Khai thác chỉ đạt khoảng 5,95 - 8,08 tỷ m³/năm: Ngành khí đứng trước áp lực cung - cầu
Những “điểm nghẽn” trong phát triển khí tự nhiên
Tại hội thảo khoa học “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp - Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050” diễn ra ngày 22/1 do Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam tổ chức, các chuyên gia một lần nữa nhấn mạnh vị thế đặc biệt của khí tự nhiên trong hệ thống năng lượng quốc gia. Ngoài chức năng phát điện, khí tự nhiên còn là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp chủ lực, góp phần quyết định hiệu quả sản xuất và chất lượng đầu ra.

Toàn cảnh hội thảo.
Theo ông Nguyễn Khắc Quyền, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, hiện nay Việt Nam đang khai thác khí tự nhiên tại 26 mỏ khí và mỏ dầu - khí đồng hành. Những mỏ quen thuộc như Lan Tây, Lan Đỏ, Rồng Đôi, Hải Thạch - Mộc Tinh, Bạch Hổ hay khu vực PM3 - CAA vẫn đang giữ vai trò là các “động mạch” cung cấp năng lượng cho nền kinh tế.
Đáng chú ý, nhu cầu tiêu thụ khí tự nhiên đang gia tăng mạnh mẽ trong bối cảnh các ngành sản xuất chuyển dịch theo hướng xanh hóa. Thống kê cho thấy, giai đoạn 2021 - 2024, tổng mức tiêu thụ khí của Việt Nam dao động trong khoảng 1.900 - 2.100 KTOE.
Xét theo cơ cấu sử dụng, lĩnh vực điện lực tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối khi tiêu thụ khoảng 65 - 70% tổng sản lượng khí thương phẩm mỗi năm. Phần còn lại, tương đương 30 - 35%, được phân bổ cho các ngành công nghiệp ngoài điện, chủ yếu là sản xuất phân bón, hóa chất và các ngành chế biến khác. Điều này phản ánh mức độ phụ thuộc ngày càng lớn của các trụ cột kinh tế vào nguồn năng lượng sạch này.
Tuy nhiên, song hành với tiềm năng và nhu cầu lớn là hàng loạt thách thức đặt ra cho ngành khí Việt Nam. Vấn đề đáng quan ngại nhất là sự sụt giảm rõ rệt của sản lượng khí trong nước kể từ sau năm 2016. Nhiều mỏ khí lớn đã bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, trong khi các mỏ mới phát hiện có quy mô nhỏ hoặc tiến độ phát triển chậm, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế.
Trong giai đoạn 2021 - 2025, sản lượng khai thác khí tự nhiên tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 5,95 - 8,08 tỷ m³/năm và được dự báo sẽ tiếp tục giảm nếu không có các dự án mới đủ khả năng bù đắp. Ngoài ra, khoảng 30 mỏ khí hiện vẫn chưa có kế hoạch phát triển cụ thể do điều kiện khai thác khó khăn, nằm ở vùng nước sâu, xa bờ hoặc có trữ lượng thấp, khiến hiệu quả thương mại bị hạn chế.
Bên cạnh đó, những hạn chế về hạ tầng và mức độ tự chủ cũng là rào cản lớn. Hiện Việt Nam chưa làm chủ được công nghệ sản xuất LNG, dẫn đến việc toàn bộ nguồn khí thiên nhiên hóa lỏng phải phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc thiếu năng lực hóa lỏng trong nước, cùng với hệ thống kho cảng và đường ống còn rời rạc, mang tính cục bộ theo từng dự án, đã làm suy giảm tính chủ động của nền kinh tế trước biến động giá năng lượng toàn cầu.
Không chỉ vậy, khung chính sách hiện hành cũng bộc lộ nhiều điểm chưa theo kịp thực tiễn. Các quy định liên quan đến giá khí, cơ chế hợp đồng dài hạn cũng như phân chia rủi ro giữa Nhà nước và doanh nghiệp vẫn còn thiếu đồng bộ, tạo áp lực lên bài toán cân đối cung - cầu, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu khí cho phát điện và công nghiệp ngày càng gia tăng.
Hoàn thiện khung pháp lý cho nhập khẩu LNG và phát triển hạ tầng khí
Để tháo gỡ các nút thắt hiện hữu, định hướng phát triển ngành khí trong giai đoạn 2025 - 2035, các chuyên gia cho rằng cần tập trung vào việc từng bước thay thế các nhiên liệu hóa thạch truyền thống như than, dầu bằng các loại khí sạch hơn như CNG và LNG. Mục tiêu không chỉ nhằm cắt giảm phát thải mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế cho các ngành sản xuất, từ xi măng, thép đến thực phẩm và điện tử.
Ông Nguyễn Khắc Quyền nhấn mạnh, việc hình thành một ngành công nghiệp khí hoàn chỉnh, đồng bộ ở tất cả các khâu - từ khai thác, thu gom, vận chuyển đến chế biến, dự trữ và phân phối là yêu cầu mang tính chiến lược.
Trong đó, hoàn thiện khung pháp lý được xem là giải pháp then chốt. Việc rà soát, thống nhất các quy định liên quan từ thăm dò, khai thác đến nhập khẩu LNG sẽ góp phần tháo gỡ các “điểm nghẽn” về thủ tục đầu tư, đồng thời tạo lập môi trường minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo dài hạn cho nhà đầu tư.

Định hướng phát triển giai đoạn 2025 – 2035 cần tập trung vào việc thay thế các nhiên liệu hóa thạch truyền thống như than và dầu bằng các loại khí sạch hơn như CNG (Khí thiên nhiên nén) và LNG. Ảnh: Gas Petro.
Song song với đó, xây dựng cơ chế giá khí và giá điện khí LNG vận hành theo nguyên tắc thị trường là điều kiện tiên quyết. Khi giá cả phản ánh đúng cung - cầu và chi phí thực tế, có lộ trình ổn định, doanh nghiệp sẽ có cơ sở vững chắc hơn để lập kế hoạch đầu tư và chuyển đổi nhiên liệu.
Trong lộ trình hướng tới Net Zero, phát triển hạ tầng cần được ưu tiên hàng đầu. Với nguồn khí nội địa, cần nâng cấp hệ thống thu gom từ các mỏ hiện hữu và tăng cường kết nối trực tiếp với các khu công nghiệp, khu kinh tế ven biển. Trên thị trường khí, từng bước hình thành mô hình cạnh tranh có sự điều tiết của Nhà nước nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Việc huy động nguồn lực xã hội thông qua các mô hình hợp tác công - tư (PPP) sẽ giúp giảm áp lực cho ngân sách, đồng thời tận dụng được kinh nghiệm quản lý và vận hành của khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, mở rộng hợp tác quốc tế là hướng đi cần thiết để tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý trong lĩnh vực LNG, qua đó đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính ổn định của hệ thống năng lượng.
Cuối cùng, khoa học và công nghệ tiếp tục đóng vai trò then chốt. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong tìm kiếm, thăm dò sẽ giúp nâng cao hệ số thu hồi tại các mỏ cũ, đồng thời khai thác hiệu quả các mỏ nhỏ, mỏ cận biên có điều kiện địa chất phức tạp. Trong khâu vận hành, chuyển đổi số và tự động hóa sẽ là chìa khóa để giảm tổn thất, tối ưu hóa hiệu quả toàn bộ hệ thống hạ tầng khí quốc gia.
Trang Mai
4 giờ trước
18 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
6 giờ trước
10 giờ trước
6 giờ trước
1 giờ trước
3 giờ trước