🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Ngành dệt may tìm lối thoát trước 'cú sốc' Trung Đông

1 giờ trước
Áp lực chi phí logistics tăng gấp 3 lần, hải trình kéo dài thêm 20 ngày và sự tháo chạy của các nhãn hàng thời trang nhanh đang đặt ngành dệt may Việt Nam vào một cú sốc mang tính cấu trúc…

Nhiều bất lợi

Theo “Báo cáo ngành dệt may Việt Nam 2026 trước “cú sốc” Trung Đông và trật tự thương mại mới” của Hiệp hội dệt may Việt Nam (Vitas), xung đột Trung Đông đã giáng đòn trực tiếp vào hệ thống logistics toàn cầu. Việc phong tỏa Biển Đỏ buộc các tàu hàng phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng, khiến thời gian giao hàng kéo dài thêm 14-20 ngày. Sự chậm trễ này gây khó khăn cực lớn cho phân khúc thời trang nhanh (fast fashion) vốn đòi hỏi vòng đời ngắn.

Cùng với đó, giá cước container đi Mỹ và EU tăng gấp 2-3 lần. Tuyến sang Bờ Đông Hoa Kỳ gánh thêm phụ phí rủi ro chiến tranh từ 2.000 – 4.000 USD/container. Chu kỳ quay đầu tàu kéo dài dẫn đến tình trạng thiếu hụt container rỗng tại các cảng lớn như Cát Lái, Hải Phòng.

Ngành dệt may thực hiện nhiều giải pháp để ứng phó với những biến động trong tình hình mới.

Đặc biệt, theo VITAS, ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc trên 70% vào nguyên liệu nhập khẩu (vải, xơ sợi). Khi giá dầu thô vượt ngưỡng 100 USD/thùng, giá các loại sợi tổng hợp (polyester, nylon) và hóa chất nhuộm tăng mạnh. Giá xăng dầu trong nước tăng làm tăng chi phí vận hành nhà máy và vận chuyển nội địa, bào mòn biên lợi nhuận của các doanh nghiệp gia công.

Về mặt thương mại, một số đơn hàng đi khu vực Trung Đông gặp khó khăn trong thanh toán quốc tế và xác nhận thư tín dụng (L/C) do hệ thống ngân hàng bị ảnh hưởng bởi các lệnh trừng phạt hoặc rủi ro an ninh. Các đơn hàng xuất khẩu trực tiếp sang Trung Đông (trị giá khoảng 200 triệu USD/năm) có nguy cơ bị hoãn, hủy mà không được bồi thường do nguyên nhân bất khả kháng.

Bên cạnh đó, đồng USD tăng giá khiến chi phí nhập khẩu nguyên liệu đắt đỏ hơn, không bù đắp nổi lợi thế xuất khẩu. Mặt khác, sự dịch chuyển cực đoan trong chiến lược của nhà nhập khẩu.

Theo báo cáo, khủng hoảng Biển Đỏ đã thay đổi hoàn toàn "khẩu vị" của các nhãn hàng thời trang quốc tế tại Mỹ và EU. Cụ thể, chấm dứt "Fast Fashion" tại Việt Nam. Mô hình này đang rút khỏi Việt Nam do không thể chịu được độ trễ vận chuyển hơn 20 ngày. Hơn nữa, các nhà nhập khẩu chuyển từ sản xuất vừa đủ sang dự phòng rủi ro, yêu cầu nhà máy rút ngắn hơn nữa thời gian sản xuất để bù đắp cho khâu vận chuyển. Những đơn hàng cao cấp bị trễ tiến độ buộc phải chuyển sang đường hàng không, với mức cước phí tăng 70% - 100% do không phận Trung Đông đóng cửa. Để bù đắp cước phí container 13.000 USD, các nhãn hàng cũng ưu tiên đặt các mặt hàng biên lợi nhuận cao như đồ thể thao kỹ thuật, thay vì hàng phổ thông.

Ngoài ra, Việt Nam còn chịu áp lực cạnh tranh từ chiến lược "Near-shoring" (mua hàng lân cận) của Mỹ với sự nổi lên của Mexico và Trung Mỹ, cũng như sự đe dọa từ Ấn Độ tại thị trường EU khi FTA EU-Ấn Độ có hiệu lực từ đầu năm 2026.

