🔍
Chuyên mục: Kinh tế

'Vượt khung' tư duy, mở lối cho thể chế phát triển

1 giờ trước
Theo ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởng Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Tư pháp), muốn tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, cần tư duy 'vượt khung' và mạnh dạn áp dụng các cơ chế linh hoạt trong xây dựng pháp luật.

Cú hích từ tư duy đổi mới pháp luật

Chia sẻ tại Hội nghị sơ kết 1 năm triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt Kết luận số 09-KL/TW do Bộ Tư pháp tổ chức, ngày 19/3, ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởng Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Tư pháp) nêu rõ: Việt Nam đang ở thời điểm mang tính bước ngoặt trong tiến trình phát triển. Khát vọng vươn lên đã được cụ thể hóa thành hành động thống nhất của cả hệ thống chính trị. Tuy nhiên, khả năng hiện thực hóa khát vọng đó lại phụ thuộc rất lớn vào việc có tháo gỡ được những rào cản đang kìm hãm các nguồn lực hay không.

Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Nghị quyết số 206/2025/QH15 của Quốc hội về cơ chế đặc biệt xử lý khó khăn, vướng mắc do quy định của pháp luật được xem là một bước ngoặt mang tính chiến lược. Nghị quyết này không chỉ nhằm xử lý các vướng mắc trước mắt mà còn thể hiện rõ nét tư duy đổi mới trong xây dựng pháp luật, tạo ra một “cú hích” quan trọng để chuyển hóa pháp luật từ rào cản thành lợi thế cạnh tranh, từ khuôn khổ quản lý sang động lực kiến tạo phát triển.

Trước đó, dù hệ thống pháp luật đã bao quát nhiều lĩnh vực, nhưng thể chế vẫn bị coi là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”. Nguyên nhân chủ yếu là do tư duy lập pháp có lúc chưa theo kịp thực tiễn, tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định đã tạo ra những “rào cản” vô hình, làm nản lòng nhà đầu tư và kìm hãm nguồn lực phát triển.

Ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởng Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Tư pháp). (Ảnh: TL)

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị đã đặt ra một mục tiêu lịch sử: “Năm 2025, cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ những điểm nghẽn do quy định pháp luật”. Đặc biệt, chỉ đạo quyết liệt của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm về việc phải chủ động phát hiện và tháo gỡ nhanh nhất các khó khăn về thể chế trong năm 2025 được xem là mệnh lệnh chính trị cho công tác thể chế.

Năm bài học cốt lõi từ thực tiễn

Từ thực tiễn tham mưu xây dựng Nghị quyết, ông Nguyễn Quốc Hoàn đưa ra một số kinh nghiệm và bài học mang tính cốt lõi.

Thứ nhất: Bám sát cơ sở chính trị đồng thời mạnh dạn tư duy “vượt khung”

Theo ông Hoàn, kinh nghiệm quan trọng nhất trong tham mưu xây dựng pháp luật là phải thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các chủ trương của Đảng nhưng cũng cần mạnh dạn tư duy “vượt khung”.

Quá trình xây dựng Nghị quyết 206, một cơ chế đặc biệt về xây dựng pháp luật đã được mạnh dạn đề xuất: Cho phép Chính phủ và Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật để điều chỉnh một số quy định của Luật trong khi chờ sửa đổi chính thức. Đây là một bước đột phá về tư duy, chuyển từ trạng thái “chờ luật sửa” sang “chủ động điều chỉnh” để khơi thông nguồn lực.

Từ nội dung cụ thể nêu trên, Vụ trưởng Nguyễn Quốc Hoàn rút ra một bài học đối với công tác xây dựng pháp luật, đó là: Phải chuyển từ tư duy lập pháp thụ động sang tư duy lập pháp chủ động, kiến tạo và thích ứng, trong đó việc bám sát cơ sở chính trị không đồng nghĩa với bó hẹp trong khuôn khổ cứng nhắc, mà đòi hỏi năng lực vận dụng sáng tạo, dám đề xuất những cơ chế “vượt khung” khi thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp bách.

Quan trọng hơn, đội ngũ tham mưu phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy đổi mới và trách nhiệm cao, dám đề xuất, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Chỉ khi đó, thể chế mới thực sự trở thành động lực phát triển, thay vì là rào cản của phát triển.

Thứ hai, xác định đúng vấn đề để có giải pháp trúng và hiệu quả

Theo Vụ trưởng Nguyễn Quốc Hoàn, không thể xử lý vướng mắc nếu không nhận diện đúng nó. Việc tham mưu chia “điểm nghẽn” thành 3 nhóm tiêu chí rõ ràng: Mâu thuẫn, chồng chéo; không rõ ràng, không khả thi; và tạo gánh nặng chi phí hoặc cản trở đổi mới sáng tạo, có ý nghĩa quan trọng. Việc xác định đúng “bệnh” giúp việc bốc “thuốc” trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

Bài học đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần thiết lập một phương pháp tiếp cận khoa học, trong đó việc rà soát, đánh giá tác động và nhận diện vấn đề phải được thực hiện một cách hệ thống, khách quan và có tiêu chí đo lường rõ ràng. Chỉ khi xác định đúng “vấn đề”, chúng ta mới có thể thiết kế được giải pháp phù hợp, bảo đảm tính trúng, đúng và hiệu quả của chính sách. Đây cũng chính là tiền đề để nâng cao chất lượng thể chế và giảm thiểu tình trạng sửa đổi pháp luật mang tính chắp vá, bị động.

Hội nghị sơ kết 1 năm triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt Kết luận số 09-KL/TW. (Ảnh: TL)

Thứ ba: Thiết lập “Bộ lọc” độc lập để kiểm soát quyền lực

Để ngăn chặn việc lạm dụng cơ chế đặc biệt, Nghị quyết 206 đã thiết lập Hội đồng thẩm định độc lập do lãnh đạo Bộ Tư pháp làm Chủ tịch. Đây là “bộ lọc” khách quan với sự tham gia của các bộ ngành, cơ quan của Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc. Quy trình thẩm định được rút ngắn chỉ còn 55 ngày làm việc nhưng yêu cầu về chất lượng lại cao hơn thông thường.

Bài học đặt ra yêu cầu trong quá trình xây dựng và vận hành các cơ chế đặc thù là cần đồng thời chú trọng thiết lập các thiết chế kiểm soát độc lập, minh bạch và có tính chuyên môn cao.

“Chỉ khi quyền lực được kiểm soát hiệu quả, thì đổi mới mới thực sự bền vững, và thể chế mới vừa linh hoạt, vừa giữ vững được nền tảng pháp quyền” – ông Nguyễn Quốc Hoàn nhấn mạnh.

Thứ tư, bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm

Một điểm rất đáng chú ý tại Nghị quyết là cơ chế miễn, giảm trách nhiệm đối với cán bộ nếu thực hiện đúng quy trình và không vụ lợi, kể cả khi xảy ra rủi ro khách quan. Quy định này giúp cởi bỏ tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, khơi dậy tinh thần dấn thân của đội ngũ cán bộ.

Bài học đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần đồng thời thiết lập hai trụ cột: Một mặt là cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ; mặt khác là cơ chế bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Khi cán bộ được đặt trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, được bảo vệ khi hành động đúng đắn, thì năng lực thực thi sẽ được giải phóng, tinh thần trách nhiệm được nâng cao. Đây chính là điều kiện để thể chế vận hành hiệu quả và trở thành động lực thực sự của phát triển.

Thứ năm, kiểm soát chặt chẽ các cơ chế đặc thù

Để bảo đảm tính nghiêm minh, các văn bản ban hành theo cơ chế này đều có ký hiệu riêng (bắt đầu từ 66.1) và có thời hạn hiệu lực cụ thể (kết thúc trước 1/3/2027). Việc quy định này đã tạo ra một cơ chế “tự ràng buộc” mang tính kỹ thuật nhưng có giá trị pháp lý và kỷ luật rất cao. Đây không chỉ là công cụ nhận diện, mà còn là công cụ quản trị vòng đời chính sách, buộc các cơ quan có thẩm quyền phải chủ động hoàn thiện khuôn khổ pháp luật chính thức trong thời hạn xác định.

Bài học đặt ra là, trong thiết kế các cơ chế linh hoạt, cần đồng thời thiết lập cơ chế “thoát ra” rõ ràng, gắn với trách nhiệm giải trình và lộ trình chuyển tiếp cụ thể. Chỉ khi kiểm soát chặt chẽ tính tạm thời, chúng ta mới bảo đảm được sự hài hòa giữa yêu cầu xử lý nhanh các vấn đề thực tiễn và nguyên tắc ổn định, bền vững của hệ thống pháp luật. Đây chính là nền tảng để đổi mới mà không làm suy giảm kỷ cương pháp quyền.

“Kinh nghiệm từ Nghị quyết 206 cho thấy, khi có sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị, khi tiếng nói của thực tiễn được lắng nghe và khi trí tuệ tập thể được phát huy, chúng ta hoàn toàn có thể phá vỡ những rào cản định kiến kiên cố nhất cản trở sự phát triển”, ông Hoàn chia sẻ.

VY ANH

TIN LIÊN QUAN



























Home Icon VỀ TRANG CHỦ