Kết luận số 18-KL/TW gắn với mục tiêu tăng trưởng 2 con số - Bài 3: Tăng trưởng là một lộ trình dài hạn, không đánh đổi tính bền vững
PV: Thưa ông, ông có suy nghĩ gì về mục tiêu tăng trưởng 2 con số đang được đặt ra mạnh mẽ trong chiến lược phát triển hiện nay?

TS Cấn Văn Lực: Theo tôi, tăng trưởng không phải là câu chuyện ngắn hạn. Đây là câu chuyện rất dài hạn, có thể đến 2040, 2090, thậm chí 2100. Chính vì vậy, Việt Nam chúng ta phải làm đồng thời hai việc: vừa đổi mới mô hình tăng trưởng để đạt tốc độ cao, đó là điều kiện cần; đồng thời phải đảm bảo tính bền vững, đó là điều kiện đủ. Tinh thần này cũng hoàn toàn phù hợp với quan điểm “4 kiên định” mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nêu tại Hội nghị Trung ương 2. Tôi xin nhấn mạnh lại một điểm cốt lõi: Chúng ta không thể đánh đổi tăng trưởng cao để lấy sự bất ổn.
Vậy theo ông, đâu là mô hình cho tăng trưởng ở Việt Nam hiện nay?
Về mô hình phát triển, Ngân hàng Thế giới có gợi ý mô hình “3i” cho các nước đang phát triển như Việt Nam, bao gồm: Thứ nhất là tăng đầu tư (investment); thứ hai là nhập khẩu và hấp thụ công nghệ (infusion); thứ ba là đổi mới sáng tạo (innovation). Tuy nhiên, Việt Nam cần phải đi tắt đón đầu, tức là không đi tuần tự mà phải kết hợp đồng thời cả ba yếu tố này. Nếu đi tuần tự thì rất khó đạt được mục tiêu tăng trưởng cao và thu nhập cao vào năm 2045.
Về các động lực tăng trưởng, mô hình truyền thống của chúng ta gồm ba yếu tố chính: lao động, vốn và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Lao động đóng góp khoảng 6–10%; vốn đóng góp khoảng 35–40%; TFP đóng góp khoảng 40–45%. Đối với Việt Nam, từ năm 1991 đến nay: Lao động đóng góp khoảng 1,4% đến 15%; vốn đóng góp khoảng 40–45%; TFP đóng góp khoảng 45%, riêng năm 2025 là khoảng 47%. Như vậy, nếu muốn đạt tăng trưởng hai con số, chúng ta phải phát huy đồng thời cả ba yếu tố này, giống như một “kiềng ba chân”.
Tuy nhiên, trong nhiệm kỳ vừa qua, chúng ta có một số chỉ tiêu chưa đạt. Năng suất lao động chỉ tăng khoảng 5,2–5,3%, trong khi yêu cầu mới là 8,5%. Kinh tế số mới đóng góp khoảng 14%, trong khi mục tiêu là 20%, và đến năm 2030 là 30%. Ngoài ra, chỉ số hạnh phúc của Việt Nam hiện đang xếp thứ 46 thế giới, mục tiêu đến 2030 là vào top 40.
Đặc biệt, khu vực nông nghiệp – nơi có năng suất lao động thấp nhất – cần được cải thiện mạnh mẽ. Hiện nay nông nghiệp tăng trưởng khoảng 3,5–4%, nhưng để đóng góp cho mục tiêu hai con số, cần nâng lên khoảng 4,5–5%.
Về giải pháp, tôi cho rằng trọng tâm là nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp. Để làm được điều này, chúng ta cần tập trung vào 5 yếu tố: Khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo; Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hiện có 16 triệu công nhân nhưng phần lớn thiếu kỹ năng, có 1,6 triệu thanh niên nông thôn đang thất nghiệp; Nâng cao hiệu quả thị trường và phân bổ nguồn lực; Phát triển hạ tầng, giảm chi phí logistics và thứ 5 là cải cách thể chế
Lưu ý rằng khoa học công nghệ có độ trễ, không thể tạo ra tăng trưởng ngay lập tức. Bên cạnh các động lực truyền thống như xuất khẩu, đầu tư và tiêu dùng, chúng ta cần thúc đẩy các động lực mới. Ví dụ: Cải cách thể chế: có thể giúp tăng thêm khoảng 0,5 đến 1 điểm phần trăm tăng trưởng; Phát triển các đầu tàu kinh tế và liên kết vùng: có thể đóng góp khoảng 4 điểm phần trăm tăng trưởng; Chuyển đổi số và khoa học công nghệ: khoảng 1 điểm phần trăm tăng trưởng.
Tổng hợp lại, các động lực mới có thể giúp tăng thêm khoảng 2–3 điểm phần trăm tăng trưởng.

Tất cả các nguyên lý này liệu có bị tác động bởi bối cảnh thế giới hiện nay?
Mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ là một con số kinh tế, mà là một bài toán tổng hợp, từ mô hình tăng trưởng, năng suất, khoa học – công nghệ, đến phân bổ nguồn lực và năng lực chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Đặc biệt, trong bối cảnh thế giới đang biến động mạnh, đặt ra nhiều thách thức. Tôi đang hướng tới một kịch bản: Xuất khẩu có thể giảm 1%; FDI giảm 1%; Lạm phát tăng khoảng 0,5% (từ 4% lên 4,5%); Tăng trưởng kinh tế giảm khoảng 0,6–0,8%...
Như vậy, từ mục tiêu 10% có thể chỉ đạt khoảng 9,3%. Nếu thêm tác động từ thuế quan của Mỹ, có thể giảm xuống khoảng 9%. Do đó, chúng tôi cho rằng không nhất thiết năm nào cũng phải đạt 10%, mà nên hướng tới mục tiêu bình quân 10% trong 5 năm.
Vậy ông có đề xuất gì về giải pháp để đạt được mục tiêu đã đề ra?
Tôi xin đề xuất một số điểm: Thứ nhất, sớm đưa Nghị quyết Đại hội XIV vào thực tiễn; Thứ hai, kiên định ổn định kinh tế vĩ mô, với các yếu tố trọng tâm gồm: lạm phát, tỷ giá, an ninh năng lượng, thị trường tài chính và bất động sản; Thứ ba, ổn định mặt bằng lãi suất – đây là điều kiện rất quan trọng để đạt tăng trưởng cao; Thứ tư, cơ cấu lại nền kinh tế để phân bổ nguồn lực hiệu quả; Thứ năm, nâng cao chất lượng tăng trưởng, đặc biệt thông qua năng suất và hệ số ICOR.
Hiện ICOR của Việt Nam khoảng 5, mục tiêu là giảm xuống 4. Đồng thời, tôi muốn nhấn mạnh 4 yếu tố “an ninh” cần đảm bảo: An ninh lương thực; An ninh năng lượng; An ninh chuỗi cung ứng; An ninh mạng và dữ liệu.
Cá nhân ông đặt niềm tin như thế nào vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số?
Để hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, nền kinh tế không có lựa chọn khác mà buộc phải quyết tâm bứt phá với mục tiêu tăng trưởng 2 con số. Dù phía trước còn nhiều thách thức và những “cơn gió ngược”, nhưng chìa khóa vạn năng để vượt qua chính là bài toán tăng năng suất – bao gồm nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa vòng quay của dòng vốn và nâng tầm hiệu quả đầu tư.
TS Võ Trí Thành (Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương): Chúng ta đang có khát vọng và thiên thời

TS Võ Trí Thành.
Đánh giá về các kịch bản tăng trưởng kinh tế hiện nay, việc đặt ra các mốc "thấp, trung bình, cao" dường như chưa phản ánh đúng mức độ thách thức. Thực tế, ngay cả ở kịch bản "thấp" nhất là mức tăng trưởng 8% cũng đã là một mục tiêu rất cao trong bối cảnh toàn cầu hiện nay. Thay vì phân loại thấp - trung bình - cao, các kịch bản này nên được nhìn nhận là "cao thấp, cao vừa và cao nhất".
Mục tiêu dài hạn không chỉ dừng lại ở những con số tăng trưởng cơ học. Phát triển kinh tế đòi hỏi sự bền vững, bao trùm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đặc biệt là năng lực chống chịu (resilience). Rộng hơn, đó là bài toán về an ninh kinh tế, tự chủ chiến lược, làm chủ công nghệ và tự chủ chuỗi cung ứng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc duy trì tăng trưởng nóng trong nhiều năm liên tục dễ làm nảy sinh các rủi ro vĩ mô, bất bình đẳng xã hội và các vấn đề môi trường. Hơn nữa, trên thực tế, thu hút vốn đầu tư thường dễ thực hiện hơn nhiều so với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo thực chất – vốn là một thách thức lớn khi các doanh nghiệp khó tiếp cận công nghệ lõi tiên tiến.
Bất chấp những rủi ro, Việt Nam vẫn kiên định với mục tiêu tăng trưởng cao dựa trên hai cơ sở vững chắc: Thứ nhất là “khát vọng”. Giống như khát vọng giành độc lập, xóa đói giảm nghèo của năm 1945, khát vọng vươn lên trở thành quốc gia thu nhập cao là động lực cốt lõi để nền kinh tế bứt phá. Thứ hai là "thiên thời". Cơ hội lớn nhất hiện nay không đến từ bên ngoài mà nằm ở chính Cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0. Lần đầu tiên, Việt Nam có cơ hội làm chủ công nghệ thay vì chỉ đi sau. Người lao động Việt Nam có lợi thế lớn về sự linh hoạt, khả năng thích ứng cao và tư duy logic, toán học tốt – những nền tảng then chốt để làm chủ công nghệ và quản trị hiện đại.
Dù có lợi thế, nền kinh tế vẫn đang phải đối mặt với những "cơn gió ngược" rất khó lường. Điển hình là rủi ro phân mảnh thương mại, chính sách thuế quan khắt khe từ các thị trường lớn (Mỹ và hơn 100 quốc gia khác). Cùng với đó, xung đột tại Trung Đông có thể đẩy lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát, tạo áp lực cực lớn lên tỷ giá và lãi suất trong năm nay.
Để đối phó với những bất định ngắn hạn và hướng tới tầm nhìn tăng trưởng dài hạn, Việt Nam cần tập trung vào 4 nhóm chính sách lõi: Thứ nhất, ứng xử linh hoạt với thế giới: Chủ động và linh hoạt trong ngoại giao kinh tế, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến năng lượng (giá dầu) và định vị lợi thế trước các nhà đầu tư quốc tế. Thứ hai, ổn định kinh tế vĩ mô: Ưu tiên hàng đầu cho việc quản trị rủi ro, kiểm soát lạm phát, tỷ giá và mặt bằng lãi suất. Thứ ba, hỗ trợ thị trường và doanh nghiệp: Triển khai các gói kích cầu, trợ lực kịp thời để cộng đồng doanh nghiệp phục hồi sản xuất. Thứ tư, đột phá thể chế: Đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng nền tảng pháp lý đồng bộ (đặc biệt là các nghị quyết mới về FDI) để tạo môi trường kinh doanh minh bạch.
Dù thách thức bủa vây, nền kinh tế vẫn có những dư địa lớn nếu biết cách khơi thông. Thứ nhất, chuyển hóa dòng tiền tiết kiệm vào sản xuất: lượng tiền gửi tiết kiệm và nguồn vốn nhàn rỗi trong dân (dưới dạng vàng, ngoại tệ...) đang rất lớn, trong khi tổng đầu tư toàn xã hội lại thấp. Cần có cơ chế điều hướng dòng tiền khổng lồ này, ước tính có thể lên tới hàng chục tỷ USD (khoảng 500.000 tỷ VNĐ) chảy vào khu vực sản xuất kinh doanh thay vì đầu cơ tích trữ. Thứ hai, giải phóng các dự án "đắp chiếu": Việc gỡ vướng pháp lý, đẩy nhanh tiến độ cho 800 - 1.000 dự án lớn đang bị đình trệ sẽ trực tiếp bơm hàng trăm nghìn tỷ đồng vào nền kinh tế, tạo ra cú hích tăng trưởng mạnh mẽ trong ngắn hạn.
Khi tôi nói chuyện với các doanh nghiệp về rủi ro, về cơ hội, về thách thức năm 2026, họ đều đặt câu hỏi: "Thế thì anh nhắn nhủ với chúng tôi điều gì?". Tôi nói với họ là mọi người có thể nghĩ đến quản trị rủi ro, hay là tận dụng cơ hội vượt khó, hay là bắt nhịp xu thế xanh, số... đều đúng cả. Nhưng bản thân tôi chỉ muốn nhấn mạnh với doanh nghiệp một điểm, một từ, đó là: “Tâm thế”. Hãy hết sức là bình tĩnh. Không phải lạc quan, nhưng đừng bi quan.
Với doanh nghiệp, dù rất nhiều rủi ro, có thể gặp vận hạn nhưng vẫn phải giữ tâm thế của mình. Tôi nói vui, cái khó của doanh nghiệp bây giờ thì không khó bằng thời bao cấp. Còn với bộ máy nhà nước, tôi chỉ có một câu mà tôi đã nói rất nhiều lần: Chúng ta cần quyết liệt, cần mạnh mẽ, cần nỗ lực nhưng cũng rất cần sự bình tĩnh và khoa học. Đó là điều mà tôi muốn truyền tải thông điệp đối với chính sách, với doanh nghiệp. Giữ tâm thế cho tốt, cần quyết liệt muốn đi nhanh nhưng mà phải rất bình tĩnh và khoa học.
TS Nguyễn Quốc Hùng (Phó Chủ tịch, kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam): Nguồn lực tài chính mang yếu tố quyết định

TS Nguyễn Quốc Hùng.
Liên quan đến vấn đề nguồn lực đầu tư, tôi cho rằng nếu chúng ta chỉ dựa trên những con số tăng trưởng lý thuyết mà không nhìn thẳng vào những thách thức thực tế ngay từ điểm xuất phát, thì mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Thực trạng hiện nay cho thấy tăng trưởng kinh tế của chúng ta vẫn dựa chủ yếu vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng và vốn đầu tư công. Có một nghịch lý đáng suy ngẫm: dư nợ tín dụng tăng trưởng khoảng 19% nhưng tốc độ tăng trưởng GDP chỉ đạt mức 8%. Trong khi đó, thị trường vốn dù đã hình thành và phát triển hàng chục năm nhưng vẫn chưa thực sự bền vững, chưa tạo đủ niềm tin để nhà đầu tư tham gia sâu rộng, dẫn đến việc chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của nền kinh tế.
Một bài toán nan giải khác chính là "cục máu đông" nợ xấu và các dự án tồn đọng. Hiện nay, có khoảng một triệu tỷ đồng nợ xấu (bao gồm nợ nội bảng, nợ tại VAMC) và nợ tiềm ẩn rủi ro từ thị trường bất động sản chưa được giải tỏa. Nếu chúng ta không có những chính sách quyết liệt để tháo gỡ các dự án vướng mắc và khơi thông dòng vốn đang bị đóng băng này, thì quốc gia sẽ mất đi một nguồn lực đầu tư khổng lồ. Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ cần phải được điều hành hết sức linh hoạt để hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động kinh tế thực chất.
Để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số, nguồn lực tài chính là yếu tố mang tính quyết định. Động lực này cần được bồi đắp và khơi thông đồng bộ từ hai trụ cột: thị trường vốn và thị trường tiền tệ.
Thứ nhất, xây dựng thị trường vốn phát triển bền vững. Thị trường vốn cần được vận hành ổn định, minh bạch để làm tốt vai trò thu hút nguồn lực nhàn rỗi trong xã hội. Một thị trường vốn phát triển bền vững sẽ là bệ phóng cung cấp nguồn vốn đầu tư dài hạn, tạo nền tảng vững chắc cho sự đi lên của nền kinh tế.
Thứ hai, quyết liệt xử lý 1 triệu tỷ đồng nợ xấu để khơi thông dòng tiền. Ngành ngân hàng thời gian qua đã thể hiện tốt vai trò điều tiết, song thách thức lớn nhất hiện nay là huy động nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư để phục vụ các dự án phát triển. Đặc biệt, nền kinh tế đang đối mặt với "cục máu đông" nợ xấu lên tới khoảng 1 triệu tỷ đồng. Đây là rào cản rất lớn. Đảng và Nhà nước cần có những chính sách quyết liệt, đột phá để giải phóng khối tài sản đang bị đóng băng này. Việc đưa nguồn vốn khổng lồ này quay trở lại quỹ đạo lưu thông sẽ giúp kéo giảm chi phí vận hành toàn nền kinh tế và trực tiếp tạo ra động lực tăng trưởng mới.
Thứ ba, ưu tiên tín dụng nông nghiệp: Hướng tới chế biến sâu và tiêu chuẩn xanh. Đối với lĩnh vực nông nghiệp - nông thôn, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục có các cơ chế chỉ đạo sát sao, dành riêng các chỉ tiêu tín dụng ưu tiên cho khu vực này. Trọng tâm dòng vốn cần được rót thẳng vào khâu chế biến sâu nhằm nâng tầm giá trị nông sản.
Trong bối cảnh chuyển đổi số 4.0, dòng vốn tín dụng không chỉ giúp gia tăng năng lực sản xuất mà còn phải hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân đáp ứng các tiêu chuẩn "sản xuất xanh". Đây là điều kiện tiên quyết và bắt buộc để nông sản Việt Nam tự tin xuất khẩu và thâm nhập sâu vào các thị trường lớn trên thế giới.
Minh Đức (ghi)
5 giờ trước
7 giờ trước
8 giờ trước
10 giờ trước
10 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
31 phút trước
2 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước