Đâu là giá trị lớn nhất cần được bảo vệ?
Tuy nhiên, vào lúc này, điều cần thiết không phải tiếp tục khẳng định di sản “đặc sắc” hay “xứng đáng ghi danh”. Câu hỏi khó hơn là, Thiên Y A Na có căn tính gì riêng, đang “sống” thế nào trong cộng đồng hôm nay, và vì sao câu chuyện ấy có ý nghĩa vượt khỏi phạm vi một tín ngưỡng địa phương?

Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Thiên Y A Na tại Tháp Bà Pô Nagar
Không gian liên tỉnh phải trở thành ưu thế
Câu hỏi trên càng quan trọng bởi “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” đã được UNESCO ghi danh năm 2016. Nếu Thiên Y A Na chỉ được trình bày như một biến thể hay sự nối dài của tín ngưỡng thờ Mẫu, hồ sơ sẽ tự làm yếu lý do tồn tại của mình. Một di sản mới không thể thuyết phục bằng việc chứng minh nó giống di sản đã được ghi danh mà cần phải làm rõ sự khác biệt, sức sống và giá trị riêng.
Quan trọng hơn, phải thay đổi tư duy mục tiêu. Hồ sơ UNESCO mạnh không bắt đầu từ câu hỏi “làm thế nào để được ghi danh”, mà từ “cộng đồng cần gì để di sản tiếp tục sống?”. Cộng đồng phải tham gia từ kiểm kê, xác định tên gọi, nhận diện giá trị đến xây dựng biện pháp bảo vệ.
Ngay tên hồ sơ “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Thiên Y A Na” cũng cần được tham vấn: Liệu cộng đồng Chăm, Việt, Raglai đều cảm thấy mình được đại diện hay cần cách gọi bao quát hơn, phản ánh cả Thiên Y A Na và Pô Inư Nưgar?
Vì vậy, điều đầu tiên cần tránh là “Tam phủ hóa” cách nhận diện Thiên Y A Na. Hai tín ngưỡng có giao lưu, ảnh hưởng là điều tự nhiên, nhưng giao lưu không đồng nghĩa với đồng nhất. Thiên Y A Na, Pô Inư Nưgar có lịch sử, hệ biểu tượng, không gian thực hành, nghi lễ và nghệ thuật trình diễn riêng. Giá trị đáng chú ý chính là sự cùng tồn tại, tiếp xúc và biến đổi giữa các lớp tín ngưỡng, chứ không phải việc đưa tất cả về một mẫu số chung “thờ Mẫu”. Trục giá trị thuyết phục nhất nằm ở lịch sử giao lưu, tiếp biến Việt - Chăm và sự tham gia của nhiều cộng đồng ở miền Trung. Tiền thân của Thiên Y A Na là Pô Inư Nưgar, Mẹ xứ sở của người Chăm. Khi người Việt tiến dần về phương Nam, hình tượng nữ thần bản địa được tiếp nhận, tái diễn giải và bồi đắp thêm lớp nghĩa mới. Nhưng sẽ phiến diện nếu chỉ kể đó là quá trình “Việt hóa” nữ thần Chăm bởi văn hóa không vận động một chiều như vậy.
Điều đáng chú ý là một biểu tượng thiêng chung được nhiều cộng đồng tiếp nhận. Người Chăm, người Việt và có thể cả Raglai tôn kính Mẹ xứ sở, nhưng diễn giải bằng ngôn ngữ văn hóa riêng: Âm nhạc, múa và ứng xử với không gian thiêng. Khả năng cùng chung một biểu tượng nhưng không đồng nhất cách thực hành làm nên giá trị đặc biệt của di sản: Đối thoại, thích nghi và cộng sinh văn hóa.
Muốn chứng minh điều đó, hồ sơ không nên chỉ dựa vào một số trung tâm nổi bật hay một mô hình nghi lễ tiêu biểu. Nếu xác định tín ngưỡng Thiên Y A Na là di sản đa chủ thể thì phải trả lời rõ: Ai là chủ thể, họ thực hành gì, trao truyền ra sao và tự nhìn nhận mối quan hệ với di sản thế nào? Tháp Bà Pô Nagar, Am Chúa, Điện Hòn Chén hay các cơ sở thờ tự ở Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Tây Nguyên có điểm chung nhưng cũng có khác biệt. Chính khác biệt ấy chứng minh sức sống và khả năng tái sáng tạo.
Không gian liên tỉnh phải trở thành ưu thế khoa học của hồ sơ. Một “bản đồ” văn hóa Thiên Y A Na tổ chức theo các dòng di cư, giao thương và tiếp xúc sẽ có ý nghĩa hơn cách chia theo địa giới. Khánh Hòa là vùng trung tâm; Huế là một cực tiếp biến quan trọng phía Bắc; Nam Trung Bộ và Tây Nguyên phản ánh những biến thể khác. Nhờ vậy, hồ sơ có thể kể câu chuyện về sự dịch chuyển và tái tạo biểu tượng Mẹ xứ sở qua nhiều thế kỷ.

Chuẩn bị lễ vật dâng lên Mẫu Thiên Y A Na tại Tháp Bà Pô Nagar
Trả lời câu hỏi “cộng đồng cần gì để di sản tiếp tục sống”?
Cần cảnh báo sớm nguy cơ sân khấu hóa và đồng nhất hóa di sản trong chính quá trình chuẩn bị hồ sơ. Càng nhiều giao lưu, trình diễn, nguy cơ các yếu tố phổ biến của tín ngưỡng Tam phủ len vào không gian Thiên Y A Na càng lớn. Nếu hầu đồng, giá đồng, hát chầu văn dần thay thế múa bóng, âm nhạc, nghi lễ bản địa và lề lối riêng, sẽ xuất hiện nghịch lý: Càng quảng bá, càng làm mờ bản sắc mà hồ sơ đang cố chứng minh.
Cũng vì vậy, nghệ thuật trình diễn phải được nhìn như bằng chứng của căn tính chứ không phải “sản phẩm hấp dẫn” cho lễ hội. Múa bóng, múa đội lễ vật, nhạc cụ, bài bản nghi lễ, dấu ấn Chăm và các dòng truyền dạy cần được kiểm kê, ký âm, ghi hình, số hóa. Nghệ nhân cao tuổi và những nghi lễ ít còn thực hành phải được ưu tiên. Lập hồ sơ phải đồng thời là một chương trình cứu giữ những gì đang có nguy cơ biến mất.
Quan trọng hơn, phải thay đổi tư duy mục tiêu. Hồ sơ UNESCO mạnh không bắt đầu từ câu hỏi “làm thế nào để được ghi danh”, mà từ “cộng đồng cần gì để di sản tiếp tục sống?”. Cộng đồng phải tham gia từ kiểm kê, xác định tên gọi, nhận diện giá trị đến xây dựng biện pháp bảo vệ. Ngay tên hồ sơ “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Thiên Y A Na” cũng cần được tham vấn: Liệu cộng đồng Chăm, Việt, Raglai đều cảm thấy mình được đại diện hay cần cách gọi bao quát hơn, phản ánh cả Thiên Y A Na và Pô Inư Nưgar?
Nếu chứng minh được điều ấy bằng điền dã nghiêm túc, kiểm kê đồng bộ, tiếng nói trực tiếp của cộng đồng, bản đồ phân bố và một kế hoạch bảo vệ khả thi, sự tồn tại của hồ sơ Thờ Mẫu Tam phủ đã được UNESCO ghi danh không còn là bất lợi. Ngược lại, đó là phép đối chiếu làm rõ hơn căn tính Thiên Y A Na.
Điều cần chứng minh không phải Thiên Y A Na giống Tam phủ đến đâu, mà là truyền thống này khác biệt thế nào và đã đối thoại với những truyền thống khác ra sao. Vì vậy, danh hiệu UNESCO không nên là đích đến cuối cùng. Danh hiệu chỉ có ý nghĩa khi giúp di sản sống tốt hơn trong cộng đồng. Nếu xây dựng hồ sơ trở thành cơ hội nhận diện đúng căn tính, bảo vệ thực hành mai một, củng cố tiếng nói cộng đồng và tạo cơ chế phối hợp liên vùng, thì trước khi có kết quả ghi danh, di sản đã được hưởng lợi.
Khi ấy, Thiên Y A Na sẽ đến với thế giới không chỉ như một vị Thánh Mẫu của miền Trung Việt Nam, mà như biểu tượng của khả năng gặp gỡ, tiếp biến và cộng sinh giữa các nền văn hóa mà vẫn giữ bản sắc riêng. Đó mới là giá trị lớn nhất cần bảo vệ.
Đáp ứng các tiêu chí khắt khe của Công ước 2003
Tại hội thảo diễn ra hôm 16.8, phân tích về quy trình và tiêu chí bắt buộc, TS Lê Thị Minh Lý, Ủy viên Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia nhấn mạnh, việc xây dựng hồ sơ liên tỉnh (dự kiến gồm Khánh Hòa, Huế, Đà Nẵng, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng và Quảng Ngãi) đòi hỏi sự chuẩn bị công phu, chuẩn xác.
Cụ thể, di sản phải đáp ứng tiêu chí R5 thông qua kết quả kiểm kê thực địa mới nhất tại từng địa phương, có báo cáo đầy đủ và đường dẫn tra cứu trực tuyến nhằm xác định rõ chủ thể cùng sức sống hiện hành; đồng thời thỏa mãn Tiêu chí R2 bằng việc chứng minh việc ghi danh sẽ giúp nâng cao tầm nhìn, thúc đẩy đối thoại văn hóa và đóng góp vào 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc như bình đẳng giới, giảm nghèo và gắn kết xã hội. Bên cạnh đó, tương ứng với tiêu chí R3 và R4, các địa phương phải đề ra chiến lược bảo vệ khả thi với sự tham gia trung tâm của cộng đồng, đồng thời thu thập đầy đủ văn bản cam kết tự nguyện từ các nhóm chủ thể thực hành.
PGS.TS. Nguyễn Duy Thiệu cho rằng, yếu tố then chốt tạo nên sức nặng của hồ sơ chính là sự hỗn dung văn hóa sâu sắc giữa các dân tộc Việt, Chăm và Raglai. Tiền thân của di sản gắn liền với Nữ thần Pô Inư Nưgar (Mẹ xứ sở) của người Chăm, đến thế kỷ XVII, khi người Việt di cư vào phương Nam, tín ngưỡng này đã được tiếp nhận và “Việt hóa” thành Thánh Mẫu Thiên Y A Na, đánh dấu bằng văn bia do Phan Thanh Giản soạn năm 1856 tại Tháp Bà Pô Nagar cùng hệ thống hơn 130 dinh, miếu thờ khắp Khánh Hòa. Sự giao thoa độc đáo này thể hiện rõ qua nghệ thuật múa bóng tập thể với kỹ thuật đội mâm hoa, tháp đèn thăng bằng kết hợp cùng dàn nhạc truyền thống gồm kèn Saranai, trống Paranưng, trống Ginăng và giai điệu Rija, để rồi từ trung tâm Tháp Bà Pô Nagar (Nha Trang), không gian thực hành di sản đã lan tỏa mạnh mẽ ra toàn dải đất duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ.
Để di sản giữ vững sức sống trong đời sống đương đại, các chuyên gia khuyến nghị các địa phương cần sớm đẩy mạnh công tác kiểm kê, số hóa tư liệu, ký âm bài bản âm nhạc nghi lễ và triển khai các chương trình truyền dạy cho thế hệ trẻ, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hoàn thiện hồ sơ đệ trình UNESCO. Ông Lê Văn Hoa, Phó Giám đốc Sở VHTTDL tỉnh Khánh Hòa chỉ ra những thách thức lớn: Đội ngũ nghệ nhân am hiểu tri thức truyền thống đang giảm dần, công tác truyền dạy thiếu tính hệ thống và lễ hội đối mặt với nguy cơ thương mại hóa. Do đó, việc lập hồ sơ di sản quốc gia có ý nghĩa then chốt nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ và quảng bá gắn với du lịch bền vững.
XUÂN HƯỚNG
HƯƠNG BÌNH; ảnh X.HƯỚNG
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
8 ngày trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước