🔍
Chuyên mục: Thời sự

Bình dân học vụ số - động lực, sức mạnh để Việt Nam vươn mình - Bài 1: Nguy cơ 'mù số' và mệnh lệnh không thể chậm trễ

1 giờ trước
'Bình dân học vụ số' là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, thể hiện bước phát triển mới trong tư duy của Đảng về nâng cao dân trí số. Đó là sự kế thừa tinh thần 'diệt giặc dốt', phong trào hướng tới phổ cập tri thức, kỹ năng số cho toàn dân. Việc làm rõ tính cấp thiết, vai trò và định hướng triển khai phong trào theo hướng toàn dân, toàn diện và thực chất có ý nghĩa quan trọng trong thu hẹp khoảng cách số, phát huy nguồn lực con người.

Từ Bình dân học vụ đến Bình dân học vụ số

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những phong trào không chỉ giải quyết yêu cầu cấp bách trước mắt mà còn để lại dấu ấn sâu đậm, trở thành biểu tượng của trí tuệ, ý chí và khát vọng phát triển của cả dân tộc. Phong trào “Bình dân học vụ” sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một minh chứng điển hình như vậy. Từ một đất nước mà hơn 90% dân số mù chữ, chỉ trong một thời gian ngắn, hàng triệu người dân đã biết đọc, biết viết, góp phần quan trọng củng cố nền độc lập non trẻ.

Khi đó, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong muôn vàn khó khăn, thử thách. Nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói hoành hành, các thế lực thù địch đe dọa và đặc biệt là nạn mù chữ lan rộng trong đại bộ phận nhân dân. Trước tình hình đó, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định rõ: Muốn giữ vững nền độc lập, trước hết phải nâng cao dân trí, “diệt giặc dốt” cùng với “diệt giặc đói” và “diệt giặc ngoại xâm”. Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 17/SL ngày 8-9-1945 về việc “chống nạn mù chữ”, mở đầu cho phong trào “Bình dân học vụ”, từ đó phong trào đã nhanh chóng lan rộng, trở thành một cuộc vận động xã hội sâu rộng, huy động mọi lực lượng tham gia, không phân biệt tuổi tác, nghề nghiệp, địa vị xã hội.

Cán bộ Đồn Biên phòng Vàng Ma Chải (Ban chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Lai Châu) hướng dẫn nhân dân bản Sì Choang cài đặt hòm thư ẩn danh tố giác tội phạm. Ảnh: ĐỨC DUẨN

Hơn 80 năm đã trôi qua, nhưng những giá trị cốt lõi của phong trào “Bình dân học vụ” vẫn còn nguyên tính thời sự. Đó là tinh thần toàn dân học tập, là quan điểm lấy nhân dân làm trung tâm, là phương châm huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đặc biệt, bài học lớn rút ra là: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, khi đất nước đứng trước những thách thức mang tính bước ngoặt, thì giáo dục, tri thức luôn là giải pháp căn cơ, có ý nghĩa quyết định.

Trong lời phát động phong trào “Bình dân học vụ số”, Tổng Bí thư Tô Lâm (nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm) nhấn mạnh: “Chúng ta không chỉ kế thừa di sản quý báu của lịch sử, mà còn phải biết ứng dụng nó vào thực tiễn hiện nay. Việc trang bị tri thức số sẽ giúp người dân tự tin hơn trong môi trường số, chủ động nắm bắt cơ hội và thích nghi với sự phát triển của công nghệ”. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một trong những động lực quan trọng để phát triển nhanh và bền vững. Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị đã khẳng định: “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định phát triển của các quốc gia; là điều kiện tiên quyết, thời cơ tốt nhất để nước ta phát triển giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của Dân tộc”.

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định: “Lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính” và chủ trương: “Tập trung triển khai đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo nền tảng cho phát triển lực lượng sản xuất mới”.

Nhận diện nguy cơ “mù số”

Ngày nay, lịch sử đang đặt ra một bài toán tương tự nhưng ở một cấp độ cao hơn. Đất nước ta không còn đối mặt với nạn mù chữ theo nghĩa truyền thống, nhưng lại đang đứng trước một nguy cơ mới, nguy cơ tụt hậu về tri thức số và năng lực số. Đây là một dạng “giặc mới”, không ồn ào nhưng âm thầm, không hữu hình nhưng có sức tàn phá lớn, có thể làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia nếu không được nhận diện đầy đủ và xử lý kịp thời. Thực tiễn khoảng cách số ở nước ta vẫn đang hiện hữu và có xu hướng gia tăng. Bảng xếp hạng các chỉ số như: Chỉ số sẵn sàng cho phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam (ICT Index); Chỉ số thương mại điện tử (EBI); Chỉ số công nghiệp công nghệ thông tin cho thấy, những địa phương phát triển mạnh về kinh tế - xã hội như Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đồng Nai đạt vị trí xếp hạng cao.

Trong khi đó, các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội còn khó khăn như Cao Bằng, Lai Châu vẫn ở khoảng cách khá xa về tiếp cận công nghệ số từ hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng nhân lực đến mức độ ứng dụng công nghệ thông tin. Điều đó cho thấy, để cải thiện khoảng cách số giữa Việt Nam và các nước phát triển trên thế giới, nước ta cần chú trọng giảm khoảng cách số giữa các địa phương trong cả nước, nhất là miền núi, vùng sâu, vùng xa với vùng đồng bằng, đô thị lớn.

Giờ học chuyển đổi số ở Học viện Chính trị. Ảnh: THÀNH TRUNG

Sự chênh lệch giữa đô thị và nông thôn, giữa các vùng miền, giữa các nhóm xã hội trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ là một thực tế không thể phủ nhận. Ở nhiều nơi, người dân vẫn chưa có khả năng sử dụng các dịch vụ công trực tuyến; chưa biết khai thác hiệu quả thông tin trên môi trường số, chưa được trang bị kỹ năng bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Một bộ phận không nhỏ người dân, đặc biệt là người cao tuổi, lao động phổ thông, vẫn đứng ngoài tiến trình chuyển đổi số. Đây chính là “vùng trũng” trong phát triển, là điểm nghẽn lớn cản trở quá trình hiện thực hóa mục tiêu xây dựng xã hội số, kinh tế số. Nếu không có giải pháp đột phá, khoảng cách này sẽ tiếp tục bị nới rộng, làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận cơ hội, đồng thời làm suy giảm hiệu quả của các chính sách phát triển.

Vấn đề thấy rõ là, không thể có chuyển đổi số toàn diện nếu một bộ phận lớn người dân bị “mù số”. Do đó, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà trước hết và trên hết là câu chuyện của con người. Muốn chuyển đổi số thành công, phải bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức, phổ cập tri thức và kỹ năng số cho toàn dân. Đây chính là “tiếng gọi mới của thời đại”, đòi hỏi phải có một phong trào mang tính toàn dân, toàn diện, tương tự như “Bình dân học vụ” trong lịch sử.

Không thể chậm trễ

Có thể hiểu, “Bình dân học vụ số” là phong trào phổ cập tri thức và kỹ năng số cho toàn dân, nhằm bảo đảm mọi người dân đều có khả năng tham gia, thích ứng và hưởng lợi từ quá trình chuyển đổi số. Xét về bản chất, “Bình dân học vụ số” là sự kế thừa trực tiếp tinh thần của phong trào “Bình dân học vụ” trước đây.

Tuy nhiên, “Bình dân học vụ số” không chỉ là sự lặp lại, mà còn là sự phát triển ở tầm cao mới. Nội dung không còn dừng lại ở việc đọc, viết, mà mở rộng sang các kỹ năng số đa dạng như sử dụng thiết bị thông minh, truy cập và xử lý thông tin, tham gia các nền tảng số, bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Phương thức triển khai cũng có nhiều đổi mới, tận dụng các nền tảng trực tuyến, học tập từ xa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để cá thể hóa quá trình học tập. Đặc biệt, trong môi trường số, không gian và thời gian học tập được mở rộng vô hạn. Mỗi người dân có thể học mọi lúc, mọi nơi, với nhiều hình thức linh hoạt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng một xã hội học tập, nơi việc học trở thành nhu cầu tự thân, diễn ra suốt đời.

Vai trò của “Bình dân học vụ số” không chỉ dừng lại ở việc nâng cao năng lực cá nhân, mà còn có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển quốc gia. Đây là nền tảng để xây dựng xã hội số, nơi mọi hoạt động của đời sống xã hội được vận hành trên nền tảng công nghệ số; là điều kiện để phát triển kinh tế số, nơi tri thức và dữ liệu trở thành nguồn lực chủ yếu; là cơ sở để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, minh bạch, phục vụ người dân tốt hơn.

Đồng thời, trong bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành một “mặt trận” mới, việc nâng cao năng lực số cho người dân cũng là một yêu cầu cấp thiết trong bảo đảm an ninh quốc gia. Một xã hội thiếu năng lực số sẽ là một xã hội dễ bị tổn thương trước các nguy cơ từ thông tin xấu độc, lừa đảo công nghệ cao và các hoạt động chống phá trên không gian mạng. Ở góc độ xã hội, “Bình dân học vụ số” là công cụ quan trọng để thực hiện công bằng trong tiếp cận tri thức và cơ hội phát triển. Khi mọi người dân đều có khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ, thì khoảng cách phát triển sẽ được thu hẹp, niềm tin xã hội được củng cố, sự đồng thuận được tăng cường. Đây chính là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

“Bình dân học vụ số” sẽ là nền tảng quan trọng để kiến tạo một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong tương lai. Đó không chỉ là một lựa chọn, mà là một tất yếu lịch sử, một tiếng gọi mà chúng ta không thể chậm trễ.

(còn nữa)

Trung tá HOÀNG TRƯỜNG GIANG - Thượng tá NGUYỄN TRUNG TUYÊN

TIN LIÊN QUAN
































Home Icon VỀ TRANG CHỦ