🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Chính sách ưu đãi điện tái tạo: Đòn bẩy cho chuyển dịch năng lượng

4 giờ trước
Từ cơ chế giá FIT đến đấu thầu cạnh tranh và hàng loạt ưu đãi về đất đai, tín dụng, chính sách phát triển điện tái tạo tại Việt Nam đang tạo động lực thu hút đầu tư, nhưng vẫn đặt ra yêu cầu hoàn thiện để đảm bảo ổn định và hiệu quả dài hạn.

Trong tiến trình hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, chính sách ưu đãi, hỗ trợ phát triển điện năng lượng tái tạo đang nổi lên như một trụ cột quan trọng trong chiến lược năng lượng của Việt Nam. Từ định hướng tại các diễn đàn quốc tế đến việc nội luật hóa bằng hệ thống pháp luật trong nước, Việt Nam đang từng bước xây dựng một khung chính sách tương đối toàn diện nhằm thúc đẩy chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng sạch.

Trọng tâm của hệ thống này được thể hiện rõ trong Luật Điện lực năm 2024, khi lần đầu tiên nguyên tắc ưu đãi, hỗ trợ theo từng loại hình nguồn điện được xác lập một cách rõ ràng. Không còn cách tiếp cận “một chính sách cho tất cả”, các cơ chế ưu đãi được thiết kế phù hợp với đặc thù từng loại hình năng lượng tái tạo. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mỗi loại hình từ điện mặt trời, điện gió đến năng lượng mới đều có đặc điểm kỹ thuật, chi phí và mức độ rủi ro khác nhau.

Hàng loạt ưu đãi về đất đai, tín dụng, chính sách phát triển điện tái tạo tại Việt Nam đang tạo động lực thu hút đầu tư, nhưng vẫn đặt ra yêu cầu hoàn thiện để đảm bảo ổn định và hiệu quả dài hạn.

Một ví dụ điển hình là chính sách khuyến khích điện mặt trời mái nhà theo mô hình tự sản xuất, tự tiêu thụ. Việc miễn hoặc không yêu cầu điều chỉnh đăng ký kinh doanh đối với hộ gia đình có công suất nhỏ dưới 100 kW không chỉ đơn giản hóa thủ tục mà còn mở rộng không gian phát triển năng lượng tái tạo đến từng hộ dân. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển năng lượng phân tán, giảm áp lực đầu tư vào nguồn điện tập trung và hệ thống truyền tải.

Ở quy mô lớn hơn, các dự án điện năng lượng mới, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, được hưởng một loạt ưu đãi mạnh mẽ về đất đai, mặt biển và tài chính. Việc miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền sử dụng khu vực biển trong những năm đầu cùng với cơ chế bảo đảm sản lượng điện hợp đồng dài hạn giúp giảm đáng kể rủi ro đầu tư. Những chính sách này phản ánh đúng nhu cầu thực tiễn, bởi điện gió ngoài khơi là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao và thời gian thu hồi vốn dài.

Cùng với ưu đãi đầu tư, cơ chế giá điện đóng vai trò quyết định trong việc thu hút nguồn lực xã hội. Giai đoạn 2017–2020, cơ chế giá FIT đã tạo cú hích mạnh mẽ cho thị trường điện mặt trời, giúp huy động hàng chục nghìn MW công suất chỉ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, sự phát triển “nóng” cũng kéo theo hệ lụy như quá tải lưới điện và áp lực tài chính lên hệ thống điện quốc gia.

Nhận diện những bất cập đó, Việt Nam đã chuyển dần sang cơ chế khung giá và đàm phán giá điện, tiến tới đấu thầu cạnh tranh. Theo cơ chế mới, giá điện không còn được ấn định cố định mà nằm trong một khoảng giá trần - sàn do cơ quan quản lý ban hành, tạo cơ sở cho các bên thương thảo. Đây là bước chuyển quan trọng, giúp thị trường điện tái tạo vận hành theo nguyên tắc cạnh tranh, đồng thời giảm gánh nặng cho ngân sách và người tiêu dùng.

Đáng chú ý, Nghị quyết 253/2025/QH15 đã đặt nền móng cho cơ chế đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, trong đó giá điện trúng thầu không vượt quá khung giá tại thời điểm đấu thầu. Điều này mở ra kỳ vọng về một thị trường minh bạch hơn, nơi hiệu quả đầu tư và năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố quyết định.

Không chỉ dừng ở cơ chế tài chính, chính sách hỗ trợ còn mở rộng sang hạ tầng kỹ thuật và vận hành hệ thống điện. Các quy định về kết nối, vận hành lưới điện, đo đếm và ưu tiên phát điện đã tạo điều kiện thuận lợi cho năng lượng tái tạo được tích hợp vào hệ thống. Việc ưu tiên đấu nối, minh bạch hóa phí sử dụng lưới và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ kết nối giúp giảm đáng kể rào cản kỹ thuật cho nhà đầu tư.

Đặc biệt, sự xuất hiện của các quy định về lưu trữ năng lượng và dịch vụ linh hoạt cho thấy tư duy chính sách đã có bước tiến mới. Các hệ thống lưu trữ được khuyến khích phát triển, được miễn một số loại phí và có thể tham gia cung cấp dịch vụ cho hệ thống điện. Đây là yếu tố then chốt để giải quyết tính gián đoạn của năng lượng tái tạo, đồng thời nâng cao độ ổn định của lưới điện trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng sạch ngày càng tăng.

Tuy vậy, thực tiễn triển khai cũng cho thấy nhiều thách thức. Hạ tầng lưới điện chưa theo kịp tốc độ phát triển nguồn điện tái tạo, dẫn đến tình trạng cắt giảm công suất. Bên cạnh đó, việc thay đổi chính sách trong thời gian ngắn, đặc biệt là cơ chế giá FIT, đã gây ra những lo ngại về tính ổn định và khả năng dự báo của môi trường đầu tư. Một số lĩnh vực như điện gió ngoài khơi vẫn còn “khoảng trống” pháp lý liên quan đến quy hoạch và giao khu vực biển.

Ngoài ra, việc chuyển sang cơ chế đấu thầu cũng đặt ra không ít thách thức về thủ tục, năng lực nhà đầu tư và khả năng huy động vốn. Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), dù mở ra cơ hội mới, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để giải quyết các vấn đề về giá điện, phí truyền tải và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Nhìn tổng thể, chính sách ưu đãi, hỗ trợ phát triển điện năng lượng tái tạo của Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể, tạo nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Tuy nhiên, để các chính sách này thực sự phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng ổn định, minh bạch và đồng bộ, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng lưới điện và phát triển thị trường điện cạnh tranh.

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng cao và áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, việc hoàn thiện chính sách ưu đãi không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là yếu tố quyết định để Việt Nam xây dựng một hệ thống năng lượng xanh, bền vững và tự chủ trong dài hạn.

Đình Khương

TIN LIÊN QUAN































Home Icon VỀ TRANG CHỦ