Thiên thời – địa lợi với Trung tâm Tài chính Quốc tế TPHCM
Sự thăng hạng chiến lược
KTSG: Thưa ông, theo Bảng xếp hạng Trung tâm tài chính toàn cầu - GFCI 39, TPHCM đã tăng 11 bậc, lên hạng 84 trong tổng số 120 thành phố được xếp hạng. Đáng chú ý, TPHCM nằm trong nhóm 15 thành phố được dự đoán sẽ phát triển vượt bậc trong 1-2 năm tới. Ông bình luận như thế nào về những thông tin này? Qua đó, chúng ta có thể đoán định ra sao về sự quan tâm của thế giới dành cho VIFC-HCMC?

- PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Trước hết, cần đặt kết quả này trong một xu hướng dài hơn. Chỉ cách đây vài năm, TPHCM còn ở nhóm cuối bảng (trên 100), nhưng đã liên tục cải thiện vị trí, riêng GFCI 38 đã lên hạng 95 và lần đầu vượt Bangkok. Điều này cho thấy đây không phải là một bước nhảy ngẫu nhiên, mà là một quá trình tích lũy về năng lực thị trường, thể chế và kỳ vọng quốc tế. Khi bước sang GFCI 39 với mức tăng 11 bậc, tốc độ cải thiện đã chuyển từ “tăng chậm” sang “tăng tốc”.
Điểm quan trọng hơn nằm ở việc TPHCM được xếp vào nhóm 15 trung tâm tài chính có triển vọng phát triển mạnh trong 1-2 năm tới. Đây là một chỉ báo đặc biệt của GFCI, vì nó phản ánh kỳ vọng của các chuyên gia tài chính toàn cầu, chứ không chỉ là dữ liệu quá khứ. Nói cách khác, thế giới không chỉ nhìn TPHCM như một thị trường đang cải thiện, mà là một điểm đến tương lai đang hình thành.
Từ góc độ chiến lược, có thể rút ra ba hàm ý lớn: Thứ nhất, TPHCM đã bắt đầu “lọt vào radar” của dòng vốn quốc tế. GFCI là một trong những chỉ số tham chiếu quan trọng đối với nhà đầu tư toàn cầu khi đánh giá thị trường mới nổi. Việc duy trì trong tốp 100 và tăng hạng nhanh cho thấy TPHCM đang chuyển từ trạng thái “chưa được nhận diện” sang “được theo dõi tích cực”. Đây chính là bước chuyển cực kỳ quan trọng trong quá trình hình thành một trung tâm tài chính quốc tế (IFC).
Thứ hai, sự cải thiện này phản ánh niềm tin vào câu chuyện phát triển IFC. Trong GFCI, điểm số không chỉ đến từ dữ liệu cứng (hạ tầng, quy mô thị trường...) mà còn từ khảo sát chuyên gia toàn cầu. Việc TPHCM tăng mạnh đồng nghĩa với việc cộng đồng tài chính quốc tế đã bắt đầu tin vào định hướng IFC, vào việc thử nghiệm chính sách có kiểm soát (sandbox), công nghệ tài chính (FinTech), tài chính số và mở cửa thị trường mà Việt Nam đang triển khai.
Thứ ba, TPHCM đang nổi lên như một “emerging challenger” trong khu vực Đông Nam Á. Việc vượt Bangkok và rút ngắn khoảng cách với Jakarta cho thấy cấu trúc cạnh tranh khu vực đang thay đổi. Trong khi Singapore vẫn là trung tâm dẫn đầu, thì cuộc đua ở “tầng thứ hai” đang mở ra cơ hội để TPHCM bứt phá nếu đi đúng chiến lược.
KTSG: Tuy nhiên, xét về điểm số tuyệt đối, trên thực tế, TPHCM chỉ tăng 1 điểm so với lần đánh giá trước, nghĩa là, thứ hạng của chúng ta thay đổi do các thành phố khác bị tụt điểm. Thưa ông, liệu có phải TPHCM vẫn còn nhiều dư địa để thăng hạng trong lần đánh giá tiếp theo?
- Nhận định này là hoàn toàn chính xác và thực ra đây là một điểm rất đáng lưu ý khi phân tích GFCI một cách “kỹ thuật”. Việc TPHCM tăng hạng nhưng điểm số tuyệt đối chỉ tăng nhẹ cho thấy thứ hạng cải thiện một phần do tương quan (relative ranking), chứ chưa phải do cải thiện nội lực một cách đột phá. Nói cách khác, chúng ta đang “đi lên” nhưng chưa thực sự “bứt phá”. Tuy nhiên, chính điều này lại mở ra một hàm ý rất quan trọng: dư địa tăng hạng của TPHCM vẫn còn rất lớn.
