🔍
Chuyên mục: CNTT - Viễn thông

6 tháng sau khi Australia áp dụng lệnh cấm trẻ em dùng mạng xã hội: Những thách thức trước mục tiêu dài hạn

2 giờ trước
Sáu tháng sau khi Australia chính thức triển khai quy định cấm trẻ em dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội, nhiều số liệu cho thấy phần lớn trẻ em vẫn tiếp tục truy cập các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, việc đánh giá thành công hay thất bại của chính sách này chỉ dựa trên những kết quả ban đầu có thể chưa phản ánh đầy đủ mục tiêu dài hạn mà luật hướng tới.

Mức độ tuân thủ còn hạn chế

Một nghiên cứu mới được công bố trên Tạp chí Y học Anh cho thấy, lệnh cấm trẻ em dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội tại Australia chưa tạo ra sự thay đổi rõ rệt đối với hành vi sử dụng các nền tảng số trong giai đoạn đầu thực hiện.

Nghiên cứu do nhà nghiên cứu sức khỏe cộng đồng Courtney Barnes (Đại học Newcastle) chủ trì, đã theo dõi 408 thanh thiếu niên từ 12 - 16 tuổi. Nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát ngay trước khi quy định có hiệu lực vào tháng 12/2025 và tiếp tục khảo sát sau đó ba tháng nhằm đánh giá tác động của chính sách.

Kết quả cho thấy, hơn 85% trẻ em dưới 16 tuổi vẫn tiếp tục sử dụng các nền tảng mạng xã hội nằm trong diện bị hạn chế như TikTok, Facebook, Instagram và X. Phần lớn các em vẫn truy cập thông qua tài khoản cá nhân.

Khoảng hai phần ba số người tham gia khảo sát cho biết đã trải qua bước xác minh độ tuổi khi đăng nhập. Tuy nhiên, hình thức xác minh phổ biến nhất chỉ là yêu cầu người dùng tự khai báo năm sinh hoặc độ tuổi. Một bộ phận nhỏ thanh thiếu niên sử dụng tài khoản giả, chế độ duyệt web riêng tư hoặc các phương thức khác để tiếp tục truy cập. Đáng chú ý, việc sử dụng mạng riêng ảo (VPN) nhằm vượt qua các biện pháp kiểm soát được ghi nhận ở tỷ lệ rất thấp.

Khi so sánh nhóm dưới 16 tuổi với nhóm trên 16 tuổi - những người không thuộc diện bị cấm, các nhà nghiên cứu không phát hiện sự khác biệt đáng kể về tần suất sử dụng mạng xã hội.

Hơn 85% trẻ em dưới 16 tuổi tại Australia vẫn tiếp tục sử dụng các nền tảng mạng xã hội. Ảnh: Getty Images

Dù vậy, nhóm nghiên cứu cũng lưu ý những hạn chế của khảo sát. Quy mô tương đối nhỏ và chưa đủ mạnh về mặt thống kê để khẳng định chắc chắn mức độ tác động của chính sách. Tuy nhiên, kết quả này tương đồng với khảo sát gần đây của Ủy viên An toàn điện tử Australia, trong đó khoảng 70% trẻ em cho biết vẫn duy trì tài khoản mạng xã hội sau khi luật có hiệu lực.

Những số liệu trên khiến nhiều ý kiến đặt câu hỏi liệu lệnh cấm có thực sự phát huy hiệu quả. Song theo các chuyên gia, đây có thể chưa phải là thời điểm thích hợp để đưa ra kết luận cuối cùng.

Thay đổi chuẩn mực sử dụng mạng xã hội là mục tiêu hàng đầu

Theo các nhà nghiên cứu, kỳ vọng rằng lệnh cấm có thể ngay lập tức ngăn toàn bộ trẻ em dưới 16 tuổi tiếp cận mạng xã hội là điều khó khả thi. Với đặc điểm của môi trường số, các biện pháp kiểm soát luôn có nguy cơ bị vượt qua bằng nhiều hình thức khác nhau.

Ý nghĩa quan trọng hơn của chính sách nằm ở việc tạo cơ sở pháp lý để chính phủ yêu cầu các doanh nghiệp công nghệ tăng cường trách nhiệm trong việc xác minh độ tuổi, quản lý người dùng và hạn chế trẻ vị thành niên tiếp cận các nền tảng trực tuyến.

Các chuyên gia cho rằng hiệu quả của chính sách cần được nhìn nhận trong khung thời gian dài hơn, tương tự như nhiều biện pháp y tế công cộng đã được áp dụng trước đây.

Một ví dụ thường được nhắc tới là chính sách kiểm soát thuốc lá theo thế hệ tại Anh. Theo quy định mới, những người sinh từ ngày 1/1/2009 trở về sau sẽ không được phép mua thuốc lá khi đủ tuổi trưởng thành. Mục tiêu của chính sách không phải buộc những người đang hút thuốc phải từ bỏ ngay lập tức, mà hướng đến việc hình thành một thế hệ mới không coi hút thuốc là hành vi bình thường.

Theo cách tiếp cận tương tự, luật của Australia đặt kỳ vọng rằng nếu trẻ em được trì hoãn tiếp cận mạng xã hội trong giai đoạn phát triển quan trọng, việc sử dụng các nền tảng này có thể dần không còn trở thành một phần mặc định của tuổi thơ trong tương lai.

Vì vậy, việc đánh giá hiệu quả của luật chỉ sau vài tháng triển khai có thể chưa phản ánh đúng mục tiêu mà chính sách hướng đến. Thước đo quan trọng hơn là liệu trong nhiều năm tới, hành vi và chuẩn mực sử dụng mạng xã hội của thế hệ trẻ có thay đổi hay không.

Hiệu quả cần được kiểm chứng qua thời gian

Dù vậy, nhiều chuyên gia cũng cho rằng việc so sánh quản lý mạng xã hội với kiểm soát thuốc lá vẫn tồn tại không ít khác biệt.

Trong nhiều thập kỷ, việc sử dụng thuốc lá được hạn chế đồng thời bằng nhiều công cụ như tăng thuế, cấm quảng cáo, áp dụng bao bì tiêu chuẩn và mở rộng các khu vực cấm hút thuốc. Trong khi đó, mạng xã hội về cơ bản vẫn miễn phí, dễ tiếp cận, có phạm vi hoạt động toàn cầu và được thiết kế nhằm tối đa hóa thời gian tương tác của người dùng.

Điều này khiến việc thay đổi thói quen sử dụng mạng xã hội trở nên phức tạp hơn nhiều. Muốn đạt hiệu quả lâu dài, các biện pháp quản lý cần được duy trì liên tục, đồng thời các nền tảng công nghệ phải chịu áp lực thường xuyên trong việc thực hiện các yêu cầu về xác minh độ tuổi và bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.

Một vấn đề khác cũng được đặt ra là khả năng phát sinh các hệ quả ngoài mong muốn. Khảo sát mới ghi nhận một số thanh thiếu niên chuyển sang sử dụng tài khoản giả, chế độ duyệt web riêng tư hoặc các ứng dụng nhắn tin thay thế. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng một bộ phận người dùng trẻ tuổi có thể dịch chuyển sang những không gian trực tuyến ít được giám sát hơn.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng những hiện tượng này chưa đủ để kết luận chính sách thất bại. Theo họ, nhóm đối tượng có thể hưởng lợi nhiều nhất từ quy định mới là trẻ nhỏ, đặc biệt là những em dưới 8 tuổi, khi thói quen sử dụng mạng xã hội chưa hình thành. Ngược lại, với thanh thiếu niên đã sử dụng mạng xã hội trong nhiều năm, việc thay đổi hành vi trong thời gian ngắn là rất khó.

Theo ước tính của nhóm nghiên cứu, tác động đầy đủ của chính sách có thể chỉ được quan sát rõ trong khoảng một thập kỷ tới.

Là quốc gia đầu tiên trên thế giới áp dụng quy định cấm trẻ em dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội, Australia đang trở thành trường hợp thử nghiệm quan trọng để nhiều quốc gia khác theo dõi, tham khảo và đánh giá trước khi đưa ra các chính sách tương tự. Vì vậy, việc nhìn nhận hiệu quả của luật cần được đặt trong một lộ trình dài hạn thay vì chỉ dựa trên những kết quả bước đầu.

Như Ý

TIN LIÊN QUAN






















Home Icon VỀ TRANG CHỦ