Dòng vốn FDI tiếp tục chảy mạnh vào Việt Nam
Ba động lực tạo sức bật cho dòng vốn FDI
6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận một trong những bức tranh sáng nhất về thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam trong nhiều năm trở lại đây. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký, gồm vốn cấp mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần, đạt 34,65 tỷ USD, tăng tới 61% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện đạt khoảng 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ và là mức giải ngân cao nhất trong 6 tháng đầu năm kể từ năm 2022. Đây được xem là chỉ số quan trọng phản ánh niềm tin của nhà đầu tư, bởi vốn giải ngân thể hiện các dự án đã thực sự được triển khai, thay vì chỉ dừng ở cam kết.

Vốn FDI thực hiện đạt trên 13 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức giải ngân cao nhất trong 5 năm
Theo bà Phí Thị Hương Nga, Trưởng ban Thống kê Công nghiệp và Xây dựng (Cục Thống kê), có ba yếu tố chính tạo nên sự bứt phá của dòng vốn FDI trong nửa đầu năm.
Trước hết, định hướng thu hút đầu tư có chọn lọc của Chính phủ đang phát huy hiệu quả. Thay vì chạy theo quy mô vốn, Việt Nam ưu tiên các dự án công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn, thân thiện môi trường và có khả năng lan tỏa công nghệ.
Điều này thể hiện rõ khi ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là "thỏi nam châm" hút vốn FDI với khoảng 18,5 tỷ USD, chiếm hơn 53% tổng vốn đầu tư nước ngoài. Dòng vốn chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, thiết bị điện tử và quang học - những ngành đang đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Động lực thứ hai đến từ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư công. Việc Chính phủ quyết liệt đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng giao thông, logistics và năng lượng không chỉ tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế mà còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài về môi trường đầu tư dài hạn.
Theo các chuyên gia, khi hạ tầng được cải thiện đồng bộ, chi phí logistics giảm và khả năng kết nối vùng được nâng lên, sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các tập đoàn đa quốc gia cũng gia tăng đáng kể.
Yếu tố thứ ba là định hướng phát triển xanh và chuyển dịch năng lượng. Các chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển năng lượng tái tạo và giảm phát thải đã mở ra không gian đầu tư mới cho các doanh nghiệp quốc tế. Trong 6 tháng đầu năm, lĩnh vực năng lượng tái tạo nằm trong nhóm ngành thu hút FDI lớn nhất, phản ánh xu hướng dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu sang các ngành kinh tế xanh và bền vững.
Theo bà Phí Thị Hương Nga, FDI là nguồn vốn có khả năng đi vào sản xuất nhanh và phát huy hiệu quả sớm. Vì vậy, nhiều dự án, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, máy tính và công nghệ thông tin, có thể tạo giá trị ngay từ những tháng cuối năm.

Việt Nam tiếp tục khẳng định là điểm đến an toàn của nhà đầu tư nước ngoài.
Dòng vốn tiếp tục tập trung vào sản xuất công nghệ cao
Bức tranh FDI 6 tháng đầu năm cũng cho thấy xu hướng dịch chuyển rõ nét của dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất và công nghệ.
Trong tổng số 2.013 dự án FDI được cấp phép mới với vốn đăng ký 17,39 tỷ USD, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tới 61,9% tổng vốn đăng ký, tương đương 10,76 tỷ USD. Nếu tính cả vốn điều chỉnh, lĩnh vực này thu hút gần 17,91 tỷ USD, chiếm khoảng 63% tổng vốn FDI đăng ký.
Bên cạnh đó, lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, khí, nước, điều hòa không khí đạt hơn 3 tỷ USD; kinh doanh bất động sản thu hút khoảng 5,1 tỷ USD. Các lĩnh vực khoa học công nghệ, thương mại và dịch vụ phục vụ sản xuất cũng ghi nhận mức tăng tích cực.
Ở chiều giải ngân, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu với 10,76 tỷ USD, chiếm hơn 82% tổng vốn FDI thực hiện. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn giữ vai trò là trung tâm sản xuất quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực.
Về đối tác đầu tư, Singapore tiếp tục dẫn đầu với 7,31 tỷ USD vốn đăng ký mới, chiếm hơn 42% tổng vốn cấp mới; tiếp theo là Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc) và Hà Lan.
Đáng chú ý, hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài cũng tăng mạnh với tổng giá trị 6,22 tỷ USD, tăng gần 90% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy các nhà đầu tư không chỉ mở rộng dự án mới mà còn gia tăng hiện diện thông qua các thương vụ mua bán, sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.
Về địa phương, Thái Nguyên dẫn đầu cả nước về thu hút FDI với hơn 7,6 tỷ USD, tiếp đến là TP Hồ Chí Minh, Nghệ An, Tây Ninh, Bắc Ninh và Hà Nội. Đây đều là những địa phương có hạ tầng công nghiệp phát triển, quỹ đất lớn, nguồn nhân lực dồi dào và khả năng xử lý thủ tục đầu tư tương đối thuận lợi.

Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn nhờ nền kinh tế vĩ mô ổn định, môi trường chính trị - xã hội an toàn.
Theo đánh giá của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), kết quả thu hút FDI trong nửa đầu năm 2026 đạt được trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, biến động giá năng lượng, chi phí logistics và cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia tiếp tục tạo áp lực lên dòng vốn toàn cầu. Đặc biệt, cuộc cạnh tranh thu hút các dự án công nghệ cao, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và năng lượng tái tạo đang diễn ra ngày càng quyết liệt trong khu vực.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn nhờ nền kinh tế vĩ mô ổn định, môi trường chính trị - xã hội an toàn, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng lớn cùng xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng, vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần được tháo gỡ để nâng cao khả năng hấp thụ dòng vốn FDI.
Một trong những vấn đề đáng chú ý là tốc độ giải ngân vẫn thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng vốn đăng ký. Điều này cho thấy nhiều dự án còn gặp khó khăn trong quá trình triển khai do vướng mắc về đất đai, quy hoạch, thủ tục xây dựng hay môi trường.
Bên cạnh đó, áp lực về hạ tầng năng lượng, logistics, nguồn nhân lực kỹ thuật cao và công nghiệp hỗ trợ vẫn là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mở rộng đầu tư của các tập đoàn quốc tế.
Theo Cục Đầu tư nước ngoài, trong thời gian tới cần tiếp tục rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, tháo gỡ các điểm nghẽn về đất đai và xây dựng, nâng cấp hạ tầng logistics, khu công nghiệp và năng lượng, đồng thời phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ cao.
Đặc biệt, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ mục tiêu thu hút nhiều vốn sang nâng cao chất lượng dòng vốn FDI. Điều đó không chỉ được đo bằng quy mô vốn đăng ký hay giải ngân, mà còn ở khả năng chuyển giao công nghệ, mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước, đóng góp cho ngân sách, tạo việc làm chất lượng cao và phát triển bền vững.
Lưu Hiệp
1 phút trước
9 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
2 giờ trước
1 giờ trước
22 phút trước
Vừa xong
Vừa xong
Vừa xong
Vừa xong
6 phút trước
12 phút trước