Bài 1: Muốn ra biển lớn, phải bắt đầu từ dữ liệu và quy hoạch
Theo các tham luận tại hội thảo, Việt Nam có tiềm năng gió lớn, nhưng không thể đồng nhất tiềm năng lý thuyết với khả năng có thể triển khai ngay thành hàng trăm GW công suất. Muốn phát triển điện gió ngoài khơi, bài toán đầu tiên không phải là đặt bao nhiêu tuabin trên biển, mà là xác định ở đâu thực sự có thể xây dựng dự án, xây dựng như thế nào và bằng hệ thống hạ tầng nào.
Theo GS.TS Đinh Quang Cường, Viện Xây dựng và Công trình biển, tài nguyên gió và sản lượng điện là cơ sở đầu tiên để đánh giá tính khả thi của một dự án. Tuy nhiên, nhà đầu tư phải đồng thời xác định quyền phát triển tại khu vực biển dự kiến, điều kiện gió đặc thù và những giới hạn về không gian. Một khu vực có gió tốt nhưng chồng lấn với hoạt động hàng hải, quốc phòng - an ninh, dầu khí, thủy sản, khu bảo tồn biển, tuyến cáp ngầm hay đường ống thì chưa thể coi là một vị trí sẵn sàng cho dự án.
Điều này cho thấy quy hoạch không gian biển phải được nhìn nhận như một nền tảng của điện gió ngoài khơi. Theo các chuyên gia, cần chồng xếp các lớp dữ liệu về khai thác dầu khí, thủy sản, hàng hải, cáp ngầm và các hoạt động sử dụng biển khác với bản đồ tiềm năng gió, từ đó xác định những vùng thực sự có khả năng phát triển. Một bản đồ tiềm năng gió, nếu tách rời khỏi bản đồ sử dụng không gian biển và hạ tầng truyền tải, sẽ chưa đủ để đưa ra quyết định đầu tư.

Muốn phát triển điện gió ngoài khơi, bài toán đầu tiên không phải là đặt bao nhiêu tuabin trên biển, mà là xác định ở đâu thực sự có thể xây dựng dự án, xây dựng như thế nào và bằng hệ thống hạ tầng nào.
Dự án không chỉ là những tuabin ngoài biển
Đại diện Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1 (EVNPECC1) cũng đặt vấn đề từ góc nhìn của đơn vị tư vấn: rủi ro của điện gió ngoài khơi tập trung rất lớn ngay trong giai đoạn chuẩn bị. Khi các điều kiện biên của dự án chưa được xác định rõ, rủi ro sẽ không biến mất mà được chuyển sang các bước nghiên cứu khả thi, thiết kế kỹ thuật, thi công và cuối cùng thể hiện bằng chi phí tăng thêm, tiến độ kéo dài cùng những khó khăn trong quyết định đầu tư.
Theo phân tích này, một vùng biển được đưa vào nghiên cứu không đồng nghĩa với việc dự án chắc chắn có thể triển khai. Nhà đầu tư có thể bỏ chi phí đáng kể cho khảo sát, nhưng sau đó mới phát hiện khu vực chồng lấn với một quy hoạch khác, không có điểm cập bờ phù hợp hoặc thiếu hành lang đấu nối lưới điện.
Bài toán không gian vì thế phải trả lời hàng loạt câu hỏi từ rất sớm: khu vực đã có tổ chức nào đăng ký nghiên cứu hay chưa; luồng hàng hải, khu vực neo đậu và cảng biển có ảnh hưởng hay không; các khu vực quốc phòng, dầu khí, thủy sản, bảo tồn nằm ở đâu; tuyến cáp ngầm có thể đi qua vị trí nào; điểm đưa cáp vào bờ ở đâu; trạm biến áp và hệ thống truyền tải có khả năng tiếp nhận công suất hay không.
Đáng chú ý, vấn đề khoảng cách giữa các trang trại gió cũng chưa thể giải quyết chỉ bằng một con số cố định. Khoảng cách này còn phụ thuộc vào đặc điểm gió, hiệu ứng giảm gió phía sau các tuabin và điều kiện cụ thể của từng khu vực. Nếu những yếu tố này không được xác định từ đầu, nguy cơ xung đột giữa các dự án có thể phát sinh khi hoạt động phát triển điện gió tăng nhanh.
Một nút thắt khác được các chuyên gia nhấn mạnh là điểm cập bờ. Điện gió ngoài khơi thực chất là một chuỗi liên hoàn, từ tuabin, hệ thống cáp nội vùng, trạm biến áp ngoài khơi, cáp truyền tải, điểm cập bờ, tuyến cáp trên đất liền đến trạm biến áp và lưới điện quốc gia. Vì vậy, một dự án có vị trí ngoài biển thuận lợi vẫn có thể không khả thi nếu không tìm được phương án đưa điện vào hệ thống.
Theo đại diện EVNPECC1, khi chưa xác định được điểm đấu nối, cấp điện áp, tiến độ xây dựng đường dây và khả năng giải tỏa công suất, mọi đánh giá về tính khả thi của dự án mới chỉ là đánh giá có điều kiện. Điện gió ngoài khơi không thể được quy hoạch như một “cụm tuabin” độc lập mà phải được xem là một hệ thống năng lượng hoàn chỉnh.
Chất lượng số liệu quyết định chất lượng thiết kế
Nếu quy hoạch không gian biển là bước xác định “dự án có thể ở đâu”, thì khảo sát là bước trả lời “dự án sẽ phải đối mặt với điều kiện gì”. Theo GS.TS Đinh Quang Cường, số liệu phục vụ thiết kế cần bao gồm địa hình đáy biển, địa chất - địa kỹ thuật, sóng, dòng chảy, thủy triều, gió, nhiệt độ nước và các yếu tố môi trường khác.
Điều quan trọng không chỉ là có số liệu mà là số liệu phải được thu thập trong thời gian đủ dài và có độ tin cậy phù hợp. Các giá trị cực trị theo chu kỳ lặp lại, điều kiện gió cực đoan, sóng, dòng chảy và tương tác giữa nền đất với móng đều có thể quyết định trực tiếp đến giải pháp kỹ thuật.

Tiềm năng gió là lợi thế tự nhiên, nhưng dự án điện gió ngoài khơi chỉ thực sự hình thành khi lợi thế đó được chuyển hóa thành dữ liệu đáng tin cậy, phương án kỹ thuật khả thi...
Theo góc nhìn của ông Zhang Ming Hui, Giám đốc Điện gió ngoài khơi khu vực châu Á - Thái Bình Dương, trao đổi về những bài học và kinh nghiệm trong phát triển điện gió ngoài khơi từ góc nhìn doanh nghiệp, chất lượng dữ liệu khảo sát và thẩm định kỹ thuật sớm là một trong những bài học quan trọng nhất của các dự án điện gió ngoài khơi. Dữ liệu gió, sóng và địa chất không đầy đủ có thể dẫn đến thiết kế lại và chậm tiến độ. Các dự án thành công thường đầu tư khảo sát chi tiết trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng, đồng thời thực hiện thẩm định kỹ thuật độc lập để đánh giá chính xác rủi ro.
Tuy nhiên, khảo sát cũng cần được thực hiện theo từng giai đoạn phát triển dự án. Đại diện EVNPECC1 cho rằng, khảo sát quá ít sẽ khiến thiết kế được xây dựng trên các giả định thiếu chắc chắn, nhưng khảo sát quá mức khi dự án chưa được phê duyệt cũng làm tăng chi phí phát triển. Vì vậy, cần xác định bộ yêu cầu khảo sát tối thiểu tương ứng với từng giai đoạn từ tiền khả thi, nghiên cứu khả thi, thiết kế cơ sở đến thiết kế chi tiết và chuẩn bị xây dựng.
Đây cũng là cơ sở để tránh tình trạng dự án đi quá nhanh vào lựa chọn thiết bị hoặc thiết kế kỹ thuật khi dữ liệu hiện trường chưa đủ độ tin cậy. Một giải pháp móng có thể phù hợp về mặt lý thuyết nhưng phải thay đổi khi khảo sát chi tiết phát hiện điều kiện địa chất khác biệt. Những điều chỉnh muộn như vậy thường kéo theo thay đổi thiết kế, chi phí và tiến độ.
Muốn "hút" vốn, dự án phải đủ độ tin cậy
Một vấn đề xuyên suốt trong các tham luận là điện gió ngoài khơi không chỉ cần khả thi về kỹ thuật mà còn phải đủ độ tin cậy để thu hút vốn. Điều này liên quan trực tiếp đến chất lượng dữ liệu, cơ sở thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng, cơ chế giá điện, hợp đồng mua bán điện và phương án đấu nối.
Các chỉ tiêu tài chính của dự án phải được tính toán trên toàn bộ vòng đời, bao gồm vốn đầu tư, chi phí vận hành, sản lượng điện, hệ số sử dụng công suất, chi phí kết nối lưới, chi phí tháo dỡ và dự phòng rủi ro. Một dự án có tài nguyên gió tốt nhưng không có phương án truyền tải điện hợp lý hoặc chi phí logistics quá cao vẫn có thể không đạt hiệu quả kinh tế.
Theo kinh nghiệm được chia sẻ từ ông Zhang Ming Hui, cơ chế giá điện và hợp đồng mua bán điện minh bạch, ổn định là điều kiện quan trọng để thu hút vốn quốc tế. Cùng với đó, quy hoạch đấu nối phải đi trước hoặc ít nhất được triển khai đồng bộ với tiến độ xây dựng trang trại gió. Đây là điều kiện để giảm rủi ro chậm tiến độ và nâng cao khả năng thu xếp vốn.
Nhìn từ các tham luận, có thể thấy điện gió ngoài khơi là lĩnh vực mà sai số ở giai đoạn đầu có thể trở thành chi phí rất lớn ở giai đoạn sau. Vì vậy, con đường phát triển không nên bắt đầu bằng cuộc đua công suất, mà bằng việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu không gian biển, quy định khảo sát, cơ sở thiết kế, hệ thống tiêu chuẩn và quy hoạch truyền tải.
Đình Khương
6 ngày trước
28 ngày trước
29 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
3 tháng trước
3 tháng trước
3 tháng trước
17 phút trước
7 phút trước
43 phút trước
26 phút trước
27 phút trước
28 phút trước