Khi năng lực sản xuất đã đủ, đến lúc tính hạn ngạch chăn nuôi trong nước
Khác với hướng tiếp cận chỉ nhắm vào hàng rào nhập khẩu, nhiều ý kiến trong ngành hiện cho rằng gốc rễ vấn đề nằm ở chính tốc độ mở rộng đàn trong nước, và đã đến lúc cần bàn đến một công cụ mạnh tay hơn, đó là hạn ngạch đối với chính hoạt động chăn nuôi trong nước, áp dụng cho cả doanh nghiệp nội địa lẫn nhà đầu tư nước ngoài đang mở trại tại Việt Nam.
Năng lực trong nước đã đủ, thậm chí có dấu hiệu vượt cầu
Một điểm mấu chốt khiến vấn đề trở nên cấp thiết là tổng công suất các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp của Việt Nam hiện đạt trên 42 triệu tấn, trong khi nhu cầu thực tế chỉ cần khoảng trên 30 triệu tấn.
Riêng lĩnh vực chăn nuôi lợn, quy mô đàn nái sinh sản hiện đạt khoảng 2,2 đến 2,5 triệu con, mức được giới chuyên môn đánh giá là đã đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt heo của thị trường, một bước tiến đáng kể nếu nhìn lại giai đoạn hậu dịch tả lợn châu Phi khi đàn nái từng sụt giảm nghiêm trọng.

Đã đến lúc chúng ta cần phải có hạn ngạch trong chăn nuôi nhằm tránh dư nguồn cung.
Giai đoạn 2020 đến 2025, ngành chăn nuôi lợn duy trì đà tăng trưởng ổn định, với tổng đàn tăng từ 25,77 triệu con lên 31,4 triệu con, tương ứng mức tăng bình quân khoảng 3% mỗi năm; sản lượng thịt lợn xuất chuồng cũng tăng liên tục từ 4,01 triệu tấn lên 5,39 triệu tấn trong cùng giai đoạn, cộng với hàng loạt dự án chăn nuôi công nghệ cao quy mô lớn liên tục được khởi công bởi cả doanh nghiệp trong nước lẫn nước ngoài.
Nói cách khác, bài toán thiếu nguồn cung của một thập kỷ trước gần như đã được giải quyết, nhưng chính vì thế ngành chăn nuôi giờ đây đối diện rủi ro ngược lại, đó là tăng đàn không kiểm soát dẫn đến dư cung nội địa, kéo giá heo hơi xuống dưới giá thành và đẩy các hộ chăn nuôi nhỏ ra khỏi cuộc chơi trước cả khi hàng nhập khẩu kịp gây áp lực.
Các cuộc thảo luận chính sách gần đây thường tập trung vào con số nhập khẩu, khi năm 2025 Việt Nam chi khoảng 2 tỷ USD nhập gần 1 triệu tấn thịt và phụ phẩm động vật, riêng thịt heo trên 183.000 tấn, nhưng tỷ trọng này thực tế chỉ chiếm khoảng 3,4% sản lượng thịt heo nội địa.
Con số đáng chú ý hơn nằm ở tốc độ mở rộng quy mô đàn trong nước, khi hàng loạt tổ hợp trại công nghệ cao, cả của doanh nghiệp nội lẫn nhà đầu tư nước ngoài, đang được xây dựng với công suất vượt xa nhu cầu tiêu thụ nội địa dự kiến trong ba đến năm năm tới.
Một số tập đoàn chăn nuôi heo lớn nước ngoài, trong đó có những tập đoàn có tổng đàn heo hiện đã bằng 1,2 lần đàn heo của Việt Nam, đang dịch chuyển đầu tư sang trong nước, bao gồm cả hình thức thuê lại các trang trại chăn nuôi hiện hữu, một xu hướng đặt ra thách thức cho hoạt động phát triển gia công chăn nuôi của các công ty nội địa.
Kinh nghiệm quốc tế và bài toán cân bằng
Đây chính là kịch bản mà Trung Quốc đã trải qua, khi các tập đoàn lớn liên tục mở rộng công suất bất chấp tín hiệu thị trường, dẫn đến vòng xoáy dư cung, giá giảm, thua lỗ, buộc phải xuất khẩu bằng mọi giá và gây rối loạn ngược trở lại cả thị trường nội địa lẫn các nước láng giềng.
Nếu Việt Nam không có công cụ kiểm soát tốc độ tăng đàn ngay từ trong nước, thì dù hàng rào nhập khẩu có chặt đến đâu, nguy cơ tự dư cung do chính nội lực sản xuất vẫn hiện hữu.
Trước thực trạng đó, một số hội và hiệp hội ngành nghề, trong đó có Hội Chăn nuôi Việt Nam và Hiệp hội Thức ăn Chăn nuôi Việt Nam, đã bắt đầu đặt vấn đề về việc xây dựng cơ chế hạn ngạch quy mô đàn hoặc hạn ngạch cấp phép trại chăn nuôi mới, áp dụng thống nhất cho cả doanh nghiệp trong nước và vốn đầu tư nước ngoài.
Đây không phải ý tưởng mới trên thế giới. Hàn Quốc, bên cạnh hạn ngạch thuế quan với hàng nhập khẩu, còn áp dụng quy định nghiêm ngặt về mật độ chăn nuôi và giấy phép môi trường theo từng vùng, gián tiếp giới hạn tốc độ mở rộng trại trong nước.
Trung Quốc, ở giai đoạn điều chỉnh gần đây, đã đưa ra định hướng kiểm soát tổng đàn nái quốc gia ở một ngưỡng mục tiêu, yêu cầu địa phương và doanh nghiệp lớn báo cáo và điều tiết kế hoạch mở rộng theo tín hiệu cung cầu toàn ngành.
Liên minh châu Âu, ở nhiều quốc gia thành viên, áp dụng hạn ngạch phân bón hữu cơ và giới hạn mật độ vật nuôi trên diện tích đất, vừa vì lý do môi trường vừa có tác dụng kiềm chế tăng trưởng đàn quá nóng. Canada duy trì hệ thống quản lý nguồn cung cho sữa, thịt gà và trứng theo từng vùng nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường và hạn chế dư cung.
Điểm chung của các mô hình này là quota không chỉ nhắm vào biên giới, mà còn được áp dụng ngay tại nguồn, tức kiểm soát tốc độ tăng đàn, cấp phép trại mới và phân bổ chỉ tiêu sản lượng cho từng vùng hoặc nhóm doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn quy mô lớn có khả năng thay đổi cục diện cung cầu chỉ bằng một vài dự án.
Tất nhiên, đề xuất hạn ngạch chăn nuôi trong nước cũng vấp phải không ít ý kiến trái chiều. Một số chuyên gia lo ngại việc áp quota sản xuất có thể bị lợi dụng để bảo hộ nhóm doanh nghiệp lớn đã có sẵn thị phần, đồng thời làm chậm quá trình chuyển đổi công nghệ và giảm động lực đầu tư, nhất là nếu cơ chế phân bổ thiếu minh bạch. Đây là lời nhắc rằng chính sách hạn ngạch, nếu được áp dụng, cần đi kèm những nguyên tắc rõ ràng để tránh biến thành công cụ độc quyền ngược.
Từ những phân tích trên, có thể hình dung một số hướng đi cho ngành trong giai đoạn tới. Trước hết là xây dựng cơ chế hạn ngạch quy mô đàn theo vùng dựa trên dự báo cung – cầu của cả nước, thay vì để doanh nghiệp tự do mở rộng. Đồng thời, cần áp dụng chỉ tiêu sản lượng minh bạch đối với các tập đoàn lớn, cả trong nước và có vốn đầu tư nước ngoài, thông qua cơ chế đăng ký và phê duyệt kế hoạch mở rộng.
Bên cạnh đó, hạn ngạch cần được gắn với các tiêu chí về môi trường và an toàn sinh học, như mật độ chăn nuôi trên diện tích đất hoặc khoảng cách an toàn dịch bệnh. Cách tiếp cận này sẽ giúp việc kiểm soát quy mô đàn diễn ra tự nhiên, khách quan hơn và ít gây tranh cãi hơn so với áp dụng hạn ngạch hành chính thuần túy.
Song song với đó, cần dành một phần chỉ tiêu tăng đàn cho nhóm nông hộ và trang trại quy mô vừa nhằm tránh dư địa tăng trưởng tập trung vào một số ít doanh nghiệp lớn. Đồng thời, đẩy mạnh mở rộng thị trường xuất khẩu chính ngạch thông qua đầu tư chế biến sâu và xây dựng vùng an toàn dịch bệnh đạt chuẩn quốc tế, qua đó giảm áp lực tiêu thụ đối với thị trường nội địa.
Từ chỗ phải lo thiếu nguồn cung sau đại dịch tả lợn châu Phi, ngành chăn nuôi heo Việt Nam hiện đã bước sang giai đoạn phát triển mới với năng lực sản xuất đủ lớn để tự chủ thị trường nội địa, thậm chí có nguy cơ dư thừa.
Trách nhiệm chính sách đặt ra không chỉ là kiểm soát hàng nhập khẩu ở biên giới, mà quan trọng hơn là kiểm soát ngay chính tốc độ tăng đàn trong nước, để năng lực sản xuất không tự triệt tiêu lẫn nhau.
Một cơ chế hạn ngạch chăn nuôi trong nước, nếu được nghiên cứu và thiết kế minh bạch, công bằng giữa các nhóm doanh nghiệp, có thể trở thành van an toàn thực chất giúp ngành tránh đi vào vết xe đổ dư cung mà Trung Quốc đang phải trả giá.
Theo thucanchannuoivietnam
1 giờ trước
1 giờ trước
12 phút trước
59 phút trước
2 phút trước
3 phút trước
9 phút trước
10 phút trước
11 phút trước
11 phút trước
12 phút trước
13 phút trước
14 phút trước
17 phút trước