Bài 2 - Doanh nghiệp 'khát' nhân sự, người trẻ 'khát' việc làm
Những người trẻ mắc kẹt trong "ba không": Bài 1- Thực trạng đáng báo động

Không thiếu cơ hội việc làm, nhưng để nắm bắt được, người trẻ cần hành trang phù hợp với những yêu cầu đang thay đổi của thị trường. Ảnh: Ngày hội tư vấn tuyển sinh - hướng nghiệp - việc làm của Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Thị trường đổi thay, thanh niên chưa kịp thích ứng
Theo báo cáo Xu hướng Việc làm Thanh niên Toàn cầu 2026: Nhìn lại để hướng tới tương lai được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố ngày 12.8, việc làm của thế hệ trẻ đang chịu sức ép từ tăng trưởng kinh tế trì trệ, sức tạo việc làm suy yếu và những thay đổi nhanh chóng của công nghệ.
Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên toàn cầu tăng lên 12,4% trong năm 2025, tương đương khoảng 67 triệu người từ 15-24 tuổi không có việc làm. Cùng lúc, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục làm biến đổi cơ cấu lao động. ILO ước tính 6,1% số việc làm do người trẻ từ 15-29 tuổi đảm nhiệm thuộc các ngành nghề chịu tác động lớn từ AI.
Đáng chú ý, nhiều vị trí bị ảnh hưởng tập trung ở khối văn phòng, hành chính, trong khi nhu cầu nhân lực lại gia tăng ở những lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao như khoa học, y tế và kỹ thuật.
Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên toàn cầu tăng lên 12,4% trong năm 2025, tương đương khoảng 67 triệu người từ 15-24 tuổi không có việc làm. Cùng lúc, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục làm biến đổi cơ cấu lao động. ILO ước tính 6,1% số việc làm do người trẻ từ 15-29 tuổi đảm nhiệm thuộc các ngành nghề chịu tác động lớn từ AI. Đáng chú ý, nhiều vị trí bị ảnh hưởng tập trung ở khối văn phòng, hành chính, trong khi nhu cầu nhân lực lại gia tăng ở những lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao như khoa học, y tế và kỹ thuật.
Cơ cấu việc làm thay đổi cũng kéo theo cách doanh nghiệp tuyển dụng. Nhu cầu hiện nay không đơn thuần là tìm người làm việc, mà là tìm đúng người cho đúng vị trí, với năng lực có thể đáp ứng yêu cầu thực tế. Khi thị trường chuyển động nhanh hơn khả năng thích ứng của một bộ phận lao động, nghịch lý xuất hiện: Doanh nghiệp “khát” nhân lực nhưng nhiều thanh niên vẫn thất nghiệp.
Lý giải thực trạng này, chuyên gia hướng nghiệp Lê Tuấn Anh (Trung tâm Hướng nghiệp Việt Nam - AV Careers) cho rằng, đây thực chất là biểu hiện của sự “lệch pha” giữa cung và cầu lao động. Doanh nghiệp thiếu người, nhưng không phải thiếu bất kỳ lao động nào; họ cần những nhân sự đáp ứng đồng thời yêu cầu về kỹ năng, kinh nghiệm, vị trí làm việc, mức thu nhập và khả năng bắt tay vào công việc trong một khoảng thời gian nhất định. Ở chiều ngược lại, không ít người tìm việc bước vào thị trường với “hành trang” chưa tương thích, từ chuyên môn, kỹ năng thực tế đến hiểu biết về nhu cầu tuyển dụng.
Theo ông Lê Tuấn Anh, khoảng cách này tập trung ở 3 điểm: Năng lực, thông tin và khả năng chuyển đổi. Nhà trường có thể trang bị nền tảng kiến thức, nhưng từ kiến thức đến khả năng giải quyết một bài toán cụ thể của doanh nghiệp vẫn còn khoảng cách. Một người trẻ có thể sở hữu bằng cấp tốt nhưng chưa chắc biết thị trường đang cần gì, doanh nghiệp tìm kiếm năng lực nào và những gì mình được học có thể chuyển hóa thành giá trị công việc ra sao.
Khoảng trống về thông tin cũng là một nguyên nhân. Thông tin về thị trường lao động chưa phải lúc nào cũng đến với người trẻ đầy đủ và kịp thời. Nhiều người lựa chọn ngành học dựa trên điểm thi, xu hướng hoặc mong muốn của gia đình nhưng lại thiếu thông tin về triển vọng nghề nghiệp, yêu cầu kỹ năng và sự thay đổi của từng ngành. Đến khi tốt nghiệp, họ mới nhận ra khoảng cách giữa công việc mình được đào tạo và công việc thị trường đang cần.
