Kỷ nguyên của các 'điểm nghẽn' thương mại
Những ngày qua, việc Iran đóng cửa Eo biển Hormuz vì xung đột với Mỹ và Israel một lần nữa cho thấy mức độ dễ tổn thương của thương mại toàn cầu trước sự gián đoạn tại một số ít tuyến đường hẹp mang tính chiến lược. Khi căng thẳng gia tăng, giá năng lượng, cước vận tải, phí bảo hiểm và thị trường tài chính phản ứng gần như ngay lập tức, trong bối cảnh khoảng 1/5 lượng dầu mỏ thế giới cùng tỷ trọng đáng kể thương mại hàng hải đi qua riêng eo biển này.
Tuy nhiên, Hormuz không phải ngoại lệ. Nền kinh tế toàn cầu vận hành dựa trên một số “động mạch” then chốt như Kênh đào Suez, Kênh đào Panama và Eo biển Malacca. Theo nhiều ước tính, hơn một nửa thương mại hàng hải toàn cầu đi qua các tuyến này. Các chuyên gia cho rằng, sự tập trung cao độ từng giúp tối ưu hóa chi phí trong thời kỳ toàn cầu hóa tăng tốc giờ lại đang làm gia tăng rủi ro hệ thống khi xảy ra sự cố.
Từ hạ tầng trung lập đến đòn bẩy chiến lược
Trong nhiều thập niên, các tuyến đường thương mại huyết mạch được xem như cơ sở hạ tầng trung lập, ít mang màu sắc chính trị. Giả định đó dần thay đổi khi cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng và chuỗi cung ứng toàn cầu chịu áp lực tái cấu trúc.
Theo các chuyên gia, ngày nay, các tuyến đường hẹp không chỉ là vấn đề kỹ thuật vận tải mà còn trở thành công cụ chiến lược. Quốc gia kiểm soát hoặc có khả năng gây ảnh hưởng đến các hành lang vận tải trọng yếu sẽ sở hữu đòn bẩy đáng kể trong quan hệ kinh tế và an ninh. Rủi ro gián đoạn vì vậy không còn là biến cố hiếm hoi, mà trở thành yếu tố thường trực trong hoạch định chính sách và chiến lược doanh nghiệp.

Một nghịch lý nổi bật là những tuyến thương mại quan trọng nhất lại được điều hành bởi các cơ chế quản trị thiếu phối hợp. Ảnh: Business Times
Trong khi đó, các quy tắc điều chỉnh những tuyến đường này vẫn phân tán giữa luật pháp quốc gia, công ước quốc tế và các thỏa thuận song phương. Nhiều khuôn khổ được xây dựng trong bối cảnh địa chính trị khác biệt, chưa tính đến sự giao thoa giữa cạnh tranh chiến lược, rủi ro khí hậu và nhu cầu thương mại biến động nhanh.
Sự nhân lên của các “điểm nghẽn” mới
Vấn đề điểm nghẽn không còn giới hạn trong địa lý hàng hải truyền thống. Bên cạnh Hormuz, Suez hay Malacca, các hành lang như eo biển Đài Loan và eo biển Dover, các cơ sở hạ tầng cảng lớn ở châu Âu và châu Á cũng được đánh giá có ý nghĩa chiến lược đối với lưu thông giữa các trung tâm kinh tế lớn.
Ở cấp độ thể chế, các chính sách liên quan đến tiêu chuẩn môi trường, đăng ký tàu, bảo hiểm hàng hải hoặc kiểm soát xuất khẩu có thể trở thành “điểm nghẽn” phi vật lý. Chỉ cần một điều chỉnh trong cơ chế quản lý, chi phí vận hành và tuyến triển khai tàu đã có thể thay đổi đáng kể.
Đáng chú ý, cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc cho thấy xu hướng chuyển từ áp thuế diện rộng sang kiểm soát có mục tiêu các phụ thuộc chiến lược, như chất bán dẫn tiên tiến hay khoáng sản quan trọng. Khi kiểm soát xuất khẩu và hạn chế công nghệ trở thành công cụ gây sức ép, chuỗi giá trị toàn cầu xuất hiện những “điểm nghẽn” mới mang tính địa chính trị.
Thậm chí, quan hệ chính trị giữa các quốc gia cũng có thể trở thành “điểm nghẽn” khi quyền tiếp cận thị trường bị điều chỉnh theo cân nhắc chiến lược. Thương mại toàn cầu vì vậy ngày càng vận hành qua các hành lang hẹp không chỉ về mặt địa lý mà còn về pháp lý và chính trị.
Khoảng trống quản trị và nghịch lý phối hợp
Một nghịch lý nổi bật là những tuyến thương mại quan trọng nhất lại được điều hành bởi các cơ chế quản trị thiếu phối hợp. Kênh đào Suez do Ai Cập quản lý với giám sát quốc tế hạn chế; Kênh đào Panama chịu tác động từ chính trị nội bộ và cạnh tranh ảnh hưởng; eo biển Malacca được quản lý chung bởi nhiều quốc gia với lợi ích và năng lực khác nhau; còn Hormuz thiếu một khuôn khổ ràng buộc đa phương đủ mạnh để giảm thiểu rủi ro leo thang.
Thực trạng này thường được mô tả là thất bại điều phối trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng. Tuy nhiên, kiểm soát các điểm nghẽn này mang lại lợi ích kinh tế và đòn bẩy chiến lược, do đó không phải nước nào cũng có động lực thúc đẩy minh bạch và chia sẻ quyền lực. Một số khoảng trống quản trị tồn tại vì chính sự mong manh tạo ra lợi thế thương lượng.
Trong bối cảnh đó, theo các chuyên gia, các cải cách nhằm tăng khả năng chống chịu, như thiết lập tiêu chuẩn chung về tiếp cận và ứng phó khủng hoảng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến phân bổ quyền lực và lợi ích giữa các quốc gia.
Phụ thuộc tập trung
Cốt lõi của vấn đề là sự phụ thuộc tập trung. Hơn một nửa thương mại hàng hải toàn cầu đi qua bốn tuyến chính. Trong khi năng lực vận tải biển toàn cầu nhìn chung dồi dào, tình trạng tắc nghẽn vẫn tái diễn tại các nút cụ thể.
Những năm gần đây, cước vận tải và phí bảo hiểm ngày càng bị chi phối bởi bất định địa chính trị hơn là các yếu tố truyền thống như giá nhiên liệu hay nhu cầu hàng hóa. Điều này cho thấy rủi ro chính trị đã trở thành biến số cấu thành trong định giá thương mại.
Hệ thống thương mại toàn cầu vì vậy vừa được tối ưu hóa cao độ, vừa dễ tổn thương. Các tuyến thay thế tồn tại nhưng dài hơn và tốn kém hơn. Một thay đổi trong chính sách, một sự cố pháp lý hoặc căng thẳng khu vực có thể nhanh chóng lan truyền tác động qua nhiều tầng của chuỗi cung ứng, ngay cả khi không có phong tỏa vật lý.
Yêu cầu về khả năng chống chịu thực chất
Theo các chuyên gia, khả năng chống chịu khó có thể tự hình thành từ cơ chế thị trường, cũng không dễ đạt được thông qua điều phối toàn cầu toàn diện. Thay vào đó, nó đòi hỏi các lựa chọn chính sách có chủ đích của các nước.
Thứ nhất, các điểm nghẽn trọng yếu cần cơ chế phối hợp tối thiểu nhằm bảo đảm tiêu chuẩn cơ bản về tiếp cận và ứng phó khủng hoảng, dù thông qua các nhóm quốc gia có cùng lợi ích.
Thứ hai, cần nhìn nhận tính dự phòng như đầu tư chiến lược. Duy trì các tuyến thay thế và hạ tầng bổ sung có thể kém hiệu quả trong điều kiện bình thường, nhưng lại có giá trị lớn khi khủng hoảng xảy ra.
Thứ ba, các quyết định quản lý có tác động hệ thống - từ kiểm soát xuất khẩu đến quy định môi trường hàng hải - cần được minh bạch và đánh giá tác động đầy đủ nhằm giảm bất định và chi phí lan truyền.
Lựa chọn chủ động
Trong bối cảnh tăng trưởng thương mại toàn cầu dự báo chậm lại, rủi ro điểm nghẽn và bất định thuế quan được xem là những yếu tố cản trở đáng kể. Hệ thống hiện hấp thụ cú sốc thông qua chi phí cao hơn và kém hiệu quả hơn, thay vì thông qua cấu trúc chống chịu vững chắc.
Lựa chọn đặt ra không đơn thuần là giữa cạnh tranh và hợp tác, mà là giữa quản trị có chủ đích các điểm nghẽn ngay từ bây giờ, hoặc chấp nhận để sự mong manh được “giải quyết” thông qua tập trung quyền lực và kiểm soát tư nhân trong tương lai.
Trong một thế giới mà thương mại toàn cầu phụ thuộc vào số ít hành lang chiến lược, bảo đảm lưu thông ổn định không còn là giả định mặc định. Đó là kết quả của những quyết định chính sách chủ động, cân nhắc giữa hiệu quả kinh tế và an toàn hệ thống. Việc trì hoãn điều chỉnh có thể khiến chi phí và bất bình đẳng gia tăng, đồng thời làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc vào các điểm nghẽn - cả hữu hình lẫn vô hình - của kỷ nguyên mới.
Hồng Nhung
3 giờ trước
4 giờ trước
4 ngày trước
17 phút trước
12 phút trước
15 phút trước
11 phút trước
Vừa xong
Vừa xong
5 phút trước
6 phút trước
9 phút trước
9 phút trước