🔍
Chuyên mục: Thế giới

BM-13 Katyusha, vũ khí gieo sấm sét của Liên Xô trong Thế chiến thứ II

1 giờ trước
BM-13 Katyusha không đơn giản chỉ là một hệ thống pháo phản lực mà chính là vũ khí tạo ra thay đổi lớn trong cách binh sĩ Liên Xô chiến đấu trên chiến trường Thế chiến thứ II: Kết hợp hỏa lực mạnh, khả năng cơ động cao và gây ra tác động tâm lý đặc biệt cho đối phương.

Trong lịch sử vũ khí thế giới, BM-13 Katyusha của Liên Xô được xem là một trong những hệ thống pháo phản lực nổi tiếng và uy lực nhất từng được đưa vào chiến đấu.

Xuất hiện trong bối cảnh Liên Xô phải đối mặt với cuộc chiến sinh tử ở châu Âu, pháo phản lực Katyusha nhanh chóng chứng minh giá trị khi mang đến khả năng tập kích hỏa lực diện rộng mà các loại pháo kéo truyền thống khó có thể đạt được.

BM-13 thực chất là một hệ thống phóng rocket phản lực cỡ lớn, thường được lắp trên khung xe tải quân sự, phổ biến nhất là xe tải ZIS-6 hoặc sau này là các khung gầm cơ động tương đương.

Thiết kế này cho phép tổ hợp vừa có khả năng cơ động nhanh, vừa có thể triển khai hỏa lực trong thời gian ngắn rồi rút khỏi trận địa trước khi đối phương kịp phản pháo. Đây là một ưu thế chiến thuật rất quan trọng trong chiến tranh hiện đại thời bấy giờ.

Về cấu hình kỹ thuật, BM-13 sử dụng rocket phản lực không điều khiển cỡ 132 mm, được Liên Xô gọi là đạn phản lực M-13.

Mỗi bệ phóng tiêu chuẩn mang từ 16 đến 48 ống phóng, tùy biến thể và cách bố trí. Khi khai hỏa toàn bộ loạt đạn, hệ thống có thể phóng hàng chục rocket chỉ trong vài giây, tạo nên mật độ hỏa lực dày đặc trên khu vực mục tiêu rộng hàng trăm mét.

Mỗi rocket M-13 có chiều dài khoảng 180 cm, khối lượng toàn bộ vào khoảng 42 kg, trong đó đầu đạn nổ mạnh chiếm hơn 20 kg.

Đầu đạn sử dụng thuốc nổ mạnh, khi phát nổ tạo ra sóng xung kích và mảnh văng có khả năng sát thương lớn đối với bộ binh, công sự dã chiến và các mục tiêu không được bọc giáp dày.

Tầm bắn hiệu quả của rocket M-13 đạt khoảng 8 km, đủ để Katyusha đứng ngoài tầm bắn của nhiều loại pháo binh đối phương thời kỳ đầu chiến tranh.

Dù độ chính xác của rocket không cao như pháo nòng xoắn, Katyusha lại bù đắp bằng hỏa lực tập trung và yếu tố bất ngờ.

Một loạt bắn đồng loạt từ nhiều bệ BM-13 có thể san phẳng khu vực phòng ngự, phá vỡ đội hình đối phương và gây hoảng loạn nghiêm trọng.

Âm thanh rít đặc trưng của rocket khi phóng cũng trở thành nỗi ám ảnh tâm lý với binh sĩ đối phương, đến mức họ đặt cho Katyusha nhiều biệt danh thể hiện sự sợ hãi.

Trong học thuyết tác chiến của Liên Xô, pháo phản lực BM-13 không được dùng để bắn đơn lẻ mà thường triển khai theo đơn vị lớn, tập trung hỏa lực trong thời gian rất ngắn.

Sau khi bắn xong, kíp chiến đấu nhanh chóng rời trận địa để tránh bị pháo binh hoặc không quân đối phương phản kích.

Chiến thuật này đặc biệt hiệu quả trong các chiến dịch phản công quy mô lớn, nơi Liên Xô cần phá vỡ tuyến phòng thủ trước khi bộ binh và xe tăng xung phong.

So với các hệ thống pháo phản lực cùng thời của các quốc gia khác, Katyusha có ưu điểm ở sự đơn giản, dễ sản xuất hàng loạt và phù hợp với điều kiện công nghiệp chiến tranh của Liên Xô.

Chính nhờ đó, số lượng BM-13 được chế tạo rất lớn, góp phần tạo ưu thế hỏa lực rõ rệt trong giai đoạn sau của Thế chiến thứ II.

Sau chiến tranh, kinh nghiệm từ BM-13 Katyusha đã đặt nền móng cho sự phát triển của nhiều hệ thống pháo phản lực phóng loạt hiện đại trên thế giới.

Dù ngày nay công nghệ dẫn đường đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt pháo phản lực, Katyusha vẫn được nhắc đến như biểu tượng cho tư duy hỏa lực tập trung và sức mạnh công nghiệp quân sự của Liên Xô trong thời kỳ khốc liệt nhất của thế kỷ 20.

Việt Hùng













Home Icon VỀ TRANG CHỦ