Chuyển đổi xanh và bài toán sử dụng hiệu quả nguồn lực
Trong bối cảnh giá năng lượng tăng mạnh thời gian gần đây, doanh nghiệp đang chịu áp lực kép: chi phí đầu vào gia tăng trong khi yêu cầu về tiêu chuẩn xanh từ các thị trường xuất khẩu ngày càng khắt khe. Điều này khiến chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì năng lực cạnh tranh.
Đại diện Bộ Công Thương nhấn mạnh, hiệu quả của các giải pháp tiết kiệm năng lượng thể hiện rõ ở ba khía cạnh: giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất – chất lượng sản phẩm và giảm phát thải. Quan trọng hơn, đây là yếu tố giúp doanh nghiệp giữ vững khả năng tiếp cận các thị trường quốc tế, đặc biệt là những thị trường có tiêu chuẩn môi trường cao như EU.
Từ góc độ thực tiễn, chuyển đổi xanh không chỉ là thay đổi nguồn năng lượng mà còn bao gồm đổi mới công nghệ, tối ưu quy trình và thu hồi năng lượng trong sản xuất. Những giải pháp cụ thể như chuyển từ bóng đèn sợi đốt sang LED, sử dụng điều hòa inverter hay thu hồi nhiệt trong dây chuyền công nghiệp cho thấy chuyển đổi xanh hoàn toàn có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ, nhưng mang lại hiệu quả tích lũy lớn về lâu dài.

Tiến sỹ Phạm Phan Dũng, chuyên gia kinh tế năng lượng (Bộ Công Thương) tại Tọa đàm
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay lại nằm ở nguồn lực tài chính. Doanh nghiệp có nhu cầu chuyển đổi nhưng thiếu vốn để thực hiện. Việc đổi mới công nghệ, chuyển sang sử dụng năng lượng sạch hay tối ưu hóa hệ thống sản xuất đều đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài, trong khi phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế trong tiếp cận nguồn vốn dài hạn.
Dù vậy, nếu chỉ dựa vào nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, quá trình này sẽ diễn ra chậm và thiếu đồng bộ. Do đó, chính sách cần đóng vai trò dẫn dắt và kích hoạt thị trường, tập trung vào ba trụ cột: hỗ trợ đổi mới công nghệ, hỗ trợ tài chính và hoàn thiện hành lang pháp lý. Trong đó, việc ưu tiên tín dụng xanh, định hướng dòng vốn cho các dự án chuyển đổi năng lượng, cùng với xây dựng danh mục ngành nghề ưu tiên là yếu tố then chốt để ngân hàng có cơ sở triển khai.
Một khía cạnh khác cũng được đặt ra là mối liên hệ giữa chuyển đổi năng lượng và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Trong bối cảnh biến động địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng, sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu như than, dầu, khí tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, phát triển năng lượng tái tạo, đa dạng hóa nguồn cung và đầu tư hạ tầng như trạm sạc xe điện không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế dài hạn.
Chính vì vậy, yêu cầu chuyển đổi năng lượng không chỉ xuất phát từ sức ép thị trường hay tiêu chuẩn môi trường, mà còn gắn với mục tiêu nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, bài toán nguồn lực, nhất là nguồn lực tài chính có ý nghĩa rất quan trọng. Song vị chuyên gia cũng chỉ ra rằng, để dòng vốn này thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Ngân hàng thương mại không thể đơn phương gánh vác vai trò hỗ trợ, đặc biệt là trong việc giảm lãi suất cho các dự án xanh. Việc hỗ trợ lãi suất, theo ông, phải đến từ ngân sách nhà nước, chứ không đơn thuần là hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, đề xuất xây dựng Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả được xem là hướng đi phù hợp. Theo thiết kế, quỹ sẽ huy động nguồn vốn từ ngân sách và các tổ chức quốc tế, sau đó ủy thác qua hệ thống ngân hàng thương mại để giải ngân. Cách tiếp cận này vừa tận dụng được năng lực thẩm định và mạng lưới của ngân hàng, vừa giúp giảm chi phí vốn, tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài chính thuận lợi hơn.
Thực tế, nhiều tổ chức tài chính quốc tế như WB, EU và các quỹ khí hậu đã sẵn sàng cung cấp nguồn vốn hàng trăm triệu euro cho các chương trình như vậy. Điều này cho thấy chuyển đổi xanh không chỉ là vấn đề nội tại, mà còn nằm trong xu thế toàn cầu, nơi dòng vốn xanh đang trở thành một “dòng chảy” quan trọng của hệ thống tài chính quốc tế.

Quang cảnh Tọa đàm “Chuyển đổi xanh – chìa khóa tiết kiệm nguồn lực”
Nhìn tổng thể, vấn đề cốt lõi được đại diện Bộ Công Thương đặt ra là sự thiếu đồng bộ giữa nhu cầu chuyển đổi và khả năng tài chính để thực hiện chuyển đổi. Trong khi doanh nghiệp chịu áp lực phải thay đổi, thì cơ chế hỗ trợ vẫn chưa đủ mạnh để tạo cú hích cần thiết. Khoảng trống này nếu không được lấp đầy sẽ khiến quá trình chuyển đổi xanh diễn ra chậm, thậm chí làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Vị chuyên gia cho rằng, đối với ngành Ngân hàng, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và yêu cầu hỗ trợ nền kinh tế, trong khi cơ hội đến từ việc mở rộng thị trường tín dụng xanh – một lĩnh vực được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trong thời gian tới. Điều quan trọng là cần có một cơ chế chính sách đủ rõ ràng và ổn định để ngân hàng yên tâm triển khai, đồng thời thu hút được dòng vốn quốc tế.
Có thể thấy, chuyển đổi xanh là bài toán liên ngành, trong đó tài chính – ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt dòng vốn. Khi chính sách được hoàn thiện, nguồn lực được khơi thông và công nghệ được đổi mới, chuyển đổi xanh mới thực sự trở thành chìa khóa giúp nền kinh tế tiết kiệm nguồn lực và phát triển bền vững.
Hồng Sơn, ảnh: Lê Minh
8 giờ trước
8 giờ trước
9 giờ trước
10 giờ trước
2 ngày trước
4 ngày trước
6 ngày trước
5 giờ trước
53 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước