Ba tầng sức ép bủa vây xuất khẩu rau quả
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp (DN) buộc phải điều chỉnh chiến lược thị trường, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng sản phẩm rau quả để duy trì sức cạnh tranh.
Chi phí logistics leo thang
Xuất khẩu (XK) rau quả Việt Nam đang chịu tác động mạnh từ những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là tình hình căng thẳng tại khu vực Trung Đông.

Các DN chế biến rau quả xuất khẩu cần theo dõi sát tình hình biến động ở Trung Đông để có giải pháp giảm thiểu rủi ro.
Trao đổi với VnBusiness, ông Nguyễn Văn Mười, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho biết chiến sự tại Trung Đông đang ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động XK của ngành rau quả.
Theo ông Mười, đối với nhóm hàng nông sản tươi – đặc biệt là rau quả – thời gian vận chuyển và điều kiện bảo quản đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Tuy nhiên, các biến động tại Trung Đông đã khiến nhiều tuyến vận tải quốc tế buộc phải thay đổi lộ trình.
Nhiều hãng tàu hiện phải tránh những khu vực có nguy cơ xung đột, thay vì đi qua tuyến vận tải truyền thống như Kênh đào Suez. Thay vào đó, tàu buộc phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi.
Việc thay đổi tuyến vận chuyển khiến quãng đường vận tải biển tăng thêm khoảng 5.000–6.000 km. Thời gian giao hàng vì thế kéo dài thêm từ 7 đến 14 ngày so với trước.
“Đối với các mặt hàng có thời gian bảo quản ngắn như rau quả tươi, việc kéo dài hành trình vận chuyển có thể khiến chất lượng sản phẩm giảm đáng kể. Trong một số trường hợp, khi tàu cập cảng, sản phẩm thậm chí không còn đủ điều kiện để tiêu thụ”, ông Nguyễn Văn Mười bày tỏ lo ngại.
Không chỉ kéo dài thời gian vận chuyển, chi phí logistics cũng tăng mạnh. Theo phản ánh của các DN xuất khẩu, cước vận chuyển container đi các thị trường Trung Đông và châu Âu hiện đã tăng gấp 3–4 lần so với trước.
Có thời điểm, giá cước vận chuyển tăng từ khoảng 1.500–4.000 USD lên tới khoảng 6.000 USD chỉ trong một ngày. Diễn biến tăng nóng của giá cước khiến nhiều DN rơi vào thế bị động, đặc biệt là với những hợp đồng đã ký trước đó với mức giá cố định.
Trong bối cảnh chi phí vận chuyển liên tục leo thang, nhiều DN phải đối mặt với nguy cơ giảm lợi nhuận, thậm chí thua lỗ nếu không kịp điều chỉnh phương án kinh doanh.
Việc thay đổi lộ trình vận chuyển cũng khiến chuỗi cung ứng trở nên phức tạp hơn. Đối với ngành rau quả, thời gian giao hàng chậm hơn đồng nghĩa với việc DN phải đầu tư nhiều hơn cho hệ thống bảo quản lạnh và kiểm soát chất lượng.
Trong điều kiện vận chuyển kéo dài, nguy cơ hư hỏng và suy giảm chất lượng sản phẩm tăng lên đáng kể. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với các lô hàng XK sang những thị trường có tiêu chuẩn cao, nơi yêu cầu sản phẩm phải đảm bảo chất lượng ổn định khi đến tay người tiêu dùng.
Không chỉ vận tải biển, một số tuyến vận chuyển hàng không trung chuyển qua khu vực Trung Đông cũng bị ảnh hưởng bởi tình hình an ninh. Điều này khiến các phương án logistics thay thế trở nên hạn chế, đồng thời làm chi phí vận chuyển tiếp tục tăng.
“Trước thực tế đó, một số DN xuất khẩu rau quả đã chủ động đàm phán lại với đối tác để chuyển hướng đơn hàng sang các thị trường khác ngoài khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, việc thay đổi thị trường tiêu thụ trong thời gian ngắn thường khiến DN phải chấp nhận mức giá thấp hơn so với thỏa thuận ban đầu”, ông Nguyễn Văn Mười cho biết.
Điều chỉnh thị trường, tái cấu trúc để cạnh tranh
Bên cạnh những khó khăn về logistics, DN xuất khẩu rau quả còn phải đối mặt với áp lực chi phí sản xuất ngày càng tăng.
Theo các DN trong ngành, biến động của giá năng lượng trên thế giới đã kéo theo sự gia tăng của nhiều loại chi phí trong chuỗi sản xuất rau quả.
Giá nhiên liệu tăng làm chi phí vận chuyển nội địa và quốc tế tăng theo. Đồng thời, nhiều loại vật tư nông nghiệp như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và bao bì cũng chịu tác động từ biến động giá năng lượng.
Chi phí đầu vào tăng khiến giá thành sản xuất tại vùng trồng bị đội lên đáng kể. Trong khi đó, thị trường quốc tế ngày càng cạnh tranh gay gắt về giá, khiến doanh nghiệp khó có thể điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí.
Hệ quả là biên lợi nhuận của nhiều DN xuất khẩu rau quả đang bị thu hẹp. Đối với các DN vừa và nhỏ – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong ngành – áp lực chi phí càng trở nên rõ rệt.
Không ít DN cho biết họ đang phải tìm cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Song song với những yếu tố chi phí và logistics, ngành rau quả Việt Nam còn phải đối mặt với các rào cản kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt từ các thị trường nhập khẩu.
Các thị trường phát triển như EU, Nhật Bản và Hoa Kỳ đang tăng cường các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững.
Ngay cả thị trường Trung Quốc, vốn được xem là thị trường truyền thống của rau quả Việt Nam, cũng đang siết chặt các yêu cầu kỹ thuật.
“Hiện nay đa số các thị trường, kể cả Trung Quốc, đang siết chặt các quy định liên quan đến tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc. Để đảm bảo duy trì đơn hàng thì bắt buộc phải nâng cao và duy trì chất lượng sản phẩm”, ông Nguyễn Văn Mười lưu ý.
Theo các chuyên gia, một trong những điểm yếu của ngành rau quả Việt Nam hiện nay là hệ thống truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng chưa đồng bộ.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn khác nhau của từng thị trường nhập khẩu vì thế trở thành thách thức lớn đối với nhiều DN.
Để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính, DN xuất khẩu buộc phải đầu tư nhiều hơn vào vùng nguyên liệu đạt chuẩn, hệ thống kiểm soát chất lượng và công nghệ bảo quản sau thu hoạch.
Tuy nhiên, quá trình đầu tư này đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian dài, khiến không ít DN gặp khó khăn trong việc triển khai.
Trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành rau quả Việt Nam được cho là cần đẩy mạnh tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị.
Theo ông Nguyễn Văn Mười, một trong những giải pháp quan trọng là phát triển các vùng trồng đạt tiêu chuẩn quốc tế, gắn với hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch.
Việc áp dụng công nghệ trong khâu bảo quản, đóng gói và chế biến sâu cũng được xem là hướng đi cần thiết. Các giải pháp này không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mà còn góp phần nâng cao giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu.
Bên cạnh đó, đa dạng hóa thị trường XK cũng được xem là chiến lược quan trọng trong bối cảnh hiện nay.
Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào một số thị trường truyền thống, DN cần chủ động mở rộng sang các khu vực tiềm năng khác để phân tán rủi ro khi xảy ra biến động địa chính trị. Ngoài ra, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng sẽ giúp DN giữ được lợi thế cạnh tranh về giá.
Thế Vinh
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
8 giờ trước
8 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 phút trước
12 phút trước
1 giờ trước
15 phút trước
2 phút trước
3 phút trước
3 phút trước
17 phút trước
22 phút trước
26 phút trước