🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Lý giải nguyên nhân Việt Nam giữ vững 'ngôi vương' hồ tiêu thế giới

6 giờ trước
Năm 2025, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam tiếp tục bứt phá với sản lượng ước đạt 195.000 tấn, giữ vững vị thế nhà sản xuất và xuất khẩu lớn nhất thế giới.

Giữ nhịp xuất khẩu trong sóng gió thị trường toàn cầu

Trong bức tranh thương mại toàn cầu nhiều gam màu xám bởi bất ổn địa chính trị, xu hướng bảo hộ và rào cản kỹ thuật gia tăng, ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn kiên cường giữ vững vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới. Không chỉ dựa vào lợi thế quy mô, hồ tiêu Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang chiều sâu, nơi việc tận dụng ưu đãi về xuất xứ, liên kết chuỗi và chế biến sâu trở thành trụ cột cho tăng trưởng bền vững.

Theo ước tính, năm 2025, sản lượng hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 195.000 tấn, tăng so với năm 2024. Việt Nam tiếp tục là quốc gia sản xuất và xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất toàn cầu, đóng vai trò chi phối nguồn cung trên thị trường quốc tế. Nguồn cung trong nước tương đối ổn định nhờ năng suất cải thiện, diện tích vườn tiêu trẻ phát triển và dòng vốn đầu tư quay trở lại khi giá hồ tiêu duy trì ở mức cao.

Hồ tiêu Việt Nam vẫn giữ vững vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới (Ảnh minh họa)

Thực tế cho thấy, sự phục hồi của ngành không đến từ việc mở rộng ồ ạt diện tích, mà từ quá trình tái cơ cấu theo hướng bền vững hơn, chú trọng chất lượng, kiểm soát dư lượng và đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) nhận định, năm 2025 là một năm đầy thách thức nhưng cũng ghi dấu những kết quả rất tích cực của ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam.

Theo VPSA, tổng kim ngạch xuất khẩu hạt tiêu và gia vị năm 2025 đạt 2,124 tỷ USD, tăng 20,1% so với năm 2024. Riêng hạt tiêu chiếm hơn 78% tổng kim ngạch toàn ngành. Riêng xuất khẩu hồ tiêu đạt 1,66 tỷ USD.

Điểm đáng lưu ý là tăng trưởng kim ngạch không đến từ sự gia tăng mạnh về sản lượng, mà chủ yếu nhờ yếu tố giá trên thị trường quốc tế. Trong năm qua, ngành phải đối mặt với nhiều sức ép như mất cân đối cung - cầu, chi phí logistics tăng cao, yêu cầu khắt khe hơn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dư lượng. Bên cạnh đó là những yếu tố khó lường từ địa chính trị, xung đột khu vực và thay đổi chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn.

Trong bối cảnh đó, việc duy trì kim ngạch xuất khẩu ở mức cao đã tạo tâm lý tích cực cho cộng đồng doanh nghiệp và người sản xuất. Giá xuất khẩu ổn định giúp nông dân yên tâm duy trì vườn tiêu, có động lực đầu tư cải thiện chất lượng, trong khi doanh nghiệp có thêm dư địa để tái đầu tư vào vùng nguyên liệu và công nghệ chế biến.

Cũng theo bà Hoàng Thị Liên, ngành hồ tiêu Việt Nam đang bước vào một chu kỳ giá tương đối thuận lợi. Nếu tận dụng tốt giai đoạn này để củng cố nền tảng sản xuất bền vững, đây sẽ là tiền đề quan trọng cho tăng trưởng dài hạn, thay vì chỉ chạy theo lợi ích ngắn hạn từ giá cao.

Trong bối cảnh thuế đối ứng và các rào cản phi thuế quan gia tăng, vai trò của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) ngày càng trở nên quan trọng đối với ngành hồ tiêu và gia vị. Tuy nhiên, theo Chủ tịch VPSA, FTA không phải là “tấm vé miễn phí” cho xuất khẩu.

Các FTA giúp mở ra cánh cửa thị trường, nhưng khả năng đi sâu hay không phụ thuộc rất lớn vào việc doanh nghiệp có đáp ứng đúng và đủ các điều kiện, đặc biệt là quy tắc xuất xứ hàng hóa. Với ngành hồ tiêu và gia vị, đây vừa là lợi thế, vừa là thách thức.

