Vì sao Mỹ và Iran khó quay lại xung đột toàn diện sau những vụ tấn công lẻ tẻ?

Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz. Ảnh: THX/TTXVN phát
Bình luận với mạng tin alarabiya (english.alarabiya.net) ngày 6/7, Tiến sĩ Majid Rafizadeh, nhà khoa học chính trị chuyên về chính sách đối ngoại Mỹ và Trung Đông, cho rằng trong khoảng thời gian 60 ngày sau khi Bản ghi nhớ Islamabad (MoU) giữa Mỹ và Iran được ký kết, chúng ta có thể nhận thấy những tuyên bố cứng rắn và gay gắt của các bên và thỉnh thoảng xảy ra những cuộc tấn công lẻ tẻ, nhưng khả năng quay trở lại một cuộc chiến tranh toàn diện là rất thấp vì nhiều lý do.
Áp lực kinh tế và quân sự với Iran
Về phía Iran, quốc gia này đơn giản là không thể để xung đột bùng phát trở lại trên quy mô lớn. Nền kinh tế Iran đã chịu áp lực nặng nề sau nhiều năm bị trừng phạt và các cuộc xung đột trước đó trước khi leo thang vào đầu năm 2026. Cuộc chiến gần đây đã đẩy nền kinh tế Iran vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo nền kinh tế Iran sẽ suy giảm khoảng 6,1% trong năm 2026, lạm phát tăng vọt lên trên 40-60% trong thời gian gần đây. Lạm phát thực phẩm đặc biệt nghiêm trọng khi giá bánh mì và ngũ cốc tăng hơn 140%, dầu ăn tăng 219% và các mặt hàng thiết yếu khác tăng đến ba chữ số trong một số trường hợp.
Doanh thu của Chính phủ Iran phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, vốn bị tê liệt do lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ và việc tuyến giao thông hàng hải qua eo biển Hormuz bị tê liệt. Với việc xuất khẩu dầu bị hạn chế hoặc bán với giá chiết khấu sâu, Iran đã mất hàng tỷ USD thu nhập ngoại tệ quan trọng. Ngành hóa dầu và các ngành liên quan, cùng với dầu mỏ, chiếm một phần lớn trong xuất khẩu của Iran, đã chịu thiệt hại nặng nề.
Việc tái áp đặt lệnh phong tỏa toàn diện hoặc quay trở lại các biện pháp trừng phạt tối đa sẽ là thảm họa, làm đình trệ những biện pháp nới lỏng hạn chế đã được đưa ra trong thỏa thuận tạm thời, chẳng hạn như nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu mỏ và quyền tiếp cận các tài sản bị đóng băng.
Nếu không bình thường hóa thương mại qua eo biển Hormuz và dỡ bỏ các lệnh trừng phạt, những nỗ lực tái thiết sẽ bị đình trệ, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái kinh tế và ảnh hưởng đến một bộ phận lớn dân số và có nguy cơ gây ra thêm bất ổn trong nước.
Về mặt quân sự, Iran cũng đã chịu những tổn thất đáng kể khiến cho việc duy trì xung đột cường độ cao kéo dài gặp khó khăn. Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel đã làm hư hại hoặc phá hủy hàng chục tàu chiến, căn cứ trọng yếu, cơ sở hạ tầng tên lửa và hệ thống phòng không. Các thông tin cho thấy hơn 100 tài sản hải quân bị ảnh hưởng, với các cơ sở lớn như ở Bandar Abbas và những nơi khác bị thiệt hại nghiêm trọng. Khả năng triển khai sức mạnh ở vịnh Ba Tư và làm gián đoạn hoạt động vận tải của Iran đã bị suy giảm, hạn chế các lựa chọn trả đũa mà không gây ra những phản ứng tàn khốc hơn nữa. Việc xây dựng lại những khả năng này trong bối cảnh kinh tế khó khăn sẽ mất nhiều năm và tiêu tốn nhiều nguồn lực.
Những ràng buộc chính trị và vấn đề nội bộ của Mỹ
Về phía Mỹ, một số yếu tố thực tế cũng gây bất lợi cho việc nối lại xung đột toàn diện. Thứ nhất, sự ủng hộ của công chúng Mỹ đối với một cuộc xung đột quân sự kéo dài khác ở Trung Đông là rất hạn chế. Các cuộc thăm dò dư luận trong suốt cuộc xung đột cho thấy sự phản đối rộng rãi đối với các cuộc tấn công, với đa số cho rằng chúng không đáng với cái giá phải trả. Người Mỹ, vốn mệt mỏi vì nhiều thập kỷ can thiệp vào khu vực trước đây, hoài nghi về những cam kết không xác định thời hạn mà không có chiến thắng rõ ràng.
Thứ hai, thời điểm diễn ra cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 tại Mỹ làm tăng thêm rủi ro chính trị, đặc biệt là đối với đảng Cộng hòa. Cuộc chiến với Iran đã làm giảm tỷ lệ ủng hộ và tăng triển vọng của đảng Dân chủ trong các cuộc thăm dò ý kiến chung. Việc quay trở lại chiến sự toàn diện có thể khiến cử tri độc lập và thậm chí một số cử tri cốt lõi xa lánh, đặc biệt nếu điều đó dẫn đến thương vong cao hơn, thời gian triển khai kéo dài hoặc những thất bại rõ ràng. Bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹ thường đóng vai trò như một cuộc trưng cầu dân ý về chính quyền đương nhiệm và việc leo thang xung đột hiếm khi có lợi khi cử tri ưu tiên các vấn đề trong nước.
Thứ ba, hậu quả kinh tế trong nước, đặc biệt là giá dầu và khí đốt, tạo áp lực mạnh mẽ cho việc giảm leo thang. Sự gián đoạn ở eo biển Hormuz trước đây đã đẩy giá dầu Brent lên trên 120 USD một thùng, gây ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu và các trạm xăng ở Mỹ. Chi phí năng lượng cao hơn làm gia tăng lạm phát, bóp nghẹt ngân sách hộ gia đình và làm suy yếu sự ủng hộ của công chúng - đó chính là những vấn đề mà cử tri sẽ cân nhắc khi đi bỏ phiếu.
Với thỏa thuận tạm thời mở lại các tuyến vận tải và giảm bớt một số áp lực, cả hai bên đều thấy được lợi ích của sự ổn định hơn là bất ổn mới. Trên thực tế, cả hai bên đều có nhiều động lực để theo đuổi thỏa thuận hơn là mạo hiểm với một cuộc chiến tranh toàn diện. Iran có thời gian cho nền kinh tế và ổn định trong nước thông qua việc dỡ bỏ lệnh trừng phạt, phục hồi doanh thu từ dầu mỏ và hỗ trợ tái thiết. Mỹ đạt được tiến bộ trong việc kiềm chế chương trình hạt nhân của Iran (thông qua giám sát, quản lý kho dự trữ), đảm bảo vận chuyển khu vực, giảm bớt các mối đe dọa tức thời và tránh được những tổn thất chính trị và kinh tế trong nước do leo thang. Các cuộc đàm phán kỹ thuật ở những nơi như Doha vẫn tiếp tục, tập trung vào các vấn đề hạt nhân, dỡ bỏ trừng phạt và cơ chế giám sát, dựa trên khuôn khổ Bản ghi nhớ Islamabad.
Ngoại giao sẽ thắng thế?
Tiến sĩ Majid Rafizadeh cho rằng nhiều khả năng tuyên bố từ hai bên sẽ vẫn gay gắt, khi những người theo đường lối cứng rắn ở cả hai phía tiếp tục thể hiện lập trường và các sự cố riêng lẻ có thể xảy ra như một phép thử về quyết tâm. Nhưng một khi những cảm xúc trước mắt lắng xuống và các nhà lãnh đạo cân nhắc những cái giá đắt phải trả thì con đường đàm phán trở thành lựa chọn hợp lý. Lịch sử cho thấy ngay cả những đối thủ "không đội trời chung" cũng thường tìm ra những lối thoát thực tế khi nguy cơ hủy diệt lẫn nhau cận kề.
Tóm lại, bất chấp những lời lẽ khoa trương và những cuộc "khẩu chiến" có thể bùng phát trong giai đoạn này, một thỏa thuận tiềm năng vẫn có thể đạt được. Chiến tranh không mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên. Chủ nghĩa thực dụng và lợi ích của mỗi bến hướng đến sự thỏa hiệp, khiến một thỏa thuận toàn diện giải quyết các vấn đề hạt nhân và trừng phạt trở thành kết quả có thể xảy ra nhất khi các bên tỉnh táo đánh giá các lựa chọn thay thế.
Công Thuận/Báo Tin tức và Dân tộc
1 giờ trước
2 giờ trước
6 giờ trước
6 giờ trước
9 giờ trước
10 giờ trước
14 giờ trước
14 giờ trước
6 giờ trước
3 giờ trước
1 giờ trước
3 giờ trước