Doanh nghiệp nhà nước - Động lực cho mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam
Nhìn đúng vai trò của DNNN trong chiến lược tăng trưởng cao
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực, việc định vị lại vai trò của DNNN trở nên then chốt. Thực tiễn cho thấy, tăng trưởng hai con số không thể chỉ trông vào khu vực tư nhân hay vốn FDI, mà cần đến những chủ thể có khả năng dẫn dắt, mở đường và chịu trách nhiệm triển khai các dự án hạ tầng lớn, có độ rủi ro cao và thời gian hoàn vốn dài - những lĩnh vực mà cơ chế thị trường thuần túy khó hấp dẫn nhà đầu tư. Đây chính là khoảng trống mà DNNN cần đảm nhiệm trong giai đoạn phát triển mới.

DNNN đóng vai trò chiến lược, giảm rủi ro thị trường và bảo đảm các dự án nền tảng được thực thi đúng tiến độ (Ảnh minh họa)
Khác với giai đoạn trước, yêu cầu của nền kinh tế hiện nay không dừng ở vai trò “lấp chỗ trống thị trường”, mà đòi hỏi DNNN tham gia tích cực hơn vào nhiệm vụ tạo dư địa tăng trưởng dài hạn thông qua đầu tư hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và các chuỗi giá trị chiến lược. Những lĩnh vực này không chỉ tạo giá trị trực tiếp mà còn lan tỏa sang khu vực tư nhân, thúc đẩy năng lực sản xuất, kéo theo đầu tư mới và hình thành các ngành công nghiệp phụ trợ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nền kinh tế duy trì tăng trưởng cao và bền vững đều có sự phối hợp hài hòa giữa tư nhân - FDI - DNNN, trong đó khu vực Nhà nước đóng vai trò chiến lược, giảm rủi ro thị trường và bảo đảm các dự án nền tảng được thực thi đúng tiến độ.
Tại Việt Nam, các tập đoàn kinh tế nhà nước lớn như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel), Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) hay Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex)... đang hoạt động trong các ngành có tính hệ thống, nơi quyết sách đầu tư có tác động lan tỏa trực tiếp đến cấu trúc tăng trưởng. Nếu khu vực này không giữ được năng lực dẫn dắt, nền kinh tế có thể rơi vào trạng thái “thiếu chân trụ”: tư nhân không đủ động lực để mở rộng vào những lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn và rủi ro cao, còn FDI có xu hướng lựa chọn dự án ngắn hạn, chu kỳ lợi nhuận nhanh. Bài toán tăng trưởng khi đó sẽ dựa nhiều vào tiêu dùng và bất động sản - vốn không tạo thặng dư năng suất dài hạn.
Vì vậy, việc nhìn đúng vai trò của DNNN không phải là mở rộng bao cấp hay tăng tỷ trọng sở hữu nhà nước, mà là thiết kế lại nhiệm vụ, cơ chế và kỳ vọng để khu vực này thực sự trở thành “đầu kéo” trong chiến lược tăng trưởng hai con số. Muốn vậy, DNNN phải được trao không gian thị trường lớn hơn, có cơ chế huy động vốn linh hoạt hơn, được khuyến khích đổi mới công nghệ, đầu tư vào các ngành chiến lược và chịu trách nhiệm về hiệu quả. Khi vai trò được định vị lại và cơ chế vận hành phù hợp, DNNN sẽ trở thành nhân tố dẫn dắt tăng năng suất, kích hoạt đầu tư tư nhân và củng cố nền tảng cạnh tranh của nền kinh tế.
DNNN - Nhà đầu tư dẫn dắt trong các lĩnh vực nền móng
Trong chiến lược tăng trưởng cao, DNNN giữ vai trò nhà đầu tư dẫn dắt ở các lĩnh vực “nền móng” - nơi vốn lớn, rủi ro cao, vòng đời dài và đòi hỏi cam kết hệ thống. Đây là những dự án mà nếu không có tác nhân Nhà nước mở đường, thị trường sẽ khó vận hành hiệu quả dù có tư nhân và FDI.
Trường hợp năng lượng tái tạo cho thấy điều này rất rõ. Giai đoạn 2019-2023, hơn 20GW điện mặt trời và điện gió được bổ sung nhanh, song thiếu hạ tầng truyền tải, điều độ và lưu trữ khiến nhiều dự án phải cắt giảm công suất, tạo lãng phí lớn. Chỉ DNNN mới đủ năng lực và trách nhiệm đầu tư truyền tải 500kV, trạm biến áp, trung tâm điều độ - những “tài sản công năng lượng” không hấp dẫn tư nhân trong giai đoạn đầu.
Điện gió ngoài khơi trong 10-15 năm tới được coi là không gian tăng trưởng mới, quy mô có thể từ 15-20GW nếu hạ tầng cảng biển, đấu nối và logistics được nâng cấp. Vai trò của DNNN như Petrovietnam, EVN sẽ mang tính “neo chuỗi giá trị”, tạo niềm tin cho FDI. Không có nhà đầu tư “mỏ neo”, nhiều tập đoàn quốc tế sẽ khó rót vốn vì rủi ro pháp lý, thị trường và bảo lãnh cao.

DNNN đi đầu trong tạo dựng cơ sở hạ tầng, chuỗi giá trị LNG cho Việt Nam
LNG cũng là “cầu nối quá độ” để tích hợp tái tạo lên 40-50%, giảm phụ thuộc than và đảm bảo cân bằng hệ thống. Chuỗi LNG - từ kho, cảng, trạm tái khí đến nhà máy điện - có vốn lớn và rủi ro tài chính cao. Việc Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) - đơn vị thành viên của Petrovietnam tiên phong đầu tư kho cảng LNG Thị Vải và kho LNG Sơn Mỹ - hai dự án mở đường cho chuỗi LNG thế hệ đầu của Việt Nam được coi là các “mắt xích” đầu tiên giúp giảm rủi ro đầu tư và tạo tín hiệu thị trường, qua đó kích hoạt tư nhân tham gia. Đây là cách DNNN “mở đường” để thị trường vận hành, chứ không tự làm thay thị trường.
Trao đổi với PetroTimes, TS Nguyễn Hữu Lương - Chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) cho rằng, điểm cốt lõi là DNNN phải hấp thụ rủi ro ở giai đoạn đầu dự án nền móng rồi tạo khoảng trống cho tư nhân và FDI mở rộng, không phải ôm hết thị phần, mà là làm rõ thông tin thị trường và bảo lãnh hệ thống.
“Điện gió ngoài khơi hay LNG không chỉ là ngành điện, mà còn là công nghiệp chế tạo, logistics, cảng biển, tài chính xanh. Nếu không có DNNN làm neo chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng sẽ khó hình thành. Với cơ chế tài chính xanh và thị trường carbon, các dự án dài hạn như điện gió ngoài khơi cần định chế có uy tín quốc gia đứng ra để kéo vốn quốc tế và bảo hiểm rủi ro”, TS Nguyễn Hữu Lương nhận định.
Cũng theo TS Nguyễn Hữu Lương, mấu chốt không nằm ở việc DNNN chiếm lĩnh thị trường, mà ở chỗ dự án nền móng luôn cần một đơn vị hấp thụ rủi ro đầu tiên. Khi những “nút thắt hệ thống” như truyền tải, LNG, cảng biển hay logistics năng lượng được mở, dòng vốn tư nhân sẽ gia tăng mạnh, kéo theo công nghiệp phụ trợ và việc làm kỹ thuật cao. Đây chính là dư địa để Việt Nam hướng tới quỹ đạo tăng trưởng hai con số trong trung hạn.
Cởi trói cho DNNN - Điều kiện tiên quyết để bứt phá
Cũng theo TS Nguyễn Hữu Lương, vai trò dẫn dắt của DNNN chỉ có ý nghĩa khi cơ chế quản trị đủ linh hoạt để các tập đoàn có thể đầu tư vào những lĩnh vực nền móng mà tư nhân khó gánh. Thực tế nhiều năm cho thấy, cái “trần thể chế” quan trọng nhất của DNNN không nằm ở vốn hay năng lực triển khai, mà nằm ở tư duy quản lý nặng về kiểm soát và “giữ an toàn vốn”. Cơ chế đó khiến nhà quản lý sợ trách nhiệm, sợ rủi ro, chậm ra quyết định, dẫn tới trì hoãn đầu tư vào đúng những lĩnh vực quốc gia cần bứt tốc như năng lượng, hạ tầng và công nghệ.

TS Nguyễn Hữu Lương - Chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam (VPI): DNNN đi trước trong giai đoạn rủi ro cao, sau đó kéo tư nhân và vốn quốc tế vào khi các tiêu chuẩn pháp lý - kỹ thuật đã được hình thành.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng đến tăng trưởng hai con số, ngoài chuyện có “DNNN mạnh”, câu hỏi quan trọng hơn là DNNN được phép vận hành theo logic nào: quản trị doanh nghiệp hay quản trị chính sách? Nếu chỉ yêu cầu an toàn vốn, lợi nhuận ngắn hạn và báo cáo tài chính sạch, DNNN sẽ “hành xử” như doanh nghiệp tư nhân trong khi mang nhiệm vụ chiến lược - một nghịch lý thể chế đã khiến nhiều dự án trọng điểm chậm tiến độ.
TS Nguyễn Hữu Lương nhấn mạnh, tăng trưởng nhanh đòi hỏi Nhà nước chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Các mô hình thành công tại Hàn Quốc, Singapore hay Trung Đông cho thấy DNNN đi trước trong giai đoạn rủi ro cao, sau đó kéo tư nhân và vốn quốc tế vào khi các tiêu chuẩn pháp lý - kỹ thuật đã được hình thành. Không có “pha mở đường” này, các dự án nền móng khó được khởi động, đặc biệt trong năng lượng xanh, LNG, hydrogen hay hạ tầng logistics xuyên vùng.
Từ đó, TS Nguyễn Hữu Lương cho rằng, muốn DNNN trở thành “lực đẩy” cho mục tiêu tăng trưởng hai con số, cần có ba đột phá:
Thứ nhất, trao quyền tự chủ lớn hơn trong đầu tư - tài chính, đặc biệt ở các dự án hạ tầng, năng lượng, đổi mới công nghệ.
Thứ hai, cho phép chấp nhận rủi ro có kiểm soát, thay vì “không sai thì mới an toàn”, bởi các dự án nền móng luôn chứa rủi ro về vốn, thị trường và công nghệ.
Thứ ba, đổi cách đánh giá: không chỉ nhìn lợi nhuận ngắn hạn mà tính cả hiệu quả lan tỏa, đóng góp vào tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và các mục tiêu dài hạn như Quy hoạch điện VIII hay Net Zero.
Những cải cách này là chìa khóa để DNNN thực sự trở thành “bộ truyền lực” chính sách trong giai đoạn tăng tốc kinh tế.
Tăng trưởng hai con số không phải là phép cộng của vài dự án lớn, mà là kết quả của một chiến lược phát triển tổng thể. Trong chiến lược đó, DNNN giữ vai trò “lực kéo” chiến lược, đặc biệt trong các lĩnh vực nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Vấn đề không nằm ở việc “có hay không có DNNN”, mà ở chỗ DNNN được trao quyền đến đâu, được cởi trói như thế nào và được đánh giá bằng tiêu chí gì. Nếu được cải cách đúng hướng, DNNN hoàn toàn có thể trở thành động cơ dẫn dắt, giúp Việt Nam bứt phá lên quỹ đạo tăng trưởng hai con số một cách bền vững.
Mạnh Tưởng
9 giờ trước
11 giờ trước
13 giờ trước
13 giờ trước
14 giờ trước
15 giờ trước
15 giờ trước
15 giờ trước
18 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
58 phút trước
5 giờ trước
10 phút trước
19 phút trước
30 phút trước
49 phút trước
58 phút trước
59 phút trước