Cần có Sandbox và tư duy 'vượt khung' trong công tác xây dựng pháp luật
Lời giải cho bài toán “Điểm nghẽn của điểm nghẽn”
Cũng theo ông Nguyễn Quốc Hoàn, chúng ta đang đứng trước một thời điểm có ý nghĩa bước ngoặt trong tiến trình phát triển đất nước, khi khát vọng vươn mình của dân tộc đã được cụ thể hóa thành chương trình hành động thống nhất của toàn hệ thống chính trị. Ở thời điểm này, vận mệnh phát triển không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có, mà phụ thuộc quyết định vào việc chúng ta có đủ năng lực tháo gỡ những rào cản đang kìm hãm chính các nguồn lực đó hay không. Trong dòng chảy ấy, thể chế – vốn được xác định là một trong ba đột phá chiến lược – lại đồng thời bộc lộ nghịch lý: vừa là động lực, vừa có thể trở thành “điểm nghẽn của điểm nghẽn”.
Chính vì vậy, công tác thể chế ngày nay không còn dừng lại ở phạm vi kỹ thuật lập pháp hay xử lý câu chữ, mà đã trở thành tiền đề dẫn dắt phát triển, giữ vai trò then chốt trong việc khơi thông và phân bổ hiệu quả các nguồn lực. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hệ thống pháp luật vẫn tồn tại những hạn chế như chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu rõ ràng, cùng với thủ tục hành chính còn rườm rà. Những bất cập này không chỉ làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước mà còn trực tiếp cản trở hoạt động sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 206/2025/QH15 ra đời như một bước ngoặt mang tính chiến lược. Đây không chỉ là một công cụ pháp lý nhằm xử lý kịp thời các vướng mắc phát sinh, mà còn là kết tinh của tư duy đổi mới mạnh mẽ, tạo ra một “cú hích” quan trọng để chuyển hóa pháp luật từ rào cản thành lợi thế cạnh tranh, từ khuôn khổ quản lý sang động lực kiến tạo phát triển.
Vụ trưởngVụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật cho biết, nhìn lại giai đoạn trước khi Nghị quyết 206 ra đời, chúng ta thẳng thắn thừa nhận một thực tế: Dù hệ thống pháp luật đã cơ bản bao quát các lĩnh vực, nhưng thể chế vẫn bị coi là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”. Tư duy lập pháp có lúc chưa theo kịp sự thay đổi chóng mặt của thực tiễn; tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định đã tạo ra những “rào cản” vô hình, làm nản lòng nhà đầu tư và kìm hãm nguồn lực phát triển.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị đã đặt ra một mục tiêu lịch sử: “Năm 2025, cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ những điểm nghẽn do quy định pháp luật”. Đặc biệt, chỉ đạo quyết liệt của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm về việc phải chủ động phát hiện và tháo gỡ nhanh nhất các khó khăn về thể chế trong năm 2025 được xem là mệnh lệnh chính trị cho công tác thể chế.
Câu hỏi đặt ra là: Làm sao để sửa luật nhanh nhất khi quy trình lập pháp thông thường đòi hỏi thời gian tính bằng năm, trong khi thực tiễn đòi hỏi tính bằng ngày?
5 kinh nghiệm và bài học cốt lõi
Nghị quyết 206 được triển khai xây dựng và đến khi được Quốc hội thông qua trong khoảng 1 tháng. Thời gian rất ngắn cho việc nghiên cứu, xử lý những vấn đề có tính chất đột phá từ yêu cầu của nhiệm vụ chung.
Từ thực tiễn tham mưu xây dựng Nghị quyết, ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởngVụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật đưa ra một số kinh nghiệm và bài học mang tính cốt lõi.
Thứ nhất: Bám sát cơ sở chính trị đồng thời mạnh dạn tư duy “vượt khung”
“Kinh nghiệm quan trọng nhất trong tham mưu xây dựng pháp luật là phải thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các chủ trương của Đảng nhưng cũng cần mạnh dạn tư duy “vượt khung” – Ông Nguyễn Quốc Hoàn nhấn mạnh.
Quá trình xây dựng Nghị quyết 206, một cơ chế đặc biệt về xây dựng pháp luật đã được mạnh dạn đề xuất: Cho phép Chính phủ và UBTVQH ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật để điều chỉnh một số quy định của Luật trong khi chờ sửa đổi chính thức. Đây là một bước đột phá về tư duy, chuyển từ trạng thái “chờ luật sửa” sang “chủ động điều chỉnh” để khơi thông nguồn lực.
Từ nội dung cụ thể nêu trên, Vụ trưởng Nguyễn Quốc Hoàn rút ra một bài học đối với công tác xây dựng pháp luật, đó là: phải chuyển từ tư duy lập pháp thụ động sang tư duy lập pháp chủ động, kiến tạo và thích ứng, trong đó việc bám sát cơ sở chính trị không đồng nghĩa với bó hẹp trong khuôn khổ cứng nhắc, mà đòi hỏi năng lực vận dụng sáng tạo, dám đề xuất những cơ chế “vượt khung” khi thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp bách.
Thực tiễn cho thấy, nếu chỉ tiếp cận pháp luật theo hướng tuần tự, chờ sửa đổi từng đạo luật theo quy trình truyền thống, thì hệ thống pháp luật sẽ luôn đi sau thực tiễn, thậm chí trở thành lực cản của phát triển. Ngược lại, việc mạnh dạn thiết kế các cơ chế linh hoạt, có kiểm soát – như cho phép ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật để xử lý tạm thời những vướng mắc – đã mở ra một cách tiếp cận mới: pháp luật không chỉ phản ánh thực tiễn mà phải có khả năng dẫn dắt và điều chỉnh kịp thời để đáp ứng đỏi hỏi của thực tiễn.

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) được đánh giá là một trong những giải pháp hiệu quả trong công tác xây dựng pháp luật
Bài học này đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần kết hợp hài hòa giữa tính ổn định và tính linh hoạt; giữa tuân thủ nguyên tắc pháp quyền và yêu cầu xử lý nhanh các vấn đề phát sinh. Quan trọng hơn, đội ngũ tham mưu phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy đổi mới và trách nhiệm cao, dám đề xuất, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Chỉ khi đó, thể chế mới thực sự trở thành động lực phát triển, thay vì là rào cản của phát triển.
Thứ hai: Xác định đúng “vấn đề” để đánh trúng mục tiêu
Theo Vụ trưởngVụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật Nguyễn Quốc Hoàn, không thể xử lý vướng mắc nếu không nhận diện đúng nó. Việc tham mưu chia “điểm nghẽn” thành 03 nhóm tiêu chí rõ ràng: (i) Mâu thuẫn, chồng chéo; (ii) Không rõ ràng, không khả thi; và (iii) Tạo gánh nặng chi phí hoặc cản trở đổi mới sáng tạo, có ý nghĩa quan trọng. Việc xác định đúng “bệnh” giúp việc bốc “thuốc” trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
Từ cách tiếp cận nêu trên, có thể rút ra một bài học mang tính cốt lõi trong xây dựng pháp luật, đó là: chất lượng của chính sách phụ thuộc trước hết vào chất lượng của khâu nhận diện vấn đề. Nếu “chẩn đoán” không đúng, thì mọi giải pháp dù công phu đến đâu cũng khó đạt hiệu quả thực chất.
Thực tiễn cho thấy, nhiều bất cập của pháp luật không xuất phát từ việc thiếu quy định, mà từ việc quy định chưa đúng “trúng” vấn đề. Vì vậy, việc phân loại “điểm nghẽn” theo các tiêu chí rõ ràng như mâu thuẫn, chồng chéo; thiếu rõ ràng, thiếu khả thi; hay tạo gánh nặng chi phí và cản trở đổi mới sáng tạo không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là bước chuyển quan trọng về tư duy lập pháp – từ cảm tính sang dựa trên bằng chứng, từ tổng quát sang định lượng và định danh cụ thể.
Bài học đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần thiết lập một phương pháp tiếp cận khoa học, trong đó việc rà soát, đánh giá tác động và nhận diện vấn đề phải được thực hiện một cách hệ thống, khách quan và có tiêu chí đo lường rõ ràng.
