🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Tạo dựng niềm tin thị trường bằng cơ sở dữ liệu

6 giờ trước
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và nguồn gốc nông sản, việc minh bạch hóa quy trình sản xuất trở thành điều kiện quan trọng để nông dân và hợp tác xã xây dựng thương hiệu trên thị trường.

Hệ thống cơ sở dữ liệu giúp Hợp tác xã Nông nghiệp Sen quê Bác tại xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn. (Ảnh: KIM TIẾN)

Khi nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cùng chia sẻ, quản lý và kiểm soát dữ liệu sản xuất, chuỗi liên kết sẽ bền vững hơn, giúp nâng cao uy tín của sản phẩm nông sản Việt Nam.

Số hóa dữ liệu vùng trồng

Năm 2018, ông Phạm Kim Tiến vận động một số hộ nông dân tại xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An thành lập Hợp tác xã Nông nghiệp Sen quê Bác và chuyển đổi 20ha ao hồ nuôi cá sang trồng sen.

Từ bảy thành viên ban đầu, đến nay Hợp tác xã có hơn 40 thành viên liên kết sản xuất, tạo ra nhiều sản phẩm như trà hoa sen, trà lá sen, hạt sen sấy…, trong đó một số sản phẩm đã được chứng nhận OCOP.

Theo Giám đốc Hợp tác xã Phạm Kim Tiến, toàn bộ dữ liệu sản xuất của các thành viên Hợp tác xã được cập nhật theo từng vùng nguyên liệu trên nền tảng số, bao gồm nhật ký sản xuất, thời gian chăm sóc, vật tư sử dụng và sản lượng thu hoạch.

Hệ thống dữ liệu tập trung giúp hợp tác xã kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn, đồng thời cho phép người tiêu dùng truy xuất nguồn gốc sản phẩm khi quét mã QR.

Việc minh bạch hóa dữ liệu sản xuất cũng giúp hợp tác xã thuận lợi hơn khi hợp tác với các doanh nghiệp chế biến, siêu thị và hệ thống phân phối, bởi đây đều là những đối tác yêu cầu cao về khả năng truy xuất nguồn gốc.

Hiện nay, cạnh tranh thị trường không chỉ là cạnh tranh về giá bán hay sản lượng mà còn bằng mức độ minh bạch thông tin sản phẩm.

Đối với hợp tác xã, cơ sở dữ liệu số đang trở thành “tấm hộ chiếu” giúp nông sản tiếp cận các thị trường khó tính, nơi việc minh bạch hóa quy trình sản xuất trở thành yêu cầu bắt buộc, đồng thời tạo dựng niềm tin bền vững với người tiêu dùng.

Khi nông dân và hợp tác xã đẩy mạnh số hóa dữ liệu, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu có thể xây dựng chuỗi liên kết ổn định, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.

Tại nhiều vùng sản xuất tập trung, các thành viên hợp tác xã đã chuyển từ ghi chép thủ công sang sử dụng điện thoại thông minh để cập nhật thông tin lên hệ thống dữ liệu số.

Từ diện tích, tọa độ vùng trồng, giống cây, thời gian gieo trồng đến lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và thời điểm thu hoạch đều được lưu trữ đầy đủ. Điều này không chỉ thay đổi phương thức quản lý sản xuất mà còn tạo cơ sở để kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào.

Giám đốc Công ty Xuất nhập khẩu Hồng Hà Tạ Hiền cho biết, nhiều thị trường nhập khẩu hiện nay không chỉ quan tâm chất lượng sản phẩm mà còn yêu cầu truy xuất nguồn gốc và chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm. Khi có cơ sở dữ liệu đầy đủ về quy trình sản xuất và nguồn gốc, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc đáp ứng các quy định của thị trường nhập khẩu.

Đồng thời, việc tăng cường liên kết vùng trồng giữa nông dân và hợp tác xã giúp doanh nghiệp giám sát chất lượng nông sản tốt hơn, hạn chế nguy cơ hàng hóa bị trả lại hoặc hủy bỏ do không đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Tiếp tục hỗ trợ công tác số hóa

Mặc dù mang lại hiệu quả rõ rệt, nhiều hợp tác xã vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu do hạn chế về kinh phí, nhân lực công nghệ và năng lực quản trị số. Nếu chỉ dựa vào nguồn lực của hợp tác xã, quá trình số hóa sẽ diễn ra chậm và thiếu tính bền vững.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Mai Quang Vinh, chuyên gia nghiên cứu phần mềm truy xuất nguồn gốc nông sản cho rằng, để xây dựng cơ sở dữ liệu có độ tin cậy cao cần sự đồng hành của các chuyên gia và nhà khoa học, những người đóng vai trò hỗ trợ hợp tác xã thiết kế quy trình thu thập dữ liệu, chuẩn hóa thông tin và ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất.

Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất của hợp tác xã và người nông dân là thiếu năng lực tổ chức dữ liệu một cách trung thực, đồng bộ và có xác thực. Nếu không giải quyết được những điểm nghẽn này, dữ liệu truy xuất nguồn gốc dễ trở thành hình thức. Ngược lại, nếu được ghi chép và kiểm soát nghiêm túc, cơ sở dữ liệu sẽ là công cụ quan trọng giúp nâng cao chất lượng, giá trị và uy tín của nông sản.

Từ năm 2026, nhiều thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản tiếp tục siết chặt các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, chống phá rừng và minh bạch chuỗi cung ứng. Do đó, chính quyền địa phương và ngành nông nghiệp đang tích cực hỗ trợ nông dân, hợp tác xã xây dựng mã số vùng trồng, áp dụng nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc bằng mã QR.

Đồng thời, việc đầu tư hạ tầng dữ liệu số và xây dựng nền tảng kết nối giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cũng đang được đẩy mạnh, góp phần giảm chi phí đầu tư, tạo động lực cho người dân mạnh dạn thay đổi phương thức sản xuất.

Thời gian qua, người dân, hợp tác xã, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đã xem cơ sở dữ liệu vùng trồng chính là dữ liệu của chuỗi cung ứng. Đây là mối quan hệ hợp tác hai chiều: Doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu minh bạch, ổn định; hợp tác xã có động lực để chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Cùng với đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ, đẩy mạnh chuyển đổi số, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền nông nghiệp Việt Nam.

Theo Thứ trưởng Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng, để nông sản Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế, sản phẩm phải bảo đảm chất lượng, truy xuất được nguồn gốc và minh bạch thông tin. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ của chính quyền địa phương, người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.

Khi mỗi sản phẩm có thể truy xuất nguồn gốc và mỗi vùng nguyên liệu có hồ sơ rõ ràng trên hệ thống dữ liệu số, niềm tin thị trường đối với nông sản Việt Nam sẽ được củng cố. Đây là nền tảng quan trọng để nông sản nước ta đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời khẳng định thương hiệu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

SƠN HÀ

TIN LIÊN QUAN





























Home Icon VỀ TRANG CHỦ