Là nhóm hàng nông sản có xuất xứ thuần túy, được canh tác, thu hoạch và chế biến trong nước, hồ tiêu và nhiều mặt hàng gia vị của Việt Nam có điều kiện thuận lợi để đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các FTA. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng hưởng ưu đãi thuế quan, đặc biệt tại các thị trường lớn như EU, nơi Việt Nam đã ký kết FTA trong khi một số đối thủ cạnh tranh chưa có.

Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ thực sự phát huy giá trị khi đi kèm với việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, quản lý chất lượng, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Thị trường hiện nay không chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng, mà đánh giá toàn bộ chuỗi giá trị, từ canh tác, chế biến đến tác động môi trường và yếu tố xã hội.

Theo bà Hoàng Thị Liên, chỉ khi doanh nghiệp làm chủ được quy tắc xuất xứ, gắn kết chặt chẽ với vùng nguyên liệu và tổ chức sản xuất bài bản, ưu đãi từ FTA mới trở thành lực đỡ thực sự, giúp hàng hóa Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh về giá và uy tín trên thị trường quốc tế.

Liên kết chuỗi và chế biến sâu: Con đường nâng tầm giá trị hồ tiêu

Một trong những bài toán then chốt của ngành hồ tiêu và gia vị hiện nay là nâng cao giá trị gia tăng thông qua liên kết chuỗi và chế biến sâu. Dù có lợi thế lớn về xuất xứ thuần túy, nhưng nếu chỉ xuất khẩu sản phẩm thô, biên lợi nhuận của ngành hiện chỉ dao động khoảng 1-2%, mức không đủ bền vững trong dài hạn.

Bà Hoàng Thị Liên thông tin, hiện tỷ lệ chế biến sâu của ngành đạt khoảng 30%, với khoảng 30 doanh nghiệp đầu tư bài bản vào công nghệ và thiết bị để sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. So với tổng số khoảng 150 hội viên, con số này vẫn còn khá khiêm tốn, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn.

Chế biến sâu đòi hỏi nguồn lực lớn về vốn, công nghệ và năng lực phát triển thị trường. Sản phẩm chế biến sâu cũng khó tiêu thụ hơn hàng thô, bởi phải tiếp cận đúng phân khúc và đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn. Do đó, quá trình này cần có lộ trình phù hợp, với sự phân hóa tự nhiên giữa các nhóm doanh nghiệp, thay vì phát triển đồng loạt.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư vào đổi mới công nghệ và xây dựng chuỗi liên kết bền vững. Simexco Đắk Lắk là một ví dụ điển hình, khi các sản phẩm cà phê và hồ tiêu của doanh nghiệp đã có mặt tại hơn 120 quốc gia và vùng lãnh thổ. Cuối tháng 11/2025, Simexco Đắk Lắk ký kết các thỏa thuận hợp tác chiến lược với đối tác Trung Quốc nhằm phát triển chuỗi cung ứng và phân phối sản phẩm cà phê, hồ tiêu chế biến sâu, mở rộng thị trường và nâng cao giá trị gia tăng.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Thái Anh Tuấn, Tổng Giám đốc Simexco Đắk Lắk cho biết, những năm vừa qua, doanh nghiệp đã tích cực phối hợp với nông dân, hợp tác xã để xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, áp dụng mô hình sản xuất bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và môi trường. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, mà còn góp phần cải thiện thu nhập cho người nông dân và đảm bảo nguồn cung lâu dài cho xuất khẩu.

Bước sang năm 2026, triển vọng của ngành hồ tiêu và gia vị được kỳ vọng sẽ tích cực hơn khi môi trường chính sách và thương mại quốc tế dần ổn định. Khi kết hợp hài hòa giữa lợi thế xuất xứ thuần túy, tận dụng hiệu quả FTA, đẩy mạnh chế biến sâu và liên kết chuỗi bền vững, hồ tiêu Việt Nam không chỉ giữ vững ngôi vương thế giới về sản lượng, mà còn từng bước khẳng định vị thế về chất lượng và giá trị trên bản đồ thương mại toàn cầu.

Bảo Ngọc

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