🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Từ thu hút FDI đến kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia

1 giờ trước
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) không chỉ kế thừa chủ trương nhất quán về thu hút đầu tư nước ngoài, mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới, trong đó chất lượng, hiệu quả và giá trị lan tỏa của khu vực FDI được đặt ở vị trí trung tâm.

Bài 1: Vì sao phải thay đổi tư duy?

Khi lợi thế chi phí không còn là yếu tố quyết định, Việt Nam cần một cách tiếp cận mới đối với FDI. Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển: không chỉ thu hút đầu tư nước ngoài, mà hướng tới kiến tạo năng lực mới cho nền kinh tế.

Quyết sách cho giai đoạn phát triển mới

Mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều gắn với những quyết sách mang tính bước ngoặt. Nếu Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 mở ra cánh cửa hội nhập, đưa Việt Nam trở thành điểm đến của dòng vốn quốc tế, thì Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đánh dấu một bước phát triển mới trong tư duy về kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Sau gần bốn thập niên đổi mới, khu vực FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, đóng góp tích cực vào tăng trưởng, xuất khẩu, công nghiệp hóa, tạo việc làm và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, bối cảnh phát triển hiện nay đã thay đổi sâu sắc. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và sự bùng nổ của các công nghệ mới đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn điểm đến đầu tư, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với các quốc gia tiếp nhận FDI.

Yêu cầu đặt ra hiện nay là xây dựng một môi trường đầu tư chất lượng cao, có khả năng thu hút các dự án công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo và tạo giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế (Ảnh: Hạ tầng công nghiệp khí chiến lược của PV GAS tại TP HCM)

Trong bối cảnh đó, Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế lao động chi phí thấp hay các ưu đãi đầu tư để cạnh tranh. Yêu cầu đặt ra là xây dựng một môi trường đầu tư chất lượng cao, có khả năng thu hút các dự án công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo và tạo giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế.

Phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết số 10 sáng 30/6 vừa qua, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: “Đây là nghị quyết thể hiện sự thay đổi trong tư duy phát triển, không còn thuần túy mở cửa đón nhận dòng vốn mà đã chủ động lựa chọn và sử dụng nguồn lực quốc tế để tạo dựng năng lực cạnh tranh quốc gia”.

Thông điệp đó cho thấy, Nghị quyết số 10 không chỉ điều chỉnh chính sách thu hút FDI mà còn xác lập một cách tiếp cận phát triển mới. Nếu trước đây FDI chủ yếu được coi là nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng thì nay được đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, hội nhập quốc tế sâu rộng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tinh thần ấy tiếp tục được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khái quát bằng một định hướng mang tính chiến lược: “Ngày nay, Việt Nam đã ở một vị thế khác. Chúng ta không còn đặt câu hỏi làm thế nào để có thêm vốn nước ngoài nữa, thay vào đó phải trả lời câu hỏi khó hơn: làm thế nào sử dụng hiệu quả nguồn lực nước ngoài để nâng cao nội lực, năng lực công nghệ, sức cạnh tranh và tính tự chủ của nền kinh tế”.

Đó cũng chính là điểm cốt lõi của Nghị quyết số 10.

Thực tiễn gần 40 năm qua cho thấy, khu vực FDI đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như tỷ lệ nội địa hóa thấp, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ, chuyển giao công nghệ còn hạn chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đạt kỳ vọng.

Trong khi đó, cuộc cạnh tranh toàn cầu đang chuyển mạnh sang công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh. Nếu tiếp tục đánh giá thành công của FDI chủ yếu bằng quy mô vốn hay số lượng dự án, Việt Nam sẽ khó tạo dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững.

Vì vậy, Nghị quyết số 10 đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy “thu hút FDI” sang “kiến tạo năng lực”. Giá trị của FDI không còn được đo chủ yếu bằng số vốn đăng ký, mà bằng khả năng tạo ra công nghệ mới, việc làm chất lượng cao, đội ngũ kỹ sư và nhà quản trị Việt Nam, thúc đẩy doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của nền kinh tế.

Đó là bước trưởng thành trong tư duy phát triển của Việt Nam sau gần bốn thập niên hội nhập.

5 chuyển dịch chiến lược trong tư duy phát triển FDI

Điểm nổi bật của Nghị quyết số 10 không chỉ nằm ở các mục tiêu phát triển, mà còn ở sự chuyển dịch toàn diện trong tư duy đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Thứ nhất, từ “mở cửa đón nhận” sang "chủ động lựa chọn và dẫn dắt dòng vốn FDI". Nếu trước đây ưu tiên là thu hút càng nhiều dự án càng tốt thì nay Việt Nam hướng tới lựa chọn những nhà đầu tư có năng lực tài chính, công nghệ hiện đại, quản trị tiên tiến và cam kết gắn bó lâu dài. Đồng thời, kiên quyết không đánh đổi môi trường, tài nguyên hay an ninh kinh tế để lấy tăng trưởng ngắn hạn.

Thứ hai, từ đánh giá bằng quy mô vốn sang đánh giá bằng chất lượng và hiệu quả. Theo tinh thần Nghị quyết số 10, hiệu quả của FDI phải được đo bằng năng suất, trình độ công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo, mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước, chất lượng việc làm và giá trị gia tăng tạo ra cho nền kinh tế. Đây là sự thay đổi quan trọng trong cách hoạch định và đánh giá chính sách.

Thứ ba, từ phát triển đơn lẻ sang phát triển theo hệ sinh thái và chuỗi giá trị. Thay vì cạnh tranh thu hút từng dự án riêng lẻ, Việt Nam hướng tới hình thành các cụm liên kết ngành, hệ sinh thái công nghiệp và không gian phát triển liên vùng. Mục tiêu là tạo sự kết nối chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, các viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm đổi mới sáng tạo để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thứ tư, từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế. Trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu quả của các ưu đãi truyền thống, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam cần được xây dựng trên nền tảng thể chế ổn định, minh bạch, có khả năng dự báo, cùng với hạ tầng hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây cũng là yêu cầu xuyên suốt được Tổng Bí thư nhấn mạnh trong phát biểu chỉ đạo.

Thứ năm, từ thu hút FDI sang phát triển nội lực. Đây là bước chuyển có ý nghĩa chiến lược. Mục tiêu cuối cùng của thu hút FDI không phải là gia tăng quy mô vốn, mà là chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành năng lực nội sinh của nền kinh tế. Điều đó đòi hỏi sự cộng hưởng giữa khu vực kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và khu vực FDI để hình thành các chuỗi giá trị mới, nâng cao năng lực công nghệ và sức cạnh tranh quốc gia.

5 chuyển dịch trên cho thấy Nghị quyết số 10 không đơn thuần điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư nước ngoài mà đang định hình một mô hình phát triển mới, trong đó FDI trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao nội lực và tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững.

Trung tâm Công nghiệp Năng lượng và Hậu cần Kỹ thuật PTSC tại Vũng Tàu (TP HCM)

Tuy nhiên, một tư duy đúng đắn chỉ phát huy giá trị khi được cụ thể hóa bằng thể chế, chính sách và hành động. Cùng với việc xây dựng môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo, Việt Nam cần phát triển mạnh doanh nghiệp trong nước để đủ năng lực tiếp nhận công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và cùng khu vực FDI tạo dựng những năng lực mới cho nền kinh tế.

Thông điệp xuyên suốt của Nghị quyết số 10 vì thế không phải là thu hút FDI nhiều hơn, mà là thu hút FDI hiệu quả hơn; không đánh đổi tăng trưởng bằng mọi giá, mà là phát triển nhanh gắn với bền vững, tự chủ và đổi mới sáng tạo.

Đó không chỉ là định hướng đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, mà còn phản ánh tư duy phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới. Khi thể chế tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp trong nước được nâng cao năng lực và các nguồn lực quốc tế được khai thác hiệu quả. Nghị quyết số 10 sẽ không chỉ tạo ra một thế hệ FDI mới mà còn góp phần hình thành một nền kinh tế có sức cạnh tranh cao hơn, tự chủ hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn trước những biến động của kinh tế thế giới.

Trên nền tảng tư duy đó, các doanh nghiệp "đầu đàn" của Việt Nam sẽ có điều kiện phát huy vai trò dẫn dắt, kết nối nguồn lực quốc tế với năng lực trong nước, hình thành những chuỗi giá trị mới trong các ngành kinh tế chiến lược. Đó cũng là câu chuyện của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) trong quá trình hợp tác với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới, từng bước chuyển hóa FDI thành động lực phát triển của ngành năng lượng Việt Nam.

Thanh Ngọc

TIN LIÊN QUAN
































Home Icon VỀ TRANG CHỦ