Điều cốt lõi không nằm ở việc chúng ta có bao nhiêu văn bản pháp lý, mà là mức độ khác biệt mà chúng tạo ra so với phần còn lại của nền kinh tế. Nếu Luật Đô thị đặc biệt thực sự cho phép thiết kế một môi trường pháp lý tiệm cận chuẩn quốc tế, có tính linh hoạt cao và chấp nhận đổi mới, thì nó sẽ trở thành “đòn bẩy” giúp TPHCM rút ngắn khoảng cách với các IFC hàng đầu.
Thứ nhất, nếu nhìn vào cấu trúc điểm của GFCI, khoảng cách điểm giữa nhóm 70-100 không quá lớn. Điều này có nghĩa là chỉ cần cải thiện thêm vài điểm thực chất (2-5 điểm), TPHCM hoàn toàn có thể nhảy thêm 10-20 bậc. Nói cách khác, chúng ta đang ở một “vùng nhạy” - nơi một cải thiện nhỏ về chất lượng thị trường có thể tạo ra bước nhảy lớn về thứ hạng.
Thứ hai, việc điểm số chưa tăng mạnh phản ánh một thực tế: các cải cách lớn của TPHCM và VIFC-HCMC mới đang ở giai đoạn khởi động, chưa kịp “ngấm” vào dữ liệu và đánh giá của cộng đồng quốc tế. GFCI có độ trễ nhất định vì dựa trên cả dữ liệu định lượng và khảo sát chuyên gia. Do đó, những thay đổi về thể chế, sandbox, sản phẩm tài chính mới... thường cần 1-2 kỳ đánh giá để phản ánh đầy đủ. Chính vì vậy, câu hỏi không phải là “chúng ta có dư địa không”, mà là chúng ta có tận dụng được giai đoạn cửa sổ cơ hội này hay không.
KTSG: Vậy yếu tố FinTech có thể giúp chúng ta cải thiện cả thứ hạng và sức hấp dẫn thực tế như thế nào?
- Trước hết, FinTech có thể giúp TPHCM “đi tắt, đón đầu” thay vì đi theo con đường truyền thống của các trung tâm tài chính cũ. Nếu nhìn vào các mô hình như Dubai International Financial Centre hay Astana International Financial Centre, có thể thấy các trung tâm đi sau đều không cạnh tranh bằng quy mô vốn hay lịch sử, mà bằng thể chế linh hoạt + công nghệ + sandbox. TPHCM hoàn toàn có thể đi theo con đường này, thậm chí nhanh hơn nhờ lợi thế “người đi sau” - late mover.
Thứ hai, FinTech giúp cải thiện trực tiếp các trụ cột mà GFCI đánh giá, đặc biệt là: Business environment (môi trường kinh doanh): thông qua sandbox, Open API, eKYC, giảm chi phí gia nhập thị trường cho các định chế tài chính toàn cầu.
Thứ ba, FinTech không chỉ cải thiện “điểm số”, mà quan trọng hơn là tăng sức hấp dẫn thực tế của dòng vốn. Ví dụ, nếu TPHCM triển khai thành công các mô hình như: thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin (tiền mã hóa gắn với một giá trị tham chiếu nhằm tránh biến động giá quá mạnh), token hóa tài sản (bất động sản, trái phiếu, hàng hóa), sàn giao dịch tài sản số tích hợp với thị trường vốn truyền thống, thì chúng ta không chỉ cải thiện thứ hạng, mà còn tạo ra những “use case” thực tế để thu hút dòng vốn mới, đặc biệt là từ các quỹ công nghệ, quỹ tài sản số và các định chế tài chính đang chuyển dịch sang mô hình số.
Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: GFCI không thưởng cho “ý tưởng”, mà thưởng cho những gì đã vận hành thực tế và được thị trường quốc tế công nhận. Vì vậy, nếu TPHCM chỉ dừng ở chiến lược thì điểm sẽ tăng rất chậm. Nhưng nếu triển khai nhanh các sandbox, cho phép các mô hình mới “chạy thật, có giao dịch thật, có dòng tiền thật”, thì điểm số sẽ cải thiện rất nhanh trong 1-2 kỳ đánh giá tới.
