Giới hạn tri thức AI chưa thể vượt qua
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển nhanh chóng và tạo ra những thay đổi sâu sắc trong lĩnh vực y tế. Từ phân tích hình ảnh, hỗ trợ chẩn đoán đến dự báo nguy cơ mắc bệnh, AI ngày càng đảm nhiệm nhiều công việc vốn đòi hỏi thời gian và trình độ chuyên môn cao. Tuy nhiên, dù công nghệ có thể trở nên mạnh mẽ hơn nhiều trong vài thập kỷ tới, vai trò của bác sĩ khó có thể bị thay thế hoàn toàn.

AI ngày càng phát triển nhưng chưa thể thay thế được các bác sĩ giỏi chuyên môn. Ảnh: TTXVN
Phóng viên TTXVN dẫn bài viết trên báo Les Echos của Pháp, trong đó bác sĩ Grégoire Pigné, chuyên gia ung thư - xạ trị và đồng sáng lập nền tảng Pulselife nhận định tốc độ phát triển của AI trong y tế hiện nay rất đáng chú ý. Công nghệ thị giác máy tính có thể phân tích một mẫu mô trong khoảng 3 giây, trong khi trước đây công việc này có thể mất tới 3 giờ. Một mô hình do các nhà nghiên cứu châu Âu phát triển cũng đã cho thấy khả năng dự báo hơn 1.000 loại bệnh, thậm chí trước thời điểm chẩn đoán tới 20 năm.
AI đang dần trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định trong hoạt động khám chữa bệnh. Công nghệ này có thể rút ngắn thời gian chẩn đoán, xử lý khối lượng lớn dữ liệu, nhanh chóng cung cấp các tài liệu chuyên môn và hỗ trợ bác sĩ cập nhật kiến thức trong bối cảnh tri thức y học phát triển ngày càng nhanh.
Tuy nhiên, theo bác sĩ Pigné, y học không chỉ dựa trên dữ liệu, thuật toán hay các quy trình điều trị. Một phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán xuất phát từ kinh nghiệm, trực giác chuyên môn và mối quan hệ trực tiếp giữa bác sĩ với bệnh nhân - những yếu tố rất khó chuyển thành dữ liệu để máy móc xử lý.
Trong y học gia đình, các bác sĩ từ lâu đã đề cập đến khái niệm “gut feeling”, có thể hiểu là trực giác lâm sàng. Đó là cảm giác cho thấy có điều bất thường hoặc ngược lại, sự tin tưởng rằng tình trạng của bệnh nhân không đáng lo ngại, ngay cả khi các dấu hiệu và kết quả xét nghiệm chưa đưa ra chẩn đoán rõ ràng.
Nhà nghiên cứu người Hà Lan Erik Stolper đã phân biệt 2 dạng trực giác này. Thứ nhất là “cảm giác báo động”, khi bác sĩ nhận thấy có dấu hiệu bất thường dù chưa xác định được nguyên nhân. Thứ hai là “cảm giác trấn an”, khi bác sĩ tin rằng bệnh nhân vẫn ổn dù chưa có kết luận chẩn đoán chính thức.
Trực giác lâm sàng không chỉ là cảm nhận chủ quan. Một nghiên cứu công bố trên British Journal of General Practice năm 2020 cho thấy 43% số bệnh nhân được các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyển đi kiểm tra thêm dựa trên trực giác lâm sàng đã được chẩn đoán mắc ung thư trong vòng 3 tháng. Tỷ lệ này ở nhóm bác sĩ ít kinh nghiệm hơn là 26%.
Theo bác sĩ Pigné, đây là một dạng “tri thức ngầm” - những điều con người nhận biết được nhưng khó giải thích hoặc chuyển thành quy tắc cụ thể. Đây cũng là một trong những giới hạn cơ bản của AI.
Trong thực tế, bệnh nhân không phải lúc nào cũng cung cấp đầy đủ thông tin. Họ có thể bỏ sót một số chi tiết vì ngại ngùng, lo lắng hoặc không nhận thức được tầm quan trọng của các biểu hiện đó. Bác sĩ có thể nhận ra những dấu hiệu không được thể hiện bằng lời nói, như sự do dự, tư thế, thái độ hoặc sự mâu thuẫn giữa lời kể và hành vi của bệnh nhân.
Thông tin y tế vì vậy không chỉ là dữ liệu có sẵn để đưa vào máy tính. Nhiều thông tin được hình thành trong quá trình trao đổi và tương tác trực tiếp giữa bác sĩ với bệnh nhân. AI có thể phân tích nhanh những dữ liệu được cung cấp, nhưng khó tự nhận biết những điều bệnh nhân không nói hoặc các tín hiệu tinh tế xuất hiện trong quan hệ con người.
Trong điều trị ung thư, vai trò của bác sĩ càng không thể chỉ giới hạn ở việc áp dụng một phác đồ chuẩn. Với từng bệnh nhân, bác sĩ phải đánh giá lợi ích và rủi ro thực tế của phương án điều trị, đồng thời cân nhắc hoàn cảnh sống, khả năng chịu đựng, mong muốn và lựa chọn cá nhân của người bệnh. Những quyết định này còn liên quan đến các vấn đề đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp.
Theo bác sĩ Pigné, vấn đề quan trọng không phải là AI có thể thay thế bác sĩ hay không, mà là AI sẽ được sử dụng như thế nào. Nguy cơ nằm ở việc khi bác sĩ hoặc bệnh nhân coi AI như một “nhà tiên tri” và tuyệt đối tin vào kết quả do thuật toán đưa ra. Việc xem những kết quả này là chân lý không thể tranh cãi có thể làm suy giảm khả năng phán đoán lâm sàng của bác sĩ, đồng thời dẫn đến cách điều trị máy móc, không tính đến sự khác biệt giữa từng bệnh nhân.
Ngược lại, AI có thể trở thành một công cụ hỗ trợ hiệu quả nếu được thiết kế để phục vụ bác sĩ. Một hệ thống đáng tin cậy cần nêu rõ nguồn thông tin, giải thích quá trình lập luận, chỉ ra những điểm chưa chắc chắn và thừa nhận giới hạn của mình. Kết quả do AI tạo ra chỉ nên mang tính tham khảo, giúp bác sĩ mở rộng khả năng phân tích, thay vì thay thế quyết định chuyên môn của họ. Theo cách tiếp cận này, AI có thể giảm khối lượng công việc kỹ thuật, giúp bác sĩ tiếp cận nhanh hơn với tri thức y học và dành nhiều thời gian hơn cho bệnh nhân. Công nghệ khi đó không làm giảm tính nhân văn của y học mà có thể góp phần củng cố mối quan hệ giữa người thầy thuốc và người bệnh.
Đến năm 2050, AI có thể mạnh hơn rất nhiều so với hiện nay, với khả năng xử lý dữ liệu và dự báo bệnh tật ngày càng chính xác. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn sẽ giữ vai trò trung tâm bởi kinh nghiệm, trực giác, trách nhiệm đạo đức và sự thấu cảm của con người không thể được chuyển hoàn toàn thành thuật toán.
Tương lai của y học vì thế có thể không phải là cuộc cạnh tranh giữa bác sĩ và AI, mà là sự kết hợp giữa năng lực phân tích của máy móc với khả năng phán đoán và tính nhân văn của con người.
Đào Dũng/Vnanet.vn
47 phút trước
2 giờ trước
2 giờ trước
31 phút trước
8 phút trước
11 phút trước
15 phút trước
28 phút trước
29 phút trước
29 phút trước
31 phút trước
47 phút trước
51 phút trước