🔍
Chuyên mục: Giáo dục

Bộ máy mới và văn hóa phục vụ nhân dân

1 giờ trước
Tại Hội nghị toàn quốc sơ kết một năm vận hành mô hình tổng thể của hệ thống chính trị và mô hình chính quyền 3 cấp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển trọng tâm từ sắp xếp tổ chức sang nâng cao chất lượng vận hành, năng lực phục vụ và năng lực kiến tạo phát triển của bộ máy mới.

Đằng sau thông điệp về cải cách tổ chức là một yêu cầu sâu xa hơn: Xây dựng văn hóa quản trị hiện đại, liêm chính, trách nhiệm, lấy người dân và doanh nghiệp làm thước đo cuối cùng của hiệu quả cải cách.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị. Ảnh: TR.HUẤN

Cải cách bộ máy trước hết là đổi mới văn hóa quản trị

Mỗi cuộc cải cách lớn của đất nước, nếu nhìn ở chiều sâu, không chỉ là sự thay đổi về cơ cấu, mô hình hay tên gọi tổ chức. Đó còn là sự thay đổi về tư duy, phương thức vận hành và văn hóa thực thi quyền lực công. Hội nghị toàn quốc sơ kết một năm vận hành mô hình tổng thể của hệ thống chính trị và mô hình chính quyền 3 cấp vì thế không chỉ là dịp nhìn lại một năm sắp xếp bộ máy, mà còn là thời điểm rất quan trọng để xác định những yêu cầu mới đối với nền quản trị quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

Thông điệp nổi bật trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là, sau một năm, chúng ta đã đi qua giai đoạn sắp xếp tổ chức ban đầu; nhiệm vụ tiếp theo là chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng vận hành, năng lực phục vụ và năng lực kiến tạo phát triển của bộ máy mới. Đây là một chỉ dẫn rất quan trọng. Bởi tinh gọn bộ máy, nếu chỉ dừng lại ở giảm đầu mối, giảm tầng nấc, sắp xếp lại cơ quan, đơn vị, thì mới chỉ là bước khởi đầu. Cái đích lớn hơn của cải cách là làm cho bộ máy ấy phục vụ nhân dân tốt hơn, xử lý công việc hiệu quả hơn, kiến tạo phát triển mạnh mẽ hơn.

Từ góc nhìn văn hóa, đây chính là sự chuyển đổi từ “văn hóa quản lý” sang “văn hóa phục vụ”. Trong một thời gian dài, không ít nơi vẫn quen với cách vận hành hành chính nặng về quy trình, tầng nấc, xin - cho, đợi hướng dẫn, chờ chỉ đạo. Mô hình mới đặt ra yêu cầu phải thay đổi căn bản thói quen ấy. Cán bộ không chỉ làm đúng quy trình, mà còn phải làm đúng trách nhiệm. Cơ quan công quyền không chỉ hoàn thành phần việc của mình, mà còn phải tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Một chính quyền hiện đại không chỉ đo mình bằng số lượng văn bản ban hành, mà phải đo bằng mức độ hài lòng của xã hội.

Điều rất đáng chú ý là bài phát biểu không né tránh những khó khăn, hạn chế. Thể chế có nơi chưa đồng bộ; phân cấp, phân quyền có lúc chưa đi cùng nguồn lực; năng lực thực thi ở cơ sở còn chưa theo kịp yêu cầu mới; hạ tầng số, dữ liệu, phần mềm còn phân tán; tài sản công sau sắp xếp còn xử lý chậm; phương thức lãnh đạo, kiểm tra, giám sát giữa cấp tỉnh và cấp cơ sở còn nhiều vấn đề mới đặt ra. Nhìn thẳng vào những hạn chế ấy không làm giảm ý nghĩa của cải cách, mà cho thấy tinh thần nghiêm túc, cầu thị và thực chất trong cải cách. Một con số trong bài phát biểu rất đáng suy nghĩ: Theo đánh giá, chỉ có 53% cán bộ cấp tỉnh và 30% cán bộ cấp xã đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Con số ấy nhắc chúng ta rằng cải cách bộ máy không thể chỉ là việc sắp xếp lại tổ chức, mà phải gắn chặt với xây dựng đội ngũ cán bộ. Bộ máy mới chỉ có thể vận hành tốt khi có con người mới về năng lực, phương pháp, trách nhiệm và tinh thần phục vụ.

Cấp xã, trong mô hình mới, có vị trí đặc biệt quan trọng. Khi không còn cấp huyện, cấp xã không chỉ là cấp hành chính gần dân nhất, mà còn là tuyến đầu của quản trị công. Đó là nơi tiếp nhận, xử lý, phản hồi kịp thời nhu cầu của người dân, doanh nghiệp; nơi phát hiện sớm các vấn đề về an sinh, trật tự, đất đai, xây dựng, môi trường, dịch vụ công và các rủi ro phát sinh trên địa bàn.

Vì vậy, khi năng lực thực thi của cấp xã được coi là thước đo kiểm định thành công của mô hình mới, đó là một thay đổi rất lớn trong tư duy quản trị. Thành công của cải cách không thể chỉ nhìn từ báo cáo tổng hợp ở cấp trên. Thành công ấy phải được nhìn từ những việc rất cụ thể ở cơ sở: Người dân làm thủ tục có nhanh hơn không; người yếu thế có được hỗ trợ kịp thời hơn không; doanh nghiệp có bớt phải đi lại, chờ đợi hay không; cán bộ xã, phường có đủ năng lực, công cụ, dữ liệu để giải quyết công việc hay không; những vấn đề mới phát sinh có được phát hiện sớm, xử lý sớm hay không.

Ở đây, văn hóa phục vụ không còn là khẩu hiệu chung chung. Văn hóa phục vụ phải được thể hiện bằng thời gian xử lý hồ sơ, bằng thái độ ứng xử của cán bộ, bằng trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền, bằng khả năng phản hồi trước nhu cầu chính đáng của người dân. Khi một người dân đến bộ phận một cửa, họ không chỉ tiếp xúc với một cán bộ cụ thể, mà đang cảm nhận chất lượng của cả nền hành chính. Khi một doanh nghiệp gặp vướng mắc về thủ tục, họ không chỉ đánh giá một quy trình, mà đánh giá môi trường phát triển của địa phương.

Vì thế, cải cách tổ chức bộ máy lần này có ý nghĩa vượt ra ngoài kỹ thuật hành chính. Nó chạm đến một vấn đề rất căn bản: Quyền lực công được tổ chức lại để làm gì? Câu trả lời phải là, để phục vụ nhân dân tốt hơn, để phát triển đất nước nhanh hơn, bền vững hơn, để khơi thông nguồn lực xã hội, để củng cố niềm tin của người dân đối với Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị.

Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới, chất lượng phục vụ mới

Trong phần kết luận, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh một thông điệp có tính khái quát rất cao: “Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới, cơ chế phân cấp - phân quyền mới phải song hành với trách nhiệm mới, dữ liệu mới phải tạo ra phương thức quản trị mới, và bộ máy mới phải đem lại chất lượng phục vụ mới cho người dân và doanh nghiệp”. Có thể nói, đây là tinh thần cốt lõi của giai đoạn tiếp theo.

“Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới” trước hết có nghĩa là bộ máy mới không thể vận hành bằng tư duy cũ. Nếu tổ chức đã thay đổi mà cách làm vẫn cũ, dữ liệu vẫn phân tán, trách nhiệm vẫn không rõ, cấp dưới vẫn phải xin ý kiến quá nhiều, người dân vẫn phải kê khai lặp lại những thông tin Nhà nước đã có, thì cải cách chưa đi đến cùng. Bộ máy mới phải tạo ra năng lực xử lý nhanh hơn, phối hợp tốt hơn, quyết định sát thực tiễn hơn và chịu trách nhiệm rõ ràng hơn. Một trong những điểm nhấn rất quan trọng là phân cấp, phân quyền phải thực chất. Bài phát biểu nêu rõ phải khắc phục tình trạng giao việc xuống dưới nhưng không giao đủ điều kiện cần thiết; phân cấp không phải là chuyển gánh nặng xuống cấp dưới, mà là chuyển thẩm quyền, nguồn lực, dữ liệu, công cụ thực thi và trách nhiệm một cách rõ ràng, minh bạch, có kiểm soát. Đây là yêu cầu rất đúng và rất trúng.

Trong thực tế, nếu cấp xã được giao thêm việc nhưng thiếu cán bộ chuyên môn, thiếu kinh phí, thiếu dữ liệu, thiếu phần mềm, thiếu hướng dẫn và thiếu cơ chế bảo vệ người dám làm, thì phân cấp dễ trở thành áp lực. Ngược lại, nếu cấp xã được trao quyền đúng, có nguồn lực đủ, có dữ liệu dùng chung, có cơ chế kiểm tra, giám sát rõ, thì cấp xã sẽ thực sự trở thành hạt nhân quản trị mới ở cơ sở.

Một điểm nhấn khác là dữ liệu. Bài phát biểu yêu cầu phải coi dữ liệu là tài sản, là nguồn lực, là nền tảng của quản trị hiện đại. Đây là tư duy rất quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Chuyển đổi số trong bộ máy nhà nước không thể hiểu giản đơn là đưa thủ tục lên môi trường mạng hay sử dụng thêm phần mềm. Chuyển đổi số phải là thiết kế lại phương thức điều hành, từ dữ liệu gốc, hồ sơ công việc, quy trình liên thông đến bảng điều hành theo thời gian thực và cơ chế giám sát trách nhiệm.

Nếu dữ liệu đất đai chưa chuẩn hóa, dữ liệu dân cư chưa được khai thác hiệu quả, dữ liệu chuyên ngành chưa liên thông, cán bộ cơ sở phải thao tác trên nhiều phần mềm khác nhau, thì chuyển đổi số không giúp giảm tải mà còn có thể tạo thêm áp lực. Ngược lại, khi dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống”, khi các hệ thống được kết nối, khi thông tin đã có trong cơ quan nhà nước không bắt người dân kê khai lại, thì chuyển đổi số mới thực sự trở thành công cụ phục vụ nhân dân. Dữ liệu cũng là một biểu hiện của văn hóa minh bạch. Một nền quản trị dựa trên dữ liệu sẽ hạn chế cảm tính, hạn chế tùy tiện, hạn chế khoảng tối trong thực thi. Khi tiến độ xử lý công việc được theo dõi bằng dữ liệu, khi tỷ lệ hồ sơ đúng hạn, mức độ hài lòng của người dân, tỷ lệ công việc cấp xã phải xin ý kiến cấp trên được lượng hóa, thì cải cách không còn là cảm nhận chung chung mà trở thành kết quả có thể kiểm chứng.

Điều đó cũng đòi hỏi một văn hóa trách nhiệm rất rõ. Bài phát biểu nêu nguyên tắc: Một việc phải có một cơ quan chủ trì, một đầu mối chịu trách nhiệm chính; một nguồn dữ liệu dùng chung; một quy trình phối hợp liên thông. Đây là nguyên tắc tưởng như đơn giản nhưng lại có ý nghĩa tháo gỡ rất nhiều điểm nghẽn. Bởi trong thực thi, cái khó nhiều khi không nằm ở chỗ thiếu chủ trương, mà ở chỗ việc thì chung, trách nhiệm thì mờ; cơ quan thì nhiều, đầu mối thì không rõ; quy trình thì dài, nhưng người chịu trách nhiệm cuối cùng lại khó xác định.

Văn hóa trách nhiệm cũng phải được đặt trong quan hệ với văn hóa đổi mới. Cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung cần được bảo vệ khi làm đúng thẩm quyền, đúng quy trình, công khai, minh bạch, có căn cứ chuyên môn và không vụ lợi. Đồng thời, phải xử lý nghiêm những hành vi lợi dụng đổi mới để vi phạm pháp luật, trục lợi hoặc né tránh trách nhiệm. Đó là sự cân bằng cần thiết giữa khuyến khích sáng tạo và kiểm soát quyền lực, giữa mở đường cho cái mới và giữ nghiêm kỷ cương công vụ.

Một nội dung rất gần với lĩnh vực văn hóa là việc xử lý tài sản công, trụ sở và hồ sơ, tài liệu sau sắp xếp. Bài phát biểu yêu cầu tài sản còn sử dụng được phải tận dụng hiệu quả; tài sản không còn phù hợp cần chuyển đổi công năng, điều chuyển hoặc xử lý minh bạch, đúng quy định; ưu tiên phục vụ giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, an sinh xã hội và nhu cầu thiết thực của cộng đồng. Đây là một gợi mở rất đáng chú ý.

Sau sắp xếp, nhiều trụ sở, nhà đất, thiết chế cũ nếu được xử lý tốt có thể trở thành không gian văn hóa cộng đồng, thư viện, nhà sinh hoạt, điểm sinh hoạt thể thao, trung tâm hỗ trợ người dân, cơ sở giáo dục, y tế. Nếu nhìn bằng tư duy phát triển, tài sản công dôi dư không chỉ là phần “thừa ra” sau sắp xếp, mà có thể trở thành nguồn lực mới để nâng cao chất lượng sống của người dân. Ngược lại, nếu để hoang hóa, xuống cấp, xử lý chậm hoặc thiếu minh bạch, đó sẽ là sự lãng phí không chỉ về vật chất mà còn về niềm tin xã hội.

Sau một năm vận hành mô hình mới, điều quan trọng nhất là không chủ quan, không thỏa mãn, nhưng cũng không dao động trước khó khăn. Cải cách bộ máy là công việc rất lớn, rất khó, liên quan đến con người, thể chế, quyền hạn, nguồn lực, thói quen, lợi ích và trách nhiệm. Không thể nóng vội, nhưng càng không thể chần chừ. Mỗi bất cập được thực tiễn chỉ ra cần được xem là một tín hiệu để tiếp tục hoàn thiện. Nhìn từ chiều sâu văn hóa, cuộc cải cách này đặt ra yêu cầu xây dựng một nền hành chính có đạo đức công vụ cao hơn, trách nhiệm giải trình rõ hơn, năng lực phục vụ tốt hơn và tinh thần kiến tạo mạnh mẽ hơn. Bộ máy mới phải tạo ra niềm tin mới. Niềm tin ấy không đến từ lời hứa, mà đến từ trải nghiệm hằng ngày của người dân; không đến từ khẩu hiệu, mà đến từ kết quả cụ thể; không đến từ báo cáo đẹp, mà đến từ sự thay đổi thật trong chất lượng phục vụ.

Đó cũng là ý nghĩa sâu sắc nhất của thông điệp tại hội nghị lần này: Cải cách tổ chức bộ máy không chỉ để hệ thống chính trị gọn hơn, mà để đất nước mạnh hơn; không chỉ để quản lý thuận hơn, mà để nhân dân được phục vụ tốt hơn; không chỉ để thay đổi mô hình, mà để hình thành một văn hóa quản trị mới, hiện đại, liêm chính, kiến tạo và vì con người.

PGS.TS BÙI HOÀI SƠN

TIN LIÊN QUAN

































Home Icon VỀ TRANG CHỦ