tìm được nhà đầu tư, mà còn là xây dựng đúng cấu trúc tài chính cho từng giai đoạn phát triển của dự án.
Ở giai đoạn khởi đầu, các dự án cần nguồn vốn ưu đãi hoặc vốn chấp nhận rủi ro để thực hiện nghiên cứu và đánh giá tính khả thi. Khi dự án đã chứng minh được hiệu quả, cơ chế vốn chịu lỗ trước (first-loss capital) có thể được sử dụng để giảm thiểu rủi ro, tạo điều kiện thu hút các tổ chức tài chính phát triển trước khi dòng vốn thương mại tham gia.
Bà Deedee cho rằng, tài chính hỗn hợp (blended finance) chính là công cụ “bắc cầu” giữa vốn công và vốn tư, nhưng công cụ này chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế phù hợp với từng giai đoạn của dự án, thay vì áp dụng một cách đồng loạt.
Điều đó phản ánh một thực tế rằng, ngay cả khi dòng tiền quốc tế sẵn sàng, nếu thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro, thì vốn vẫn khó chảy vào các dự án.
Bà Trương Hạnh Linh - Trưởng Bộ phận Tư vấn ESG, Dữ liệu và Quản trị rủi ro của KPMG Việt Nam và Campuchia chỉ ra khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở thiếu nguồn vốn, mà ở khoảng cách giữa nguồn vốn đã cam kết và các dự án đủ điều kiện để nhận vốn.
Bà Linh cho biết, nhiều nhà đầu tư kỳ vọng Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam sẽ trở thành đầu mối kết nối dòng vốn với các dự án xanh. Tuy nhiên, trung tâm tài chính không nên chỉ được nhìn nhận là nơi tạo ưu đãi thuế hay thu hút dòng tiền, mà quan trọng hơn, phải trở thành một hạ tầng tài chính đáng tin cậy, nơi tạo dựng niềm tin thông qua khung pháp lý minh bạch, chuẩn mực quốc tế và khả năng dự báo cao.
Muốn làm được điều đó, Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện nhiều mắt xích: từ khung pháp lý, cơ chế giải quyết tranh chấp, hệ thống giám sát, đến các công cụ chia sẻ rủi ro như bảo lãnh, blended finance hay cơ chế first-loss.
Song song với đó là xây dựng danh mục dự án đạt chuẩn quốc tế, hoàn thiện hệ thống phân loại tài chính xanh (Green Taxonomy), dữ liệu khí hậu, năng lực chuẩn bị dự án và hạ tầng dữ liệu ESG đủ minh bạch để nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro.

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam cần trở thành hạ tầng tài chính đáng tin cậy để kết nối dòng vốn với các dự án xanh. Ảnh Lê Toàn
Ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch Điều hành FiinGroup và FiinRatings cũng cho rằng, Việt Nam hiện không thiếu cơ hội tiếp cận dòng vốn xanh quốc tế. Điều còn thiếu là những dự án đủ sức hấp dẫn để trở thành tài sản đầu tư.
“Yếu tố xanh không thể thay thế tính khả thi về kinh tế - tài chính. Một dự án chỉ thực sự hấp dẫn khi có mô hình kinh doanh hiệu quả, dòng tiền rõ ràng và phương án tài chính đủ sức thuyết phục nhà đầu tư” - ông Thuân nhấn mạnh.
Thực tế, nhiều dự án hạ tầng lớn của Việt Nam như metro, cao tốc, cảng hay hạ tầng nước vẫn chưa được thiết kế theo chuẩn mà các nhà đầu tư quốc tế mong muốn. Nguồn thu của dự án nhiều khi phụ thuộc vào quỹ đất hoặc tài sản liên quan thay vì dòng tiền trực tiếp từ chính công trình, làm gia tăng rủi ro và giảm sức hấp dẫn.
Kết quả là, dòng vốn xanh hiện chủ yếu chảy vào các dự án quy mô nhỏ trong lĩnh vực môi trường, cấp nước hoặc hạ tầng địa phương, trong khi các dự án quy mô hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD vẫn rất ít.
