Việt Nam bước sang giai đoạn phát triển mới, tăng trưởng nhanh hơn, chất lượng hơn
Nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế
Việc Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình phát triển kinh tế-xã hội. Bà đánh giá như thế nào ý nghĩa của dấu mốc này đối với vị thế và triển vọng phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới?

Theo tiêu chí phân loại nhóm thu nhập năm 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB), các nền kinh tế có tổng thu nhập quốc gia (GNI) bình quân đầu người từ 1.175 USD trở xuống thuộc nhóm thu nhập thấp; từ 1.176-4.635 USD được xếp vào nhóm thu nhập trung bình thấp; từ 4.636-14.375 USD thuộc nhóm thu nhập trung bình cao; trên 14.375 USD là nhóm thu nhập cao.
Theo phân loại này, GNI bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ 4.490 USD năm 2024 lên 4.970 USD trong năm 2025, vượt ngưỡng 4.636 USD để gia nhập nhóm các nền kinh tế có thu nhập trung bình cao. Như vậy, sau bốn thập niên đổi mới, đây là lần đầu tiên Việt Nam bước sang một nấc thang phát triển mới trong hệ thống phân loại thu nhập các quốc gia của WB. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu phát triển mà Đại hội XIV của Đảng đã đề ra.
Về vị thế quốc gia, việc gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Việt Nam. Trước hết là nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, việc được một tổ chức quốc tế uy tín như WB ghi nhận sẽ góp phần củng cố niềm tin của các nhà đầu tư, mở rộng cơ hội tiếp cận các dòng vốn đầu tư chất lượng cao, thúc đẩy sự tham gia sâu hơn của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, đây không phải là đích đến mà là điểm khởi đầu của một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn. Khi trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao, Việt Nam sẽ đối mặt với nhiều thách thức như nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, áp lực duy trì tốc độ tăng trưởng, già hóa dân số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và yêu cầu đổi mới sáng tạo mạnh mẽ hơn. Đồng thời, một số nguồn vốn ưu đãi quốc tế cũng sẽ dần thu hẹp, đòi hỏi chúng ta phải nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng các nguồn lực trong nước.
Tôi cho rằng, ý nghĩa lớn nhất của dấu mốc này là khẳng định Việt Nam đã bước sang một giai đoạn phát triển mới, trong đó mục tiêu không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn là tăng trưởng chất lượng, bền vững, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Đây cũng là bước chuyển từ tư duy phát triển dựa chủ yếu vào khai thác nguồn lực sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, khoa học-công nghệ, chuyển đổi số và phát huy tối đa tiềm năng con người.
Đồng thời, dấu mốc này thể hiện quyết tâm xây dựng một nền kinh tế có sức cạnh tranh cao, chủ động hội nhập quốc tế và đủ năng lực thích ứng với những biến động của bối cảnh toàn cầu, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao trong tương lai.
Khi bước vào nhóm quốc gia thu nhập trung bình cao, Việt Nam sẽ đứng trước những cơ hội mới nào trong thu hút đầu tư, mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, thưa bà?
Khi bước vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao, Việt Nam sẽ không chỉ đạt được một cột mốc về thu nhập mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội về thu hút đầu tư, hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cụ thể:
Bước vào nhóm thu nhập trung bình cao không phải là vạch đích, mà là điểm khởi đầu cho một hành trình phát triển đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng.
Thứ nhất,cơ hội nâng cao chất lượng thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Khi mức thu nhập và quy mô nền kinh tế được cải thiện, Việt Nam sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn hơn đối với các tập đoàn đa quốc gia đang tìm kiếm địa điểm đầu tư có môi trường kinh doanh ổn định, lực lượng lao động có kỹ năng và khả năng kết nối với các thị trường quốc tế.
Thay vì thu hút đầu tư dựa chủ yếu vào chi phí lao động thấp, Việt Nam có cơ hội chuyển sang thu hút các dự án công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, năng lượng xanh và các ngành có giá trị gia tăng cao.
Thứ hai, tạo điều kiện huy động hiệu quả hơn các nguồn lực đầu tư trong và ngoài nước. Vị thế kinh tế được nâng cao sẽ góp phần cải thiện mức độ tín nhiệm quốc gia, tăng niềm tin của nhà đầu tư và giảm chi phí huy động vốn trên thị trường tài chính quốc tế.
Thứ ba, tạo điều kiện để đóng góp nhiều hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, từng bước chuyển từ vai trò chủ yếu là gia công, lắp ráp sang tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao.
Thứ tư, nâng hạng tín nhiệm quốc gia và mở rộng không gian huy động vốn. Việc thuộc nhóm thu nhập trung bình cao là “chứng chỉ” uy tín về sự ổn định vĩ mô. Sự thăng hạng này tác động trực tiếp đến việc cải thiện điểm tín nhiệm quốc gia, giúp chi phí vay vốn trên thị trường quốc tế trở nên cạnh tranh hơn.
Thứ năm, bứt phá từ sức cầu nội địa và dịch vụ chất lượng cao. Quy mô thị trường nội địa với sức mua gia tăng mạnh mẽ từ tầng lớp trung lưu sẽ tự thân trở thành một động lực phát triển khổng lồ.
Cấu trúc tiêu dùng thay đổi sẽ kích hoạt luồng vốn đầu tư chảy mạnh vào các lĩnh vực dịch vụ giá trị gia tăng cao như: y tế kỹ thuật cao, giáo dục chuẩn quốc tế, bán lẻ hiện đại và tài chính. Điều này giúp cơ cấu kinh tế chuyển dịch cân bằng, đa dạng và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc ngoại biên.
Thứ sáu, củng cố vị thế đàm phán trong các khuôn khổ hợp tác quốc tế.
Với vị thế kinh tế mới, tiếng nói của Việt Nam trong các diễn đàn đa phương sẽ có vai trò quan trọng hơn. Nền kinh tế nước ta đang từng bước chuyển từ tâm thế “tuân thủ luật chơi” sang vị thế có khả năng “tham gia định hình luật chơi”, đặc biệt trong các khuôn khổ đàm phán về kinh tế xanh, chuyển đổi số và tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG).
Tóm lại, bước vào nhóm thu nhập trung bình cao không phải là vạch đích, mà là điểm khởi đầu cho một hành trình phát triển đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng.
Để duy trì quỹ đạo này, bài toán đặt ra là phải tiếp tục duy trì sự đồng bộ trong cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và gắn kết chặt chẽ hai khu vực kinh tế trong nước - FDI. Chỉ có như vậy, nền kinh tế mới khai thác trọn vẹn những dư địa mới, hướng tới một chu kỳ phát triển thịnh vượng, tự chủ và bền vững.

Tận dụng lợi thế, nhanh chóng chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Theo góc nhìn thống kê, theo bà, đây sẽ là cơ hội như thế nào để Việt Nam thu hút FDI thế hệ mới, tập trung vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và nghiên cứu phát triển?
Một trong những thay đổi quan trọng khi Việt Nam gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao là cơ hội chuyển dịch mô hình thu hút FDI từ lợi thế dựa chủ yếu vào chi phí lao động thấp sang thu hút các dòng vốn có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao.
Khi quy mô nền kinh tế, chất lượng thể chế, nguồn nhân lực và môi trường đầu tư tiếp tục được cải thiện, Việt Nam sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để đón nhận làn sóng FDI thế hệ mới, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, kinh tế số, năng lượng xanh và R&D.
Đây không chỉ là cơ hội gia tăng quy mô vốn đầu tư mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng dòng vốn FDI thông qua thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, hình thành các trung tâm nghiên cứu và thiết kế, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Qua đó, doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu, từng bước chuyển từ hoạt động gia công, lắp ráp sang đảm nhận các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm và cung ứng các dịch vụ công nghệ, góp phần nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.
Đâu là những thách thức lớn nhất mà Việt Nam cần vượt qua để duy trì tốc độ phát triển và tiến tới nhóm nước thu nhập cao, thưa bà?
