Logistics hàng không: Thấy gì qua những con số?
Liên tục tăng trưởng cao
Dù từng đối mặt với nhiều thách thức xuất phát từ bối cảnh chung của toàn ngành, logistics hàng không Việt Nam vẫn cho thấy khả năng phục hồi và ghi nhận những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây.
Diễn biến này được phản ánh rõ qua số liệu về sản lượng hàng hóa vận chuyển qua hệ thống cảng hàng không trên cả nước.

Logistics hàng không Việt Nam đang đứng trước giai đoạn phát triển tích cực.
Theo số liệu của Cục Hàng không Việt Nam, từ mức 1,5 triệu tấn vào năm 2019, tổng sản lượng hàng hóa thông qua các cảng hàng không chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, biến động địa chính trị toàn cầu, tình trạng thiếu hụt tàu bay và những gián đoạn trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, sản lượng giảm xuống còn hơn 1,3 triệu tấn trong giai đoạn 2020 - 2023.
Tuy nhiên, thị trường phục hồi mạnh khi bước sang năm 2024, với sản lượng đạt 1,5 triệu tấn. Đến năm 2025, sản lượng hàng hóa qua các cảng hàng không thiết lập mức kỷ lục, đạt xấp xỉ 1,8 triệu tấn, trong đó hàng hóa quốc tế chiếm 74,7%.
Xu hướng tích cực tiếp tục được duy trì trong 6 tháng đầu năm 2026, khi toàn mạng cảng đạt 920,9 nghìn tấn. Đáng chú ý, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài tiếp tục giữ vai trò hạt nhân, đóng góp 550,4 nghìn tấn, chiếm gần 60% tổng sản lượng cả nước và gần 65% sản lượng hàng hóa quốc tế.
Mặc dù vận tải hàng không chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển của nền kinh tế, logistics hàng không lại đảm nhận phần lớn các mặt hàng có giá trị cao, đóng góp trung bình 30% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của tất cả các phương thức vận tải.
Kết quả này cho thấy khả năng thích ứng cũng như vai trò quan trọng của vận tải hàng không trong việc duy trì chuỗi cung ứng đối với các mặt hàng công nghệ cao, linh kiện điện tử và thương mại điện tử xuyên biên giới. Đây cũng là phân khúc có giá trị gia tăng lớn, tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Những kết quả khả quan của logistics hàng không đến từ nhiều yếu tố. Trước hết là sự gia tăng mạnh của kim ngạch xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và công nghiệp chế biến, chế tạo.
Cùng với đó, mạng đường bay quốc tế được khôi phục nhanh chóng, nhiều đường bay mới được mở, tạo thuận lợi cho hoạt động vận chuyển hàng hóa. Trong những năm qua, Nhà nước cũng dành nguồn lực đáng kể để đầu tư kết cấu hạ tầng hàng không, từng bước nâng cao năng lực khai thác tại các cảng hàng không, hiện đại hóa hệ thống kho bãi, ứng dụng chuyển đổi số, tối ưu quy trình điều hành bay và cải thiện chất lượng dịch vụ logistics.
Các yếu tố này đã tạo điều kiện thuận lợi hơn, góp phần thúc đẩy hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

Số liệu tổng hợp của Cục Hàng không Việt Nam.
Tuy vậy, thị trường vẫn tồn tại một số điểm nghẽn. Trong đó có tình trạng quá tải hạ tầng mặt đất vào một số giai đoạn cao điểm tại các cảng hàng không đầu mối như Nội Bài và Tân Sơn Nhất; mức độ phụ thuộc lớn vào các hãng hàng không nước ngoài, với thị phần vận chuyển hàng hóa quốc tế trên 80%; cùng sự thiếu vắng các hãng hàng không chuyên chở hàng hóa có quy mô lớn mang quốc tịch Việt Nam.
Ngoài ra, kết nối vận tải đa phương thức chưa thực sự đồng bộ cũng là vấn đề cần được quan tâm giải quyết, nhằm tạo nền tảng cho logistics hàng không nói riêng và hoạt động logistics vận tải hàng hóa của Việt Nam nói chung tiếp tục mở rộng.
Cơ hội "sải cánh bay cao, vươn xa"
Theo quy hoạch đến năm 2030, Việt Nam sẽ có 36 cảng hàng không, trong đó gồm 19 cảng hàng không quốc tế. Cùng với đó, các trung tâm logistics hàng không sẽ được định hướng xây dựng tại những cảng có sản lượng hàng hóa từ 250.000 tấn/năm trở lên.
Quy hoạch cũng xác định ưu tiên hình thành các trung tâm logistics tại vùng Thủ đô, vùng TP. Hồ Chí Minh, Chu Lai, Long Thành, Cần Thơ, Vân Đồn, Cát Bi, Quảng Trị và các cảng hàng không phát sinh nhu cầu trong tương lai.
Trong tổng thể quy hoạch, Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình có ý nghĩa đặc biệt đối với khu vực phía Bắc, với định hướng trở thành một trong những trung tâm logistics và bảo dưỡng tàu bay quan trọng của cả nước. Cùng với Nội Bài, Gia Bình sẽ hình thành hệ thống cảng hàng không vùng Thủ đô có quy mô và năng lực khai thác lớn hơn đáng kể so với hiện nay. Khi có thêm không gian mở rộng, các hoạt động vận tải hàng hóa, logistics, chuyển phát nhanh, bảo dưỡng tàu bay và dịch vụ hàng không sẽ được bố trí hợp lý hơn. Qua đó, áp lực đối với Nội Bài có thể được giảm bớt, trong khi hiệu quả khai thác và năng lực phục vụ của toàn vùng được cải thiện.
Khi được kết nối đồng bộ với hệ thống đường vành đai, đường cao tốc, đường sắt và các cảng biển lớn, khu vực này có điều kiện hình thành mạng lưới logistics đa phương thức hiện đại. Qua đó, thời gian vận chuyển được rút ngắn, chi phí logistics giảm và sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế được nâng cao.
Cùng với đầu tư hạ tầng, Cục Hàng không Việt Nam đang triển khai thực hiện các chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Xây dựng, phối hợp với các bộ, ngành nghiên cứu hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm thu hút đầu tư vào các trung tâm logistics hàng không.
Các nhiệm vụ trọng tâm gồm phát triển hệ thống kho hàng hiện đại, đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng cường kết nối vận tải đa phương thức và tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các hãng hàng không chuyên chở hàng hóa của Việt Nam.
Khi các điều kiện về hạ tầng, cơ chế và thị trường được hoàn thiện, Việt Nam không chỉ có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu vận tải hàng hóa trong nước mà còn có cơ hội từng bước trở thành trung tâm logistics hàng không giữ vị trí quan trọng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Qua đó, ngành hàng không góp phần hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030, hệ thống cảng hàng không có năng lực thông qua khoảng 4,35 triệu tấn hàng hóa mỗi năm theo quy hoạch đã được phê duyệt.
Hồng Loan
20 giờ trước
2 ngày trước
2 ngày trước
4 ngày trước
4 ngày trước
5 ngày trước
6 ngày trước
9 ngày trước
12 ngày trước
12 ngày trước
15 ngày trước
8 phút trước
11 phút trước
1 giờ trước
Vừa xong
Vừa xong
4 phút trước
15 phút trước
16 phút trước
18 phút trước
19 phút trước
23 phút trước