Khung pháp lý chuyển dịch năng lượng trong dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi): Cơ hội cho lao động nữ trình độ cao

Tỷ lệ lao động nữ tại các tập đoàn năng lượng cốt lõi như Petrovietnam hay EVN hiện duy trì ở mức 20% - 24%.
Bước ngoặt thể chế
Việc bổ sung khung chính sách cho thu giữ, lưu trữ carbon và phát triển năng lượng ngoài khơi không chỉ định hình lại cấu trúc quản trị tài nguyên quốc gia, mà còn tạo tiền đề thể chế quan trọng cho sự thay đổi cấu trúc lao động, đặc biệt là nâng cao vị thế và cơ hội phát triển cho lực lượng lao động nữ trình độ cao.
Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp khi mở rộng phạm vi điều chỉnh và tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động năng lượng mới. Việc tích hợp các quy định về thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), cùng với cơ chế quản lý các dự án năng lượng tái tạo ngoài khơi, đã đưa ngành dầu khí thoát khỏi khung khổ của một ngành khai khoáng tài nguyên hóa thạch thuần túy để trở thành một hệ sinh thái công nghệ - năng lượng phức hợp.
Sự thay đổi về bản chất kỹ thuật này kéo theo sự thay đổi căn bản về yêu cầu nguồn nhân lực. Nếu như trong mô hình dầu khí truyền thống, hoạt động thăm dò và khai thác gắn liền với môi trường lao động nặng nhọc trên các giàn khoan ngoài khơi, nơi nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối, thì mô hình năng lượng xanh lại đặt trọng tâm vào các khâu có hàm lượng tri thức và công nghệ cao. các mảng công việc cốt lõi mới như nghiên cứu và phát triển (R&D), mô hình hóa dữ liệu địa chất - carbon, quản trị rủi ro môi trường, kiểm toán phát thải và tài chính xanh đang trở thành những mắt xích then chốt. Đây chính là các lĩnh vực đòi hỏi tư duy phân tích toàn diện, sự tỉ mỉ trong quản trị dữ liệu và khả năng thích ứng linh hoạt, những thế mạnh vượt trội của lực lượng lao động nữ có trình độ chuyên môn cao.
Thực tế cho thấy, những lĩnh vực kỹ thuật phức tạp hay khảo sát công trình biển vốn được xem là "độc quyền" của nam giới hoàn toàn có thể được chinh phục bởi trí tuệ và tư duy logic của phụ nữ. Câu chuyện của chị Vũ Chi Mai, Giám đốc dự án CASE, Chương trình Năng lượng sạch, Chi phí hợp lý và An ninh năng lượng cho các quốc gia Đông Nam Á thuộc Tổ chức GIZ, là một minh chứng sinh động. Dấn thân vào mảng điện gió và khảo sát công trình từ con số 0, chị đã khẳng định năng lực R&D qua việc cùng đồng nghiệp xây dựng bản đồ chất lượng gió và các chương trình kỹ thuật đạt chuẩn quốc tế đầu tiên tại Việt Nam. Khi Luật Dầu khí tạo khung thể chế cho các dự án năng lượng ngoài khơi và công nghệ mới, chính những nữ chuyên gia R&D, quản trị rủi ro và phân tích dữ liệu biển như vậy sẽ là lực lượng nòng cốt cởi bỏ định kiến giới trong ngành.

TS Vũ Chi Mai, Giám đốc dự án CASE, Chương trình Năng lượng sạch, Chi phí hợp lý và An ninh năng lượng cho các quốc gia Đông Nam Á thuộc Tổ chức GIZ
Bình đẳng giới trong chuyển dịch công bằng
Dưới góc độ phân tích chính sách, quá trình chuyển dịch năng lượng không thể được xem là một tiến trình "trung tính về giới". Việc thiết kế khung pháp lý trong Luật Dầu khí (sửa đổi) cần tính đến tác động xã hội và cơ hội thụ hưởng bình đẳng của các nhóm lao động khác nhau.
Đánh giá về nguyên tắc phân bổ cơ hội trong chuyển đổi sinh thái, TS. Vũ Thị Thanh, Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới, nhấn mạnh: "Chuyển dịch công bằng không thể thiếu bình đẳng giới; cần nhìn nhận phụ nữ là tác nhân thay đổi, không chỉ là người hưởng lợi".
Thực tế dữ liệu quốc tế từ IRENA cho thấy, tỷ lệ lao động nữ toàn cầu trong ngành dầu khí truyền thống chỉ chiếm khoảng 22%, nhưng đã tăng lên 32% trong ngành năng lượng tái tạo. Tại Việt Nam, bức tranh này cũng ghi nhận sự tương đồng khi lực lượng lao động nữ tại các tập đoàn năng lượng cốt lõi như Petrovietnam hay EVN hiện duy trì ở mức 20% - 24%. Dù vậy, theo các đánh giá từ Cục Điện lực và Năng lượng tái tạo, Bộ Công Thương, phối hợp với GIZ, sự xuất hiện của phụ nữ trong các mảng kỹ thuật chuyên sâu, R&D hay quản trị công nghệ mới tại Việt Nam vẫn còn dư địa rất lớn nhưng chưa được khai phá đồng bộ do thiếu các hành lang chính sách lồng ghép giới.
Tuy nhiên, các rào cản về tiếp cận đào tạo kỹ năng mới và cơ hội thăng tiến vẫn tồn tại nếu chính sách phát triển nguồn nhân lực không được lồng ghép đồng bộ ngay từ khâu hoàn thiện dự thảo luật. Cảnh báo về nguy cơ lao động nữ bị bỏ lại phía sau nếu thiếu lăng kính giới trong quy hoạch thể chế, TS. Vũ Thị Thanh phân tích rằng việc chuyển đổi mô hình kinh tế luôn đi kèm với sự phân bố lại nguồn lực lao động, và nếu không có chính sách chủ động, khoảng cách giới trong các ngành công nghệ mũi nhọn sẽ ngày càng rộng.

Ông Phạm Quang Tú, Phó Giám đốc Quốc gia Oxfam tại Việt Nam
Nhìn từ góc độ quản trị sự tham gia và năng lực quyết định của lao động nữ trong chuyển đổi xanh, ông Phạm Quang Tú, Phó Giám đốc Quốc gia Oxfam tại Việt Nam, khẳng định: "Sự tham gia của phụ nữ và nữ thanh niên trong quá trình ra quyết định và hành động vì một nền kinh tế xanh là cần thiết. Để họ chủ động tham gia vào chuyển đổi xanh, một quá trình đòi hỏi những tri thức và kỹ năng mới, cần có sự hỗ trợ và tạo điều kiện đồng bộ từ chính sách đến cộng đồng".
Bài toán nguồn nhân lực nữ
Để các định hướng phát triển năng lượng xanh trong dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) thực sự phát huy hiệu quả và tạo đòn bẩy nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ, các chuyên gia thể chế và chính sách năng lượng cho rằng việc thi hành luật cần phải gắn liền với một chiến lược đồng bộ.
Theo phân tích của các chuyên gia, ưu tiên hàng đầu là việc hoàn thiện quy hoạch nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các chương trình tái đào tạo và nâng cao kỹ năng. Đội ngũ nữ kỹ sư, chuyên gia hiện hữu trong ngành dầu khí vốn đã có nền tảng địa chất và vận hành vững chắc cần được tạo điều kiện để chuyển giao năng lực sang các mảng công nghệ mới như thu giữ carbon hay điện gió ngoài khơi.
Cùng với đó, các chuyên gia khuyến nghị cần có chính sách khuyến khích đào tạo STEM và thu hút nhân tài nữ ngay từ khâu hướng nghiệp thông qua các gói học bổng, cơ chế ưu đãi và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nữ sinh viên, nghiên cứu sinh theo học các ngành kỹ thuật mũi nhọn như công nghệ khí hậu, khoa học dữ liệu năng lượng và quản trị môi trường.

Đội ngũ nữ kỹ sư, chuyên gia hiện hữu trong ngành dầu khí vốn đã có nền tảng địa chất và vận hành vững chắc cần được tạo điều kiện để chuyển giao năng lực sang các mảng công nghệ mới như thu giữ carbon hay điện gió ngoài khơi.
Đặc biệt, việc hiện đại hóa môi trường và phương thức lao động nhờ đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và điều khiển từ xa cũng được giới chuyên môn đánh giá là giải pháp then chốt. Sự chuyển dịch này giúp giảm bớt áp lực hiện diện trực tiếp tại các công trình khắc nghiệt ngoài khơi, qua đó cởi bỏ những rào cản về điều kiện sinh hoạt thể chất, tạo môi trường làm việc bình đẳng để lao động nữ phát huy tối đa năng lực trí tuệ và bảo đảm sự cân bằng bền vững.
Tóm lại, dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) không chỉ giải quyết bài toán thể chế cho hoạt động đầu tư và quản lý tài nguyên, mà còn đóng vai trò là đòn bẩy quan trọng để cơ cấu lại nguồn nhân lực. Khai mở hành lang pháp lý cho công nghệ xanh chính là tạo dựng không gian phát triển mới để lực lượng nữ trí thức và nữ kỹ sư Việt Nam khẳng định vị thế, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuyển dịch năng lượng bền vững của quốc gia.
Kim Thanh
16 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
14 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 giờ trước
28 phút trước
48 phút trước
57 phút trước