Theo phân loại của WB, nhóm thu nhập trung bình cao là các quốc gia có GNI bình quân đầu người nằm trong ngưỡng thu nhập trung bình cao. Với mức GNI bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970 USD, Việt Nam đã chính thức được WB xếp hạng vào nhóm quốc gia “thu nhập trung bình cao” vào kỳ công bố tháng 7/2026.
Khi Việt Nam bước vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao vừa là một cơ hội lớn, vừa là một giai đoạn đầy thách thức. Hầu hết các quốc gia thành công như: Hàn Quốc, Singapore đều phải tái cấu trúc nền kinh tế trong giai đoạn này; nhưng cũng có những quốc gia như Malaysia, Thái Lan tăng trưởng chậm lại trong nhiều năm.
Điều quan trọng không chỉ là đạt ngưỡng này mà là duy trì tốc độ tăng trưởng sau khi đạt được nhằm tiến tới nhóm nước thu nhập cao, bởi đây là giai đoạn mà lợi thế cũ dần mất đi nhưng lợi thế mới chưa hình thành đầy đủ sẽ tạo ra nhiều thách thức cho nền kinh tế.
Đầu tiên, về lợi thế của Việt Nam khi gia nhập nhóm quốc gia thu nhập trung bình cao.
Về thị trường, với quy mô dân số trên 100 triệu người, Việt Nam có một thị trường tiêu dùng lớn thứ ba khu vực Đông Nam Á, trong khi tiêu dùng của hộ dân cư chiếm tỷ trọng cao trong GDP ở mức 53%. Khi thu nhập tăng, nhu cầu tiêu dùng sẽ tăng theo, đặc biệt là hàng hóa dịch vụ chất lượng cao tăng, góp phần thúc đẩy thị trường tài chính phát triển. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng là nước ký kết nhiều hiệp đinh thương mại tự do (FTA) với các nước để mở rộng xuất khẩu sẽ góp phần mở rộng thị trường tiêu thụ.
Về lao động, mặc dù đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhưng lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam vẫn còn lớn, năm 2025 đạt 53,5 triệu người, chiếm hơn 53% dân số cả nước. Đây là lợi thế mà nước ta tận dụng được so với các nước đã phát triển.
Để tiêu dùng thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững, cần kiểm soát tốt lạm phát, bảo đảm thu nhập thực tế của người dân, nâng cao chất lượng việc làm và củng cố hệ thống an sinh xã hội.
Về kinh tế vĩ mô, trong nhiều năm lạm phát của Việt Nam luôn được kiểm soát ở mức cho phép, nợ công trong giới hạn an toàn, tỷ giá giữ ở mức ổn định, tăng trưởng kinh tế luôn ở mức cao trong khu vực. Đây là những nền tảng quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài.
Về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, lao động và giá trị tăng thêm đang chuyển dịch từ các ngành năng suất thấp như nông nghiệp sang các ngành có năng suất cao như công nghiệp chế biến, dịch vụ logistics, tài chính, công nghệ thông tin…
Về chuyển đổi số, Việt Nam có tỷ lệ người sử dụng internet và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao; doanh nghiệp công nghệ phát triển nhanh; hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ngày càng được lãnh đạo các cấp, các ngành và cộng đồng doanh nghiệp quan tâm, tạo cơ hội phát triển; thương mại điện tử và kinh tế nền tảng được tăng cường phát triển với sự bùng nổ của AI và dữ liệu lớn mở ra cơ hội nâng cao năng suất lao động, đổi mới mô hình kinh doanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Những thách thức lớn mà Việt Nam phải đối mặt
Thách thức lớn nhất đó là chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trong nhiều năm qua, tăng trưởng của Việt Nam dựa chủ yếu vào tăng vốn đầu tư, lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và thu hút FDI. Tuy nhiên, các động lực này đang dần suy giảm hiệu quả và không còn đủ khả năng để thúc đẩy kinh tế tăng trưởng cao một cách bền vững.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng ở mức hai con số, yêu cầu cấp thiết là chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên nâng cao năng suất lao động, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học, công nghệ và đẩy mạnh chuyển đổi số.