Trong bối cảnh đó, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp ngày càng trở nên quan trọng. Khi nhu cầu nhân lực giữa các ngành liên tục dịch chuyển, người lao động khó có thể chỉ dựa vào một chức danh hay một ngành học cố định. Một người đang thất nghiệp nhưng biết nhận diện và chuyển đổi những kỹ năng mình có sang lĩnh vực khác sẽ có nhiều cơ hội hơn người chỉ tìm kiếm công việc trùng khớp với tấm bằng hoặc kinh nghiệm trước đó.
“Thị trường có thể thiếu nhân sự sales, customer success, vận hành, kỹ thuật hay một số nghề dịch vụ, trong khi một người thất nghiệp lại chỉ tìm đúng vị trí gắn với ngành học hoặc công việc trước đây. Nếu không giúp họ nhận diện những năng lực có thể chuyển đổi sang công việc khác, họ rất dễ bị mắc kẹt trong phạm vi tìm việc ngày càng hẹp”, ông Lê Tuấn Anh phân tích.
Lấp khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động
Sự dịch chuyển của thị trường sẽ còn diễn ra mạnh hơn khi công nghệ và trí tuệ nhân tạo tiếp tục thay đổi cách con người làm việc, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về năng lực. Báo cáo Tương lai Việc làm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra rằng, đến năm 2030, 170 triệu việc làm mới có thể được tạo ra, trong khi khoảng 92 triệu việc làm hiện hữu có nguy cơ bị thay thế bởi những thay đổi công nghệ, trong đó AI là một động lực quan trọng.
Theo PGS.TS Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, những biến động này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ. Trước hết, cần phổ cập năng lực số và năng lực AI cho cộng đồng thông qua các chương trình như “Bình dân học vụ số”, “Bình dân học vụ AI”, giúp người trẻ biết sử dụng công nghệ phục vụ học tập, công việc và phát triển nghề nghiệp. Khi AI ngày càng hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực, khả năng sử dụng công cụ công nghệ sẽ dần trở thành năng lực nền tảng thay vì lợi thế riêng của một nhóm lao động.
Cùng với đó, hướng nghiệp cần được thực hiện sớm và cá nhân hóa hơn, dựa trên thiên hướng, năng lực, sở thích và đam mê của mỗi người trẻ, thay vì chủ yếu chạy theo điểm số, ngành “hot” hay kỳ vọng của gia đình. Mục tiêu của giáo dục cũng cần được nhìn rộng hơn thành tích và bằng cấp. PGS.TS Trần Thành Nam nhấn mạnh, trong thời đại AI, điều quan trọng là hình thành ở người học khả năng thích ứng, xoay xở và giải quyết vấn đề, cùng tư duy sáng tạo và tinh thần khởi nghiệp để có thể ứng phó với những công việc chưa từng tồn tại.
Nhưng hướng nghiệp sớm hay phổ cập năng lực số sẽ khó tạo ra chuyển biến căn bản nếu chương trình đào tạo chậm thay đổi và các cơ sở giáo dục vẫn vận hành tương đối tách rời thị trường lao động. Điều cần thiết là hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa trường THPT, cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp. Học sinh từ bậc phổ thông cần được cung cấp thông tin về nghề nghiệp và xu hướng nhân lực để có lựa chọn phù hợp; các trường đại học phải cập nhật chương trình theo yêu cầu thực tế, còn doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo.
Ở mắt xích này, doanh nghiệp cần trở thành một chủ thể của quá trình đào tạo, từ đặt hàng nhu cầu nhân lực, tham gia xây dựng chuẩn đầu ra, tổ chức thực hành, thực tập đến mở cơ hội việc làm cho sinh viên. Xa hơn, doanh nghiệp có thể đồng hành với những ý tưởng sáng tạo của người trẻ, cùng chia sẻ rủi ro trong quá trình thử nghiệm. Thất bại có thể trở thành trải nghiệm, còn thành công sẽ tạo ra giá trị cho cả doanh nghiệp và người lao động. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng nhân lực, để người học có cơ hội tiếp xúc với môi trường nghề nghiệp trước khi chính thức bước vào thị trường lao động.
Từ những thay đổi nhanh chóng của thị trường, bài toán đặt ra vì thế không còn nằm ở việc đào tạo thật nhiều, mà là đào tạo để người trẻ có khả năng thích ứng và chuyển đổi. Khi nhà trường hiểu thị trường, doanh nghiệp tham gia vào đào tạo và người trẻ được hướng nghiệp đúng từ sớm, khoảng cách giữa “người cần việc” và “việc cần người” mới có thể được thu hẹp. Đó cũng là một trong những cách giảm nguy cơ thất nghiệp kéo dài, hạn chế tình trạng thanh niên rơi vào “3 không” và phát huy tốt hơn nguồn lực lao động trẻ cho phát triển kinh tế - xã hội.
(Còn tiếp)
THANH MAI
3 ngày trước
9 ngày trước
13 ngày trước
19 ngày trước
20 ngày trước
4 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
8 phút trước
20 phút trước
27 phút trước
47 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước