🔍
Chuyên mục: Lao động - Việc làm

Đã đến lúc xem chăm sóc người cao tuổi là một ngành kinh tế

1 giờ trước
Theo PGS Catherine Earl, thay vì chỉ coi chăm sóc người cao tuổi là bài toán an sinh, Việt Nam cần xây dựng một nền kinh tế chăm sóc toàn diện, tạo việc làm và mở ra động lực tăng trưởng mới.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất châu Á. Xu hướng này không chỉ gia tăng sức ép lên hệ thống y tế, an sinh xã hội và từng gia đình, mà còn đặt ra bài toán lớn về nguồn nhân lực đủ năng lực chăm sóc hàng chục triệu người cao tuổi trong những thập kỷ tới.

Tuy nhiên, thay vì ứng phó thì nên tiếp cận bằng tư duy phát thì già hóa dân số có thể trở thành "mỏ vàng" của một ngành kinh tế mới: kinh tế chăm sóc người già. Đây là lĩnh vực không chỉ tạo ra hàng triệu việc làm, thúc đẩy đổi mới công nghệ, dịch vụ mà còn mở thêm một động lực tăng trưởng bền vững.

Trao đổi với TheLEADER, phó giáo sư Catherine Earl, Khoa Truyền thông và thiết kế, Trường ĐH RMIT Việt Nam cho rằng, Việt Nam cần thay đổi góc nhìn về già hóa dân số.

"Thay vì chỉ coi già hóa dân số là bài toán an sinh, Việt Nam cần xây dựng một nền kinh tế chăm sóc toàn diện, vừa đáp ứng nhu cầu của xã hội, vừa tạo việc làm, góp phần bình đẳng giới và hình thành một động lực tăng trưởng mới", bà nhấn mạnh.

Phó giáo sư Catherine Earl, Khoa Truyền thông và thiết kế, Trường ĐH RMIT Việt Nam. Ảnh: NVCC

Phải xây dựng cả hệ sinh thái

Việt Nam chỉ còn chưa đầy một thập kỷ trước khi bước vào giai đoạn “xã hội già”. Theo bà, Việt Nam cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế chăm sóc như thế nào để vừa đáp ứng nhu cầu của xã hội già hóa, vừa tạo việc làm, và hình thành một hệ sinh thái chăm sóc toàn diện như kinh nghiệm của Indonesia?

PGS Catherine Earl: Theo tôi, kế hoạch phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế chăm sóc của Việt Nam cần được nhìn rộng hơn phạm vi y tế, hướng tới xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc toàn diện.

Một kinh nghiệm đáng tham khảo là Indonesia, quốc gia vừa công bố “Lộ trình phát triển nền kinh tế chăm sóc” với cách tiếp cận dựa trên nhu cầu thực tiễn và mục tiêu thúc đẩy bình đẳng giới. Theo lộ trình này, Indonesia ưu tiên mở rộng dịch vụ chăm sóc trẻ em và tạo việc làm bền vững nhằm nâng tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động từ mức 53%, đồng thời giảm gánh nặng công việc chăm sóc không được trả lương mà phụ nữ đang gánh vác.

Ước tính của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cho thấy các chính sách này có thể tạo thêm khoảng 10,4 triệu việc làm vào năm 2035. Đáng chú ý, không chỉ các vị trí trực tiếp trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người mắc bệnh mạn tính và các nhóm yếu thế được hưởng lợi, mà gần 20% số việc làm mới còn xuất hiện ở các ngành kinh tế liên quan.

Bên cạnh đó, lộ trình cũng đặt trọng tâm vào việc khuyến khích nam giới chia sẻ trách nhiệm chăm sóc và xây dựng hệ thống an sinh xã hội cho lực lượng lao động trong ngành.

Những định hướng này cho thấy kinh tế chăm sóc không chỉ là chính sách phúc lợi, mà còn là chiến lược phát triển nguồn nhân lực và thị trường lao động. Đây là những bài học đáng để Việt Nam tham khảo trong quá trình xây dựng một nền kinh tế chăm sóc hiện đại, bền vững và phù hợp với bối cảnh trong nước.

Trên thực tế, một số khía cạnh của nền kinh tế chăm sóc hiện vẫn chưa được quan tâm đúng mức, bao gồm: chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người cao tuổi; hỗ trợ những người mắc bệnh tâm thần khi bước vào tuổi già hoặc người cao tuổi phát sinh các vấn đề tâm lý; sa sút trí tuệ khởi phát sớm đối với người còn đang làm việc; chăm sóc cuối đời có chất lượng; khuyến khích vận động thể chất, dinh dưỡng hợp lý; xây dựng các nhóm bạn bè, chương trình hỗ trợ xã hội; cũng như các mô hình chăm sóc liên thế hệ kết nối người cao tuổi với trẻ em.

Trong bối cảnh đào tạo nhân lực y tế cần độ trễ dài, theo bà đâu là những chính sách cấp thiết cần triển khai ngay từ bây giờ để chuẩn bị đội ngũ nhân lực chuyên sâu cho chăm sóc người cao tuổi, từ điều dưỡng, lão khoa đến tâm lý và phục hồi chức năng?

PGS Catherine Earl: Có ba nhóm chính sách có thể giúp Việt Nam đáp ứng nhu cầu cấp bách về phát triển nguồn nhân lực.

Thứ nhất là đẩy mạnh đào tạo tại nơi làm việc. Muốn nhanh chóng xây dựng lực lượng lao động bền vững cho nền kinh tế chăm sóc, Việt Nam cần đổi mới hệ thống giáo dục nghề nghiệp.

Một giải pháp đã được kiểm chứng tại châu Âu và khu vực châu Á - Thái Bình Dương là áp dụng hệ thống vi mô chứng chỉ (micro-credentials) kết hợp với đánh giá năng lực ngay tại nơi làm việc. Đây là những mô-đun đào tạo ngắn, tập trung vào kỹ năng thực hành. Người học sẽ chứng minh năng lực thông qua công việc thực tế và được chuyên gia đánh giá, cấp chứng chỉ có giá trị chuyển đổi.

Ưu điểm của micro-credentials là giúp người lao động cập nhật kỹ năng một cách linh hoạt, đồng thời phù hợp với xu hướng học tập liên tục do trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy, khi các tổ chức ngày càng chuyển từ các khóa đào tạo kỹ thuật truyền thống sang phát triển năng lực thích ứng lâu dài.

Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi người lao động trong lĩnh vực chăm sóc phải có kỹ năng số, điều kiện tiếp cận công nghệ và được hỗ trợ phù hợp, những yếu tố hiện vẫn còn hạn chế, đặc biệt đối với phụ nữ lớn tuổi hoặc những người chưa tự tin sử dụng công nghệ.

Nghiên cứu tại Philippines cho thấy nhiều người lao động không biết tìm các chương trình micro-credentials ở đâu, cho thấy cần xây dựng hệ thống hỗ trợ để phát triển mô hình đào tạo tại nhà một cách bền vững.

Việt Nam cũng có thể thiết lập các trung tâm hỗ trợ cộng đồng nhằm giúp người chăm sóc trong gia đình được đào tạo chuyên môn. Các dịch vụ đào tạo này có thể được tích hợp tại các trung tâm sinh hoạt ban ngày dành cho người cao tuổi.

Trong bối cảnh khoảng 70% người cao tuổi Việt Nam sống ở khu vực nông thôn, nơi dịch vụ hỗ trợ còn hạn chế, phần lớn phụ nữ chăm sóc cha mẹ, ông bà trong gia đình có trình độ học vấn và đào tạo chính quy không cao. Những kỹ năng họ tích lũy qua thực tế hoàn toàn có thể được công nhận và nâng cao thông qua các chương trình linh hoạt như micro-credentials.

Đào tạo nhân lực y tế tại Trường ĐH Công nghệ TP.HCM. Ảnh: HUTECH.

Ở bậc đại học, micro-credentials cũng có thể được tích hợp vào chương trình đào tạo và sau đại học để mở rộng chuyên môn cho bác sĩ, điều dưỡng, nhà tâm lý học, nhân viên công tác xã hội, chuyên gia vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và các ngành nghề khác tham gia vào nền kinh tế chăm sóc.

Thứ hai, Việt Nam cần nhanh chóng phát triển các chương trình đào tạo chính quy. Cả hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đại học đều có thể triển khai ngay các chương trình mới nhằm đào tạo lực lượng lao động phục vụ nền kinh tế chăm sóc đang phát triển.

Trong quá trình mở rộng hợp tác giáo dục quốc tế, Việt Nam cũng có thể đưa đào tạo về nền kinh tế chăm sóc trở thành một lĩnh vực thu hút sinh viên quốc tế. Sau khi tốt nghiệp, các chương trình hỗ trợ việc làm phù hợp có thể giúp giữ chân nguồn nhân lực này ở lại làm việc tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, nên xây dựng các chính sách khuyến khích người lao động ở giai đoạn giữa sự nghiệp hoặc phụ nữ quay trở lại thị trường lao động sau thời gian chăm con chuyển đổi nghề nghiệp sang lĩnh vực chăm sóc. Theo Quỹ dân số Liên hợp quốc (UNFPA) học sinh tốt nghiệp THPT cũng có thể trở thành nguồn nhân lực tiềm năng cho ngành này.

Thứ ba, trong ngắn hạn, Việt Nam có thể xem xét chính sách thu hút lao động trình độ cao từ nước ngoài nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực. Đối tượng ưu tiên bao gồm bác sĩ lão khoa, điều dưỡng chuyên sâu và các chuyên gia chăm sóc chưa được đào tạo đầy đủ trong nước.

Theo ILO, Thái Lan hiện cần khoảng 55.000 lao động nhập cư để bù đắp tình trạng thiếu hụt khoảng 250.000 nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc.

Nếu triển khai chương trình thu hút lao động chất lượng cao, Việt Nam cũng nên xây dựng các chính sách đi kèm như tạo cơ hội việc làm cho vợ/chồng của người lao động, bảo đảm giáo dục cho con cái, hỗ trợ bảo hiểm y tế gia đình, trợ cấp chăm sóc trẻ em và người cao tuổi, cũng như các chế độ hưu trí nhằm tạo điều kiện để nguồn nhân lực này gắn bó lâu dài.

Hiện nay, phần lớn việc chăm sóc người cao tuổi vẫn dựa vào gia đình, trong đó phụ nữ đang gánh phần lớn công việc chăm sóc không được trả lương. Theo bà, cần làm gì để từng bước chuyên nghiệp hóa lực lượng chăm sóc phi chính thức này, giúp họ được đào tạo bài bản, có thu nhập ổn định và được bảo vệ bởi hệ thống pháp luật lao động?

PGS Catherine Earl: Theo tôi, việc chăm sóc người cao tuổi dựa vào gia đình là mô hình phổ biến ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia châu Á và không nên bị xem là một bất cập. Điều quan trọng là cần hỗ trợ lực lượng chăm sóc phi chính thức để họ có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người cao tuổi trong bối cảnh dân số già hóa.

Thực tế, phần lớn người cao tuổi đều mong muốn được chăm sóc tại chính ngôi nhà của mình thay vì chuyển đến các cơ sở dưỡng lão. Việc tách cha mẹ, ông bà khỏi gia đình và cộng đồng nơi họ gắn bó không chỉ đi ngược với mong muốn của nhiều người mà còn có thể làm suy giảm sự hỗ trợ về tinh thần, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý, chất lượng cuộc sống và khả năng thích ứng trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

Chính vì vậy tôi cho rằng, cần thay đổi quan niệm về vai trò của phụ nữ và nam giới trong công việc chăm sóc. Bởi lẽ, lực lượng chăm sóc phi chính thức trong gia đình có thể được hỗ trợ thông qua nhiều chính sách đồng bộ. Trách nhiệm chăm sóc cần được chia sẻ giữa các giới và các thế hệ, thay vì chủ yếu đặt lên vai phụ nữ như hiện nay.

Để làm được điều đó, trước hết xã hội cần cởi mở hơn với vai trò của nam giới trong công việc chăm sóc. Đồng thời, cũng cần thay đổi những quan niệm truyền thống về vai trò của phụ nữ trong lao động và gia đình, tạo điều kiện để họ tham gia thị trường lao động mà không phải gánh chịu "gánh nặng kép" của cả công việc được trả lương và công việc chăm sóc không được trả lương.

Từ kinh nghiệm ở nhiều quốc gia khác trên thế giới, các giải pháp ở cấp cộng đồng thường mang lại hiệu quả cao nhất. Chẳng hạn, năm 2024, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) giới thiệu một số sáng kiến tiêu biểu như mô hình Care Blocks tại Bogotá (Colombia), cung cấp dịch vụ chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi đồng thời hỗ trợ người chăm sóc tìm kiếm việc làm.

Hay mô hình Buurtzorg của Hà Lan, trong đó các điều dưỡng được trao quyền tự quản lý các ca chăm sóc ngay tại cộng đồng; nền tảng quản lý dịch vụ chăm sóc trực tuyến của Paraguay, giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ đến các khu vực vùng sâu, vùng xa hoặc những nơi thiếu nhân lực.

Điểm chung của nhiều mô hình này là hỗ trợ những phụ nữ vốn đang đảm nhận phần lớn công việc chăm sóc, đồng thời tháo gỡ các rào cản để họ có nhiều cơ hội tham gia lực lượng lao động hơn.

‘Tái định nghĩa’ về kinh tế chăm sóc

Trong bối cảnh áp lực già hóa dân số gia tăng nhưng nguồn lực an sinh còn hạn chế, theo bà, mô hình đào tạo và phát triển nhân lực chăm sóc người cao tuổi ở phân khúc an sinh xã hội cần được thiết kế như thế nào để vừa đảm bảo khả năng tiếp cận cho người thu nhập thấp, vừa duy trì chất lượng dịch vụ?

PGS Catherine Earl: Trước hết, tôi cần nhấn mạnh lại rằng, phải xem kinh tế chăm sóc là một ngành kinh tế mới, không chỉ là an sinh xã hội.

Thực tế, tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, giá trị của công việc chăm sóc không được trả lương ước tính lên tới khoảng 3.800 tỷ USD. Trong khi đó, kinh tế bạc của Việt Nam, với trọng tâm là các dịch vụ chăm sóc tại nhà, được dự báo sẽ tăng trưởng từ 2,6 tỷ USD vào năm 2023 lên 4,8 tỷ USD vào năm 2034.

Sự phát triển của kinh tế bạc là một trong những chuyển biến lớn mà Việt Nam đang trải qua trong những thập niên đầu thế kỷ 21, cùng với quá trình đô thị hóa nhanh, quy mô gia đình ngày càng thu hẹp và tốc độ già hóa dân số ngày càng tăng.

Vì vậy, mô hình phát triển nền kinh tế chăm sóc không nên chỉ dừng ở việc cung cấp các dịch vụ an sinh xã hội, mà cần hướng tới xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc toàn diện và bền vững.

Các trụ cột của nền kinh tế chăm sóc cần được kết nối và hỗ trợ đồng bộ nhằm bảo đảm người cao tuổi được tôn trọng và chăm sóc một cách toàn diện. Điều này cũng đòi hỏi những cơ chế phối hợp mới giữa các bộ, ngành và cơ quan liên quan để xây dựng, triển khai và duy trì hiệu quả toàn bộ hệ thống.

Xu hướng hiện nay cho thấy việc chăm sóc người cao tuổi đang dần vượt ra khỏi cách tiếp cận thuần túy về y tế. Nền kinh tế chăm sóc mở rộng cách nhìn của xã hội về nhu cầu và mong muốn của người cao tuổi, từ đó tạo điều kiện phát triển những mô hình chăm sóc mới như các trung tâm sinh hoạt liên thế hệ dành cho cả trẻ em và người cao tuổi, hay các mô hình kết hợp giữa du lịch chăm sóc sức khỏe và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.

Ngoài ra, một lĩnh vực khác vẫn còn chưa được quan tâm đúng mức là hệ thống pháp lý liên quan đến các quyết định cuối đời. Việt Nam cần từng bước hoàn thiện các quy định về ủy quyền tài chính, ủy quyền quyết định y tế, chỉ thị chăm sóc trước (advance care directives), giám hộ và các văn bản pháp lý khác nhằm bảo đảm nguyện vọng của mỗi người vẫn được tôn trọng ngay cả khi họ không còn khả năng tự đưa ra quyết định hoặc giao tiếp.

Cuối cùng, sự phát triển của nền kinh tế chăm sóc toàn diện cũng sẽ tạo ra nhiều nghề nghiệp mới, từ bảo vệ quyền lợi và dịch vụ giám hộ cho người cao tuổi đến các vị trí chuyên trách về phòng chống bạo hành người cao tuổi.

Việt Nam cần xây dựng một nền kinh tế chăm sóc toàn diện, vừa đáp ứng nhu cầu của xã hội, vừa tạo việc làm. Ảnh: HUTECH.

Có ý kiến cho rằng, “kinh tế bạc” không chỉ tạo nhu cầu về nhân lực chăm sóc trực tiếp mà còn mở ra dư địa lớn cho công nghệ hỗ trợ người cao tuổi (Age-Tech). Bà đánh giá như thế nào về nhu cầu nhân lực công nghệ trong lĩnh vực này tại Việt Nam trong thời gian tới?

PGS Catherine Earl: Đúng vậy, bên cạnh nền kinh tế chăm sóc, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực già hóa dân số cũng đang hình thành một lĩnh vực kinh tế mới, mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nhân, startup và lao động trẻ am hiểu công nghệ tham gia phát triển nền kinh tế bạc, đồng thời hỗ trợ người cao tuổi sống khỏe mạnh và độc lập hơn.

Các thiết bị thông minh ngày càng phổ biến trên thị trường, nhưng nhiều người cao tuổi vẫn chưa quen với công nghệ số hoặc chưa có điều kiện tiếp cận các thiết bị và dịch vụ số hữu ích với chi phí phù hợp.

Trong bối cảnh đó, các nền tảng y tế số (e-health) và công cụ giao tiếp trực tuyến được xem là hai giải pháp AgeTech có tiềm năng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.

Tuy nhiên, việc triển khai các giải pháp AgeTech tại Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi khoảng 70% người cao tuổi sinh sống ở khu vực nông thôn. Những rào cản này bao gồm hạ tầng internet chưa ổn định, thiếu dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, cũng như nhu cầu đào tạo và xây dựng sự tự tin để người cao tuổi có thể sử dụng các thiết bị và nền tảng số một cách độc lập.

Bên cạnh cơ hội, AgeTech cũng đặt ra những vấn đề mới về đạo đức và quản trị. Chẳng hạn, con cái có thể sử dụng các công nghệ này để theo dõi cha mẹ, vô tình xâm phạm quyền riêng tư hoặc làm giảm quyền tự chủ của người cao tuổi trong việc kiểm soát cuộc sống và đưa ra các quyết định của chính mình. Vì vậy, cũng như AI, việc xây dựng các nguyên tắc đạo đức và cơ chế quản trị phù hợp cho AgeTech sẽ là một yêu cầu cấp thiết trong thời gian tới.

Để “kinh tế chăm sóc” thực sự trở thành một ngành kinh tế bền vững và hấp dẫn lao động trẻ, theo bà, Nhà nước cần có những cơ chế gì nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo, nâng cao đãi ngộ và xây dựng lộ trình nghề nghiệp cho nhân lực ngành chăm sóc người cao tuổi?

PGS Catherine Earl: Theo tôi, đã đến lúc thay đổi cách nhìn về chăm sóc người cao tuổi, từ một công việc không được trả lương hoặc đơn thuần là một dịch vụ, trở thành một trụ cột của nền kinh tế và là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Cách tiếp cận này sẽ góp phần bình thường hóa vai trò của công tác chăm sóc, đồng thời xóa bỏ những định kiến và quan niệm sai lệch vốn tồn tại lâu nay.

Bởi chăm sóc người cao tuổi là vấn đề ảnh hưởng đến phần lớn người lao động, dù làm công việc được trả lương hay không, các doanh nghiệp cũng có thể đóng vai trò tích cực hơn.

Cụ thể, doanh nghiệp có thể đưa các chương trình đào tạo kỹ năng chăm sóc người cao tuổi và hoạt động tình nguyện vào chiến lược trách nhiệm xã hội (CSR) cũng như các chương trình phát triển nhân sự, qua đó góp phần xây dựng một nền kinh tế chăm sóc bền vững và giàu tính nhân văn.

Xin cảm ơn bà!

Quốc Hải

TIN LIÊN QUAN






















Home Icon VỀ TRANG CHỦ