🔍
Chuyên mục: Thế giới

'Tử huyệt' mới của Vùng Vịnh trong chiến tranh

2 giờ trước
Trong nhiều thập kỷ, khu vực Vùng Vịnh được định hình bởi dầu mỏ. Các tàu chở dầu, đường ống và nhà máy lọc dầu từ lâu được xem là những tài sản quan trọng nhất – và cũng dễ bị tổn thương nhất. Nhưng một loại tài nguyên sống còn khác mới được xem là 'tử huyệt' của khu vực khí hậu sa mạc này.
00:00
00:00

Lực lượng cứu hỏa dập lửa tại một nhà máy khử mặn mà chính phủ Bahrain cáo buộc là do vụ tấn công UAV của Iran gây ra. Ảnh cắt từ video

Theo tờ The Conversation, trong nhiều thập kỷ, khu vực Vùng Vịnh được định hình bởi dầu mỏ. Các tàu chở dầu, đường ống và nhà máy lọc dầu từ lâu được xem là những tài sản quan trọng nhất – và cũng dễ bị tổn thương nhất. Những ngày gần đây, các cuộc không kích của Mỹ và Israel đã đánh trúng các kho dầu tại Tehran, thậm chí xuất hiện hiện tượng “mưa đen” kéo dài nhiều giờ sau đó - được một số phương tiện truyền thông mô tả là mưa axit.

Tuy nhiên, điều thực sự đáng lo ngại hiện nay không còn chỉ là dầu mỏ, mà là các hệ thống hạ tầng cung cấp nước – đặc biệt là các nhà máy khử mặn – vốn đang duy trì sự sống hàng ngày của hàng chục triệu người.

Nếu nguồn cung dầu bị gián đoạn và giá cả tăng vọt, nền kinh tế sẽ chịu cú sốc. Nhưng nếu nguồn nước bị gián đoạn, toàn bộ xã hội có thể rơi vào bất ổn.

Sự phụ thuộc sống còn vào nước khử mặn

Trên khắp bán đảo Arab, công nghệ khử mặn – biến nước biển thành nước uống – đã biến những vùng đất khô cằn nhất thế giới thành các đô thị hiện đại, sầm uất. Các thành phố như Dubai, Doha, Kuwait City hay Abu Dhabi phụ thuộc gần như hoàn toàn vào hệ thống này.

Tại Saudi Arabia, khoảng 70% nước uống đến từ các nhà máy khử mặn. Ở Kuwait và Oman, con số này lên tới 90%. Nếu không có các nhà máy này, phần lớn hệ thống đô thị hiện đại trong khu vực sẽ khó có thể tồn tại.

Tuy nhiên, chính thành tựu công nghệ này lại vô tình tạo ra một dạng tổn thương chiến lược mới. An ninh nước của khu vực phụ thuộc vào một số lượng hạn chế các nhà máy khử mặn quy mô lớn đặt ven biển - những “tổ hợp công nghiệp” đóng vai trò như mạch sống của cả thành phố.

Xung đột quân sự hiện nay đã bắt đầu phơi bày điểm yếu này. Tên lửa và các vụ đánh chặn máy bay không người lái đã xảy ra tại hoặc gần các tổ hợp nước – điện lớn ở Vùng Vịnh. Cả Iran và Mỹ đều bị cáo buộc nhắm mục tiêu vào những cơ sở này. Ngay cả khi thiệt hại còn hạn chế, việc các cuộc tấn công diễn ra sát những cơ sở này cũng cho thấy mức độ dễ tổn thương của chúng trong chiến tranh hiện đại.

Hạ tầng “không thể thay thế” trong ngắn hạn

Khác với đường ống dầu hay kho chứa nhiên liệu, các nhà máy khử mặn không thể dễ dàng thay thế. Đây là những hệ thống cố định, cực kỳ phức tạp, đòi hỏi năng lượng lớn, công nghệ màng lọc chuyên dụng hoặc hệ thống nhiệt, cùng các quy trình xử lý hóa học và cơ khí liên tục.

Nếu một nhà máy lớn bị hư hại nghiêm trọng, việc sửa chữa có thể mất nhiều tháng, thậm chí lâu hơn.

Hệ quả sẽ xuất hiện gần như ngay lập tức. Phần lớn các thành phố trong khu vực không có khả năng dự trữ nước lớn. Nếu một nhà máy ngừng hoạt động, chính phủ có thể phải áp dụng phân phối nước khẩn cấp cho hàng triệu người chỉ trong vài ngày.

Các bệnh viện, hệ thống vệ sinh, sản xuất thực phẩm và công nghiệp sẽ bị ảnh hưởng đồng loạt.

Khoảng 70% lượng nước uống của Saudi Arabia đến từ các nhà máy khử muối. Tại Kuwait và Oman, con số này là 90%. Ảnh: Conversation

Khu vực khan hiếm nước và “cái bẫy phụ thuộc”

Nguy cơ này càng trầm trọng hơn bởi thực tế Trung Đông là một trong những khu vực thiếu nước nhất thế giới. Lượng mưa thấp, biến động mạnh, trong khi nhiệt độ tăng làm gia tăng bốc hơi và nhu cầu sử dụng nước. Nguồn nước ngầm cũng đã bị khai thác quá mức trong nhiều năm.

Tại Iran, lưu lượng sông suy giảm, hạn hán kéo dài và khai thác nước ngầm quá mức khiến nhiều đập chứa cạn kiệt. Các quốc gia khác trong khu vực cũng đối mặt với áp lực tương tự khi nguồn nước tự nhiên rất hạn chế.

Trong bối cảnh đó, khử mặn đã chuyển từ công nghệ bổ trợ thành trụ cột của hệ thống nước đô thị. Điều này tạo ra một trạng thái có thể gọi là “phụ thuộc khử mặn” – khi toàn bộ xã hội phụ thuộc vào một số ít cơ sở trung tâm để duy trì nguồn nước.

Hiện có khoảng 100 triệu người trong khu vực phụ thuộc trực tiếp vào nước khử mặn. Riêng bán đảo Arab chiếm phần lớn công suất khử mặn toàn cầu, với 10 trong số các nhà máy lớn nhất thế giới tập trung dọc theo bờ vịnh Ba Tư và Biển Đỏ.

Nguy cơ nhân đạo và luật pháp quốc tế

Lịch sử cho thấy hạ tầng nước luôn là mục tiêu dễ tổn thương trong chiến tranh. Từ Iraq, Syria đến Yemen, các nhà máy xử lý nước, trạm bơm và hồ chứa đã nhiều lần bị phá hủy hoặc tấn công.

Luật nhân đạo quốc tế đã nhận thức rõ nguy cơ này. Theo Nghị định thư bổ sung năm 1977 của Công ước Geneva, các bên tham chiến bị cấm tấn công những cơ sở thiết yếu cho sự sống của dân thường, bao gồm hệ thống nước uống.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy những quy định này không phải lúc nào cũng được tuân thủ.

Nếu các nhà máy khử mặn quy mô lớn bị vô hiệu hóa, hậu quả nhân đạo sẽ rất nghiêm trọng. Không giống dầu mỏ – có thể bù đắp qua thị trường toàn cầu – hệ thống nước mang tính địa phương cao, rất khó thay thế trong thời gian ngắn.

Hiệu ứng domino: từ nước đến kinh tế

Tác động của việc gián đoạn nguồn nước không chỉ dừng ở nhu cầu sinh hoạt. Hệ thống vệ sinh sẽ sụp đổ, nguy cơ dịch bệnh gia tăng, và các hoạt động kinh tế có thể đình trệ.

Du lịch, công nghiệp và dịch vụ – những trụ cột kinh tế của các quốc gia Vùng Vịnh – đều phụ thuộc vào nguồn nước ổn định.

Ở cấp độ rộng hơn, Vùng Vịnh đang trở thành “phòng thí nghiệm” cho một dạng tổn thương hạ tầng mới trong thời đại biến đổi khí hậu: vũ khí hóa hệ thống sản xuất nước.

Khi công nghệ khử mặn mở rộng ra toàn cầu – từ California, Australia đến Bắc Phi và Nam Âu – những rủi ro tương tự có thể xuất hiện ở các khu vực khác.

Bảo vệ “mạch sống” của đô thị hiện đại

Việc bảo vệ các nhà máy khử mặn không còn là vấn đề riêng của khu vực, mà là thách thức toàn cầu trong việc bảo vệ các hệ thống công nghệ duy trì sự sống.

Một số giải pháp kỹ thuật có thể giúp giảm rủi ro: mở rộng tái chế nước thải, phục hồi nguồn nước tự nhiên, phát triển các nhà máy khử mặn phân tán quy mô nhỏ, và tăng khả năng dự trữ nước chiến lược.

Tuy nhiên, các giải pháp công nghệ thôi là chưa đủ. Thách thức cốt lõi nằm ở việc nhìn nhận đúng vai trò của các nhà máy khử mặn, vốn không chỉ là hạ tầng kỹ thuật, mà là cơ sở nhân đạo sống còn với toàn bộ cư dân.

Nếu thế kỷ 20 được định nghĩa bởi dầu mỏ, thì trong thế kỷ 21, chính nước khử mặn đang giữ cho các thành phố Vùng Vịnh tồn tại.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc

TIN LIÊN QUAN





















Home Icon VỀ TRANG CHỦ