🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Mã số vùng trồng dẫn dắt liên kết sản xuất để đẩy mạnh xuất khẩu nông sản

14 phút trước
Trong nhiều năm qua, ở không ít địa phương, hành trình đưa nông sản Việt Nam ra thị trường thế giới thường bắt đầu bằng việc thành lập hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc xây dựng vùng sản xuất tập trung. Đây được xem là điều kiện để đáp ứng các yêu cầu về cấp mã số vùng trồng được ví như tấm 'hộ chiếu' bắt buộc đối với nhiều thị trường xuất khẩu.

Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI - Nguồn dữ liệu: Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật

Những mô hình này đã mang lại những kết quả tích cực. Nhiều vùng nguyên liệu được hình thành, sản xuất từng bước chuyển từ nhỏ lẻ sang liên kết, tạo nền tảng để nâng cao chất lượng và giá trị nông sản. Tuy nhiên, khi các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn, cách tiếp cận ấy đang bộc lộ những hạn chế và cần được thay đổi theo hướng lấy nhu cầu của thị trường làm động lực.

Thực tế cho thấy, không phải mọi hợp tác xã sau khi được thành lập đều hoạt động hiệu quả. Không ít nơi liên kết chỉ tồn tại để hoàn thiện hồ sơ xin cấp mã số vùng trồng, trong khi tính bền vững của chuỗi sản xuất chưa cao. Khi lợi ích kinh tế chưa đủ lớn, người dân vẫn dễ quay trở lại phương thức sản xuất riêng lẻ, khiến việc duy trì tiêu chuẩn vùng nguyên liệu gặp nhiều khó khăn.

Ông Nguyễn Hoàng Hiệp, Thứ Trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh, đã đến lúc thay đổi tư duy. Không phải liên kết để được cấp mã số vùng trồng, mà chính mã số vùng trồng phải trở thành động lực để người dân chủ động liên kết. Cánh cửa xuất khẩu chỉ mở ra với những vùng sản xuất đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, nông dân sẽ tự tìm đến nhau, hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã và vùng nguyên liệu quy mô lớn như một nhu cầu tất yếu của thị trường, thay vì là một phong trào mang tính vận động.

Theo đó, việc thành lập hợp tác xã hay tổ chức lại sản xuất không nên được xem là "điều kiện đầu vào" để được cấp mã số vùng trồng. Thay vào đó, cơ quan quản lý cần chuyển mạnh sang tư duy phục vụ, thực hiện cấp mã theo đề nghị của người dân với quy trình đơn giản, minh bạch và rút gọn tối đa thủ tục hành chính.

Khi một vùng trồng được cấp mã, đủ điều kiện xuất khẩu và tạo ra giá trị kinh tế cao hơn, chính lợi ích thị trường sẽ trở thành lực hút để người dân tự nguyện liên kết, cùng áp dụng quy trình sản xuất thống nhất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng và tăng sức cạnh tranh. Khi ấy, liên kết sản xuất không còn xuất phát từ yêu cầu hành chính mà được dẫn dắt bởi nhu cầu phát triển.

Thực tiễn cho thấy cách tiếp cận này hoàn toàn có cơ sở. Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, đến giữa tháng 7/2026, cả nước đã cấp 481 mã số vùng trồng và 349 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Từ những mã số này, nhiều vùng nguyên liệu đã đủ điều kiện đưa các mặt hàng như sầu riêng, chuối, bưởi, xoài, mít, thanh long, dừa... chinh phục các thị trường lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu (EU), New Zealand và nhiều quốc gia khác.

Những con số trên cho thấy, mã số vùng trồng không đơn thuần là công cụ quản lý mà đang trở thành "giấy thông hành" giúp nông sản Việt bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi lợi ích từ xuất khẩu được nhìn thấy rõ ràng, người sản xuất sẽ chủ động thay đổi tư duy, đầu tư nhiều hơn cho quy trình canh tác và tham gia các mô hình liên kết để duy trì thị trường.

Tuy nhiên, mở rộng số lượng mã số vùng trồng mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là duy trì được chất lượng của vùng nguyên liệu sau khi được cấp mã. Đây cũng là thách thức lớn nhất đối với ngành nông nghiệp hiện nay.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Đình Tùng, Lãnh đạo Vina T&T Group chia sẻ, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, số cảnh báo đối với các lô hàng nông sản xuất khẩu tăng thêm 56 vụ so với cùng kỳ năm trước. Điều đó cho thấy, giá trị của mã số vùng trồng không nằm ở thời điểm được cấp mà ở khả năng duy trì việc tuân thủ các tiêu chuẩn trong suốt quá trình sản xuất. Chỉ cần một khâu mất kiểm soát về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, sử dụng vật tư nông nghiệp không đúng quy định hoặc ghi chép nhật ký canh tác thiếu đầy đủ, cả vùng nguyên liệu có thể đối mặt với nguy cơ bị cảnh báo, thậm chí bị đình chỉ mã số.

Vì vậy, cùng với việc đẩy nhanh cấp mã số vùng trồng, cần xây dựng cơ chế giám sát thường xuyên sau cấp mã. Toàn bộ chuỗi sản xuất phải được kiểm soát đồng bộ, từ giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến nhật ký canh tác và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Chỉ khi người dân coi việc tuân thủ tiêu chuẩn là điều kiện để giữ thị trường và bảo vệ thu nhập lâu dài, mã số vùng trồng mới thực sự phát huy giá trị.

Trong bối cảnh xuất khẩu nông sản ngày càng phụ thuộc vào các tiêu chuẩn kỹ thuật, tư duy quản lý cũng cần chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", từ tạo rào cản hành chính sang tạo động lực thị trường. Khi đó, mã số vùng trồng sẽ không chỉ là tấm vé để nông sản Việt bước ra thế giới, mà còn là chất xúc tác thúc đẩy liên kết sản xuất, hình thành những vùng nguyên liệu chuyên nghiệp, đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Đức Hiền

TIN LIÊN QUAN





























Home Icon VỀ TRANG CHỦ