🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Bức tranh FDI toàn cầu trong thế kỷ XXI: Xu hướng và thách thức

17 giờ trước
Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện lại bản chất của dòng vốn FDI để xúc tiến đầu tư đúng hướng.

Nhìn lại hơn hai thập kỷ vận động của dòng vốn này trên phạm vi toàn cầu, có thể thấy một sự dịch chuyển mang tính lịch sử. Từ chỗ tìm nơi rẻ nhất để rót vào, FDI đã trở thành công cụ để các tập đoàn đa quốc gia tổ chức lại toàn bộ chuỗi sản xuất thế giới.

Từ thời hoàng kim đến cú hãm phanh 2008

FDI không phải lúc nào cũng vận hành theo cùng một logic. Trong giai đoạn 1970-1990, dòng vốn này chủ yếu tìm đến những nơi có tài nguyên để khai thác hoặc thị trường để mở rộng tiêu thụ.

Bước sang đầu thế kỷ XXI, logic đó đã đổi khác. Các tập đoàn đa quốc gia không còn sản xuất toàn bộ sản phẩm ở một quốc gia mà phân tách chuỗi giá trị thành nhiều công đoạn đặt tại các quốc gia khác nhau dựa trên lợi thế cạnh tranh riêng.

Sự hình thành các chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs), đã tạo ra làn sóng dịch chuyển đầu tư lớn nhất trong lịch sử kinh tế thế giới.

FDI toàn cầu đã chuyển từ mô hình mở rộng sản xuất dựa trên chi phí thấp sang mô hình tái cấu trúc chuỗi giá trị dựa trên công nghệ, an ninh kinh tế và phát triển bền vững.

Giai đoạn 2000-2007 là thời kỳ FDI thế giới tăng trưởng mạnh nhất, được cộng hưởng bởi nhiều động lực cùng lúc.

Quá trình toàn cầu hóa thương mại tăng tốc, WTO mở rộng thành viên, Trung Quốc trỗi dậy như một công xưởng thế giới, chi phí logistics giảm mạnh và cuộc cách mạng công nghệ thông tin tạo điều kiện quản trị chuỗi cung ứng xuyên biên giới.

Hoa Kỳ, Trung Quốc, Anh, Đức và Singapore trở thành những trung tâm thu hút vốn lớn nhất trong giai đoạn này.

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã hãm lại nhịp tăng trưởng đó. FDI bước vào một giai đoạn chậm hơn, nhưng đồng thời cũng bắt đầu đổi chất.

Vốn đầu tư dịch chuyển nhiều hơn vào công nghệ cao và dịch vụ, trong khi tỷ trọng dành cho khai khoáng giảm dần. Một phần sản xuất bắt đầu rời khỏi Trung Quốc, hình thành xu hướng được giới đầu tư gọi là “China + 1”.

Nhiều tập đoàn đi tìm địa điểm mới trong khu vực ASEAN, và Việt Nam nổi lên như một trong những điểm đến quan trọng của làn sóng dịch chuyển này.

Hai cú sốc và ba thay đổi mang tính bước ngoặt

Giai đoạn 2020-2025 chứng kiến những cú sốc làm thay đổi hoàn toàn môi trường FDI toàn cầu. Cú sốc thứ nhất là đại dịch COVID-19, khiến chuỗi cung ứng đứt gãy trên phạm vi toàn cầu và buộc các doanh nghiệp phải nhìn lại một giả định vốn được xem là mặc định: chi phí thấp không còn là yếu tố quyết định duy nhất, an toàn của chuỗi cung ứng mới là ưu tiên hàng đầu.

Cú sốc thứ hai đến từ cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, đang tái định hình bản đồ đầu tư toàn cầu và làm nảy sinh những khái niệm đầu tư mới: “friend-shoring” dịch chuyển sản xuất sang các nước có quan hệ tốt, “near-shoring” dịch chuyển đến gần thị trường tiêu thụ, và “ally-shoring” dịch chuyển sang các nước đồng minh. Chiến tranh Nga-Ukraine, căng thẳng tại eo biển Đài Loan (Trung Quốc) và xung đột tại Trung Đông càng làm gia tăng yêu cầu về an ninh kinh tế và an ninh chuỗi cung ứng trong các quyết định đầu tư.

Từ những biến động đó, ba thay đổi mang tính cấu trúc đang định hình lại dòng vốn FDI thế kỷ XXI. Thay đổi thứ nhất là bước chuyển từ "hiệu quả chi phí" sang "an ninh chuỗi cung ứng". Trước đây vốn đổ về nơi rẻ nhất, nay vốn đổ về nơi an toàn nhất, một thay đổi mà giới nghiên cứu đầu tư quốc tế xem là mang tính lịch sử.

Thay đổi thứ hai là bước chuyển từ FDI truyền thống sang FDI công nghệ cao, khi dòng vốn ngày càng tập trung vào bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học, công nghệ quốc phòng và năng lượng sạch.

Thay đổi thứ ba là bước chuyển từ "cạnh tranh bằng số lượng" sang "cạnh tranh bằng chất lượng". Các quốc gia không còn thu hút vốn chỉ bằng miễn thuế hay đất đai giá rẻ, mà bằng chất lượng nguồn nhân lực, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và năng lực nghiên cứu phát triển. Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Mexico, Ba Lan và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đang nổi lên như những cực FDI mới của giai đoạn này.

Bức tranh mới cũng đi kèm những thách thức không nhỏ. Cuộc cạnh tranh thu hút FDI ngày càng khốc liệt, không chỉ giữa quốc gia với quốc gia mà còn giữa vùng với vùng, thành phố với thành phố, khu công nghiệp với khu công nghiệp.

Nhiều nền kinh tế thu hút được FDI nhưng không tiếp nhận được công nghệ đi kèm, không nâng được năng suất, không hình thành được lớp doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để tận dụng dòng vốn, nguy cơ trở thành nơi gia công đơn thuần vẫn luôn hiện hữu.

Áp lực về môi trường và ESG cũng đang trở thành điều kiện mới của dòng vốn quốc tế, khi các dự án tương lai buộc phải đáp ứng yêu cầu phát thải thấp, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh.

Và nếu một nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào một vài tập đoàn đa quốc gia, rủi ro dịch chuyển đầu tư sẽ tăng cao, kéo theo sự suy giảm tính tự chủ của nền kinh tế đó.

Nhìn lại hơn 20 năm, FDI toàn cầu đã đi từ mô hình mở rộng sản xuất dựa trên chi phí thấp sang mô hình tái cấu trúc chuỗi giá trị dựa trên công nghệ, an ninh kinh tế và phát triển bền vững.

Đối với các nước đang phát triển, câu hỏi đặt ra không còn là thu hút được bao nhiêu FDI, mà là thu hút loại FDI nào, hấp thụ ra sao, và chuyển hóa được nó thành năng suất, năng lực công nghệ và sức mạnh của doanh nghiệp trong nước đến mức nào.

Đó cũng chính là bài toán đặt ra cho Việt Nam trên chặng đường hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số giai đoạn 2026-2045.

TS. Phan Hữu Thắng

Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

TIN LIÊN QUAN



























Home Icon VỀ TRANG CHỦ