🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Doanh nghiệp Việt vượt rào cản kỹ thuật, chinh phục sâu thị trường EU

55 phút trước
Sau 6 năm EVFTA, ưu đãi thuế quan mở cửa EU, nhưng tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, bao bì xanh và pháp lý quyết định khả năng đi sâu của hàng Việt tại đây.

Tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng quyết định khả năng đi sâu của hàng Việt

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, mở ra một trong những hành lang thương mại quan trọng nhất cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường châu Âu. Sau 6 năm thực thi, quan hệ thương mại Việt Nam - EU tiếp tục ghi nhận đà tăng trưởng tích cực. Phát biểu tại chương trình kết nối, chia sẻ kinh nghiệm tiếp cận thị trường Pháp và EU diễn ra mới đây, ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) thông tin, năm 2025, tổng kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - EU đạt hơn 73,8 tỷ USD, tăng gần 8% so với năm trước; trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt trên 56 tỷ USD. So với mức 49,8 tỷ USD năm 2019, trước thời điểm EVFTA có hiệu lực, quy mô thương mại đã tăng đáng kể.

Những con số này cho thấy EVFTA tiếp tục tạo dư địa lớn cho hàng Việt. Song, để biến dư địa thành thị phần bền vững, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy tận dụng ưu đãi thuế quan sang chủ động xây dựng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường.

Da giày là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang EU.

Một trong những thách thức nổi bật đối với doanh nghiệp Việt Nam là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật tại châu Âu ngày càng khắt khe, đặc biệt với thực phẩm, nông sản và những sản phẩm liên quan đến môi trường.

Theo ông Trần Phú Lữ, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng kiểm soát dư lượng hóa chất, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính nhất quán của chất lượng sản phẩm. Các hệ thống quản lý như HACCP, ISO 22000 có thể trở thành nền tảng quan trọng để kiểm soát quá trình sản xuất.

Đây không còn là câu chuyện của riêng khâu kiểm tra trước khi xuất khẩu. Với những yêu cầu ngày càng chặt chẽ của EU, doanh nghiệp phải kiểm soát ngay từ đầu vào, từ vùng nguyên liệu, nhà cung cấp cho tới quá trình sản xuất và hồ sơ của từng lô hàng.

Đơn cử, tại thị trường Pháp, Chính phủ Pháp áp dụng chính sách “Zero Tolerance” đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Đây là thách thức trực tiếp đối với các doanh nghiệp nông sản, thực phẩm nếu chưa xây dựng được quy trình kiểm soát đồng bộ.

Ông Lê Hoàng An, Nhà sáng lập Công ty TNHH ANVAN DRIED FOOD chia sẻ kinh nghiệm thực tế, nông sản muốn có cơ hội thâm nhập thị trường Pháp phải bảo đảm tính tự nhiên, kiểm soát hóa chất và vi sinh ở mức rất thấp. Theo đó, doanh nghiệp phải chuẩn bị minh bạch ngay từ những khâu đầu tiên của chuỗi sản xuất.

Đáng chú ý, các yêu cầu về môi trường cũng đang ngày càng tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Quy định của EU về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) đã được áp dụng từ ngày 12/8/2026, đặt ra các yêu cầu liên quan đến thiết kế, thành phần, khả năng tái sử dụng và tái chế của bao bì. PPWR hướng tới yêu cầu 100% bao bì có khả năng tái chế vào năm 2030. Điều này cho thấy bao bì không còn đơn thuần là lớp bảo vệ sản phẩm hay công cụ nhận diện thương hiệu. Bao bì đang trở thành một phần trong năng lực tuân thủ của doanh nghiệp khi bước vào thị trường EU.

Tương tự, Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) tạo thêm yêu cầu đối với các nhóm hàng như cà phê, cao su, gỗ và những sản phẩm liên quan. Theo lộ trình được nêu tại chương trình, EUDR áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa; từ ngày 30/6/2027 đối với phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ. Riêng doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ thuộc phạm vi Quy định Gỗ của EU trước đây cũng phải tuân thủ từ ngày 30/12/2026.

Với EUDR, câu chuyện truy xuất nguồn gốc càng trở nên cấp thiết. Doanh nghiệp không thể chỉ chứng minh chất lượng của sản phẩm ở thời điểm xuất khẩu mà phải minh bạch hóa chuỗi cung ứng, từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.

Đây cũng là lý do các doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận thị trường. Thay vì chờ có đơn hàng rồi mới tìm cách đáp ứng yêu cầu, sản phẩm cần được thiết kế ngay từ đầu theo tiêu chuẩn của thị trường mục tiêu.

Đối với ngành nông, lâm, thủy sản, dư địa còn rất lớn. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt 70,63 tỷ USD, tăng 12,9% so với năm trước. Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu càng lớn thì yêu cầu về kiểm soát chất lượng, truy xuất và minh bạch chuỗi cung ứng càng trở nên quan trọng nếu doanh nghiệp muốn mở rộng tại những thị trường có giá trị cao như thị trường EU.

Không chỉ tiêu chuẩn sản phẩm, logistics cũng cần được tính toán trong chiến lược xuất khẩu. Trước áp lực chi phí vận tải, doanh nghiệp cần chủ động đặt chỗ sớm, tính toán hợp đồng vận chuyển dài hạn, đa dạng phương thức vận chuyển và tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong ngành để gom hàng, tối ưu chi phí logistics.

Từ tuân thủ sản phẩm đến quản trị rủi ro pháp lý

Vượt qua rào cản kỹ thuật mới chỉ là một phần trong bài toán đi sâu vào EU. Khi quan hệ thương mại chuyển từ những giao dịch đơn lẻ sang hợp tác dài hạn, năng lực quản trị pháp lý và kiểm soát đối tác cũng trở thành yêu cầu quan trọng.

Luật sư Chử Lan Phương, Luật sư điều hành CEVEN LAW, cho rằng EVFTA tạo thuận lợi về thuế quan nhưng không đồng nghĩa doanh nghiệp được giảm yêu cầu về tuân thủ. Theo bà, dù EVFTA tạo điều kiện với ưu đãi 99% dòng thuế về 0% trong giai đoạn 1-5 năm đầu, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những rủi ro từ quy định kỹ thuật và tranh chấp thương mại nếu thiếu sự chuẩn bị đồng bộ.

Doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị để đáp ứng các tiêu chuẩn mới của EU

Vấn đề đặt ra là trước khi đưa hàng hoá vào EU, doanh nghiệp phải trả lời được những câu hỏi căn bản: sản phẩm có phù hợp với tiêu chuẩn chung của châu Âu hay không; ai chịu trách nhiệm đối với sản phẩm tại châu Âu; sản phẩm sẽ phát triển qua kênh phân phối nào; hợp đồng phân phối phân bổ trách nhiệm giữa các bên ra sao...

Ông Nguyễn Hải Nam, Chủ tịch Hội Doanh nhân Việt Nam tại Pháp, cho rằng việc tiếp cận thị trường có ý nghĩa rất quan trọng đối với doanh nghiệp. Theo đó, bên cạnh catalogue, brochure giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm và dịch vụ, doanh nghiệp nên có một đại diện tại Pháp, có thể là một công ty hoặc một người làm bán thời gian, nếu muốn xây dựng thị trường lâu dài.

Đặc biệt, cộng đồng người Việt tại châu Âu có thể là một điểm tựa, nhưng để thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt, doanh nghiệp cần hợp tác thay vì hoạt động đơn lẻ.

Những khuyến nghị này cho thấy bài toán tận dụng EVFTA đang bước sang một giai đoạn mới. Khi thuế quan ngày càng tạo thuận lợi, lợi thế cạnh tranh không còn nằm chủ yếu ở mức thuế mà chuyển sang năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, kiểm soát chuỗi cung ứng, quản trị hợp đồng, bảo vệ sở hữu trí tuệ và xây dựng mạng lưới đối tác.

Nói cách khác, cánh cửa EU đã mở, nhưng không phải cứ có ưu đãi thuế là hàng hóa có thể đi sâu. Muốn biến EVFTA thành lợi thế dài hạn, doanh nghiệp Việt phải chuẩn hóa sản phẩm, minh bạch chuỗi cung ứng, chủ động đáp ứng các quy định xanh, củng cố năng lực pháp lý và xây dựng quan hệ đối tác đủ bền vững. Đó chính là bước chuyển từ “xuất khẩu sang EU” sang “xây dựng vị thế tại EU” và cũng là điều kiện để những ưu đãi mà EVFTA mang lại được chuyển hóa thành giá trị thương mại thực chất, lâu dài.

Việc tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, đặc biệt các hội chợ quốc tế tại châu Âu, được xem là một kênh để doanh nghiệp tiếp cận các nhà phân phối và nhà nhập khẩu, qua đó tìm kiếm đối tác phù hợp thay vì phụ thuộc vào một kênh bán hàng duy nhất.

Lan Phương

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