🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Từ những mảnh ADN còn sót lại đến ngày đoàn tụ muộn màng

50 phút trước
'Chúng ta đang ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới và trí tuệ nhân tạo để có thể trả lại danh tính cho những người đã hy sinh', GS.TS. Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chia sẻ.
00:00
00:00

Theo ông Chu Hoàng Hà, chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không chỉ là nhiệm vụ chính trị - xã hội lớn mà còn là một bài toán khoa học đặc biệt, nơi công nghệ Việt Nam phải giải quyết những vấn đề mà thế giới chưa có nhiều kinh nghiệm.

Thưa GS, TS Chu Hoàng Hà, trong điều kiện nhiều mẫu hài cốt liệt sĩ đã trải qua hơn nửa thế kỷ, thậm chí lâu hơn, bị phân hủy mạnh, đâu là giới hạn lớn nhất của khoa học hiện nay trong việc ứng dụng công nghệ ADN để xác định danh tính liệt sĩ?

Đây chính là một trong những thách thức lớn nhất hiện nay. Chiến tranh đã lùi xa nhiều năm, phần lớn các mẫu hài cốt liệt sĩ của Việt Nam có thời gian tồn tại trên 50 năm, nhiều mẫu lâu hơn nữa. Trong khi đó, Việt Nam có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, đây là điều kiện khiến quá trình phân hủy hài cốt diễn ra rất mạnh.

Bên cạnh yếu tố thời gian và môi trường, bản thân công nghệ cũng có những giới hạn nhất định.

Hiện nay, phương pháp được xem là “chuẩn vàng” trong định danh cá thể trên thế giới là sử dụng các chỉ thị STR - tức các đoạn lặp lại trên nhiễm sắc thể của con người. Phương pháp này đang được sử dụng rộng rãi trong khoa học hình sự, pháp y và nhận dạng cá nhân.

Tuy nhiên, với các mẫu hài cốt liệt sĩ Việt Nam, ADN bị đứt gãy rất nhiều. Theo các nghiên cứu của chúng tôi, các đoạn ADN thu được hiện nay thường chỉ có kích thước khoảng 50-70 nucleotide. Trong khi đó, các chỉ thị STR thường yêu cầu các đoạn ADN dài hơn nhiều, có thể lên tới vài trăm nucleotide. Vì vậy, phương pháp vốn rất hiệu quả trên thế giới lại gặp hạn chế khi áp dụng với hài cốt liệt sĩ Việt Nam.

Một hướng tiếp cận khác là sử dụng ADN ti thể. ADN ti thể có ưu điểm là số lượng bản sao lớn trong tế bào, cấu trúc dạng vòng và ít bị phân hủy hơn ADN trong nhân.

Nhưng phương pháp này cũng có hạn chế. ADN ti thể di truyền theo dòng mẹ, có tính bảo thủ cao, nên nhiều người trong cộng đồng có thể có những đoạn ADN ti thể giống nhau do có chung tổ tiên xa. Vì vậy, kết quả ADN ti thể chỉ có thể hỗ trợ định danh, chứ không thể là căn cứ duy nhất.

Muốn xác định chính xác danh tính liệt sĩ cần phải kết hợp nhiều nguồn thông tin: đơn vị chiến đấu, thời gian hy sinh, địa bàn chiến trường, quê quán, thông tin thân nhân và kết quả giám định ADN.

Chiến dịch 500 ngày đêm đang đặt ra yêu cầu rất lớn về tiến độ. Điều này có tạo áp lực làm ảnh hưởng đến độ chính xác khoa học hay không?

Tôi cho rằng không. Điều quan trọng nhất của chiến dịch giai đoạn đầu không phải là ngay lập tức xác định được tất cả danh tính, mà là phải xây dựng được một hệ thống dữ liệu đầy đủ.

Trước hết, chúng ta cần thu thập các mẫu sinh phẩm từ những phần mộ liệt sĩ chưa xác định được danh tính tại các nghĩa trang trên cả nước để lưu trữ.

Song song với đó là thu thập mẫu ADN của thân nhân các liệt sĩ.

Hiện nay, việc xây dựng cơ sở dữ liệu ADN thân nhân được giao cho Bộ Công an, trực tiếp là Cục C06 thực hiện. Thông qua hệ thống cơ sở dữ liệu dân cư, những gia đình có thân nhân là liệt sĩ chưa tìm được hài cốt hoặc chưa xác định danh tính sẽ được thu thập thông tin và mẫu sinh phẩm.

Khi có dữ liệu ADN từ hài cốt liệt sĩ, chúng ta sẽ tiến hành so sánh với cơ sở dữ liệu thân nhân. Những trường hợp có dấu hiệu trùng khớp sẽ tiếp tục được phân tích, đối chiếu bằng các phương pháp chuyên sâu.

