🔍
Chuyên mục: Tài chính

Kiến tạo hệ sinh thái tài chính quốc tế

8 giờ trước
Không còn dừng ở ý tưởng, nhiều ngân hàng Việt Nam đã nghiên cứu và trình cổ đông phương án thành lập ngân hàng con tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC).

Ngân hàng Việt tăng tốc hiện diện tại VIFC

Ở khối NHTM nhà nước, Vietcombank đã chính thức trình Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 chủ trương thành lập NHTM trách nhiệm hữu hạn một thành viên, do ngân hàng sở hữu 100% vốn hoạt động tại VIFC. Với quy mô vốn điều lệ dự kiến khoảng 3.000 tỷ đồng, tương đương một ngân hàng quy mô nhỏ, mô hình này sẽ tập trung vào các dịch vụ tài chính phục vụ giao dịch quốc tế như thanh toán xuyên biên giới, tài trợ thương mại, ngoại hối, bảo lãnh và thư tín dụng.

Điểm đáng chú ý, đây không đơn thuần là một “phiên bản thu nhỏ” của ngân hàng mẹ, mà được vận hành trong một không gian pháp lý linh hoạt hơn, tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Nhờ đó, ngân hàng có thể triển khai những nghiệp vụ mới hoặc phức tạp mà trong khuôn khổ hiện hành còn gặp nhiều hạn chế. Một “ông lớn” khác là VietinBank cũng đang nghiên cứu phương án thành lập ngân hàng con hoặc pháp nhân phù hợp để tham gia VIFC, đồng thời chờ hoàn thiện khung pháp lý và phê duyệt từ cơ quan quản lý trước khi triển khai.

Khối NHTM cổ phần cũng nhanh chóng nhập cuộc. Nam A Bank cũng đã thông qua chủ trương thành lập ngân hàng con 100% vốn trong nước hoạt động tại VIFC. Theo lãnh đạo ngân hàng, kế hoạch này nhằm triển khai chiến lược phát triển dài hạn và mở rộng hoạt động tài chính quốc tế. Trước đó, ngân hàng này đã trở thành nhà đầu tư chiến lược của trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh.

Theo ông Bùi Hải Dương, Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ Nam A Bank, các ngân hàng Việt Nam có cơ hội trở thành đầu mối cung cấp hệ sinh thái dịch vụ đầu tư trọn gói cho nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm: tư vấn pháp lý và hỗ trợ thủ tục đầu tư; phân tích, thẩm định và lựa chọn cơ hội đầu tư; dịch vụ thẩm định tài chính, kiểm toán, quản trị rủi ro và cấu trúc dự án; quản lý dòng tiền, lưu ký, thanh toán quốc tế; cùng các công cụ phòng ngừa rủi ro phù hợp.

TPBank vừa đưa vào tài liệu trình Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 phương án nghiên cứu thành lập ngân hàng thành viên với vốn điều lệ khoảng 3.000 tỷ đồng trong khuôn khổ VIFC tại TP. Hồ Chí Minh. Mục tiêu hướng đến ngân hàng này nhằm tận dụng cơ chế đặc thù để triển khai các hoạt động tài chính theo thông lệ quốc tế, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực như tài chính quốc tế, fintech và các hoạt động xuyên biên giới. Kế hoạch hiện vẫn trong giai đoạn nghiên cứu, xây dựng và sẽ triển khai theo lộ trình phù hợp với định hướng phát triển của VIFC cũng như quy định của cơ quan quản lý.

Theo các chuyên gia, sự hiện diện của ngân hàng tại VIFC trước hết phản ánh nhu cầu tất yếu trong việc mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế. Trong bối cảnh hệ thống tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, nhu cầu vốn cho tăng trưởng, đặc biệt trong các lĩnh vực như hạ tầng, năng lượng, logistics, công nghệ cao… đang ngày càng vượt xa khả năng cung ứng truyền thống. Vì vậy VIFC được kỳ vọng trở thành “cửa ngõ” kết nối trực tiếp với thị trường vốn toàn cầu. Trong cấu trúc đó, NHTM đóng vai trò trung tâm với tư cách là kênh dẫn vốn chủ lực. Thông qua VIFC, các ngân hàng có thể tiếp cận nguồn vốn đa dạng về đồng tiền, kỳ hạn và chi phí, từ đó tái phân bổ vào nền kinh tế trong nước một cách linh hoạt hơn. Một điểm nhấn quan trọng là cơ chế sandbox (thử nghiệm có kiểm soát) cho phép các định chế tài chính triển khai mô hình và công nghệ mới trong một không gian pháp lý linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống.

Lãnh đạo một ngân hàng nhận định, sandbox tạo điều kiện để ngân hàng thử nghiệm blockchain trong các nghiệp vụ cốt lõi như thanh toán xuyên biên giới, tài trợ thương mại, quản lý tài sản bảo đảm, truy xuất dòng tiền và số hóa chuỗi cung ứng. Đồng thời, đây cũng là không gian thử nghiệm đối với tiền số và tài sản số dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Ngân hàng có thể tham gia với vai trò lưu ký, thanh toán, định danh khách hàng (KYC) và quản trị rủi ro, qua đó bảo đảm các mô hình tiền số phục vụ hoạt động tài chính – đầu tư thực, thay vì đầu cơ thuần túy. Cách tiếp cận này giúp tận dụng đổi mới công nghệ nhưng vẫn duy trì ổn định tiền tệ và an toàn tài chính.

Thực tế diễn biến từ các ngân hàng cho thấy việc hiện diện tại VIFC không còn là bước đi thử nghiệm, mà đã trở thành một phần trong chiến lược dài hạn nhằm gắn kết sâu hơn với thị trường vốn và các chuẩn mực tài chính toàn cầu.

“Về dài hạn, vai trò của trung tâm tài chính không chỉ dừng lại ở việc bổ sung một kênh huy động vốn, mà còn góp phần tái cấu trúc hệ thống tài chính quốc gia theo hướng cân bằng hơn giữa ngân hàng và thị trường vốn”, PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch cơ quan điều hành Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh đánh giá.

Chính sách đóng vai trò mở đường quan trọng

Ở góc độ vĩ mô, việc các ngân hàng đồng loạt “tiến vào” VIFC cho thấy đây không chỉ là một dự án hạ tầng tài chính, mà là một bước chuyển cấu trúc của hệ thống tài chính quốc gia. Theo ông Bùi Hải Dương, để các ngân hàng phát huy đầy đủ vai trò này, sự chủ động thiết kế và đồng hành của Nhà nước là yếu tố mang tính quyết định. Theo đó, Nhà nước cần thiết lập khuôn khổ chính sách ưu đãi có tính chọn lọc và định hướng nhằm thu hút các tập đoàn tài chính quốc tế có cam kết dài hạn. Các ưu đãi không chỉ dừng ở miễn giảm thuế, mà cần mở rộng sang cơ chế tiếp cận thị trường, ưu tiên cấp phép và tạo điều kiện để các định chế này tham gia sâu vào phát triển sản phẩm, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ tài chính. Việc lựa chọn đối tác chiến lược cần đặt trong tổng thể chiến lược nâng cấp hệ sinh thái tài chính quốc gia.

Đồng thời, cần xây dựng và chuẩn hóa hệ sinh thái sản phẩm tài chính đạt chuẩn quốc tế ngay trong VIFC bao gồm các sản phẩm đầu tư, quản lý tài sản, quỹ, phái sinh và các cấu trúc tài chính phức tạp. Khi ngân hàng có thể cung cấp đầy đủ chuỗi dịch vụ từ tư vấn, cấu trúc giao dịch, quản trị rủi ro đến thanh toán và lưu ký, VIFC sẽ không chỉ là điểm đến của dòng vốn ngắn hạn mà còn trở thành nền tảng tiếp nhận và phân bổ vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.

Bên cạnh đó, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò ổn định kinh tế vĩ mô có ý nghĩa quyết định đối với niềm tin của nhà đầu tư quốc tế. Một môi trường kinh tế ổn định, chính sách tiền tệ - tài khóa nhất quán và tỷ giá minh bạch có thể dự báo sẽ là nền tảng để các ngân hàng triển khai các sản phẩm tài chính dài hạn và các cấu trúc giao dịch phức tạp. Cùng với đó, Nhà nước cần đồng hành cùng hệ thống ngân hàng trong nâng cấp năng lực tổ chức và công nghệ, từ việc khuyến khích thành lập các ủy ban chiến lược cấp hội đồng quản trị cho hoạt động VIFC, đến đầu tư hạ tầng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Ông Dương Thanh Tùng, Phó Tổng Giám đốc Dịch vụ Tư vấn Chiến lược, Rủi ro và Giao dịch, Deloitte Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính thành công như DIFC (Dubai), ADGM (Abu Dhabi) hay AIFC (Astana) cho thấy yếu tố quyết định không chỉ là hạ tầng hay ưu đãi thuế, mà là một hệ sinh thái thể chế đồng bộ. Theo ông, nền tảng cốt lõi là khung pháp lý minh bạch, khả năng thực thi hợp đồng dự đoán được, cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và kỷ luật thị trường nghiêm minh. Bên cạnh đó, thị trường vốn cần đủ “độ sâu”, với các sản phẩm đầu tư minh bạch, thanh khoản cao và có hệ thống xếp hạng tín nhiệm.

Ở góc độ quản trị, việc mở cửa cần đi kèm kiểm soát rủi ro, thông qua các cơ chế phòng chống rửa tiền, giám sát dòng vốn và bảo đảm an ninh dữ liệu. Các yếu tố này phải được triển khai đồng bộ, nhằm kiểm soát rủi ro nhưng không làm cản trở hoạt động thị trường. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái dịch vụ chuyên nghiệp từ pháp lý, kiểm toán, định giá, ngân hàng đầu tư, tư vấn M&A đến công nghệ và dữ liệu tạo nên một “chuỗi cung ứng vô hình” cho sự phát triển bền vững của VIFC.

Quỳnh Trang

TIN LIÊN QUAN


















Home Icon VỀ TRANG CHỦ