🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Đón sóng đầu tư quốc tế, mở không gian phát triển mới

5 giờ trước
Dòng vốn đầu tư toàn cầu đang dịch chuyển mạnh, mở ra cơ hội để Việt Nam đón làn sóng FDI thế hệ mới. Điều quan trọng không còn là quy mô vốn, mà là thu hút công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Động lực mới từ làn sóng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu

6 tháng đầu năm 2026, bức tranh thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam ghi nhận nhiều điểm sáng trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn. Xung đột địa chính trị tại Trung Đông kéo dài, giá năng lượng và chi phí logistics biến động, cùng việc Hoa Kỳ liên tục điều chỉnh chính sách thuế quan khiến môi trường đầu tư quốc tế trở nên khó dự báo. Cùng với đó, cuộc cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia ngày càng quyết liệt, đặc biệt ở các lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch và công nghệ cao.

Sản xuất linh kiện điện tử tại Công ty TNHH Katolec Việt Nam (Khu công nghiệp Quang Minh). Ảnh: Nhật Nam

Trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, môi trường đầu tư tiếp tục được cải thiện và vị thế ngày càng quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không chỉ là lợi thế về địa kinh tế, mà còn phản ánh hiệu quả của quá trình cải thiện thể chế, ổn định kinh tế vĩ mô và định hướng thu hút FDI có chọn lọc trong những năm gần đây.

Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tổng vốn FDI đăng ký trong 6 tháng đầu năm đạt 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước. Vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%, cho thấy dòng vốn tiếp tục được giải ngân hiệu quả vào nền kinh tế.

Đáng chú ý, vốn đăng ký mới tăng 87,2%, trong khi giá trị góp vốn, mua cổ phần tăng tới 89,5%, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được củng cố. Bên cạnh đó, vốn điều chỉnh tăng 23,5%, cho thấy nhiều doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh thay vì dịch chuyển sang các thị trường khác.

Về cơ cấu ngành, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với hơn 18,4 tỷ USD, chiếm 53,3% tổng vốn đăng ký, khẳng định vai trò trung tâm sản xuất của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực. Các lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, khí, nước; hoạt động chuyên môn, khoa học - công nghệ cũng ghi nhận mức tăng tích cực, phản ánh xu hướng dòng vốn đang dịch chuyển nhiều hơn vào các ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.

Singapore tiếp tục là nhà đầu tư lớn nhất với 7,31 tỷ USD, tiếp đến là Hàn Quốc (5,45 tỷ USD), Nhật Bản (1,2 tỷ USD), Trung Quốc (977 triệu USD) và Hong Kong (Trung Quốc) (665,6 triệu USD). Cơ cấu này cho thấy dòng vốn từ các nền kinh tế châu Á vẫn giữ vai trò chủ lực, đồng thời khẳng định Việt Nam tiếp tục là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng và sản xuất của khu vực.

Những kết quả trên cho thấy, trong quá trình các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam không chỉ được lựa chọn nhờ lợi thế về chi phí hay vị trí địa lý, mà còn bởi sự ổn định về chính sách, triển vọng tăng trưởng dài hạn và quyết tâm cải thiện môi trường đầu tư.

Thu hút FDI chất lượng cao để tạo sức bật mới cho nền kinh tế

Nếu trước đây mục tiêu thu hút FDI chủ yếu hướng đến quy mô vốn và số lượng dự án thì hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang chất lượng đầu tư. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Nghị quyết xác định rõ yêu cầu phát triển khu vực FDI theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững, lấy chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước làm trọng tâm. Điều đó đồng nghĩa với việc thành công của thu hút FDI không chỉ được đo bằng quy mô vốn đăng ký mà còn bằng giá trị lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế.

Đánh giá về xu hướng này, ông Nguyễn Văn Toàn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, lợi thế về lao động chi phí thấp không còn là yếu tố quyết định. Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy thu hút bằng mọi giá sang lựa chọn các dự án có hàm lượng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), kinh tế số, kinh tế xanh và năng lượng sạch.

Theo ông Nguyễn Văn Toàn, điều quan trọng không phải là thu hút được bao nhiêu tỷ USD vốn FDI mà là mỗi dự án phải góp phần nâng cao trình độ công nghệ, năng suất lao động, tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước hình thành hệ sinh thái sản xuất hiện đại.

Ở góc độ nghiên cứu chính sách, TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam nhận định, dòng vốn FDI vào Việt Nam thời gian qua tiếp tục tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo - khu vực đóng vai trò dẫn dắt xuất khẩu và tăng trưởng công nghiệp. Cùng với đó, dòng vốn cũng gia tăng trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp, phản ánh xu hướng nhiều tập đoàn quốc tế mở rộng cơ sở sản xuất và dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam.

Theo TS Lê Duy Bình, tỷ lệ giải ngân và mức độ thực hiện các dự án FDI tiếp tục duy trì ở mức cao là tín hiệu rất tích cực. Điều này không chỉ phản ánh sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam mà còn cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với triển vọng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.

Ông cho rằng, trong giai đoạn mới, cần thay đổi cách tiếp cận đối với khu vực FDI theo hướng tạo lợi ích hài hòa cho cả doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Muốn vậy, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách thu hút đầu tư, bản thân doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để đủ khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), thời gian tới, Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án đã được cấp phép; đồng thời ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, trung tâm R&D, đổi mới sáng tạo, kinh tế số, kinh tế xanh và phát triển bền vững. Cùng với đó là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực sản xuất nội địa.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, lợi thế của Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi chi phí sản xuất hay quy mô thị trường, mà còn bởi chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và sức mạnh của cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Thu hút được dòng vốn chất lượng cao, đồng thời biến FDI thành động lực nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế, chính là con đường để hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết số 10-NQ/TW. Khi đó, mỗi dự án đầu tư sẽ không chỉ mang theo nguồn vốn, mà còn mang theo công nghệ, tri thức, phương thức quản trị hiện đại và những cơ hội mới để doanh nghiệp Việt Nam vươn lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

Phương Nga

TIN LIÊN QUAN






















Home Icon VỀ TRANG CHỦ