Chỉ khi xác định đúng “vấn đề”, chúng ta mới có thể thiết kế được giải pháp phù hợp, bảo đảm tính trúng, đúng và hiệu quả của chính sách. Đây cũng chính là tiền đề để nâng cao chất lượng thể chế và giảm thiểu tình trạng sửa đổi pháp luật mang tính chắp vá, bị động.
Thứ ba: Thiết lập “Bộ lọc” độc lập để kiểm soát quyền lực
Để ngăn chặn việc lạm dụng cơ chế đặc biệt, Nghị quyết 206 đã thiết lập Hội đồng thẩm định độc lập do Lãnh đạo Bộ Tư pháp làm Chủ tịch. Đây là “bộ lọc” khách quan với sự tham gia của các bộ ngành, cơ quan của Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc. Quy trình thẩm định được rút ngắn chỉ còn 05 ngày làm việc nhưng yêu cầu về chất lượng lại cao hơn thông thường.
Từ thiết kế này có thể rút ra một bài học mang tính nguyên tắc trong xây dựng pháp luật: mọi cơ chế linh hoạt đều phải được đặt trong một khuôn khổ kiểm soát quyền lực đủ mạnh, độc lập và hiệu quả.
Đổi mới nếu không đi kèm kỷ cương sẽ dễ trượt sang tùy tiện; ngược lại, kiểm soát quá mức lại có thể triệt tiêu động lực cải cách. Vấn đề cốt lõi là thiết kế được một “điểm cân bằng thể chế” hợp lý.
Việc thiết lập Hội đồng thẩm định độc lập chính là minh chứng cho tư duy này. “Bộ lọc” không chỉ nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của hệ thống pháp luật, mà còn tạo ra một cơ chế phản biện đa chiều, hạn chế tối đa rủi ro, lợi ích cục bộ hay quyết định mang tính chủ quan. Đáng chú ý, quy trình được rút ngắn nhưng tiêu chuẩn thẩm định lại được nâng cao, cho thấy một nguyên tắc quan trọng: tốc độ không được đánh đổi bằng chất lượng, mà phải được bảo đảm bằng thiết kế quy trình hợp lý và trách nhiệm giải trình rõ ràng.
Bài học đặt ra yêu cầu trong quá trình xây dựng và vận hành các cơ chế đặc thù là cần đồng thời chú trọng thiết lập các thiết chế kiểm soát độc lập, minh bạch và có tính chuyên môn cao.
“Chỉ khi quyền lực được kiểm soát hiệu quả, thì đổi mới mới thực sự bền vững, và thể chế mới vừa linh hoạt, vừa giữ vững được nền tảng pháp quyền” – Ông Nguyễn Quốc Hoàn nhận định.
Thứ tư: Cơ chế “bảo vệ” người dám nghĩ, dám làm trong xây dựng thể chế
Xây dựng pháp luật trong bối cảnh khẩn cấp luôn tiềm ẩn rủi ro. Nghị quyết 206 đã thể chế hóa tinh thần của Kết luận 14-KL/TW, quy định rõ: Người đứng đầu và cán bộ tham gia sẽ được xem xét loại trừ, miễn trách nhiệm nếu tuân thủ đúng quy trình và không vụ lợi, ngay cả khi xảy ra thiệt hại. Điều này đã cởi bỏ tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, khơi dậy tinh thần dấn thân của đội ngũ cán bộ.
Từ thiết kế này có thể rút ra một bài học có tính đột phá trong xây dựng pháp luật: thể chế không chỉ kiểm soát hành vi, mà còn phải kiến tạo và bảo vệ động lực hành động vì lợi ích chung. Nếu pháp luật chỉ dừng ở việc “ràng buộc” mà thiếu cơ chế “bảo vệ”, thì rất dễ hình thành tâm lý e dè, né tránh, làm suy giảm hiệu lực thực thi và triệt tiêu tinh thần đổi mới.
Việc quy định rõ cơ chế miễn, giảm trách nhiệm đối với người thực thi trong trường hợp tuân thủ đúng quy trình, không vụ lợi, dù phát sinh rủi ro khách quan, đã thể hiện một bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp: chuyển từ quản lý rủi ro bằng cấm đoán sang quản trị rủi ro bằng thiết kế thể chế. Điều này không làm suy yếu kỷ cương, mà ngược lại, củng cố kỷ luật trên nền tảng minh bạch, trách nhiệm và chuẩn mực rõ ràng.