Năng suất lao động của nền kinh tế còn thấp. Mặc dù đã cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách lớn so với các nước xung quanh như Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan. Nguyên nhân chính là do thiếu lao động chất lượng cao trong các ngành công nghệ, kỹ năng số và kỹ năng quản trị còn hạn chế, năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo chưa đáp ứng yêu cầu. Việt Nam cần cải thiện năng suất lao động để nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất.
Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Muốn tăng trưởng cao và bền vững, Viêt Nam phải có nhiều doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh toàn cầu, làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.
Thực tế các doanh nghiệp tư nhân trong nước quy mô lớn còn ít; liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp trong nước chủ yếu là gia công, các doanh nghiệp phụ trợ phát triển chưa tương xứng, tỷ lệ nhập khẩu nguyên phụ liệu còn cao.
Đổi mới sáng tạo chưa trở thành động lực chính. Đầu tư cho R&D, thương mại hóa công nghệ và số lượng doanh nghiệp công nghệ lõi vẫn còn khiêm tốn. Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Israel và Phần Lan cho thấy không có quốc gia nào trở thành nước thu nhập cao nếu không dựa trên đổi mới sáng tạo.
Chất lượng thể chế và hiệu quả phân bổ nguồn lực còn hạn chế. Thủ tục hành chính ở một số lĩnh vực còn phức tạp; hiệu quả đầu tư công chưa đồng đều; thị trường vốn và thị trường lao động cần phát triển sâu hơn; liên kết giữa các khu vực kinh tế chưa chặt chẽ. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và năng suất lao động toàn nền kinh tế.
Để tránh bẫy thu nhập trung bình và trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tận dụng những lợi thế và nhanh chóng chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên vốn và lao động sang mô hình dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế.
Trọng tâm là nâng cao năng suất lao động, hướng đến lao động chất lượng cao, phát triển doanh nghiệp trong nước có năng lực cạnh tranh quốc tế, thúc đẩy khoa học công nghệ và chuyển đổi số, đồng thời hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại. Đây là những yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao thu nhập trong dài hạn.

Tiếp tục duy trì đà cải cách, phát huy nội lực
Khi thu nhập của người dân tăng lên, cơ cấu tiêu dùng và nhu cầu của thị trường nội địa cũng sẽ thay đổi. Sự chuyển biến này sẽ tạo ra những động lực tăng trưởng mới nào cho nền kinh tế?
Khi thu nhập tăng, tiêu dùng của người dân không chỉ mở rộng về quy mô mà còn chuyển dịch theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị.
Theo Kết quả Khảo sát mức sống dân cư năm 2025 của Cục Thống kê, thu nhập bình quân đầu người theo giá hiện hành đạt 6,0 triệu đồng/người/tháng, gấp 1,4 lần năm 2020. Chi tiêu bình quân đầu người năm 2024 đạt gần 3 triệu đồng/người/tháng, tăng 2,9% so với năm 2020; trong đó, chi đời sống bình quân đạt hơn 2,8 triệu đồng/người/tháng, chiếm 94,5% tổng chi tiêu bình quân đầu người.
Trong chi cho đời sống bình quân 1 người 1 tháng, chi cho ăn uống đạt gần 1,4 triệu đồng, chiếm 49,1%; chi ngoài ăn uống đạt hơn 1,4 triệu đồng, chiếm 50,1%. Các số liệu này cho thấy bên cạnh nhu cầu thiết yếu, các khoản chi ngoài ăn uống đã giữ vị trí đáng kể trong cơ cấu chi tiêu của người dân.
Khi đời sống được cải thiện, nhu cầu tiêu dùng sẽ từng bước chuyển từ đáp ứng các nhu cầu cơ bản sang sử dụng hàng hóa, dịch vụ có chất lượng và giá trị cao hơn. Người dân có xu hướng dành nhiều hơn cho nhà ở, giáo dục, y tế, chăm sóc sức khỏe, giao thông, du lịch, văn hóa, giải trí, bảo hiểm, dịch vụ tài chính và sản phẩm công nghệ.
