Nghệ sĩ Trần Hải Đăng: Một đời điền dã qua những miền âm thanh

Nhà hát Hồ Gươm từ khi mở cửa vào tháng 7/2023 đến nay đã liên tục xuất hiện trong những sự kiện nghệ thuật và ngoại giao mang tầm vóc. Ở đó, không chỉ có những buổi biểu diễn, mà là những lựa chọn có chủ đích, mang theo một hệ quy chiếu thẩm mỹ rõ ràng.
Ít ai biết rằng, phía sau những lựa chọn ấy là sự góp sức của những người giỏi nghề, trong đó có một gương mặt gần như không xuất hiện trước công chúng - cố vấn nghệ thuật và công nghệ Trần Hải Đăng, nguyên Phó viện trưởng Viện Âm nhạc, Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam.
Một nghệ sĩ đi qua nhiều thế giới âm thanh: Từ dàn nhạc giao hưởng, đến những miền dân gian xa xôi, rồi bước vào phòng thu, và giờ đây tham gia vào quá trình định hình diện mạo nghệ thuật cho một trong những nhà hát trẻ nhưng giàu khát vọng của Việt Nam.
Không phải ai cũng đứng trên sân khấu để tạo ra một sân khấu. Con đường của Trần Hải Đăng không đi theo một đường thẳng.

Bắt đầu từ cây kèn Clarinet - một nhạc cụ phương Tây, ông từng là người ngồi trong dàn nhạc giao hưởng, nơi mọi thứ được quy định bởi kỷ luật, cấu trúc và sự chính xác. Nhưng rồi ông rẽ sang một hướng khác: âm nhạc dân gian.
Những chuyến điền dã, những vùng đất mà “kẹo và mì tôm là đặc sản”, những nghệ nhân không biết đến khái niệm “sân khấu”, nhưng lại lưu giữ trong mình những lớp trầm tích văn hóa sống động. Từ đó, ông tham gia vào những hồ sơ di sản trình UNESCO - từ nghệ thuật Ca trù, Đờn ca tài tử cho đến hát Then… không chỉ với tư cách người sưu tầm bằng âm thanh, mà là người dịch văn hóa Việt Nam sang một ngôn ngữ mà thế giới có thể cảm nhận. Song song, ông làm việc trong phòng thu, nơi âm thanh được xử lý, tinh chỉnh và tái tạo…
Hiếm có ai vừa hiểu cách một dàn nhạc giao hưởng vận hành, vừa hiểu một làn điệu dân gian sinh ra thế nào, lại vừa biết cách chuyển hóa tất cả thành một sản phẩm có thể trình bày với thế giới.
Ba năm của Nhà hát Hồ Gươm, vì thế, không chỉ là câu chuyện của một công trình, mà là câu chuyện về cách một chuẩn mực dần được hình thành, từ những lựa chọn lặng lẽ phía sau sân khấu.
Trong không gian đĩa than trên phố Yên Lãng, Hà Nội - nơi âm nhạc được nâng niu theo cách nguyên bản, chúng tôi gặp nghệ sĩ Trần Hải Đăng, người âm thầm tham gia vào những lựa chọn nghệ thuật, góp phần định hình gu thẩm mỹ cho sân khấu lớn này.

- Sau 3 năm nhìn lại, ông thấy Nhà hát Hồ Gươm đã đi đến đâu?
Ba năm chưa hẳn là dài. Nhưng tôi nhận ra một điều quan trọng hơn mọi con số: Nhà hát này bắt đầu hình thành được tiêu chuẩn.
Tiêu chuẩn ấy không nằm ở bề nổi, không phải là mời được bao nhiêu nghệ sĩ lớn hay tổ chức bao nhiêu chương trình hoành tráng, mà nằm ở những thứ ít nhìn thấy hơn. Đó là cách lựa chọn, cách sắp xếp một chương trình vào đúng vị trí của nó, để từng chương trình không đứng riêng lẻ mà nằm trong một dòng chảy có tính tích lũy.
Có những chương trình rất nhỏ, nhưng lại giống như một viên gạch đặt nền. Có những chương trình lớn, nhưng không phải để tạo hiệu ứng tức thì, mà để định nghĩa lại một tiêu chuẩn nào đó cho sân khấu. Làm nghề lâu sẽ hiểu, cái khó không chỉ là làm một chương trình hay, mà là giữ được một logic thẩm mỹ nhất quán qua nhiều mùa, trong nhiều năm.

Một nhà hát nếu chỉ chạy theo hiệu ứng ngắn hạn thì chưa đủ. Nếu muốn đi xa, phải chấp nhận theo đuổi những giá trị không cho kết quả ngay lập tức. Và nếu có thể gọi đó là một hướng đi, thì Nhà hát Hồ Gươm đang chọn cách tích lũy - lặng lẽ, nhưng bền vững.
- Nhà hát Hồ Gươm thuộc Bộ Công an, đến thời điểm này nhiều người đã nhìn nó như một “biểu tượng quốc gia”. Theo ông, sự dịch chuyển đó diễn ra như thế nào?
Ngay từ đầu, khi hình dung về Nhà hát Hồ Gươm, đã có một điểm rất khác: Nó không được đặt ra như một không gian “nội bộ” hay một nơi chủ yếu để làm dịch vụ. Mục tiêu là nhà hát phải tự sản xuất chương trình, và quan trọng hơn là phải sống được bằng chính hoạt động nghệ thuật. Điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực ra rất khó, vì nó đòi hỏi một hệ thống vận hành đồng bộ, từ tư duy nghệ thuật, cách lựa chọn chương trình, đến tổ chức sản xuất rồi cả bài toán tài chính.
Video giới thiệu Nhà hát Hồ Gươm - "nhà hát không ngủ"
Bên cạnh đó, vị trí của nhà hát nằm ở trung tâm, kết nối rất gần với các không gian chính trị, văn hóa quan trọng, gần như đã đặt sẵn cho nó một vai trò rộng hơn. Nhưng vị trí chỉ là điều kiện cần. Điều quyết định vẫn nằm ở cách vận hành. Nếu chỉ dừng lại ở chức năng của một đơn vị, thì nó sẽ dừng ở đó. Nhưng khi anh bắt đầu đặt ra tiêu chuẩn cho chương trình, nghệ sĩ, cách làm nghề… thì tự nhiên phạm vi của nó mở ra.
Khi một không gian vừa đạt chuẩn về nghề, vừa có đời sống thực với công chúng, vừa trở thành nơi diễn ra các hoạt động mang tính chính trị, đối ngoại, đến một lúc nào đó, khán giả không còn quan tâm nó thuộc về ai nữa, mà quan tâm ở đó có gì, có đáng để đến không.
Và chính cái “có gì” ấy - được tích lũy qua thời gian, mới là thứ quyết định vai trò của một nhà hát chuyên nghiệp. Khi tạo được thói quen thưởng thức cho công chúng và trở thành một điểm hẹn thực sự, tự nhiên nhà hát sẽ trở thành một thiết chế văn hóa.

- Có khoảnh khắc nào khiến ông nhận ra Nhà hát Hồ Gươm đã chạm tới một chuẩn mực?
Có. Và điều thú vị là khoảnh khắc đó không đến từ khán giả, mà từ chính những người trong nghề.
Với nhiều dàn nhạc châu Âu, như Versailles, Vienna hay London, tiêu chuẩn làm việc luôn rất khắt khe. Trước mỗi buổi diễn, họ cử chuyên gia sang kiểm tra kỹ về âm học, sân khấu, hệ thống kỹ thuật. Nếu không đạt, họ sẵn sàng từ chối biểu diễn. Đó là một chuẩn mực nghề nghiệp.
Vì thế, khi đến đây, phản ứng đầu tiên của họ lại là sự ngạc nhiên, không phải về kiến trúc, mà là về âm học. Có những nghệ sĩ nói thẳng rằng họ không nghĩ ở Việt Nam lại có một không gian âm học tốt như vậy.
Tôi còn nhớ Giám đốc nghệ thuật Nhà hát Ballet quốc gia Nga chia sẻ rằng, ông đã đi qua hơn 70 quốc gia, nhưng đây là một trong những nơi ông cảm thấy âm thanh tuyệt nhất.

- Việc giới ngoại giao và khán giả quốc tế ngày càng chủ động tìm đến Nhà hát Hồ Gươm nói lên điều gì?
Khán giả nước ngoài đã tìm đến Nhà hát Hồ Gươm một cách đều đặn, gần như trở thành thói quen. Có những vị đại sứ gần như không bỏ buổi diễn nào.
Khi một không gian nghệ thuật có thể khiến người ta chủ động tìm đến, có nghĩa là nó đã bắt đầu tạo được sức hút trong đời sống văn hóa.
- Ngay từ đầu, việc mời các dàn nhạc quốc tế đến Nhà hát Hồ Gươm được tính toán như thế nào?
Chúng tôi đã xác định rất rõ: Không mời theo kiểu “cho có, cho đủ”, mà phải lựa chọn những dàn nhạc tiêu chuẩn, đại diện cho bản sắc của từng quốc gia.
Chẳng hạn như dàn nhạc Versailles của Pháp. Ở đó không chỉ có một địa điểm mang tính biểu tượng, mà còn là cả một truyền thống âm nhạc hoàng gia được gìn giữ qua nhiều thế kỷ, đặc biệt là dòng nhạc Baroque - một trong những nền tảng quan trọng của âm nhạc kinh điển phương Tây.
Và thực tế cho thấy, khi những chuẩn mực được thiết lập một cách nghiêm túc, các dàn nhạc khác bắt đầu chủ động tìm đến.

- Theo ông, điều gì tạo nên sức hút để các nghệ sĩ quốc tế không chỉ đến mà còn quay lại với Nhà hát Hồ Gươm?
Với nghệ sĩ chuyên nghiệp, họ không chỉ nhìn một không gian, mà quan trọng hơn là họ tin vào không gian đó, vào sự ổn định qua từng chương trình, tin vào khán giả Việt Nam.
Với chúng tôi, đó là một sự ghi nhận rất quan trọng. Khi những dàn nhạc khắt khe lựa chọn quay lại, điều đó cho thấy nền tảng đủ vững. Câu chuyện tiếp theo là xây dựng bản sắc, thứ quyết định một nhà hát có thể đi xa đến đâu.
- Nhà hát Hồ Gươm có thể trở thành một điểm đến toàn cầu?
Tôi nghĩ là có, nhưng không thể nóng vội.
Chúng tôi kỳ vọng Nhà hát Hồ Gươm không chỉ dừng lại ở phạm vi trong nước, mà có thể xuất hiện trên bản đồ âm nhạc quốc tế.

- Theo ông, âm nhạc giúp con người hiểu nhau hơn như thế nào?
Âm nhạc, theo tôi, không chỉ để nghe. Nó là một cách để thế giới hiểu mình. Nhưng muốn người khác hiểu, thì mình phải hiểu họ trước.
Ví dụ như ca Huế trên sông Hương. Người nước ngoài rất thích khi họ được đặt trong không gian đó - có nước, có ánh sáng, có chuyển động. Nhưng nếu chỉ đưa một bản ghi âm, chưa chắc họ cảm nhận được.
Cho nên, vấn đề không phải là giữ nguyên hay thay đổi, mà là tạo ra một trải nghiệm. Một cách kể lại văn hóa để người khác cảm nhận.
- Nhìn lại hành trình của mình, ông thấy điều gì rõ nhất?
Có lẽ là một sự dịch chuyển liên tục. Tôi bắt đầu từ âm nhạc phương Tây, trong một môi trường rất kỷ luật, nơi mọi thứ được quy định bằng cấu trúc và sự chính xác...
Tôi rẽ sang âm nhạc dân gian, đi hàng trăm chuyến điền dã, đến những nơi rất xa, điều kiện thiếu thốn, nhưng lại mở ra một thế giới âm thanh rất khác, nơi không có bản nhạc hay sân khấu nhưng lại có một đời sống âm nhạc rất độc đáo.
Rồi tôi quay về với phòng thu, kỹ thuật, những thứ tưởng như lý tính nhất của âm nhạc, và chính lúc đó tôi bắt đầu hiểu rằng âm thanh không chỉ là đúng hay sai, mà là cách nó được cảm nhận và tiếp tục tồn tại trong đời sống con người.

- Sự dịch chuyển liên tục đó có ý nghĩa gì với ông?
Có lẽ đó vừa là lựa chọn, vừa là nhân duyên, và cũng là số phận của tôi.
Có những giai đoạn tôi nghĩ mình chỉ đang tìm thêm một hướng đi mới, nhưng càng về sau tôi càng thấy đó là cách mình tồn tại trong âm nhạc: Nếu đứng yên quá lâu, tôi sẽ bị đóng khung hoặc cạn kiệt.
Tôi và bạn bè từng có những thời điểm rất khó khăn. Khi còn trẻ, chúng tôi sống bằng những đêm chơi nhạc ở các quán bar và tụ điểm ca nhạc nhỏ, nhận cát-sê khiêm tốn.
Có những đêm diễn xong, tôi đứng rất lâu phía sau sân khấu, hoặc ngay trên vỉa hè, nhìn những người còn nán lại như chưa muốn rời đi… Có những hôm về khuya, thành phố đã tắt bớt đèn, nhưng trong đầu tôi, âm thanh vẫn chưa dừng lại.
Cũng từ những năm tháng đó, tôi bắt đầu hình thành một nhu cầu rất rõ: Giữ âm nhạc lại theo cách chậm hơn, sâu hơn. Và “Hà Nội đĩa than” ra đời.
Đó là một không gian rất nhỏ, nằm trong một căn nhà cũ, có cả nghìn chiếc đĩa xếp ngăn nắp như những lớp thời gian, như lát cắt của những giai đoạn âm nhạc khác nhau.
NSND Bùi Công Duy biểu diễn thăng hoa trong concert chào năm mới 2026 tại Nhà hát Hồ Gươm
Có những buổi tối, chúng tôi chỉ bật một chiếc đĩa cũ. Kim chạm vào rãnh đĩa, phát ra những tiếng lách tách rất nhỏ, rồi âm nhạc tràn ra từ từ. Chúng tôi ngồi rất lâu, không ai nói gì. Tôi nghĩ, có lẽ lúc đó chúng tôi đang nghe lại những ký ức văn hóa và lịch sử đã được âm nhạc giữ lại - những điều thời gian đã phủ bụi, nhưng chưa bao giờ thực sự mất đi.
- Và nhìn lại tất cả, ông thấy mình là ai trong hành trình đó?
Tôi là ai ư? Câu hỏi của bạn làm tôi khựng lại đấy (cười).
Tôi nghĩ tất cả những điều đó làm nên tôi của hôm nay. Không phải như một con đường thẳng, mà như những lớp trải nghiệm chồng lên nhau. Từ giao hưởng sang dân gian, từ phòng thu đến những sân khấu, từ những quán bar rất đời thường đến những không gian lớn hơn như Nhà hát Hồ Gươm, nơi âm nhạc được thăng hoa.
Mỗi nơi đi qua cho tôi một cách hiểu khác về âm thanh, nhưng không tách rời nhau, mà dần dần nối lại thành một dòng chảy. Và đến bây giờ, tôi vẫn tiếp tục dịch chuyển.
Tôi luôn nhìn âm nhạc ở nhiều trạng thái khác nhau. Có lẽ, hành trình đó vẫn chưa kết thúc, chỉ là đang tiếp tục theo một cách mà chính tôi cũng chưa kịp gọi tên.
Phạm Thu Hà hát "Sông Đakrông mùa xuân về" tại Nhà hát Hồ Gươm
Thực hiện: Misu Phạm
Ảnh: Đỗ Tràng Tiến - Lưu Mộc Vinh
Thiết kế: Hằng Trần
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước