Mảnh ghép còn thiếu để nâng tầm công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam
Muốn nội địa hóa phải phát triển hệ sinh thái
Trao đổi với PV AutoNews, ông Vũ Tấn Công, chuyên gia ô tô, nguyên Tổng Thư ký Hiệp hội Các nhà sản xuất Ô tô Việt Nam (VAMA), cho rằng điểm nghẽn lớn nhất của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam hiện nay vẫn là năng lực công nghiệp hỗ trợ.
Mặc dù hệ thống doanh nghiệp sản xuất linh kiện đã từng bước hình thành, nhưng tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, đặc biệt ở nhóm linh kiện có hàm lượng công nghệ cao. Điều này khiến doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ nước ngoài.
Theo ông Công, để khắc phục những hạn chế này, Việt Nam cần có các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và từng bước đưa doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ông Vũ Tấn Công cho biết công nghiệp ô tô là một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, bao gồm sản xuất linh kiện, lắp ráp xe, phân phối, dịch vụ sau bán hàng, cung ứng phụ tùng và đào tạo nguồn nhân lực. Trong đó, công nghiệp hỗ trợ giữ vai trò nền tảng, quyết định tỷ lệ nội địa hóa cũng như năng lực cạnh tranh của toàn ngành.
Theo số liệu thống kê độc lập của ông Công, hiện Việt Nam có khoảng 28 doanh nghiệp sản xuất và cải tạo ô tô đang hoạt động, khoảng 100 nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1), gần 150 doanh nghiệp cung ứng cấp 2, cấp 3, cùng khoảng 1.500 đại lý 2S, 3S trên cả nước và hệ thống các trường đại học, trường nghề đào tạo nhân lực cho ngành ô tô.
Nhìn bề ngoài, hệ sinh thái này đã tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, nếu đi sâu vào chuỗi giá trị sẽ thấy năng lực của doanh nghiệp trong nước vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp mới chỉ sản xuất được các linh kiện đơn giản, trong khi các cụm chi tiết có hàm lượng công nghệ cao vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Ông Vũ Tấn Công cho rằng đây là nguyên nhân khiến tỷ lệ nội địa hóa của xe ô tô con hiện mới đạt khoảng 20% (không tính VinFast), trong khi xe tải và xe khách đạt khoảng 50%. Khoảng cách này cho thấy công nghiệp hỗ trợ vẫn chưa đủ mạnh để trở thành bệ đỡ cho ngành sản xuất ô tô.
Không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ nội địa hóa, việc thiếu các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có năng lực còn khiến Việt Nam khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động độc lập, quy mô nhỏ, thiếu sự liên kết cả về công nghệ lẫn thị trường, nên khó đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn sản xuất ô tô quốc tế.
Theo ông Công, muốn thay đổi thực trạng này cần chuyển từ tư duy phát triển từng doanh nghiệp riêng lẻ sang xây dựng các hệ sinh thái công nghiệp có tính liên kết cao, nơi doanh nghiệp lắp ráp, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, đơn vị nghiên cứu và cơ sở đào tạo cùng phát triển.
Techno Park không chỉ là khu công nghiệp
Từ góc nhìn phát triển ngành, ông Vũ Tấn Công đề xuất hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ ô tô gắn với từng trung tâm sản xuất lớn trên cả nước. Theo ông, sáu cụm công nghiệp hỗ trợ tại Hải Phòng, Hưng Yên, Phú Thọ, Ninh Bình, Đà Nẵng và TP.HCM sẽ tạo nền tảng để hình thành mạng lưới cung ứng theo vùng, gắn kết doanh nghiệp sản xuất linh kiện với các nhà lắp ráp như VinFast, Toyota, Honda, Ford, THACO, TC Motor hay Mercedes-Benz.
Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước học hỏi công nghệ, mở rộng hợp tác và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, chỉ phát triển các cụm công nghiệp hỗ trợ vẫn chưa đủ để tạo ra bước đột phá. Khi ngành ô tô đang bước vào kỷ nguyên xe điện và phương tiện thông minh, doanh nghiệp không chỉ cần mặt bằng sản xuất mà còn cần môi trường nghiên cứu, thử nghiệm và đổi mới sáng tạo để phát triển công nghệ.
Đây cũng là điểm mà PGS.TS Lê Xuân Thành, giảng viên cao cấp Bộ môn Điện khí hóa, Trường Đại học Mỏ – Địa chất cho rằng Techno Park có thể tạo ra sự khác biệt.
Theo ông Thành, Techno Park không chỉ nên được hiểu đơn thuần là một khu công nghiệp có hạ tầng hiện đại. Giá trị cốt lõi của mô hình này nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nguồn nhân lực, thử nghiệm công nghệ và sản xuất được đặt trong mối liên kết chặt chẽ.
Nếu khu công nghiệp truyền thống chủ yếu phục vụ hoạt động sản xuất, thì Techno Park hướng tới mục tiêu cao hơn là tạo ra công nghệ và phát triển doanh nghiệp công nghệ. Đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam từng bước nâng cao năng lực, không chỉ sản xuất linh kiện mà còn làm chủ những công nghệ cốt lõi của ngành ô tô.

