Ưu đãi thuế lĩnh vực khoa học, công nghệ góp phần thu hút nhân lực chất lượng cao
Tăng thu nhập thực nhận, cải thiện sức hút thị trường lao động
Với người lao động trong ngành công nghệ, tác động của các thay đổi về thuế không nằm ở quy định trên giấy, mà thể hiện trực tiếp ở khoản thu nhập thực nhận mỗi tháng. Đặc thù mức lương cao đi kèm nghĩa vụ thuế lớn khiến khoảng cách giữa thu nhập ghi trên hợp đồng và số tiền thực nhận trở thành vấn đề rất được quan tâm.
Ông Nguyễn Xuân Vinh - Kỹ sư công nghệ tại InApps Technology, chia sẻ nếu các cơ chế miễn, giảm thuế được áp dụng đúng đối tượng, phần thu nhập giữ lại của người lao động sẽ tăng lên đáng kể. Trong ngành công nghệ, thuế thu nhập cá nhân phổ biến ở mức khoảng 20% và có thể lên tới 35% với nhóm thu nhập cao, nên chênh lệch giữa lương danh nghĩa và lương thực nhận là không nhỏ.
Ông Nguyễn Xuân Vinh - Kỹ sư công nghệ tại InApps Technology cũng lưu ý, thu nhập sau thuế không phải yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn của người lao động. Trong quyết định đi hay ở, lương chỉ chiếm khoảng 60%. Phần còn lại đến từ văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc và đặc biệt là vai trò của người lãnh đạo. Có những trường hợp, chính các yếu tố này mới là lý do giữ chân người lao động.
Ông Vinh cũng chỉ ra một khác biệt đáng chú ý giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Tại các doanh nghiệp nước ngoài, người lao động thường làm việc theo quy trình chặt chẽ và chỉ tham gia vào một phần của chuỗi giá trị. Trong khi đó, ở doanh nghiệp Việt Nam, họ có thể nhìn thấy rõ hơn tác động của sản phẩm đến thị trường và đời sống, từ đó tạo cảm giác đóng góp và gắn bó lớn hơn.
Ông Trịnh Cường - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Giải pháp công nghệ Hồng Quang Group (HQG), cho rằng chính sách ưu đãi thuế nếu được thiết kế và triển khai rõ ràng có thể góp phần gia tăng sức hấp dẫn của thị trường lao động Việt Nam, đặc biệt đối với nhóm chuyên gia công nghệ.
Theo ông Cường, trong thực tế, nhiều chuyên gia quốc tế đàm phán thu nhập theo mức “net”, tức thu nhập thực nhận. Khi đó, doanh nghiệp phải tính toán để bù phần thuế nhằm đảm bảo mức thu nhập cam kết. Nếu người lao động thuộc diện được hưởng ưu đãi thuế, chi phí này có thể giảm, qua đó giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong chính sách tiền lương.
So với việc tăng lương trực tiếp, ưu đãi thuế còn có lợi thế là không tạo áp lực lan tỏa lên toàn bộ hệ thống chi phí. Việc điều chỉnh lương thường kéo theo sự thay đổi mặt bằng lương chung, trong khi ưu đãi thuế tác động trực tiếp đến thu nhập thực nhận mà không làm biến động cấu trúc chi phí tương tự.

Luật Thuế thu nhập cá nhân (sửa đổi) có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 được kỳ vọng góp phần tăng sức hấp dẫn của thị trường lao động công nghệ. Ảnh: Lạc Nguyên
Ông Hồ Văn Tâm - Tổng Giám đốc Công ty InCard Global PTY LTD cho biết, với mức thu nhập phổ biến của nhân sự IT tại TP. Hồ Chí Minh khoảng 50 - 70 triệu đồng/tháng, các ưu đãi thuế có thể giúp người lao động tiết kiệm từ vài trăm triệu đồng trong vòng 3 - 5 năm. Đây là lợi thế đáng kể trong bối cảnh nhân lực công nghệ có tính linh hoạt cao và có thể làm việc từ xa cho doanh nghiệp nước ngoài.