Lợi thế đi sau
KTSG: Những xung đột địa chính trị ở Trung Đông, sự bất định của địa kinh tế toàn cầu được dự đoán sẽ dẫn đến dòng dịch chuyển vốn sang các IFC ổn định, là cơ hội tốt cho VIFC-HCMC Thưa ông, trong bối cảnh này, lợi thế của VIFC-HCMC là gì và chúng ta đang định hướng như thế nào để khai thác tốt những lợi thế này?
- Trong bối cảnh hiện nay, khi xung đột địa chính trị tại Trung Đông leo thang và trật tự tài chính toàn cầu có dấu hiệu phân mảnh, dòng vốn quốc tế đang có xu hướng dịch chuyển khỏi các khu vực rủi ro cao sang những trung tâm mới nổi có tính ổn định, trung lập và tiềm năng tăng trưởng. Đây không phải là một hiện tượng ngắn hạn, mà là một sự tái cấu trúc mang tính chu kỳ của dòng vốn toàn cầu. Và trong làn sóng đó, VIFC-HCMC có một số lợi thế rất đặc biệt.
Trước hết, lợi thế lớn nhất của TPHCM là tính trung lập địa chính trị và ổn định vĩ mô. Trong khi nhiều trung tâm tài chính truyền thống gắn chặt với các khối địa chính trị lớn, Việt Nam lại đang ở vị thế “cân bằng”, không bị cuốn sâu vào các xung đột. Điều này khiến TPHCM trở thành một điểm đến “an toàn tương đối” cho dòng vốn đang tìm nơi trú ẩn nhưng vẫn muốn duy trì khả năng sinh lời tại các thị trường tăng trưởng cao. Đây là yếu tố mà nhiều trung tâm mới nổi trước đây như Dubai International Financial Centre đã tận dụng rất tốt trong các giai đoạn bất ổn toàn cầu.
Thứ hai, TPHCM có lợi thế của một nền kinh tế tăng trưởng nhanh và còn dư địa lớn. Khác với các IFC đã bão hòa, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn mở rộng mạnh về công nghiệp, đô thị hóa và tiêu dùng. Điều này tạo ra một nhu cầu vốn rất lớn và đa dạng, từ hạ tầng, năng lượng, logistics cho đến công nghệ. Đối với nhà đầu tư quốc tế, đây không chỉ là nơi “đỗ vốn an toàn”, mà còn là nơi tạo ra lợi suất thực - điều ngày càng hiếm trong bối cảnh toàn cầu.
Thứ ba, một lợi thế mang tính chiến lược hơn là TPHCM đang lựa chọn con đường phát triển khác biệt - đi thẳng vào mô hình tài chính hiện đại, thay vì lặp lại mô hình truyền thống. Nếu các trung tâm như Singapore hay Hồng Kông phát triển qua nhiều thập niên với hệ thống tài chính truyền thống, thì TPHCM đang định vị ngay từ đầu là một trung tâm tích hợp giữa tài chính truyền thống, tài chính số và tài sản số. Đây chính là “lợi thế đi sau” (late mover advantage).
Từ những lợi thế đó, định hướng của VIFC-HCMC không phải là cạnh tranh trực diện với các trung tâm đã trưởng thành, mà là tạo ra một không gian tài chính mới, phù hợp với bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang thay đổi.
Thứ nhất là xây dựng một hệ sinh thái tài chính mở và linh hoạt, thông qua cơ chế sandbox cho FinTech, công nghệ chuỗi khối (blockchain) và tài sản số. Điều này cho phép các mô hình mới - như mã hóa (tokenization), stablecoin, hay các nền tảng giao dịch số - được thử nghiệm và triển khai nhanh hơn so với các thị trường truyền thống vốn bị ràng buộc bởi khung pháp lý cũ.
Thứ hai là phát triển các ngách tài chính chuyên sâu gắn với lợi thế thực của Việt Nam, như tài chính hàng không, tài chính hàng hải, tài chính xanh và chuỗi cung ứng. Đây là những lĩnh vực có nhu cầu vốn lớn, gắn với vị trí địa kinh tế của Việt Nam trong chuỗi thương mại toàn cầu.
Thứ ba là xây dựng một hạ tầng tài chính số tích hợp, theo hướng “một hệ sinh thái - một tài khoản - một định danh”, cho phép dòng vốn, dữ liệu và giao dịch được kết nối xuyên biên giới một cách liền mạch. Đây là yếu tố then chốt để thu hút các định chế tài chính toàn cầu, vì trong kỷ nguyên mới, tốc độ và khả năng kết nối quan trọng không kém quy mô.
