3,7 triệu tài khoản nhưng chỉ 6% dân số đầu tư: Vì sao chứng khoán Việt chưa giữ được nhà đầu tư?
Theo số liệu của Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), đến cuối tháng 7/2026, Việt Nam có 13,605 triệu tài khoản chứng khoán trong nước, trong đó tài khoản của nhà đầu tư cá nhân lên tới 13,585 triệu. Cộng thêm tài khoản nước ngoài, tổng số tài khoản trên hệ thống đạt hơn 13,65 triệu.
13,7 triệu tài khoản nhưng chưa phải 13,7 triệu nhà đầu tư
Con số này cho thấy mức độ phổ cập của chứng khoán đã tăng rất mạnh. Chỉ riêng trong hai tháng 6 và 7/2026, số tài khoản trong nước đã tăng từ 13,378 triệu lên 13,605 triệu, tức thêm hơn 227.000 tài khoản.

TTCK chưa giữ được nhà đầu tư ở lại đủ lâu để trở thành những nhà đầu tư dài hạn.
Tuy nhiên, mở tài khoản không đồng nghĩa với đầu tư thực sự. Theo chia sẻ của bà Nguyễn Ngọc Linh, Tổng giám đốc CTCP Chứng khoán DNSE, sau khi loại trừ những tài khoản trùng lặp, chỉ khoảng 6% dân số Việt Nam thực sự tham gia đầu tư. Trong khi đó, phần lớn tài sản tài chính của hộ gia đình vẫn nằm ngoài thị trường chứng khoán (TTCK).
CEO DNSE cho biết, trong khoảng 30 năm phát triển của TTCK, một vòng lặp tâm lý liên tục xuất hiện: nhà đầu tư nhìn thấy tài sản đang tăng giá, sợ bỏ lỡ cơ hội nên mua vào; khi thị trường đảo chiều, thua lỗ khiến họ mất niềm tin và rời đi. FOMO vì thế trở thành một trong những nguyên nhân khiến “tuổi thọ” đầu tư của nhiều nhà đầu tư cá nhân khá ngắn.
Một vấn đề khác là cách thị trường tiếp cận khách hàng. Thay vì bắt đầu từ mục tiêu tài chính, khẩu vị rủi ro và thời gian đầu tư, nhà đầu tư thường được hấp dẫn bởi câu chuyện về lợi suất: cổ phiếu nào tăng mạnh, quỹ nào có mức sinh lời cao hay sản phẩm nào đang “hot”.
Cách tiếp cận này có thể giúp dòng tiền vào thị trường nhanh hơn trong những giai đoạn tăng giá, nhưng cũng khiến kỳ vọng của nhà đầu tư bị đẩy lên cao. Khi mức sinh lời thực tế không đáp ứng kỳ vọng, phản ứng thường là bán tháo hoặc rút vốn thay vì tiếp tục tích lũy.
Đây cũng là lý do việc phát triển nhà đầu tư cần được nhìn rộng hơn câu chuyện “phổ cập chứng khoán”.
Chiến lược phát triển TTCK đến năm 2030 xác định việc phát triển và đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư, nâng cao chất lượng nhà đầu tư cá nhân là một trong những mục tiêu quan trọng. Điều này có nghĩa thị trường không chỉ cần thêm tài khoản, mà cần thêm những dòng vốn có khả năng ở lại qua nhiều chu kỳ.
Chứng khoán chưa thực sự là “mạch máu” của nền kinh tế
Tại hội thảo về phát triển đồng bộ thị trường vốn mới đây, một vấn đề đáng chú ý được đưa ra: kinh tế Việt Nam tăng trưởng hơn 8%, nhưng chứng khoán vẫn có những giai đoạn giảm mạnh.
Theo số liệu được công bố, đến ngày 13/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025. Như vậy, chỉ trong hơn nửa năm, hệ thống ngân hàng đã cung ứng thêm khoảng 1,46 triệu tỷ đồng vốn cho nền kinh tế.
Con số này cho thấy một thực tế: ngân hàng vẫn đang là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế Việt Nam.
TS. Cấn Văn Lực, Kinh tế trưởng BIDV, cho rằng mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi lượng vốn rất lớn, trong khi dư địa mở rộng tín dụng ngân hàng không còn nhiều. Thị trường cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ đầu tư còn nhiều dư địa nhưng chưa phát triển tương xứng.
Ông Nguyễn Sơn, Chủ tịch Hội đồng thành viên VSDC, cũng chỉ ra một nghịch lý về cấu trúc vốn. Dư nợ tín dụng hiện tương đương khoảng 146% GDP, trong khi vốn hóa thị trường cổ phiếu khoảng 82% GDP. Theo ông, vấn đề không phải tín dụng ngân hàng quá lớn mà là thị trường vốn còn quá nhỏ, chưa đủ sức chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng.
Đây là điểm quan trọng để lý giải vì sao GDP tăng không nhất thiết kéo chứng khoán tăng tương ứng.
Chứng khoán không phản ánh đơn thuần những gì nền kinh tế đã đạt được, mà phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi nhuận doanh nghiệp, dòng tiền, lãi suất, định giá và triển vọng tương lai. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng cao nhưng nếu phần lớn dòng vốn vẫn đi qua ngân hàng, thị trường cổ phiếu chưa đủ chiều sâu hoặc lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết không cải thiện tương ứng, giá cổ phiếu vẫn có thể chịu áp lực.
Nói cách khác, tăng trưởng GDP và tăng trưởng TTCK không phải hai đường thẳng luôn song hành. Tuy nhiên, sự lệch pha này cũng đặt ra vấn đề lớn hơn đối với quá trình phát triển thị trường vốn.
Đến cuối tháng 6/2026, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10,8 triệu tỷ đồng, tương đương 82,6% GDP năm 2025; thị trường trái phiếu niêm yết đạt khoảng 2,8 triệu tỷ đồng, tương đương 22,1% GDP.
Quy mô đã lớn hơn rất nhiều so với trước đây, nhưng so với nhu cầu vốn của nền kinh tế đang hướng tới tăng trưởng cao, thị trường vốn vẫn cần tiếp tục mở rộng.
Theo tính toán, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội trong giai đoạn 2026-2030 có thể cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương bình quân 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm và cao hơn nhiều so với giai đoạn 2021-2025.
Trong bối cảnh đó, việc TTCK có thêm hàng triệu tài khoản nhưng chỉ một phần nhỏ nhà đầu tư thực sự tham gia thường xuyên là một điểm nghẽn cần được giải quyết.
13,7 triệu tài khoản vì thế mới chỉ là phần nổi của thị trường. Phần quan trọng hơn là lượng tài sản thực sự được đưa vào chứng khoán, thời gian dòng tiền ở lại thị trường và khả năng thị trường cung cấp vốn dài hạn cho doanh nghiệp.
Chính phủ hiện đặt mục tiêu vốn hóa TTCK đạt khoảng 120% GDP vào năm 2028, trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng, chia sẻ gánh nặng với hệ thống ngân hàng.
Muốn đạt mục tiêu này, thị trường không thể chỉ dựa vào việc thu hút thêm nhà đầu tư cá nhân trong những giai đoạn VN-Index tăng nóng, mà cần một cơ cấu nhà đầu tư cân bằng hơn. Cùng với đó là chất lượng hàng hóa niêm yết, minh bạch thông tin, quản trị doanh nghiệp và khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững.
Đây cũng là lý do câu chuyện nâng hạng thị trường có ý nghĩa vượt xa việc cải thiện vị thế của VN-Index. Việc thu hút thêm dòng vốn tổ chức và quốc tế có thể giúp thị trường giảm phụ thuộc vào những dòng tiền ngắn hạn và tâm lý FOMO của nhà đầu tư cá nhân. Cơ quan quản lý cũng xác định việc đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư, nâng cao chất lượng nhà đầu tư cá nhân và thu hút tổ chức là những trụ cột quan trọng để TTCK phát triển bền vững.
Vì vậy, bài toán của TTCK Việt Nam trong giai đoạn mới không còn là “làm sao để có thêm tài khoản”, mà là “làm sao để những tài khoản đó trở thành dòng vốn dài hạn”.
Một thị trường trưởng thành không được đo bằng số người từng mua cổ phiếu, mà bằng khả năng giữ chân nhà đầu tư qua nhiều chu kỳ; không chỉ bằng vốn hóa, mà bằng khả năng thực sự cung cấp vốn cho doanh nghiệp; và không chỉ bằng những phiên VN-Index lập đỉnh, mà bằng việc thị trường có thể đồng hành với nền kinh tế trong cả những giai đoạn khó khăn.
Nếu không giải quyết được bài toán đó, con số 13,7 triệu tài khoản có thể tiếp tục tăng, nhưng khoảng cách giữa “có tài khoản” và “thực sự đầu tư” vẫn còn rất lớn.
Ngược lại, nếu thị trường chuyển từ mô hình thu hút nhà đầu tư bằng lợi suất ngắn hạn sang mô hình tích lũy tài sản dài hạn, 6% dân số hiện nay mới thực sự trở thành điểm xuất phát cho một dư địa tăng trưởng rất lớn của thị trường vốn Việt Nam.
Hải Giang
1 ngày trước
7 ngày trước
10 phút trước
3 giờ trước
1 giờ trước
45 phút trước
1 phút trước
2 phút trước
3 phút trước
11 phút trước
19 phút trước
27 phút trước
32 phút trước
34 phút trước
43 phút trước
45 phút trước
52 phút trước
54 phút trước