Theo tôi, việc quan trọng nhất hiện nay là tạo ra được một “bức tranh dữ liệu” đầy đủ. Khi dữ liệu đã có, quá trình định danh sẽ được thực hiện từng bước, đảm bảo tính chính xác.

Hiện nay, thông tin về liệt sĩ đang nằm ở nhiều nguồn khác nhau như quân đội, công an, địa phương, gia đình… Vấn đề lớn nhất trong việc tích hợp dữ liệu là gì?

Dữ liệu liên quan đến liệt sĩ thực sự rất đa dạng.

Bộ Quốc phòng quản lý những thông tin về quá trình nhập ngũ, đơn vị chiến đấu, phiên hiệu đơn vị, thời điểm hy sinh…

Bộ Nội vụ quản lý thông tin về nghĩa trang liệt sĩ, phần mộ và các hồ sơ liên quan.

Ngoài ra, chúng ta còn có nguồn thông tin rất quý giá từ đồng đội, nhân chứng lịch sử và chính quyền địa phương.

Thách thức lớn nhất là làm sao chuẩn hóa, kết nối và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu này.

Trong định danh hài cốt liệt sĩ bằng ADN, dữ liệu sinh học chỉ là một phần. Muốn có kết quả chính xác phải kết hợp ADN với dữ liệu lịch sử, dữ liệu quân sự và thông tin thực chứng.

So với chuẩn quốc tế, năng lực các phòng thí nghiệm ADN của Việt Nam hiện nay đang ở mức nào?

Sau nhiều năm được Nhà nước đầu tư, một số cơ sở giám định của Việt Nam đã có trang thiết bị hiện đại, đủ khả năng thực hiện nhiều kỹ thuật tiên tiến.

Tuy nhiên, nếu đặt mục tiêu đến năm 2030 cơ bản hoàn thành việc định danh hàng trăm nghìn hài cốt liệt sĩ thì năng lực hiện nay cần tiếp tục được mở rộng.

Khối lượng công việc rất lớn. Chúng ta có thể phải xử lý khoảng 200.000 - 300.000 mẫu mộ liệt sĩ chưa được định danh. Với quy mô đó, chúng ta cần đầu tư mạnh hơn nữa cho các phòng thí nghiệm, cả về thiết bị, nhân lực và quy trình công nghệ.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đang nghiên cứu hướng công nghệ mới nào để giải quyết bài toán này?

Hiện nay, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam được Chính phủ giao làm đầu mối tham gia một dự án ODA của Chính phủ Hoa Kỳ nhằm nâng cao năng lực giám định hài cốt liệt sĩ.

Chúng tôi phối hợp với các nhà khoa học quốc tế, trong đó có các chuyên gia từ Ủy ban Quốc tế về Người mất tích (ICMP), để nghiên cứu một quy trình phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Hướng công nghệ mới mà chúng tôi đang phát triển sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), cho phép phân tích trên quy mô toàn bộ hệ gen.

Thay vì chỉ dựa vào một số chỉ thị nhất định, phương pháp này sử dụng hàng nghìn chỉ thị đơn nằm rải rác trên hệ gen. Bộ chỉ thị có thể lên tới khoảng 5.000 vị trí khác nhau.

Ưu điểm của phương pháp này là ngay cả khi ADN bị phân hủy mạnh, chỉ còn những đoạn rất ngắn, chúng ta vẫn có khả năng thu được thông tin đủ để so sánh.

Bước đầu, phương pháp đã được thử nghiệm tại nghĩa trang Trà Lĩnh (Cao Bằng) với gần 60 mẫu mộ. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công trên 90%, thu được các chỉ thị đủ tiêu chuẩn để so sánh với dữ liệu thân nhân và bước đầu định danh được một số trường hợp liệt sĩ.

Điểm quan trọng là phương pháp này nếu thu được đầy đủ bộ chỉ thị có thể hỗ trợ xác định quan hệ huyết thống xa hơn, thậm chí đến thế hệ thứ tư.

Xin ông cho biết những thuận lợi, thách thức nổi bật trong triển khai Chiến dịch 500 ngày đêm hiện nay?

Đảng, Nhà nước, Chính phủ đã và đang rất quyết liệt trong thực hiện nhiệm vụ ý nghĩa này. Ban Chỉ đạo quốc gia về tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ (Ban Chỉ đạo 515) đã được thành lập, do Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà làm Trưởng ban.

Cùng với đó, sự tham gia đầy đủ của các lực lượng Quân đội, Công an, Bộ Nội vụ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Bộ Y tế cùng các cơ quan báo chí, truyền thông… cho thấy tính toàn diện của thành phần tham gia.

Nhờ đó, Chiến dịch 500 ngày đêm được thực hiện với sự phối hợp rất chặt chẽ. Tuy nhiên, việc triển khai trên quy mô lớn vẫn còn những khó khăn nhất định.

Thứ nhất, các nghĩa trang phân bố ở nhiều địa phương nên việc quy tập, thu mẫu phải tiến hành khẩn trương.

Thứ hai, tại khu vực phía Nam hiện đang vào mùa mưa, ảnh hưởng không nhỏ đến công tác lấy mẫu.

Thứ ba, việc vận chuyển các mẫu sinh phẩm từ nghĩa trang về Bộ Quốc phòng, chuyển ra Hà Nội và tới các cơ sở giám định cũng đặt ra không ít thách thức.

Dù vậy, tôi đánh giá công tác phối hợp giữa các đơn vị khá hiệu quả. Bộ Công an có khả năng hoàn thành vượt kế hoạch, cơ bản thu thập xong mẫu sinh phẩm thân nhân trong năm 2026, đồng thời hoàn thiện phần lớn cơ sở dữ liệu ADN của thân nhân.

Tất nhiên, hiện nay việc phân tích chủ yếu vẫn dựa trên các chỉ thị theo phương pháp truyền thống, chủ yếu là ADN ti thể của mẫu thân nhân. Trong khi đó, như đã trao đổi, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đang thử nghiệm một quy trình công nghệ mới mà theo tôi rất phù hợp với điều kiện thực tiễn của nước ta.

Do đây là công nghệ mới nên việc triển khai cũng có những thách thức nhất định; cần có quá trình chuyển giao, đào tạo kỹ thuật cho các đơn vị giám định ngoài Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Đồng thời, bản thân Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cũng phải tiếp tục nâng cấp hệ thống trang thiết bị. Với năng lực thiết bị hiện có trong khuôn khổ dự án, mỗi năm mới chỉ có thể giám định khoảng 1.000 - 2.000 mẫu hài cốt liệt sĩ. Nếu mục tiêu đến năm 2030 là giám định từ 200.000 - 300.000 mẫu, thì đây sẽ là một khối lượng công việc hết sức lớn.

Trí tuệ nhân tạo và Big Data có vai trò như thế nào trong quá trình định danh liệt sĩ?

Khi số lượng dữ liệu rất lớn, từ thông tin quân nhân, hồ sơ nghĩa trang, dữ liệu ADN thân nhân đến dữ liệu sinh phẩm hài cốt, rõ ràng chúng ta cần có những công cụ xử lý mạnh.

AI và Big Data có thể hỗ trợ việc phân tích, tìm kiếm các mối liên hệ, phát hiện những khả năng trùng khớp mà con người rất khó xử lý bằng phương pháp thủ công.

Tuy nhiên, AI không thay thế nhà khoa học. Kết quả cuối cùng vẫn cần được kiểm chứng bằng quy trình giám định nghiêm ngặt.

Ý nghĩa lớn nhất của Chiến dịch 500 ngày đêm không chỉ nằm ở số lượng hài cốt được xác định danh tính. Theo ông, chiến dịch có giá trị lịch sử và xã hội như thế nào?

Tôi nghĩ đây là một nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt.

Khoa học công nghệ cuối cùng phải phục vụ con người. Đối với Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, việc được tham gia phát triển công nghệ để xác định danh tính các liệt sĩ là một vinh dự lớn.

Điều đặc biệt là bài toán đặt ra của Việt Nam có quy mô rất lớn và độ khó rất cao.

Trên thế giới, những tổ chức như ICMP đã có nhiều kinh nghiệm trong việc tìm kiếm người mất tích sau chiến tranh, nhưng họ cũng thường làm việc với những mẫu hài cốt được bảo quản tốt hơn trong điều kiện khí hậu ôn đới.

Trong khi đó, hài cốt liệt sĩ Việt Nam chịu tác động của khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, thời gian kéo dài nhiều thập kỷ khiến các phương pháp truyền thống gặp khó khăn.

Nếu Việt Nam xây dựng thành công quy trình công nghệ phù hợp, đây không chỉ là thành tựu phục vụ công tác tìm kiếm liệt sĩ trong nước, mà còn có thể đóng góp cho khoa học giám định cá thể trên thế giới, đặc biệt trong những trường hợp mẫu ADN bị phân hủy nghiêm trọng.

Cuối cùng, ý nghĩa lớn nhất của khoa học trong hành trình này là giúp trả lại tên cho những người đã hy sinh, để các gia đình được đón nhận sự trở về dù đã muộn sau nhiều thập kỷ.

Thiết kế: Phạm Luyện

Thái An

Đinh Tuấn

Nga Thúy

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