KTSG: Câu hỏi cuối cùng, hiện TPHCM đang xây dựng dự thảo Luật Đô thị đặc biệt. Ông kỳ vọng như thế nào về đột phá thể chế cho VIFC-HCMC nếu được áp dụng những quy định đặc biệt và điều này sẽ tăng sức cạnh tranh cho VIFC-HCMC như thế nào? Xin ông phân tích cụ thể.
- Nếu nhìn ở một tầng sâu hơn, câu chuyện không chỉ nằm ở bản thân Luật Đô thị đặc biệt, mà nằm ở cách chúng ta “xếp chồng thể chế” (institutional layering) giữa các công cụ pháp lý hiện có. Khi Luật Đô thị đặc biệt được thiết kế để tương thích và cộng hưởng với Nghị quyết 222/2025/QH15 về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam (VIFC) cùng hệ thống tám nghị định triển khai, TPHCM thực chất đang tạo ra một kiến trúc thể chế đa tầng và chính cấu trúc này mới là yếu tố tạo nên đột phá.
Ở tầng thứ nhất, Nghị quyết 222 đóng vai trò như “khung hiến định mềm” cho VIFC-HCMC, xác lập nguyên tắc: cho phép thử nghiệm, chấp nhận khác biệt và mở ra không gian cho các mô hình tài chính mới. Đây là nền tảng chính trị - pháp lý quan trọng, nhưng tự thân nó chưa đủ để vận hành thị trường.
Ở tầng thứ hai, hệ thống các nghị định (như cơ chế điều hành, cấp phép, quản lý sản phẩm tài chính, thành viên...) đóng vai trò “bộ máy vận hành”, chuyển hóa định hướng thành quy trình cụ thể. Tuy nhiên, các nghị định này vẫn vận hành trong phạm vi của VIFC, nên độ linh hoạt vẫn có giới hạn nhất định.
Và chính tại đây, Luật Đô thị đặc biệt xuất hiện như tầng thứ ba - tầng tạo đột phá thực sự. Nếu được thiết kế đúng, luật này có thể cho phép TPHCM vượt ra khỏi các ràng buộc thông thường về quản trị đô thị, phân cấp quyền lực, cơ chế tài chính, và đặc biệt là cơ chế thử nghiệm chính sách. Khi đó, VIFC-HCMC không chỉ là một khu vực áp dụng “cơ chế riêng”, mà trở thành một không gian thể chế đặc biệt được luật hóa ở cấp cao hơn.
Điểm quan trọng là khi ba tầng này kết hợp với nhau, chúng không cộng gộp đơn thuần, mà tạo ra hiệu ứng nhân (multiplier effect)”: Nghị quyết 222 tạo “hành lang chính trị”; các nghị định tạo “công cụ vận hành”; Luật Đô thị đặc biệt tạo “quyền năng thể chế”.
Khi ba yếu tố này đồng thời tồn tại và tương thích, TPHCM có thể đạt được điều mà nhiều quốc gia mất hàng chục năm mới làm được: thiết lập một “jurisdiction cạnh tranh” (thẩm quyền cạnh tranh) ngay trong lòng hệ thống pháp luật quốc gia. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với sức cạnh tranh của VIFC-HCMC.
Thứ nhất, nó giúp TPHCM chuyển từ trạng thái “thử nghiệm chính sách” sang “thực thi chính sách ở quy mô lớn”. Thứ hai, nó tạo ra khả năng thiết kế các thị trường tài chính mới một cách chủ động, thay vì phải “xin phép từng trường hợp”. Thứ ba, nó giúp nâng cấp mạnh yếu tố niềm tin và kỳ vọng của thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, điều cốt lõi không nằm ở việc chúng ta có bao nhiêu văn bản pháp lý, mà là mức độ khác biệt mà chúng tạo ra so với phần còn lại của nền kinh tế. Nếu Luật Đô thị đặc biệt thực sự cho phép thiết kế một môi trường pháp lý tiệm cận chuẩn quốc tế, có tính linh hoạt cao và chấp nhận đổi mới, thì nó sẽ trở thành “đòn bẩy” giúp TPHCM rút ngắn khoảng cách với các IFC hàng đầu.
Hoàng Hạnh
4 ngày trước
7 ngày trước
7 ngày trước
9 ngày trước
25 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
19 phút trước
1 giờ trước
4 phút trước
12 phút trước
37 phút trước
57 phút trước
58 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước