🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Nhập siêu quay trở lại: Cơ hội và rủi roBài cuối: Định hình lại mô hình tăng trưởng thương mại

1 ngày trước
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt đáng chú ý khi cán cân thương mại chuyển từ xuất siêu sang nhập siêu ngay từ đầu năm 2026. Mặc dù xu hướng này mang nhiều yếu tố chu kỳ và thời vụ, song đây cũng là dịp để nhìn lại những nút thắt mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Để làm rõ bản chất của hiện tượng nhập siêu dưới góc nhìn chuyên sâu, đồng thời nhận diện những áp lực vĩ mô đặt ra trong giai đoạn mới, Báo Kiểm toán đã trao đổi với TS. Nguyễn Như Quỳnh - Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, Bộ Tài chính.

TS. Nguyễn Như Quỳnh - Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, Bộ Tài chính

Thưa ông, xuất siêu của Việt Nam đang thu hẹp nhanh trong giai đoạn 2023-2025 và đã chuyển sang nhập siêu ngay từ đầu năm 2026. Theo ông, đây là biến động mang tính chu kỳ hay phản ánh một thay đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế?

Theo tôi, việc xuất siêu của Việt Nam thu hẹp nhanh trong giai đoạn 2023-2025 và chuyển sang nhập siêu trong những tháng đầu năm 2026 phản ánh cả yếu tố chu kỳ lẫn những vấn đề mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Trong đó, yếu tố chu kỳ hiện vẫn chiếm ưu thế, song không thể xem nhẹ những điểm nghẽn nội tại.

Về yếu tố chu kỳ, khi kinh tế thế giới và sản xuất trong nước phục hồi, nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu để mở rộng sản xuất tăng mạnh là diễn biến bình thường. Đối với Việt Nam, phần lớn kim ngạch nhập khẩu trong giai đoạn này là tư liệu sản xuất, gồm máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa tăng 33,4% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn đáng kể mức tăng 21% của xuất khẩu, khiến cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu 16,65 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm 2025 còn xuất siêu 7,63 tỷ USD.

Tuy nhiên, diễn biến này cũng bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Năm 2025, Việt Nam xuất siêu khoảng 21,18 tỷ USD, thấp hơn các năm trước mặc dù tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt mức kỷ lục khoảng 920 tỷ USD. Đáng chú ý, khu vực FDI tiếp tục chiếm 79,9% kim ngạch xuất khẩu trong 6 tháng đầu năm 2026 và vẫn xuất siêu 8,3 tỷ USD, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước nhập siêu hơn 24,95 tỷ USD. Điều đó cho thấy giá trị gia tăng nội địa còn thấp, công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm và nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu.

Vì vậy, theo tôi, nhập siêu trong những tháng đầu năm 2026 chưa phải là tín hiệu đáng lo nếu chủ yếu xuất phát từ việc nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ tăng trưởng. Tuy nhiên, về dài hạn, Việt Nam cần nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, tăng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm cải thiện chất lượng cán cân thương mại theo hướng bền vững.

Kim ngạch tăng rất nhanh nhưng tỷ lệ xuất siêu lại giảm dần qua các năm. Diễn biến này cho thấy điều gì về chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế, thưa ông?

Tỷ lệ xuất siêu trên tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam có xu hướng giảm phản ánh ba vấn đề cốt lõi về chất lượng tăng trưởng.

Thứ nhất, hàm lượng giá trị gia tăng nội địa còn thấp. Theo ước tính của các tổ chức quốc tế, tỷ trọng giá trị gia tăng từ nước ngoài chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Điều đó có nghĩa là chúng ta chủ yếu hưởng phần giá trị từ công đoạn gia công cuối cùng.

Thứ hai, mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Các ngành xuất khẩu chủ lực vẫn phụ thuộc lớn vào các nhà cung ứng nước ngoài, trong khi doanh nghiệp nội địa chủ yếu tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp như sản xuất bao bì hoặc cung cấp dịch vụ logistics đơn giản.

Thứ ba, khu vực dịch vụ sản xuất phát triển chưa tương xứng. Tỷ trọng dịch vụ nội địa hàm chứa trong hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp so với nhiều nền kinh tế Đông Á.

Việc doanh nghiệp gia tăng nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện để phục vụ sản xuất dẫn đến thu hẹp xuất siêu phản ánh điều gì về cấu trúc sản xuất và mức độ phụ thuộc vào bên ngoài, thưa ông?

Việc doanh nghiệp gia tăng nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện để phục vụ sản xuất là tín hiệu tích cực nếu phản ánh sự mở rộng của hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Tuy nhiên, khi xu hướng này kéo dài và khiến xuất siêu thu hẹp, nó cũng bộc lộ những hạn chế trong cấu trúc sản xuất của nền kinh tế.

Hiện nay, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may, da giày vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Theo số liệu thống kê, nhóm hàng tư liệu sản xuất, gồm máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu và linh kiện, thường chiếm khoảng 93-94% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp FDI vẫn đóng góp khoảng 70-75% kim ngạch xuất khẩu, cho thấy năng lực cung ứng của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Điều này đồng nghĩa với việc giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa cao và khả năng chống chịu trước các cú sốc từ chuỗi cung ứng toàn cầu còn yếu. Nếu giá nguyên liệu tăng hoặc chuỗi cung ứng quốc tế bị gián đoạn, chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ chịu tác động đáng kể.

Vì vậy, ưu tiên trong thời gian tới là phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn đầu vào nhập khẩu.

Khu vực FDI hiện đóng góp chủ yếu vào tăng trưởng thương mại, trong khi khu vực trong nước vẫn nhập siêu kéo dài. Thực trạng này đặt ra những thách thức gì đối với tính tự chủ của nền kinh tế?

Thực trạng này đặt nền kinh tế Việt Nam trước một bài toán kép: Vừa phụ thuộc vào thị trường nước ngoài để xuất khẩu, vừa phụ thuộc vào khu vực FDI để duy trì chính hoạt động xuất khẩu đó.

Thách thức lớn nhất đối với tính tự chủ của nền kinh tế là rủi ro từ sự dịch chuyển dòng vốn. Hiện khu vực FDI chiếm gần ba phần tư tổng kim ngạch xuất khẩu và gần như giữ vai trò tuyệt đối trong ngành điện tử. Nếu các tập đoàn đa quốc gia thay đổi chiến lược và dịch chuyển nhà máy sang các quốc gia khác, nền kinh tế sẽ chịu tác động rất lớn về việc làm, tăng trưởng GDP và cán cân thanh toán.

Mặt khác, chúng ta có nguy cơ mắc kẹt ở phân khúc giá trị gia tăng thấp do chưa làm chủ được các mắt xích quyết định như: Nghiên cứu - phát triển (R&D), công nghệ lõi, thiết kế hay hệ thống phân phối. Bên cạnh đó, mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, khiến quá trình lan tỏa về công nghệ và quản trị diễn ra chậm. Hệ quả là quy mô nền kinh tế mở rộng nhanh nhưng doanh nghiệp nội địa chưa phát triển tương xứng.

Cần khẳng định rằng, tự chủ kinh tế không đồng nghĩa với việc giảm thu hút FDI hay thu hẹp hội nhập quốc tế, mà là nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp trong nước để tạo thế cân bằng, không để những quyết định mang tính chiến lược của nền kinh tế bị chi phối hoàn toàn từ bên ngoài. Đây không còn là cảnh báo mang tính dài hạn mà đã trở thành áp lực hiện hữu, đòi hỏi những thay đổi căn bản trong chính sách thương mại và công nghiệp.

Từ những thách thức như ông vừa phân tích, theo ông, Việt Nam cần điều chỉnh chính sách như thế nào để vừa duy trì tăng trưởng, vừa nâng cao giá trị gia tăng trong nước và hướng tới phát triển bền vững?

Trước hết, cần chuyển từ tư duy ưu tiên tốc độ tăng kim ngạch sang chú trọng tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước, lấy hàm lượng nội địa hóa làm thước đo hiệu quả xuất khẩu.

Song song với đó, cần xây dựng cơ chế đủ mạnh để hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ và mạng lưới cung ứng linh kiện trong nước, từng bước thay thế hàng hóa đầu vào nhập khẩu. Chính sách thu hút FDI cũng cần chuyển từ ưu tiên số lượng và lao động giá rẻ sang lựa chọn các dự án công nghệ cao, có cam kết chuyển giao công nghệ, xây dựng trung tâm nghiên cứu - phát triển (R&D) và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp Việt Nam.

Đối với khu vực doanh nghiệp trong nước, Nhà nước cần thiết kế và triển khai mạnh mẽ các chương trình hỗ trợ chuyên biệt nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, chuẩn hóa kỹ thuật cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp các doanh nghiệp này đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Về cơ cấu ngành hàng, cần chủ động chuyển hướng dòng vốn đầu tư vào các ngành có hàm lượng tri thức và công nghệ cao như bán dẫn, công nghệ xanh, phần mềm; đồng thời khuyến khích các ngành truyền thống như dệt may và nông sản chuyển mạnh từ gia công sang thiết kế, chế biến sâu.

Bên cạnh đó, chủ động đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu cũng là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc, qua đó nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài.

Xin trân trọng cảm ơn ông!./.

THU HƯỜNG (Thực hiện)

TIN LIÊN QUAN





























Home Icon VỀ TRANG CHỦ