Bài học đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần đồng thời thiết lập hai trụ cột: một mặt là cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ; mặt khác là cơ chế bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Khi cán bộ được đặt trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, được bảo vệ khi hành động đúng đắn, thì năng lực thực thi sẽ được giải phóng, tinh thần trách nhiệm được nâng cao. Đây chính là điều kiện để thể chế vận hành hiệu quả và trở thành động lực thực sự của phát triển.
Thứ năm: Quản lý đặc thù để tránh “tạm thời nhưng kéo dài”
Để bảo đảm tính nghiêm minh, các văn bản ban hành theo cơ chế này đều có ký hiệu riêng (bắt đầu từ 66.1) và có thời hạn hiệu lực cụ thể (kết thúc trước 01/03/2027). Điều này tạo áp lực buộc các cơ quan phải khẩn trương hoàn thiện các quy định pháp luật chính thức sau đó.
Việc đề xuất những quy định này này có thể rút ra một bài học có ý nghĩa nguyên tắc trong xây dựng pháp luật: mọi cơ chế đặc thù, linh hoạt đều phải được “đóng khung” bằng giới hạn rõ ràng về phạm vi, thời hạn và nhận diện pháp lý, nhằm bảo đảm tính tạm thời thực chất và ngăn ngừa nguy cơ “thường xuyên hóa” các giải pháp ngoại lệ, tạm thời.
Thực tiễn cho thấy, không ít chính sách được ban hành với tính chất tình thế nhưng lại kéo dài ngoài dự kiến, làm xói mòn tính ổn định và thống nhất của hệ thống pháp luật. Việc quy định ký hiệu riêng và thời hạn hiệu lực cụ thể đối với các văn bản ban hành theo cơ chế đặc biệt đã tạo ra một cơ chế “tự ràng buộc” mang tính kỹ thuật nhưng có giá trị pháp lý và kỷ luật rất cao. Đây không chỉ là công cụ nhận diện, mà còn là công cụ quản trị vòng đời chính sách, buộc các cơ quan có thẩm quyền phải chủ động hoàn thiện khuôn khổ pháp luật chính thức trong thời hạn xác định.
Bài học đặt ra là, trong thiết kế các cơ chế linh hoạt, cần đồng thời thiết lập cơ chế “thoát ra” rõ ràng, gắn với trách nhiệm giải trình và lộ trình chuyển tiếp cụ thể. Chỉ khi kiểm soát chặt chẽ tính tạm thời, chúng ta mới bảo đảm được sự hài hòa giữa yêu cầu xử lý nhanh các vấn đề thực tiễn và nguyên tắc ổn định, bền vững của hệ thống pháp luật. Đây chính là nền tảng để đổi mới mà không làm suy giảm kỷ cương pháp quyền.
Từ những kinh nghiệm này, ông Nguyễn Quốc Hoàn nhận định,Nghị quyết số 206/2025/QH15 không chỉ là một giải pháp tình thế, mà là cuộc “tập dượt” cho một tư duy lập pháp mới: chủ động, linh hoạt, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.
“Kinh nghiệm từ Nghị quyết 206 cho thấy, khi có sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị, khi tiếng nói của thực tiễn được lắng nghe và khi trí tuệ tập thể được phát huy, chúng ta hoàn toàn có thể phá vỡ những rào cản định kiến kiên cố nhất cản trở sự phát triển”.
Trong thời gian tới, với bối cảnh thực tiễn thay đổi rất nhanh và khó lường, cần tiếp tục nghiên cứu để thể chế hóa quy trình này thành quy định lâu dài trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực dự báo và phân tích chính sách cho đội ngũ cán bộ.
“Thể chế tốt sẽ tạo ra vận hội lớn. Với tinh thần của Nghị quyết 206, chúng ta tin tưởng chắc chắn rằng, mọi điểm nghẽn sẽ được khai thông, mọi nguồn lực sẽ được hội tụ để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển rực rỡ hơn” – Vụ trưởng Nguyễn Quốc Hoàn khẳng định.
Hương Giang (ghi)
4 giờ trước
6 giờ trước
8 giờ trước
8 giờ trước
10 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
41 phút trước
19 phút trước
23 phút trước
47 phút trước
47 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước