🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Chuyển đổi xanh: Hướng đi bền vững cho hàng không và logistics

1 ngày trước
Khi chuyển đổi xanh đã trở thành giấy thông hành để hàng hóa Việt Nam thâm nhập vào các thị trường khó tính, và ngành logistics chạm đến quy mô của một 'siêu ngành' 280 tỷ USD, 'xanh hóa' các cửa ngõ vận tải chính là sự nâng cấp tất yếu của hệ thống hạ tầng.

Trong hành trình xanh hóa ngành logistics, hàng không chính là một trụ cột quan trọng. Ảnh: Tuấn Phong

Các cửa ngõ vận tải trở thành điểm khởi đầu của chuyển đổi xanh

Năm 2025, với tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt hơn 930 tỷ USD, Việt Nam đã lọt vào nhóm Top 18 đến Top 20 nền kinh tế thương mại lớn nhất thế giới. Nếu duy trì đà tăng trưởng hiện nay, nhiều dự báo cho rằng Việt Nam có thể đạt mốc 1.000 tỷ USD tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu ngay trong năm 2026.

Ông Đào Trọng Khoa - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA) cho biết, theo các kịch bản tăng trưởng trong Chiến lược phát triển dịch vụ logistics quốc gia, với tốc độ tăng trưởng mục tiêu 12 - 15%/năm, quy mô tổng doanh thu thị trường logistics Việt Nam dự kiến đạt mức 250 - 280 tỷ USD vào năm 2035, tức nằm trong nhóm Top 15 đến Top 20 thị trường logistics lớn nhất thế giới. Khi đó, logistics trở thành một “siêu ngành” giữ vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu GDP Top 20 thế giới của Việt Nam.

Nhưng phía sau dòng chảy ngày càng lớn ấy là một thách thức hiện hữu: Giao thông vận tải chiếm khoảng 16 - 24% tổng lượng phát thải khí nhà kính, riêng logistics đóng góp 7 - 8% lượng CO₂ toàn cầu. Với việc các tiêu chuẩn về môi trường trong thương mại quốc tế ngày càng khắt khe, "xanh hóa" không còn là lựa chọn mang tính hình thức. Theo Chủ tịch VLA, “xanh” không phải là chi phí, mà là tấm hộ chiếu để logistics Việt Nam bước vào những thị trường đòi hỏi cao nhất. Ông Lê Hồng Hà - Tổng Giám đốc của Vietnam Airlines cũng cho rằng, việc “xanh hóa” các cửa ngõ vận tải không chỉ nhằm giảm phát thải, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống logistics và giảm chi phí nền của nền kinh tế.

Là tâm điểm của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, Hà Nội giữ vai trò hội tụ các dòng chảy thương mại quốc tế qua cửa ngõ Nội Bài và các trục hành lang liên vùng, các khu công nghiệp lớn của Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh hay Vĩnh Phúc. Hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm đi qua sân bay này và các trung tâm logistics xung quanh, trước khi được phân phối tới các thị trường trong và ngoài nước.

Từ các cửa ngõ đến chuỗi logistics bền vững

Các cảng hàng không như Nội Bài và các sân bay khác của khu vực trong tương lai cần được kết nối chặt chẽ với các điểm nút như ICD Long Biên (Cảng cạn Long Biên) và các trục vận tải liên vùng (như Vành đai 3,5 và Vành đai 4) để hình thành một chuỗi cung ứng khép kín. Những điểm nút này đóng vai trò trung chuyển, phân phối hàng hóa từ sân bay đến các khu công nghiệp, cảng biển hoặc thị trường tiêu dùng nội địa.

Khi được kết nối hiệu quả, các trung tâm logistics có thể giúp giảm áp lực vận hành tại cửa ngõ hàng không, đồng thời tối ưu hóa quá trình trung chuyển hàng hóa, bảo đảm sự liên thông và đồng bộ. Điều này đi kèm với khả năng giảm chi phí logistics - vốn đang chiếm tới 16 - 17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân toàn cầu khoảng 10 - 11%. Quan trọng hơn, việc hình thành các hành lang logistics liên vùng với chi phí tối ưu góp phần giảm lượng phát thải, tạo nên chuỗi cung ứng bền vững.

Chủ tịch VLA nhấn mạnh rằng thách thức lớn nhất của ngành logistics hiện nay không nằm ở bản vẽ quy hoạch hay việc xây mới, mà nằm ở khâu thực thi và tính đồng bộ. Điều đó có nghĩa phải giám sát, thúc đẩy tiến độ xây dựng Vành đai 3,5 và Vành đai 4 - Vùng Thủ đô để hình thành các trục logistics, công nghiệp, đô thị vệ tinh. Đi cùng với đó là thúc đẩy cơ chế phối hợp giữa Hà Nội và các địa phương liên quan, bảo đảm hoàn thành các mốc then chốt. Đồng thời, thúc đẩy cách tiếp cận "hạ tầng, dịch vụ" với các giải pháp vận hành hiện đại.

Bên cạnh hạ tầng cứng, chuyển đổi xanh còn song hành với việc xây dựng một "hạ tầng mềm" từ dữ liệu và tiêu chuẩn số. Việc chia sẻ dữ liệu chung giữa hàng không, cảng cạn, hải quan và doanh nghiệp vận tải sẽ tạo ra một hệ thống thông minh, dự báo tốt hơn. Từ đó, các cửa ngõ hàng không và logistics có thể bảo đảm hoạt động liên tục, tính ổn định chuỗi cung ứng và tăng năng lực ứng phó trong các tình huống khẩn cấp hoặc biến động toàn cầu. Số hóa giao thông đô thị phải gắn với bảo đảm an toàn dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, hạn chế lạm dụng dữ liệu trong môi trường số.

Hàng không: Trụ cột của hành trình “xanh hóa”

Hàng không là mắt xích kết nối quốc tế trọng yếu của Thủ đô nhưng cũng là ngành tiêu thụ năng lượng hóa thạch lớn. Vì vậy, trong hành trình “xanh hóa” ngành logistics, hàng không chính là một trụ cột quan trọng. Chiến lược chuyển đổi xanh trong lĩnh vực này được cụ thể hóa bằng hai giải pháp chính: Công nghệ tàu bay và quy trình khai thác.

Việc hiện đại hóa đội tàu bay được thực hiện với sự đầu tư vào các dòng máy bay thế hệ mới, có thiết kế động cơ tiết kiệm nhiên liệu hơn, giúp giảm từ 15 - 25% mức tiêu hao nhiên liệu so với các thế hệ trước. Điều này đồng nghĩa với việc giảm đáng kể lượng phát thải trong quá trình khai thác.

Các hãng hàng không Việt Nam hiện nay rất tích cực đẩy mạnh tối ưu hóa khai thác bay thông qua công nghệ. Từ việc tối ưu đường bay, giảm thời gian chờ trên không cho đến ứng dụng các hệ thống quản lý bay số hóa, nhiều giải pháp đang được triển khai nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và giảm tiêu hao năng lượng.

Đáng chú ý, ngành hàng không Việt Nam đã gia nhập xu hướng sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF). Theo các nghiên cứu, SAF có thể giúp giảm tới 80% lượng phát thải CO₂ so với nhiên liệu truyền thống nếu được triển khai ở quy mô lớn.

Tuấn Khải

TIN LIÊN QUAN
































Home Icon VỀ TRANG CHỦ