Ưu đãi thuế là đòn bẩy ngắn hạn, bài toán dài hạn nằm ở hệ sinh thái
Dù ghi nhận tác động tích cực, nhưng nếu nhìn ở góc độ dài hạn, ưu đãi thuế thu nhập cá nhân chỉ là một phần trong tổng thể chính sách thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Ông Nguyễn Văn Được - Tổng giám đốc Công ty TNHH Kế toán và tư vấn thuế Trọng Tín, cho rằng việc miễn, giảm thuế thu nhập cá nhân đối với chuyên gia và người lao động trong lĩnh vực khoa học công nghệ có cơ sở chính trị – pháp lý rõ ràng, xuất phát từ các định hướng lớn và được cụ thể hóa trong hệ thống pháp luật. Theo ông Được, đây là một “mảnh ghép” quan trọng trong tổng thể chính sách nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, trong đó yếu tố con người đóng vai trò then chốt.
Ông Được phân tích, việc ưu đãi thuế giúp cải thiện trực tiếp thu nhập thực tế của người lao động, từ đó gia tăng sức hấp dẫn của thị trường lao động trong nước. Điều này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao, mà còn mở ra khả năng thu hút chuyên gia quốc tế, khuyến khích du học sinh quay về, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần xác định rõ đối tượng thụ hưởng và có hướng dẫn cụ thể, tránh tình trạng áp dụng không đồng đều hoặc bị lợi dụng.

Các chuyên gia cho rằng, cần có một hệ sinh thái đồng bộ, từ môi trường đầu tư, khung pháp lý đến khả năng tiếp cận vốn và cơ hội tham gia các dự án quy mô để góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Ảnh minh họa.
Còn theo ông Hoàng Đức Thảo - Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Khoa học Công nghệ Việt Nam (Busadco), nhìn nhận ưu đãi thuế, đặc biệt đối với các sản phẩm được thương mại hóa, là một động lực thiết thực. Khi các ưu đãi được áp dụng đồng thời ở cả thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân, đặc biệt với những người trực tiếp tạo ra sản phẩm, sẽ góp phần thúc đẩy quá trình đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường, tạo ra giá trị kinh tế cụ thể.
Ông Thảo cho rằng khi chi phí đầu vào giảm, doanh nghiệp có thêm dư địa để tái đầu tư cho nghiên cứu và cải thiện đãi ngộ người lao động, nhất là đội ngũ R&D. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần làm rõ phạm vi và đối tượng áp dụng, bảo đảm các hoạt động khoa học công nghệ tạo ra sản phẩm thương mại hóa đều có cơ hội tiếp cận ưu đãi. Đồng thời, hướng dẫn cần rõ ràng, thống nhất để phù hợp với đặc thù của đội ngũ làm khoa học vốn không có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận các quy định tài chính, thuế.
Thực tế triển khai hiện nay cũng cho thấy những điểm nghẽn đáng chú ý. Theo ông Trịnh Cường, nhiều chính sách ưu đãi thuế vẫn chưa được áp dụng đồng đều, chủ yếu tập trung tại một số khu công nghệ cao hoặc mô hình đặc thù, trong khi các doanh nghiệp đầu tư độc lập lại không được hưởng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của chính sách mà còn tạo ra sự thiếu công bằng giữa các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực.
Cùng quan điểm, ông Tâm cho rằng rào cản lớn không nằm ở bản thân chính sách, mà ở cách xác định đối tượng và phạm vi áp dụng. Việc thiếu một hệ thống tiêu chí rõ ràng để xác định “nhân lực công nghệ cao” khiến chính sách khó triển khai trên diện rộng. Ông Tâm đề xuất có thể tham khảo cách phân loại theo nhóm doanh nghiệp hoặc lĩnh vực công nghệ, từ đó xây dựng cơ chế ưu đãi phù hợp hơn, đặc biệt với các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo vốn hạn chế về nguồn lực và chịu rủi ro cao.
Lạc Nguyên
1 giờ trước
47 phút trước
49 phút trước
5 phút trước
5 phút trước
9 phút trước
12 phút trước
20 phút trước
25 phút trước
29 phút trước
30 phút trước
30 phút trước