EU 'gật đầu có điều kiện' với thỏa thuận thương mại Mỹ: Hợp tác trong hoài nghi và những 'lằn ranh đỏ' mới

Các thành viên Nghị viện châu Âu tham dự phiên họp bỏ phiếu về thỏa thuận thương mại Mỹ - Liên minh Châu Âu, tại Brussels, Bỉ, ngày 26/3/2026. Ảnh: Reuters.
Đây không đơn thuần là bước tiến trong quan hệ kinh tế xuyên Đại Tây Dương, mà phản ánh rõ nét một thực tế mới: hợp tác giữa hai bờ Đại Tây Dương đang được tái định hình trên nền tảng của sự dè chừng, điều kiện ràng buộc và những cơ chế phòng vệ chặt chẽ hơn bao giờ hết.
Sau nhiều tháng trì hoãn, tranh cãi và điều chỉnh, cuộc bỏ phiếu ngày 26/3 với 417 phiếu thuận đã chính thức “bật đèn xanh” cho thỏa thuận đạt được từ mùa hè năm ngoái giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen tại Turnberry. Theo đó, EU cần xóa bỏ thuế quan đối với hàng công nghiệp của Mỹ, đồng thời dành ưu đãi tiếp cận thị trường cho các sản phẩm thủy sản và nông sản của Mỹ, đổi lại thỏa thuận đặt mức thuế 15% đối với phần lớn hàng hóa, nhằm tránh việc áp dụng các mức thuế nhập khẩu cao hơn nhiều ở cả hai phía, vốn có thể gây chấn động đối với các nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, cái gật đầu của Châu Âu lần này không phải là sự chấp thuận trọn vẹn, mà đi kèm hàng loạt điều khoản được ví như những “van an toàn” nhằm bảo vệ lợi ích chiến lược của khối.
Ủy viên phụ trách kinh tế của EU Valdis Dombrovskis phát biểu trước các nghị sĩ rằng, cuộc bỏ phiếu này là “một cột mốc rất quan trọng trong nỗ lực mang lại sự ổn định và khả năng dự đoán cho doanh nghiệp, người lao động và công dân châu Âu trong quan hệ thương mại với Mỹ”.
Thỏa thuận “mất cân bằng” nhưng khó từ chối

Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen hội đàm sau khi đạt được thỏa thuận thương mại tại sân golf Trump Turnberry ở Turnberry, Scotland, ngày 27/7/2025. Ảnh: AP.
Xét về nội dung, thỏa thuận mang lại một sự đánh đổi rõ ràng. EU chấp nhận xóa bỏ thuế quan đối với phần lớn hàng hóa công nghiệp và nông nghiệp của Mỹ, trong khi phía Washington duy trì mức thuế trần 15% đối với đa số hàng xuất khẩu của châu Âu. Đây là điểm khiến nhiều nghị sĩ châu Âu thẳng thắn chỉ trích thỏa thuận là “mất cân bằng”.
Chủ tịch Ủy ban Thương mại của Nghị viện châu Âu Bernd Lange thậm chí gọi đây là một thỏa thuận “thiên lệch”, có nguy cơ gây tổn hại lâu dài cho nền kinh tế châu Âu. Nhiều ý kiến trong nội bộ EU cho rằng, việc chấp nhận mức thuế 15% từ phía Mỹ trong khi tự do hóa gần như hoàn toàn thị trường nội khối là một nhượng bộ lớn.
Ông Lange cho biết thêm, cam kết đầu tư bổ sung 600 tỷ USD của Ủy ban châu Âu vào Mỹ, cũng như việc mua sắm quy mô lớn công nghệ quân sự của Mỹ, là những yếu tố không có lợi cho việc làm và sự phát triển công nghiệp nội địa của châu Âu. Lãnh đạo nhóm nghị sĩ của đảng “Tập hợp Quốc gia” tại Pháp Marine Le Pen nhận định thỏa thuận này là “một thất bại về chính trị, kinh tế” đối với EU.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc từ chối thỏa thuận cũng không phải là lựa chọn dễ dàng. Áp lực từ phía Mỹ, nguy cơ leo thang chiến tranh thương mại, cùng những bất ổn trong chính sách thuế quan của Washington khiến EU buộc phải cân nhắc giữa thiệt hại trước mắt và rủi ro dài hạn.
Một số nghị sĩ đã thừa nhận tính “thực dụng” của quyết định này. Như cách ví von của một nghị sĩ châu Âu, khi bị “khóa cổ”, đôi khi việc chấp nhận thỏa hiệp là lựa chọn ít tổn thất hơn so với đối đầu trực diện.
Những “quả mìn pháp lý” trong lòng thỏa thuận

Khác với các hiệp định thương mại truyền thống, thỏa thuận EU-Mỹ lần này được “gia cố” bằng một loạt cơ chế phòng vệ mang tính pháp lý và chính trị rõ rệt. Ảnh: AP.
Điểm đáng chú ý nhất của quyết định lần này không nằm ở việc thông qua thỏa thuận, mà ở cách Nghị viện châu Âu thiết kế các điều khoản đi kèm.
Khác với các hiệp định thương mại truyền thống, thỏa thuận EU-Mỹ lần này được “gia cố” bằng một loạt cơ chế phòng vệ mang tính pháp lý và chính trị rõ rệt.
Trước hết là cơ chế đình chỉ, cho phép EU ngay lập tức khôi phục thuế quan nếu Mỹ vi phạm cam kết, áp dụng các biện pháp phân biệt đối xử hoặc sử dụng sức ép kinh tế. Điều khoản này được xây dựng trực tiếp từ những lo ngại xoay quanh chính sách thương mại khó lường của chính quyền Tổng thống Donald Trump.
Đặc biệt, EU đã lần đầu tiên đưa yếu tố chủ quyền lãnh thổ vào trong một thỏa thuận thương mại. Điều khoản bổ sung nêu rõ, thỏa thuận có thể bị đình chỉ nếu xác định rằng Washington “làm suy yếu các mục tiêu của thỏa thuận, phân biệt đối xử với các doanh nghiệp kinh tế của EU, đe dọa toàn vẹn lãnh thổ, chính sách đối ngoại và quốc phòng của các quốc gia thành viên, hoặc tham gia vào hành vi cưỡng ép kinh tế”. Theo đó, nếu Washington có hành động đe dọa toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia thành viên như những phát ngôn trước đây liên quan đến Greenland thỏa thuận có thể bị đình chỉ ngay lập tức. Đây được xem là một “lằn ranh đỏ” mang tính địa chính trị, cho thấy EU không còn coi thương mại là lĩnh vực tách biệt với an ninh.
Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ tháng trước bác bỏ chương trình thuế quan ban đầu của ông Trump. Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ đã giáng đòn vào chính sách thuế quan của chính quyền ông Trump, buộc Washington phải tìm kiếm lại một khuôn khổ thương mại ổn định với EU. Vì vậy, khi thúc đẩy thông qua thỏa thuận, Nghị viện châu Âu vừa thể hiện thiện chí hợp tác, vừa kiên quyết đưa vào các điều khoản bảo vệ chủ quyền nhằm tạo thế cân bằng tương xứng.
Bên cạnh đó, “điều khoản kích hoạt” và “Điều khoản hết hiệu lực” cũng phản ánh rõ sự thận trọng của châu Âu. Việc giảm thuế sẽ được triển khai theo từng giai đoạn và gắn với mức độ tuân thủ của Mỹ, trong khi toàn bộ thỏa thuận sẽ tự động hết hiệu lực vào năm 2028 nếu không được gia hạn.
Cấu trúc này biến thỏa thuận thành một cơ chế “có thể đảo ngược”, thay vì một cam kết dài hạn mang tính ràng buộc cứng như trước đây.
Khủng hoảng niềm tin xuyên Đại Tây Dương
Sự xuất hiện dày đặc của các điều khoản bảo vệ không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà phản ánh một vấn đề sâu xa hơn: sự suy giảm niềm tin giữa EU và Mỹ.
Trong nhiều thập kỷ, quan hệ thương mại xuyên Đại Tây Dương được xây dựng trên nền tảng đồng minh chiến lược và giá trị chung. Tuy nhiên, những biến động trong chính sách của Mỹ, đặc biệt dưới thời Tổng thống Donald Trump, đã khiến châu Âu phải điều chỉnh cách tiếp cận.
Các quyết định áp thuế đột ngột, việc sử dụng thương mại như công cụ gây sức ép chính trị, cùng những phát ngôn gây tranh cãi về chủ quyền lãnh thổ đã làm xói mòn niềm tin của EU vào tính ổn định của đối tác.
Chính vì vậy, thay vì dựa vào cam kết chính trị, EU lựa chọn “luật hóa” các cơ chế bảo vệ để tự đảm bảo lợi ích của mình.
Từ tự do hóa sang “thương mại có điều kiện”
Một điểm đáng chú ý khác là sự chuyển dịch trong tư duy thương mại của EU. Nếu trước đây, châu Âu là một trong những người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho tự do hóa thương mại toàn cầu, thì thỏa thuận lần này cho thấy một hướng đi mới: thương mại có điều kiện và mang tính phòng vệ.
Các ưu đãi thuế quan không còn là mặc định, mà phụ thuộc vào hành vi của đối tác. Quyền tiếp cận thị trường được gắn với các tiêu chí về tuân thủ, ổn định và tôn trọng luật lệ.
Điều này phản ánh xu hướng rộng hơn trong chính sách kinh tế của EU, khi khối này ngày càng coi trọng “chủ quyền kinh tế” và khả năng tự bảo vệ trước các cú sốc bên ngoài.
Cân bằng giữa hợp tác và tự chủ

Dù tồn tại nhiều tranh cãi, không thể phủ nhận rằng thỏa thuận vẫn mang lại những lợi ích nhất định. Ảnh minh họa: Reuters.
Dù tồn tại nhiều tranh cãi, không thể phủ nhận rằng thỏa thuận vẫn mang lại những lợi ích nhất định. Theo cơ quan thống kê EU Eurostat, giá trị thương mại hàng hóa và dịch vụ giữa EU và Mỹ đạt 1.700 tỷ euro (2.000 tỷ USD) trong năm 2024, tương đương trung bình 4,6 tỷ euro mỗi ngày. Các mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của châu Âu sang Mỹ bao gồm dược phẩm, ô tô, máy bay, hóa chất, thiết bị y tế, rượu vang và đồ uống có cồn. Trong khi đó, các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Mỹ sang EU gồm dịch vụ chuyên môn và khoa học như hệ thống thanh toán và hạ tầng điện toán đám mây, dầu khí, dược phẩm, thiết bị y tế, sản phẩm hàng không vũ trụ và ô tô.
Nghị sĩ EU Zeljana Zovko của Croatia cho biết, mặc dù tồn tại tranh chấp thương mại giữa Brussels và Washington, thương mại xuyên Đại Tây Dương vẫn tăng trưởng trong năm qua. Bà nói: “Sự bền bỉ này cho thấy thương mại xuyên Đại Tây Dương vẫn vận hành hiệu quả, và nếu nó hiệu quả, chúng ta nên củng cố nó thay vì kìm hãm”.
Quan hệ kinh tế EU - Mỹ là trụ cột quan trọng của kinh tế toàn cầu. Việc duy trì một khuôn khổ ổn định, dù chưa hoàn hảo, vẫn tốt hơn so với nguy cơ leo thang xung đột thương mại.
Các doanh nghiệp hai bên Đại Tây Dương đặc biệt kỳ vọng thỏa thuận sẽ mang lại “tính dự đoán” - yếu tố đang ngày càng khan hiếm trong môi trường kinh tế hiện nay.
Đại sứ Mỹ tại EU Andrew Puzder cho rằng cuộc bỏ phiếu sẽ mang lại “sự ổn định và khả năng dự đoán” cho các doanh nghiệp Mỹ và EU, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ông nói: “Chúng tôi khuyến khích tất cả các bên hướng tới tương lai và nhận thức tầm quan trọng của việc mở ra các cơ hội cho doanh nghiệp ở cả hai bờ Đại Tây Dương”.
Tuy nhiên, EU cũng không đặt toàn bộ “trứng vào một giỏ”. Song song với việc thúc đẩy thỏa thuận với Mỹ, khối này đang tăng tốc đa dạng hóa quan hệ thương mại với các đối tác khác như Trung Quốc, Khối thịnh Vượng chung Nam Mỹ Mercosur, Indonesia hay Australia.
Chiến lược này nhằm giảm phụ thuộc vào bất kỳ đối tác nào, đồng thời tăng cường khả năng tự chủ trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt.
Phép thử cho quan hệ EU - Mỹ
Thỏa thuận thương mại lần này, vì vậy, không chỉ là một văn kiện kinh tế, mà còn là phép thử đối với tương lai quan hệ EU - Mỹ. Nếu được thực thi suôn sẻ, nó có thể giúp củng cố niềm tin và tạo nền tảng cho hợp tác sâu rộng hơn. Ngược lại, nếu các điều khoản bảo vệ phải được kích hoạt, điều đó sẽ cho thấy mức độ rạn nứt thực sự trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương.
Thỏa thuận này vẫn cần được các quốc gia thành viên EU phê chuẩn trước khi chính thức có hiệu lực. Việc Nghị viện châu Âu thông qua thỏa thuận với hàng loạt điều kiện ràng buộc đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: châu Âu sẵn sàng hợp tác, nhưng không còn chấp nhận rủi ro một cách bị động. Trong một thế giới ngày càng bất định, nơi kinh tế và chính trị đan xen chặt chẽ, thương mại không còn là “vùng trung lập”. Và thỏa thuận EU - Mỹ lần này chính là minh chứng điển hình cho sự chuyển đổi đó từ hợp tác dựa trên niềm tin sang hợp tác dựa trên kiểm soát.
Thanh Vân
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
11 ngày trước
15 ngày trước
16 ngày trước
59 phút trước
1 giờ trước
23 phút trước
33 phút trước
43 phút trước
59 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước