🔍
Chuyên mục: Lao động - Việc làm

Bài toán an sinh xã hội cho lao động Việt trong kỷ nguyên kinh tế nền tảng và AI

2 giờ trước
Sự thay đổi trong cách nhìn nhận về lao động nền tảng đang buộc các quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải tính lại cơ chế an sinh cho một lực lượng lao động mới…

Sự phát triển nhanh của kinh tế nền tảng cùng làn sóng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với thị trường lao động Việt Nam. Trong khi đó, khung pháp lý về lao động và an sinh xã hội hiện nay vẫn chủ yếu được xây dựng dựa trên mô hình quan hệ lao động truyền thống, trong đó có sự phân định rõ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Sự xuất hiện của các mô hình việc làm mới đang đặt ra yêu cầu xây dựng chính sách vừa bảo đảm quyền lợi của người lao động, vừa tạo điều kiện để kinh tế số và AI phát triển.

XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ PHÁP LÝ CỦA LAO ĐỘNG NỀN TẢNG

Theo ông André Gama, Chuyên gia An sinh Xã hội Khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đang bắt đầu quá trình quản lý lao động nền tảng từ những vấn đề thiết thực nhất như bảo hiểm tai nạn lao động.

Ông cho biết tại các nước như Singapore, Malaysia hay Hàn Quốc, nhóm tài xế công nghệ thường được xem là điểm khởi đầu trong việc xây dựng chính sách bảo vệ lao động nền tảng, bởi đây là nhóm lao động dễ nhận diện nhất và có mức độ rủi ro nghề nghiệp cao.

“Phần lớn lao động nền tảng hiện nay là tài xế, nhân viên giao hàng, một công việc có nguy cơ tai nạn cao”, ông André Gama phân tích.

Giống như một tài xế taxi có thể làm nghề này cả đời, tại sao một tài xế công nghệ lại không thể? Nếu đây là công việc dài hạn, cần đặt câu hỏi liệu họ có thể tham gia vào các hệ thống an sinh xã hội dài hạn như lương hưu hay không

Ông André Gama Chuyên gia An sinh Xã hội Khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)

Đáng chú ý, theo ông, cách nhìn nhận về lao động nền tảng đã thay đổi đáng kể so với khoảng một thập kỷ trước. Nếu trước đây nhiều người cho rằng làm việc qua nền tảng chỉ là công việc bán thời gian, một giải pháp kiếm thêm thu nhập trong thời gian chờ tìm công việc ổn định, thì các nghiên cứu gần đây cho thấy một bộ phận đáng kể người lao động coi đây là nghề nghiệp lâu dài.

“Giống như một tài xế taxi có thể làm nghề này cả đời, tại sao một tài xế công nghệ lại không thể? Nếu đây là công việc dài hạn, cần đặt câu hỏi liệu họ có thể tham gia vào các hệ thống an sinh xã hội dài hạn như lương hưu hay không”, ông André Gama đặt vấn đề.

Theo ông, điểm mấu chốt hiện nay không chỉ nằm ở việc bổ sung thêm chính sách bảo vệ, mà trước hết là phải xác định đúng bản chất pháp lý của nhóm lao động này.

“Nếu theo cách diễn giải người làm việc trên nền tảng được coi là người lao động, thì không cần tạo ra một cơ chế riêng về an sinh xã hội. Khi đó, các nền tảng như Grab, Shopee hay Lazada sẽ được xem là người sử dụng lao động và phải thực hiện các nghĩa vụ tương tự các doanh nghiệp khác”, ông nói.

Ngược lại, nếu xác định đây là nhóm lao động tự do, Việt Nam có thể áp dụng các quy định tương ứng dành cho lao động tự do. Ông André Gama cho biết Singapore đã xây dựng một nhóm pháp lý riêng cho “lao động nền tảng”, nằm giữa người lao động truyền thống và lao động tự do, với các quy định riêng về quyền lợi và nghĩa vụ của cả người lao động lẫn nền tảng.

AI ĐANG LÀM THAY ĐỔI CẤU TRÚC VIỆC LÀM

Không chỉ kinh tế nền tảng, sự phát triển nhanh của AI cũng đang đặt ra những câu hỏi lớn đối với tương lai việc làm tại Việt Nam.

Theo ông Nguyễn Quang Đồng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển truyền thông (IPS), trong một báo cáo chính sách phục vụ quá trình xây dựng luật về AI trước đây, Viện IPS đã dành một phần nghiên cứu về tác động của AI đối với thị trường lao động và nhóm kỹ năng có nguy cơ chịu ảnh hưởng lớn.

Ông cho biết phương pháp đánh giá dựa trên mức độ một công việc có thể bị dữ liệu và thuật toán thay thế. Những công việc có quy trình lặp lại, phụ thuộc nhiều vào xử lý thông tin theo quy tắc định sẵn sẽ có mức độ rủi ro cao hơn.

“Những công việc có mức độ mà dữ liệu và thuật toán có thể thay thế cao sẽ chịu tác động lớn hơn. Ngược lại, những công việc liên quan đến sáng tạo, khả năng xử lý tình huống hoặc sự khéo léo trong lao động chân tay sẽ có khả năng duy trì lâu hơn”, ông Nguyễn Quang Đồng phân tích.

Theo các chuyên gia, nhóm lao động dễ bị tổn thương nhất trong quá trình chuyển đổi số không nhất thiết là những người mất việc ngay lập tức, mà là những người có kỹ năng không còn phù hợp với nhu cầu mới của thị trường.

Các vị trí liên quan đến nhập liệu, xử lý hồ sơ đơn giản, chăm sóc khách hàng theo kịch bản, một số công việc hành chính hoặc phân tích dữ liệu ở mức cơ bản có thể chịu sức ép lớn khi doanh nghiệp tăng cường ứng dụng AI.

Trong khi đó, các công việc đòi hỏi tư duy sáng tạo, kỹ năng quản lý, tương tác xã hội, khả năng ra quyết định hoặc chuyên môn sâu vẫn giữ vai trò quan trọng.

Điều này cho thấy thách thức lớn nhất của Việt Nam không chỉ là ứng dụng AI, mà còn là chuẩn bị nguồn nhân lực có khả năng thích ứng với sự thay đổi do AI tạo ra.

BẢO VỆ NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Sự xuất hiện đồng thời của lao động nền tảng và AI đang đặt ra yêu cầu điều chỉnh lại cách tiếp cận về chính sách lao động.

Ông André Gama, Chuyên gia An sinh Xã hội Khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Ảnh: IPS

Theo ông André Gama, sau khi xác định được địa vị pháp lý của lao động nền tảng, câu chuyện tiếp theo là thiết kế cơ chế thực thi phù hợp, bao gồm cách thu thập dữ liệu từ các nền tảng, xác định mức đóng bảo hiểm và quản lý trách nhiệm của doanh nghiệp.

Ông cho rằng nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm trong việc kết nối với các nền tảng số để lấy thông tin cần thiết, nhưng bản chất vấn đề vẫn bắt nguồn từ việc xác định quan hệ lao động.

“Nếu hình thức pháp lý của nhóm lao động này khác với quy định hiện hành, cần điều chỉnh hệ thống an sinh xã hội cho phù hợp. Nếu không khác, thách thức còn lại là vấn đề thực thi”, ông nói.

Trong khi đó, với AI, bài toán lớn hơn nằm ở khả năng chuyển đổi nghề nghiệp của người lao động. Khi công nghệ làm thay đổi nhu cầu kỹ năng, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng không thể chỉ là trách nhiệm của cá nhân người lao động.

Các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần nghiên cứu những cơ chế mới như chương trình đào tạo lại quy mô lớn, các quỹ hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp hoặc chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nâng cao kỹ năng cho nhân sự.

Bảo Bình


















Home Icon VỀ TRANG CHỦ