Ông Lê Xuân Thành cho rằng trước khi xây dựng Techno Park, Việt Nam cần đánh giá đầy đủ thực trạng của ngành công nghiệp ô tô, từ năng lực nghiên cứu, tỷ lệ nội địa hóa, trình độ công nghệ cho đến những khoảng trống còn thiếu trong chuỗi cung ứng. Song song với đó, cần nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đã phát triển thành công mô hình này như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hay Malaysia, nhưng phải có sự chọn lọc để phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
"Điều quan trọng không phải là xây thêm một khu công nghiệp mới, mà là tạo ra một hệ sinh thái đủ khả năng nuôi dưỡng công nghệ, phát triển doanh nghiệp và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp hỗ trợ", ông Thành cho hay.
Chính từ cách tiếp cận đó, Techno Park được kỳ vọng không chỉ góp phần nâng tỷ lệ nội địa hóa mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu. Tuy nhiên, để mô hình này phát huy hiệu quả, điều quan trọng không chỉ nằm ở hạ tầng, mà còn ở cách tổ chức hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và hệ thống chính sách đi kèm.
Techno Park phải chỉlà hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Nếu phần lớn các khu công nghiệp hiện nay được xây dựng với mục tiêu thu hút đầu tư và mở rộng sản xuất, thì Techno Park được kỳ vọng sẽ đảm nhận một sứ mệnh lớn hơn: tạo ra môi trường để doanh nghiệp phát triển công nghệ và từng bước tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng ô tô.
Theo ông Lê Xuân Thành, điểm khác biệt căn bản giữa Techno Park và khu công nghiệp truyền thống nằm ở mô hình phát triển. Nếu khu công nghiệp chủ yếu tập trung vào sản xuất thì Techno Park phải được xây dựng trên bốn trụ cột gồm nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất, thử nghiệm - kiểm định và đào tạo nguồn nhân lực. Sự kết nối giữa các cấu phần này sẽ tạo nên một hệ sinh thái hoàn chỉnh, giúp doanh nghiệp không chỉ sản xuất mà còn từng bước làm chủ công nghệ.
Trong bối cảnh ngành ô tô đang chuyển dịch mạnh sang điện khí hóa, Techno Park cần ưu tiên phát triển những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao như công nghệ pin, hệ thống quản lý pin (BMS), hệ truyền động điện, điện tử công suất, vật liệu mới, trí tuệ nhân tạo và các giải pháp điều khiển phương tiện thông minh. Đây đều là những công nghệ quyết định năng lực cạnh tranh của ngành ô tô trong tương lai, đồng thời cũng là khoảng trống mà doanh nghiệp Việt Nam cần từng bước chinh phục.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Lê Xuân Thành đánh giá Techno Park cần có một trung tâm R&D dùng chung, hoạt động theo cơ chế mở để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học cùng tham gia nghiên cứu, phát triển sản phẩm. Đi cùng với đó là hệ thống phòng thử nghiệm, kiểm định đạt tiêu chuẩn quốc tế nhằm giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của các hãng sản xuất ô tô toàn cầu.
Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng nền tảng hạ tầng số và trung tâm đổi mới sáng tạo để kết nối dữ liệu, chia sẻ nguồn lực nghiên cứu, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ. Theo ông Thành, chỉ khi hình thành được môi trường đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, Techno Park mới có thể tạo ra sức lan tỏa về công nghệ cho toàn ngành, thay vì chỉ phục vụ các doanh nghiệp đang hoạt động trong khu công nghiệp.
Bên cạnh hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực cũng là yếu tố quyết định thành công của mô hình này. Sinh viên, kỹ sư và các nhà nghiên cứu cần được tham gia trực tiếp vào những dự án thực tế của doanh nghiệp ngay trong Techno Park. Sự gắn kết giữa nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ giúp hoạt động đào tạo bám sát nhu cầu sản xuất, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra nhanh và thực chất hơn.
Chính sách phải hướng tới phát triển năng lực công nghệ
Theo các chuyên gia, Techno Park chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng cơ chế, chính sách phù hợp. Nếu chỉ đầu tư hạ tầng, mô hình này khó tạo khác biệt so với các khu công nghiệp truyền thống.
Theo ông Lê Xuân Thành, các chính sách ưu đãi cần gắn với chuyển giao công nghệ, hoạt động R&D và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, thay vì chỉ ưu đãi về đất đai hay thuế. Ông cũng đề xuất xây dựng quỹ đổi mới sáng tạo cho Techno Park, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu để thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Ở góc độ khác, ông Vũ Tấn Công cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ thông qua ưu đãi về hạ tầng, đất đai, đào tạo nhân lực và các chính sách thuế gắn với tỷ lệ nội địa hóa. Bên cạnh đó, việc hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ tại những trung tâm sản xuất ô tô lớn sẽ giúp tăng liên kết giữa doanh nghiệp, giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Theo các chuyên gia, mục tiêu của Techno Park không chỉ là thu hút thêm dự án đầu tư, mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam. Thành công của mô hình này sẽ được đo bằng số doanh nghiệp có thể làm chủ công nghệ, trở thành nhà cung ứng cấp 1 và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu.
Phi Hùng
1 giờ trước
12 ngày trước
13 ngày trước
14 ngày trước
15 ngày trước
17 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
46 phút trước
3 phút trước
5 giờ trước
Vừa xong
9 phút trước
10 phút trước
20 phút trước
28 phút trước
34 phút trước