🔍
Chuyên mục: Thế giới

Vì sao cường kích 'lợn lòi' A-10 Mỹ trở thành 'cơn ác mộng' với mọi xe tăng?

1 giờ trước
Cả chiếc cường kích được thiết kế xoay quanh một khẩu pháo lớn tới mức khó tin đồng thời sở hữu khả năng sống sót đỉnh cao, cường kích A-10 Thunderbolt II là khí tài cực hiệu quả trong các chiến dịch yểm trợ hỏa lực tầm thấp cho lục quân Mỹ.

Cường kích A-10 Thunderbolt II ra đời trong Chiến tranh Lạnh, khi Mỹ đối mặt với kịch bản phải chặn đứng các mũi tiến công xe tăng quy mô lớn tại châu Âu.

Thay vì theo đuổi tốc độ siêu âm hay khả năng không chiến, các kỹ sư Mỹ lựa chọn một phương án khác: tạo ra một máy bay chuyên săn lùng, tiêu diệt xe tăng. Yêu cầu đặt ra là có thể bay thấp, chậm, chịu đòn tốt và mang hỏa lực mạnh đủ để xuyên phá giáp thép.

Điểm cốt lõi làm nên danh tiếng của cường kích A-10 nằm ở pháo hàng không bắn nhanh cỡ 30 mm GAU-8/A Avenger, được thiết kế riêng cho nhiệm vụ chống tăng.

Khẩu pháo này sử dụng đạn xuyên giáp lõi uranium nghèo cỡ 30x173 mm, có khả năng xuyên thủng giáp nóc và sườn của nhiều loại xe tăng.

Tốc độ bắn đạt khoảng 3.900 phát/phút, tạo ra mật độ hỏa lực cực lớn trong thời gian rất ngắn. Trên thực tế, toàn bộ thân máy bay A-10 được thiết kế xoay quanh khẩu pháo này, từ trục đặt pháo cho đến cấu trúc khung chịu lực.

Bên cạnh pháo chính, cường kích A-10 có 11 giá treo vũ khí, cho phép mang theo tối đa khoảng 7.260 kg vũ khí các loại.

Danh mục hỏa lực bao gồm bom dẫn đường bằng laser, bom dẫn đường bằng vệ tinh, rocket không điều khiển cỡ 70 mm, tên lửa không đối đất AGM-65 Maverick có đầu đạn xuyên phá giáp, cùng tên lửa không đối không tầm ngắn để tự vệ.

Sự đa dạng này giúp cường kích A-10 có thể tấn công xe tăng, xe bọc thép, công sự, cũng như yểm trợ trực tiếp cho bộ binh trong cùng một phi vụ.

Khả năng sống sót của cường kích A-10 là yếu tố then chốt khiến nó trở thành nỗi ám ảnh của lực lượng xe tăng đối phương.

Buồng lái được bảo vệ bởi một khoang giáp titan dày, thường được gọi là bồn tắm titan, đủ sức chống lại đạn xuyên giáp cỡ 23 mm.

Các hệ thống điều khiển bay có dự phòng cơ học, cho phép phi công tiếp tục điều khiển ngay cả khi hệ thống thủy lực bị hư hại.

Động cơ tuốc bin phản lực cánh quạt kép được đặt cao trên thân, giảm nguy cơ trúng hỏa lực mặt đất và hạn chế thiệt hại do dị vật hút vào.

Về tính năng bay, cường kích A-10 không nhanh, nhưng đó lại là lợi thế trong vai trò săn xe tăng. Tốc độ bay chậm giúp phi công quan sát mục tiêu rõ ràng, lựa chọn hướng tiếp cận tối ưu và tấn công chính xác.

Máy bay có bán kính chiến đấu phù hợp cho nhiệm vụ yểm trợ tầm gần và có thể hoạt động từ đường băng dã chiến ngắn, gần tiền tuyến.

Điều này giúp cường kích A-10 duy trì sự hiện diện liên tục trên chiến trường, gây áp lực tâm lý lớn lên các kíp xe tăng.

Trong thực tế tác chiến, cường kích A-10 thường tấn công từ độ cao thấp, lợi dụng địa hình để tiếp cận mục tiêu. Đòn đánh điển hình là bổ nhào nhẹ, khai hỏa pháo 30 mm vào nóc hoặc phía sau xe tăng, nơi giáp mỏng hơn.

Chỉ trong vài giây, hàng chục viên đạn xuyên giáp có thể phá hủy hoặc làm tê liệt hoàn toàn mục tiêu.

Ngay cả khi không phá hủy trực tiếp, việc làm hỏng hệ thống ngắm bắn, động cơ hoặc bánh xích cũng đủ để biến xe tăng thành mục tiêu bất động.

Chính sự kết hợp giữa hỏa lực tập trung, độ bền bỉ và khả năng hoạt động sát chiến trường khiến cường kích A-10 được coi là cơn ác mộng của xe tăng đối phương.

Trong nhiều thập kỷ, dù đối mặt với tranh luận về việc thay thế bằng máy bay hiện đại hơn, A-10 vẫn được giữ lại nhờ hiệu quả đặc thù mà ít nền tảng nào khác có thể thay thế hoàn toàn.

Ở góc độ chiến lược, cường kích A-10 đại diện cho triết lý lấy vũ khí làm nhiệm vụ làm trung tâm. Không hào nhoáng, không chạy đua công nghệ tàng hình, nhưng lại tối ưu cho một mục tiêu duy nhất: tiêu diệt lực lượng thiết giáp và bảo vệ bộ binh.

Chính triết lý đó đã biến cường kích A-10 thành biểu tượng và là nỗi lo thường trực của bất kỳ đội hình xe tăng nào khi phải đối mặt với hỏa lực từ trên không.

Việt Hùng
















Home Icon VỀ TRANG CHỦ