Để tiêu dùng thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững, cần kiểm soát tốt lạm phát, bảo đảm thu nhập thực tế của người dân, nâng cao chất lượng việc làm và củng cố hệ thống an sinh xã hội.
Đồng thời, người tiêu dùng cũng quan tâm hơn đến chất lượng, độ an toàn, tính tiện lợi, nguồn gốc sản phẩm và các tiêu chuẩn về môi trường. Xu hướng này sẽ ngày càng rõ hơn cùng với quá trình đô thị hóa và sự mở rộng của tầng lớp trung lưu.
Sự chuyển dịch tiêu dùng sẽ tạo ra nhiều động lực mới cho tăng trưởng. Trước hết, sức mua tăng góp phần mở rộng thị trường trong nước, tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, cải tiến sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Nhu cầu tiêu dùng đa dạng hơn cũng thúc đẩy phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao như thương mại điện tử, logistics, tài chính, bảo hiểm, y tế, giáo dục, du lịch và công nghiệp văn hóa. Hoạt động sản xuất, kinh doanh được mở rộng sẽ tạo thêm việc làm và thu nhập, qua đó hình thành vòng tác động tích cực giữa sản xuất, thu nhập và tiêu dùng.
Thực tế cho thấy cầu tiêu dùng trong nước đang đóng vai trò ngày càng quan trọng. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 3.889,5 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước; nếu loại trừ yếu tố giá tăng 7,3%.
Kết quả này cho thấy, thị trường trong nước tiếp tục là một nguồn lực quan trọng, góp phần cân bằng hơn giữa các động lực tăng trưởng trong nước và bên ngoài, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động quốc tế.
Tuy nhiên, để tiêu dùng thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững, cần kiểm soát tốt lạm phát, bảo đảm thu nhập thực tế của người dân, nâng cao chất lượng việc làm và củng cố hệ thống an sinh xã hội.
Đồng thời, cần nâng cao năng lực sản xuất trong nước để đáp ứng nhu cầu mới, hạn chế tình trạng sức mua tăng nhưng chủ yếu làm gia tăng nhập khẩu. Khi đó, sự mở rộng và nâng cấp tiêu dùng sẽ vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao đời sống người dân.
Để tận dụng tốt cơ hội từ vị thế thu nhập mới, theo bà, Việt Nam cần ưu tiên những giải pháp nào trong thời gian tới nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng sức cạnh tranh và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao?
Để tận dụng hiệu quả cơ hội từ vị thế thu nhập mới, theo tôi, Việt Nam cần tập trung vào một số ưu tiên chiến lược sau:
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, minh bạch và tạo môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi để khuyến khích khu vực tư nhân phát triển, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Thứ hai, cần lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính cho tăng trưởng, thay vì phụ thuộc nhiều vào vốn, lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên. Bên cạnh đó, đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là yếu tố quyết định để nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh quốc gia.
Thứ ba, Việt Nam cần thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng phát triển các ngành công nghệ cao, công nghiệp xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ tư, cần bảo đảm tăng trưởng đi đôi với phát triển bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên, ứng phó với biến đổi khí hậu và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, để mọi người dân đều được hưởng thành quả của tăng trưởng.
Tôi cho rằng, việc được xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao không phải là đích đến mà là điểm khởi đầu của một chặng đường phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản trị.
Nếu duy trì được đà cải cách, phát huy nội lực và tận dụng tốt các cơ hội từ hội nhập quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.
Xin cảm ơn bà!
Gia Thành
3 giờ trước
14 giờ trước
16 giờ trước
2 ngày trước
2 ngày trước
6 ngày trước
6 ngày trước
7 ngày trước
7 ngày trước
9 ngày trước
9 ngày trước
9 ngày trước
26 phút trước
10 phút trước
Vừa xong
Vừa xong
14 phút trước
14 phút trước
15 phút trước
15 phút trước
16 phút trước
18 phút trước