Không chỉ vậy, phần lớn dòng vốn xanh quốc tế hiện vẫn đi vào Việt Nam theo hình thức cho vay lại thông qua các tổ chức tín dụng trong nước. Để thu hút nhiều hơn dòng vốn đầu tư trực tiếp, Việt Nam cần phát triển các sản phẩm tài chính và thiết kế cấu trúc dự án phù hợp hơn với khẩu vị của nhà đầu tư quốc tế.
Xây “hạ tầng tài chính” để kết nối vốn với nền kinh tế thực
Nếu điểm nghẽn nằm ở khả năng hấp thụ vốn, thì giải pháp không thể chỉ là tăng quy mô dự án hay tiếp tục kêu gọi thêm nguồn tài chính quốc tế. Điều cần thiết hơn là xây dựng một “hạ tầng tài chính” hoàn chỉnh để kết nối dòng vốn với nền kinh tế thực.
Theo các chuyên gia, hạ tầng này không chỉ bao gồm khung pháp lý, mà còn là hệ sinh thái đồng bộ gồm dữ liệu ESG, cơ chế chia sẻ rủi ro, chuẩn hóa dự án, sản phẩm tài chính, nền tảng công nghệ và thị trường thứ cấp.
Ông Võ Hoàng Hải -Phó Tổng Giám đốc Nam A Bank cho biết, từ đầu năm đến nay, ngân hàng đã huy động khoảng 350 triệu USD từ các tổ chức tài chính quốc tế như FMO, Proparco, Norfund và DEG để tài trợ cho các lĩnh vực phát triển bền vững. Dư nợ tín dụng xanh hiện đạt khoảng 25.000 tỷ đồng, chiếm hơn 8% tổng dư nợ và tăng trưởng 25 - 30% mỗi năm.
Tuy nhiên, theo ông Hải, khi khoảng 90% dòng vốn xanh vẫn đi qua hệ thống ngân hàng, thì bản thân các ngân hàng cũng phải trở thành một phần của hạ tầng tài chính mới. Điều này đòi hỏi áp dụng các chuẩn mực quốc tế về ESG, phân loại xanh, quản trị rủi ro và báo cáo tài chính để hình thành “ngôn ngữ chung” giữa nhà đầu tư quốc tế và doanh nghiệp Việt Nam.

Theo các chuyên gia, ngân hàng cần tiên phong áp dụng chuẩn mực ESG để kết nối nhà đầu tư quốc tế với doanh nghiệp Việt Nam. Ảnh: Đức Thanh
Ông Hải cho rằng, ưu đãi lãi suất hiện nay chưa đủ để bù đắp chi phí chuyển đổi xanh của doanh nghiệp. Việc đánh giá độc lập, chứng nhận, báo cáo ESG hay kiểm toán đều phát sinh chi phí lớn. Vì vậy, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ hơn, bao gồm ưu đãi thuế, phí, thủ tục phát hành cũng như cơ chế giao dịch và thanh khoản cho các sản phẩm tài chính xanh.
Quan điểm này tương đồng với nhận định của KPMG rằng, xây dựng niềm tin thị trường không thể chỉ dựa vào một số ưu đãi chính sách, mà phải dựa trên hệ thống chuẩn mực minh bạch và có khả năng vận hành ổn định.
Ở góc độ thị trường vốn, ông Nguyễn Quang Thuân cho rằng, Trung tâm tài chính quốc tế sẽ thực sự trở thành điểm kết nối dòng vốn khi đồng thời hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế sandbox cho các mô hình tài chính mới, quy định minh bạch về dòng tiền và quản lý rủi ro, cùng với việc phát triển các sản phẩm tài chính chất lượng, đặc biệt là sản phẩm tài chính xanh.
Theo Chủ tịch Điều hành FiinGroup và FiinRatings Nguyễn Quang Thuân, các dự án cần được thiết kế theo hướng “bankable”, tức có tính khả thi về kinh tế, tài chính và đủ điều kiện trở thành tài sản đầu tư. Khi đó, dự án mới có thể được chuyển hóa thành các sản phẩm tài chính như trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng hoặc các khoản vay để tiếp cận đa dạng nguồn vốn dài hạn.
Lạc Nguyên
1 giờ trước
3 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
9 ngày trước
10 ngày trước
11 ngày trước
19 ngày trước
21 ngày trước
28 ngày trước
21 phút trước
58 phút trước
4 phút trước
11 phút trước
34 phút trước
43 phút trước