🔍
Chuyên mục: Hình sự - Dân sự

Vụ 5 trẻ em bị đánh ở chùa Bầu: Người chứng kiến không nên tự đặt mình ở vị trí một 'khán giả'

8 giờ trước
Trong vụ 5 trẻ tại chùa Bầu bị đánh, Công an tỉnh Phú Thọ đang tiếp tục xác minh mức độ và trách nhiệm của người trực tiếp quay lại vụ việc nhưng không có hành động can ngăn. Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, không thể chỉ dùng hai chữ "vô cảm" để lý giải hành vi này, nhưng khi nạn nhân là trẻ em, người lớn chứng kiến cần có phản xạ bảo vệ mạnh mẽ hơn.
00:00
00:00

Thượng tá, TS Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, phân tích tâm lý của người chứng kiến trẻ em bị bạo lực nhưng không can ngăn

Khi tín hiệu đau đớn đã rõ ràng nhưng sự can thiệp vẫn không xảy ra

Vụ 5 trẻ tại chùa Bầu, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ bị đánh đang tiếp tục thu hút sự quan tâm. Nguyễn Thế Duy (SN 2001), người được xác định có hành vi đánh 5 chú tiểu gây thương tích, đã bị Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Phú Thọ khởi tố về tội "Cố ý gây thương tích".

Đáng chú ý, bên cạnh việc xử lý người trực tiếp đánh trẻ, Công an tỉnh Phú Thọ còn chỉ đạo các đơn vị nghiệp vụ tiếp tục xác minh mức độ và trách nhiệm của người trực tiếp quay lại vụ việc nhưng không có hành động can ngăn, ngăn chặn hành vi của Duy, không kịp thời thực hiện biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ an toàn cho các trẻ em.

Đây cũng là một trong những chi tiết khiến dư luận đặt câu hỏi: Tại sao khi chứng kiến một đứa trẻ bị đánh, khóc, hoảng sợ và van xin, phản ứng của người lớn lại là đứng quay video?

Theo Thượng tá, TS Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, tiếng khóc, sự van xin và trạng thái sợ hãi của một đứa trẻ bình thường phải kích hoạt rất mạnh bản năng bảo vệ ở người trưởng thành.

Thượng tá, TS Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học

Tuy nhiên, khi tín hiệu đau đớn đã rõ ràng nhưng sự can thiệp vẫn không xảy ra, không nên chỉ giải thích đơn giản bằng hai chữ "vô cảm".

Chuyên gia cho rằng có thể tồn tại nhiều cơ chế tâm lý khác nhau. Trong đó có tâm lý đám đông và sự khuếch tán trách nhiệm: khi có nhiều người cùng chứng kiến, mỗi người có thể vô thức nghĩ rằng "ở đây có nhiều người, chắc sẽ có người khác xử lý".

Một yếu tố khác là sự phục tùng quyền lực hoặc quyền uy trong không gian có tính thứ bậc. Người chứng kiến có thể mặc nhiên cho rằng người đang "dạy" đứa trẻ có quyền làm như vậy.

Bên cạnh đó là quá trình bình thường hóa bạo lực. Nếu một cộng đồng đã quen với quan niệm "đánh để dạy", "đánh cho nhớ", "thương cho roi cho vọt", ranh giới giữa giáo dục và bạo hành rất dễ bị làm mờ.

"Đây là điều nguy hiểm. Một hành vi bạo lực không trở nên ít bạo lực hơn chỉ vì nó được gọi bằng một cái tên khác như 'dạy dỗ', 'răn đe' hay 'kỷ luật'", Thượng tá Đào Trung Hiếu phân tích.

Theo chuyên gia, khi một đứa trẻ bị đánh liên tiếp, đau đớn, hoảng loạn và cầu xin chấm dứt, người chứng kiến phải nhận thức rằng vấn đề lúc đó không còn đơn thuần là phương pháp giáo dục, mà đã trở thành một tình huống có nguy cơ xâm hại đến sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ.

Người chứng kiến không nên tự đặt mình ở vị trí một "khán giả"

Dù vậy, chuyên gia cho rằng cần thận trọng khi đánh giá người quay video. "Chúng ta mới nhìn thấy một lát cắt của sự việc nên chưa đủ căn cứ để kết luận họ vô cảm hay cố tình bỏ mặc đứa trẻ", Thượng tá Đào Trung Hiếu nói.

Theo ông, trong một số trường hợp, việc ghi hình chính là cách lưu giữ chứng cứ để tố giác hành vi bạo lực. Nếu không có những hình ảnh được ghi lại và đưa đến cơ quan có trách nhiệm, một hành vi xảy ra trong không gian tương đối khép kín có thể rất khó được phát hiện.

Đối tượng Duy đánh "chú tiểu" được người dân ghi lại. Ảnh cắt từ clip

Dưới góc độ tâm lý học, hiện tượng một người chứng kiến người khác gặp nguy hiểm nhưng không lập tức can thiệp đã được nghiên cứu khá nhiều và thường được giải thích bằng "hiệu ứng người ngoài cuộc" (bystander effect).

Khi nhiều người cùng chứng kiến, trách nhiệm cá nhân đôi khi bị khuếch tán. Mỗi người vô thức chờ một người khác hành động.

Ngoài ra, người chứng kiến có thể sợ bị liên lụy, lo người gây bạo lực quay sang tấn công mình, không biết phải can thiệp bằng cách nào hoặc cho rằng đó là việc nội bộ của một gia đình, một cơ sở hay một cộng đồng mà mình không nên xen vào.

Một khả năng khác là trạng thái "đóng băng" trước tình huống bạo lực bất ngờ. Con người khi đối mặt nguy hiểm không chỉ có phản ứng chống trả hoặc bỏ chạy. Một số người có thể bị sốc, sợ hãi và nhất thời mất khả năng lựa chọn hành vi phù hợp.

"Vì vậy, không nên chỉ từ vài chục giây của một đoạn video mà quy kết động cơ của người chứng kiến", chuyên gia nói.

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh một nguyên tắc: khi nạn nhân là trẻ em, ngưỡng để người lớn quyết định can thiệp phải thấp hơn rất nhiều.

Trẻ em yếu thế, phụ thuộc vào người lớn và thường không có khả năng tự thoát khỏi bạo lực. Vì vậy, người trưởng thành chứng kiến không nên tự đặt mình ở vị trí một "khán giả".

Khi chiếc điện thoại tạo ra khoảng cách với nạn nhân

Thượng tá Đào Trung Hiếu cũng lưu ý một hiện tượng đáng suy nghĩ trong thời đại mạng xã hội: con người đôi khi chuyển rất nhanh từ người chứng kiến thành người ghi nhận sự kiện.

Phản xạ đầu tiên có thể là rút điện thoại ra quay. Chiếc camera khi đó vô tình tạo ra một khoảng cách tâm lý giữa người quay và nạn nhân. Họ tập trung vào việc ghi lại điều đang xảy ra thay vì đặt câu hỏi cấp thiết hơn: "Tôi phải làm gì để người này ngừng đánh đứa trẻ?"

Việc quay clip để bảo toàn chứng cứ, tố giác hành vi bạo lực có giá trị. Tuy nhiên, nếu chỉ quay để xem, chia sẻ hoặc câu lượt xem trong khi hoàn toàn có điều kiện thực hiện những biện pháp an toàn nhằm cứu giúp nạn nhân thì đây là vấn đề đáng báo động về trách nhiệm xã hội.

Theo chuyên gia, điều khiến ông lo ngại không chỉ là việc một người có thể đánh một đứa trẻ, mà còn là khả năng bạo lực diễn ra trước nhiều người nhưng dần được coi như chuyện bình thường.

Khi cộng đồng mất phản xạ lên tiếng trước nỗi đau của người yếu thế, môi trường đó vô tình trở thành điều kiện để bạo lực tiếp tục tồn tại.

Ưu tiên số một phải là sự an toàn của đứa trẻ

Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, khi chứng kiến trẻ em có dấu hiệu bị bạo hành, người lớn cần hình thành một nguyên tắc đơn giản: phát hiện – bảo vệ – báo tin – bảo toàn chứng cứ.

Ưu tiên số một phải là sự an toàn của đứa trẻ. Nếu có thể can thiệp mà không tạo ra nguy hiểm lớn hơn, người chứng kiến cần tìm cách yêu cầu người gây bạo lực dừng lại, đồng thời huy động những người xung quanh cùng hỗ trợ.

Khu vực các chú tiểu bị đánh

Không nhất thiết phải lao vào giằng co hoặc đối đầu trực tiếp, bởi điều đó có thể khiến tình huống mất kiểm soát. Can thiệp thông minh có thể là gọi thêm người, người có trách nhiệm tại cơ sở, lực lượng bảo vệ hoặc cơ quan công an.

Nếu hành vi đang diễn ra và trẻ có nguy cơ tiếp tục bị xâm hại, cần nhanh chóng báo cơ quan chức năng. Sau khi tách được trẻ khỏi nguồn nguy hiểm, cần kiểm tra tình trạng sức khỏe, đưa trẻ đi khám khi cần thiết và đặc biệt chú ý đến sang chấn tâm lý.

Với trẻ em, những vết thương nhìn thấy được có thể lành tương đối nhanh, nhưng ký ức về việc bị đánh đập, làm nhục và cảm giác không có ai bảo vệ mình có thể tồn tại rất lâu.

Camera là công cụ hỗ trợ cứu một đứa trẻ, không thể thay thế hành động cứu đứa trẻ

Việc ghi hình vẫn cần thiết nếu điều kiện cho phép. Hình ảnh, video, thông tin về thời gian, địa điểm và người liên quan có thể có giá trị quan trọng đối với quá trình xác minh.

"Nhưng cần nhớ rằng camera là công cụ hỗ trợ cứu một đứa trẻ, không thể thay thế hành động cứu đứa trẻ", chuyên gia nhấn mạnh.

Theo Thượng tá Đào Trung Hiếu, sau vụ việc tại chùa Bầu, điều xã hội cần bàn không chỉ là xử lý một người đã sử dụng bạo lực như thế nào, mà còn là câu hỏi chúng ta muốn xây dựng phản xạ xã hội nào khi một đứa trẻ bị xâm hại ngay trước mắt mình.

"Đừng đứng xem ai sẽ cứu đứa trẻ; hãy tự hỏi mình có thể làm gì, trong khả năng và điều kiện an toàn, để bạo lực chấm dứt ngay lúc đó", chuyên gia nói.

Bởi đối với một đứa trẻ đang bị đánh, đôi khi chỉ cần một người lớn quyết định lên tiếng, những người đang im lặng xung quanh cũng sẽ bắt đầu hành động. Và chính khoảnh khắc ấy có thể biến một đám đông chứng kiến thành một cộng đồng biết bảo vệ người yếu thế.

Cùng trao đổi về vụ việc trên, một cựu điều tra viên, cho rằng, không phải mọi sự can thiệp đều phải là lao vào giằng co. Một người không đủ khả năng trực tiếp ngăn người bạo hành vẫn có thể gọi người hỗ trợ, báo công an, tìm người có trách nhiệm tại cơ sở hoặc ghi hình để bảo toàn chứng cứ. Do đó, điều cần làm rõ ở đây không đơn thuần là “tại sao người này không lao vào can ngăn?”, mà là “người này có khả năng làm gì trong hoàn cảnh đó và thực tế đã làm gì để bảo vệ đứa trẻ?”

Văn Long

TIN LIÊN QUAN
















































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