Các đối thủ như Bangladesh chiếm ưu thế ở phân khúc "Sản phẩm xanh giá rẻ" với hệ thống nhà máy chuẩn LEED lớn nhất. Trong khi đó, Trung Quốc chủ động dịch chuyển gia công sang Đông Nam Á nhưng vẫn nắm giữ nguồn sợi, vải công nghệ cao và hệ thống quản trị AI.

Định hướng chiến lược cho 2026

Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, bất chấp gọng kìm từ giá logistics và sức ép đối thủ, mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 49-49,5 tỷ USD của ngành dệt may Việt Nam vẫn khả thi nếu các doanh nghiệp linh hoạt ứng biến và tập trung quyết liệt thực hiện "Ba đa dạng hóa": Đa dạng hóa thị trường, khai thác tối đa các nước CPTPP (Nhật Bản, Canada, Úc) và ASEAN để tránh rủi ro hải trình Trung Đông và hàng rào thuế quan Mỹ/EU; Đa dạng hóa mặt hàng, dịch chuyển từ sản phẩm phổ thông, sợi tổng hợp sang hàng kỹ thuật cao, đồ bảo hộ và sử dụng sợi tái chế (Recycled)/sợi tự nhiên ít phụ thuộc vào giá dầu; Đa dạng hóa khách hàng, tập trung vào đối tác có cam kết ESG và sẵn sàng đàm phán hợp đồng chia sẻ rủi ro vận tải (sharing freight risk) thay vì chỉ ký hợp đồng FOB truyền thống.

Cùng với việc thực hiện "đa dạng hóa" nêu trên, cần tái cấu trúc vận tải và nguyên liệu. Chuyển từ bán CIF sang FOB hoặc FCA (giao hàng tại cảng đi) để giảm thiểu rủi ro vận tải. Sử dụng đường sắt liên vận Á - Âu để sang EU nhằm đảm bảo ổn định. Kết hợp vận tải đa phương thức qua các trung tâm chuyển tiếp ít bị ảnh hưởng để rút ngắn thời gian giao hàng mùa vụ. Trong trường hợp cấp bách, chuyển sang vận tải hàng không (Air Cargo) nhưng cần đàm phán chia sẻ chi phí để tránh lỗ nặng.

Tăng tỷ lệ sử dụng nguyên phụ liệu trong nước và nội khối. Tăng đầu tư chuỗi cung ứng dọc để tự chủ 40-50% nguồn cung. Chuyển dịch sang nguyên liệu tự nhiên/tái chế (cotton, sợi tre, sợi dứa) để tránh bão giá dầu và đáp ứng tiêu chuẩn xanh của EU.

Ngoài ra, dệt may cần đẩy mạnh chuyển đổi số. Ứng dụng AI vào quy trình cắt vải và quản trị chuỗi cung ứng để giảm 20% chi phí vận hành. Tuân thủ tiêu chuẩn ESG (Luật CSDDD - thẩm định phát triển bền vững doanh nghiệp) để giữ chân nhãn hàng cao cấp tại EU, đây là "tấm khiên" giúp Việt Nam đi trước các đối thủ từ 3-5 năm.

Để hỗ trợ doanh nghiệp, báo cáo khuyến nghị Bộ Công Thương thông qua hệ thống Thương vụ cập nhật liên tục thông tin thị trường và "bản đồ rủi ro" các tuyến đường biển để doanh nghiệp chủ động phòng tránh.

Đồng thời, đề xuất các chính sách tín dụng xanh và tháo gỡ khó khăn kịp thời cho doanh nghiệp trong giai đoạn khủng hoảng. Nhà nước tìm mọi giải pháp để đảm bảo nguồn cung và bình ổn giá nhiên liệu.

Hiệp hội dệt may Việt Nam sẽ tiếp tục tổng hợp và đề xuất các chính sách hỗ trợ kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, nghiên cứu thực hiện thêm các chương trình xúc tiến thương mại, đẩy mạnh tìm kiếm đơn hàng tại các thị trường không bị ảnh hưởng bởi tuyến vận tải qua Trung Đông như: Úc, New Zealand, Canada, và các nước Đông Nam Á.

Bài, ảnh: Thu Trang/Báo Tin tức và Dân tộc

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